Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
I. Questions - Các câu hỏi
1. How often do you send text messages?
2. Is sending text messages popular in your country?
3. Did you send more messages when you were younger?
4. Do you reply to messages as soon as you receive them?
5. Do you like to send messages to your friends? [Why/Why not?]
6. What kind of messages do you usually send? [Why/Why not?]
7. Do you prefer sending text messages or making phone calls? [Why/Why not?]
8. Have you ever experienced any issues with delayed or undelivered messages? [Why/Why not?]
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 và các tips đạt điểm cao Speaking
II. Samples - Câu trả lời mẫu
1. How often do you send text messages?
Bạn thường xuyên nhắn tin như thế nào?
"I’d say I send text messages several times a day. I usually use apps like Zalo or Messenger to chat with friends and classmates about schoolwork or random stuff. It’s the easiest way to stay connected, especially when we’re all busy with different schedules."
Từ vựng:
- schoolwork (n): bài tập về nhà
Bài dịch:
Mình nghĩ là mình nhắn tin vài lần mỗi ngày. Mình thường dùng các ứng dụng như Zalo hoặc Messenger để trò chuyện với bạn bè và bạn cùng lớp, có thể là về bài vở hoặc những chuyện đời thường. Đây là cách đơn giản nhất để giữ liên lạc, nhất là khi ai cũng có lịch trình riêng và khá bận rộn.
2. Is sending text messages popular in your country?
Việc nhắn tin có phổ biến ở đất nước bạn không?
"Definitely. These days, almost everyone has a smartphone, and texting is the most common way to communicate. People use it for both personal and work-related conversations. It’s fast, convenient, and you can reply whenever you’re free."
Từ vựng:
- texting (n): nhắn tin
- work-related (adj): liên quan đến công việc
Bài dịch:
Chắc chắn là có. Ngày nay, gần như ai cũng có điện thoại thông minh, và nhắn tin là một trong những cách giao tiếp phổ biến nhất. Người ta dùng nó cho cả chuyện cá nhân lẫn công việc. Nó nhanh, tiện lợi và mình có thể trả lời bất cứ khi nào rảnh.
3. Did you send more messages when you were younger?
Khi còn nhỏ, bạn có nhắn tin nhiều hơn không?
"Yeah, I think so. When I was younger, I used to text my friends non-stop, especially at night. We’d talk about school, games, or just send funny memes. Now I still text, but I’ve become more selective and sometimes even prefer calling."
Từ vựng:
- non-stop (adj): không ngừng
- selective (adj): có chọn lọc
Bài dịch:
Mình nghĩ là có. Hồi còn nhỏ, mình nhắn tin với bạn bè suốt ngày, đặc biệt là vào buổi tối. Bọn mình nói chuyện học hành, chơi game, hoặc gửi nhau meme hài. Bây giờ thì mình vẫn nhắn, nhưng có chọn lọc hơn và đôi khi còn thích gọi điện hơn nữa.
4. Do you reply to messages as soon as you receive them?
Bạn có thường trả lời tin nhắn ngay khi nhận được không?
"It depends. If I’m not busy, then I usually reply right away. But if I’m doing something important or feeling tired, I might read it and reply later. I try not to leave people waiting too long, though, unless it slips my mind."
Từ vựng:
- right away (phr): ngay lập tức
- slip one’s mind: quên
Bài dịch:
Cũng tùy lúc. Nếu mình đang rảnh thì thường sẽ trả lời ngay. Nhưng nếu đang bận hoặc cảm thấy mệt thì mình có thể đọc trước rồi để sau mới phản hồi. Dù vậy, mình cũng cố gắng không để người khác chờ lâu, trừ khi vô tình quên mất.
5. Do you like to send messages to your friends? [Why/Why not?]
Bạn có thích nhắn tin cho bạn bè không? Tại sao?
"Yes, I do. It’s a quick and easy way to stay in touch, especially when we're busy. Messaging allows me to communicate anytime without interrupting others. I usually use apps like Zalo or Messenger to chat with friends throughout the day."
Từ vựng:
- stay in touch (phrase): giữ liên lạc
- interrupt (v): làm phiền
Bài dịch:
Đúng, mình thích. Nhắn tin là cách nhanh và đơn giản để giữ liên lạc, nhất là khi bọn mình bận. Nhắn tin giúp mình có thể nói chuyện bất cứ lúc nào mà không làm phiền người khác. Mình thường dùng mấy app như Zalo hoặc Messenger để trò chuyện với bạn bè suốt cả ngày.
6. What kind of messages do you usually send? [Why/Why not?]
Bạn thường gửi loại tin nhắn nào? Tại sao?
"I usually send casual messages—like checking in, sharing funny videos, or making plans to meet. Sometimes, I also send reminders about schoolwork or group projects. It depends on the situation, but most of my messages are short and friendly to keep things light."
Từ vựng:
- check in (ph. v): hỏi thăm
- reminder (n): lời nhắc
Bài dịch:
Mình thường gửi mấy tin nhắn đơn giản — như hỏi thăm, chia sẻ video hài hoặc rủ nhau đi chơi. Thỉnh thoảng mình cũng gửi lời nhắc về bài vở hay dự án nhóm. Cũng tùy tình huống thôi, nhưng đa phần tin nhắn của mình đều ngắn gọn và thân thiện để không làm mọi thứ quá nặng nề.
7. Do you prefer sending text messages or making phone calls? [Why/Why not?]
Bạn thích nhắn tin hay gọi điện hơn? Tại sao?
"I usually prefer sending text messages because they’re more convenient and less intrusive. I can reply when I’m free, especially during class or work. But if something is urgent or emotional, I think a phone call is more effective and personal."
Từ vựng:
- intrusive (adj): làm phiền
- urgent (adj): cấp bách
Bài dịch:
Mình thường thích nhắn tin hơn vì nó tiện và ít làm phiền người khác. Mình có thể trả lời khi rảnh, nhất là lúc đang học hay làm việc. Nhưng nếu có chuyện gấp hoặc cần trao đổi cảm xúc, thì mình nghĩ gọi điện sẽ hiệu quả và mang tính cá nhân hơn.
8. Have you ever experienced any issues with delayed or undelivered messages? [Why/Why not?]
Bạn đã từng gặp vấn đề tin nhắn bị trễ hoặc không gửi được chưa? Tại sao?
"Yes, a few times. It usually happens when the internet connection is weak, especially in crowded places or during bad weather. It’s frustrating when messages are delayed, especially if they’re important. That’s why I double-check if something seems off or too quiet."
Từ vựng:
- frustrating (adj): bực mình
- double-check (v): kiểm tra lại
Bài dịch:
Có vài lần rồi. Thường thì do mạng yếu, nhất là ở chỗ đông người hoặc khi thời tiết xấu. Khá bực mình khi tin nhắn bị trễ, đặc biệt là khi có việc quan trọng. Vì vậy nên mỗi khi thấy có gì đó bất thường hoặc im lặng quá lâu, mình hay kiểm tra lại cho chắc.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
IELTS Speaking Part 1 là phần dễ nhất của đề thi, vậy nên hãy cố trả lời tốt nhất cho các câu này. Mong rằng bài viết này của STUDY4 đã cho bạn ý tưởng để trả lời các câu hỏi thuộc chủ đề “Text messages”.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé


Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment