Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement): Bí quyết chinh phục IELTS WritingTrong số các yếu tố ngữ pháp, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (subject-verb agreement) là một trong những nguyên tắc cơ bản nhưng vô cùng quan trọng. Việc nắm vững và áp dụng đúng quy tắc này không chỉ giúp bạn tránh những lỗi sai đáng tiếc mà còn thể hiện sự thành thạo ngôn ngữ, góp phần nâng cao band điểm ở tiêu chí "Grammatical Range and Accuracy". Thực tế cho thấy, dù là một khái niệm không mới, lỗi về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ vẫn thường xuyên xuất hiện trong bài viết của nhiều thí sinh, thậm chí ở trình độ cao. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc hiểu rõ các quy tắc và luyện tập nhận diện chúng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

I. Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement) là gì?

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement), hay còn được gọi là sự hòa hợp chủ vị, là nguyên tắc ngữ pháp cốt lõi, đảm bảo rằng động từ trong một câu phải phù hợp với chủ ngữ về số lượng (singular - số ít hay plural - số nhiều) và ngôi (person - ngôi thứ nhất, thứ hai, thứ ba). Nói một cách đơn giản, nếu chủ ngữ là một đối tượng hoặc người duy nhất (số ít), động từ đi kèm cũng phải ở dạng số ít. Ngược lại, nếu chủ ngữ là nhiều đối tượng hoặc người (số nhiều), động từ cần được chia ở dạng số nhiều. Mặc dù trong tiếng Việt cũng có sự tương ứng giữa chủ ngữ và động từ, tiếng Anh có những quy tắc cụ thể và đa dạng hơn mà người học cần nắm vững.

Xem thêm: IELTS Writing Band Descriptors: Tiêu chí chấm điểm cho Task 1 và Task 2

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là gì?

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là gì?

Việc sử dụng đúng sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ không chỉ là yêu cầu cơ bản về ngữ pháp mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin một cách rõ ràng và hiệu quả. Trong bối cảnh kỳ thi IELTS Writing, nơi mà sự chính xác và mạch lạc là những yếu tố then chốt để đạt được band điểm cao, việc làm chủ quy tắc này trở nên vô cùng quan trọng. Lỗi về subject-verb agreement có thể gây khó khăn cho người đọc trong việc hiểu ý của bạn và chắc chắn sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến đánh giá của giám khảo. Do đó, việc nắm vững các quy tắc và luyện tập thường xuyên là điều không thể thiếu đối với bất kỳ ai đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS.

II. Các quy tắc phổ biến về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

1. Quy tắc cơ bản

Nguyên tắc nền tảng nhất của sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là: chủ ngữ số ít đi với động từ số ít, và chủ ngữ số nhiều đi với động từ số nhiều.

Ví dụ: 

  • The dog barks at strangers. (Con chó sủa người lạ.) (Chủ ngữ "dog" là số ít, động từ "barks" được chia ở ngôi thứ ba số ít).
  • The dogs bark at strangers. (Những con chó sủa người lạ.) (Chủ ngữ "dogs" là số nhiều, động từ "bark" ở dạng nguyên thể).

2. Các trường hợp chủ ngữ đặc biệt và cách chia động từ

Bên cạnh quy tắc cơ bản, tiếng Anh còn có nhiều trường hợp chủ ngữ đặc biệt đòi hỏi cách chia động từ khác nhau. Việc nắm vững những trường hợp này là rất quan trọng để tránh mắc lỗi trong bài thi IELTS Writing.

2.1. Chủ ngữ là danh từ không đếm được (Uncountable Nouns)

Các danh từ không đếm được thường được coi là số ít và đi với động từ số ít.

Ví dụ: 

  • The water in the lake is very clean. (Nước trong hồ rất sạch.)
  • Happiness depends on oneself. (Hạnh phúc phụ thuộc vào chính mình.)

Một điểm cần lưu ý là có một số danh từ có hình thức số nhiều (kết thúc bằng "-s") nhưng lại mang nghĩa số ít và vẫn đi với động từ số ít. Chúng thường là tên các môn học (physics, mathematics, economics, linguistics ), các môn thể thao (athletics, tennis ), tên các bệnh (measles, diabetes, rabies ), hoặc tên một số quốc gia (the United States, the Philippines ).

Ví dụ:

  • Physics is a compulsory subject in every Vietnamese school. (Vật lý là môn học bắt buộc ở mọi trường học Việt Nam.).
  • The news is shocking to all of us. (Tin tức này gây sốc cho tất cả chúng ta.).

2.2. Chủ ngữ là danh từ tập thể (Collective Nouns)

Danh từ tập thể là những từ chỉ một nhóm người hoặc vật, chẳng hạn như team, family, group, crowd, class, committee, staff, government, audience. Chúng có thể đi với động từ số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào việc người nói muốn nhấn mạnh đến tập thể như một đơn vị hay các thành viên riêng lẻ trong tập thể.

Nếu danh từ tập thể được xem như một đơn vị thống nhất, động từ sẽ ở dạng số ít.

Ví dụ: The team is playing very well this season. (Đội đang chơi rất tốt mùa này.).

Nếu muốn nhấn mạnh đến các thành viên riêng lẻ trong tập thể và hành động của họ, động từ có thể được chia ở dạng số nhiều. Cách dùng này phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.

Ví dụ: The family are having dinner together. (Gia đình đang ăn tối cùng nhau.).

Trong bài thi IELTS Writing, việc sử dụng nhất quán một trong hai cách (thường là số ít khi xem xét tập thể như một đơn vị) sẽ giúp bài viết rõ ràng và tránh gây nhầm lẫn.

2.3. Chủ ngữ là các đại từ bất định (Indefinite Pronouns)

Đại từ bất định là những từ không chỉ một người hoặc vật cụ thể. Chúng có thể được chia thành ba nhóm chính về sự hòa hợp với động từ: luôn số ít, luôn số nhiều, và có thể số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Các đại từ bất định luôn được coi là số ít: each, every, everyone, everybody, everything, someone, somebody, something, anyone, anybody, anything, neither, either, one, no one, nobody, nothing, another.

Ví dụ: 

  • Everyone likes to travel. (Mọi người thích đi du lịch.).
  • Each of the students has a different background. (Mỗi học sinh có một hoàn cảnh khác nhau.).

Các đại từ bất định luôn được coi là số nhiều: both, few, many, several.

Ví dụ: 

  • Both of my brothers are engineers. (Cả hai anh trai tôi đều là kỹ sư.).
  • Many people believe in superstitions. (Nhiều người tin vào mê tín.).

Các đại từ bất định có thể là số ít hoặc số nhiều: some, all, any, most, none. Sự hòa hợp của động từ phụ thuộc vào danh từ theo sau giới từ of.

Ví dụ: 

  • Some of the water is polluted. (Một ít nước bị ô nhiễm.) (Water là danh từ không đếm được, số ít)..=
  • Some of the students are late for class. (Một vài học sinh đến lớp muộn.) (Students là danh từ đếm được, số nhiều).

Xem thêm: Đại từ (Pronouns) là gì? Cách dùng đại từ trong tiếng Anh

2.4. Chủ ngữ là các từ chỉ số lượng (Quantifiers)

Các từ chỉ số lượng cũng có những quy tắc hòa hợp riêng.

  • Cấu trúc "a number of + danh từ số nhiều" luôn đi với động từ số nhiều.

Ví dụ: A number of students are going on a field trip. (Một số học sinh đang đi dã ngoại.).

  • Ngược lại, cấu trúc "the number of + danh từ số nhiều" lại đi với động từ số ít.

Ví dụ: The number of participants has increased significantly. (Số lượng người tham gia đã tăng đáng kể.).

  • Các từ chỉ số lượng khác như many, few thường đi với danh từ số nhiều và động từ số nhiều.

Ví dụ: Many opportunities are available for graduates. (Nhiều cơ hội có sẵn cho sinh viên tốt nghiệp.).

  • Cấu trúc "many a + danh từ số ít" lại đi với động từ số ít.

Ví dụ: Many a time has he warned them. (Rất nhiều lần anh ấy đã cảnh báo họ.)

  • Với các phân số và phần trăm, động từ thường hòa hợp với danh từ đứng sau giới từ of.

Ví dụ: 

  • Two-thirds of the population live in urban areas. (Hai phần ba dân số sống ở khu vực đô thị.).
  • Fifty percent of the cake was eaten. (Năm mươi phần trăm chiếc bánh đã bị ăn.).

Tương tự, các cụm từ như a lot of, all of, some of, majority of cũng tuân theo quy tắc này, chia động từ theo danh từ sau of.

Ví dụ: 

  • A lot of research has been done on this topic. (Rất nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về chủ đề này.).
  • All of the books are interesting. (Tất cả những cuốn sách đều thú vị.).

Các quy tắc phổ biến về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Các quy tắc phổ biến về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

2.5. Chủ ngữ được nối với nhau bằng các liên từ

Cách chia động từ khi chủ ngữ được nối với nhau bằng các liên từ khác nhau cũng có những quy tắc riêng.

  • "And": Khi hai hoặc nhiều chủ ngữ được nối với nhau bằng "and" và chỉ những người hoặc vật khác nhau, động từ thường ở dạng số nhiều.

Ví dụ: My friend and I are planning a trip. (Bạn tôi và tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi.).

Lưu ý đặc biệt với "and": Khi hai danh từ được nối với nhau bằng "and" nhưng cùng chỉ một người, một vật, một ý tưởng hoặc một món ăn, động từ sẽ ở dạng số ít.

Ví dụ: Fish and chips is a popular dish in Britain. (Cá và khoai tây chiên là một món ăn phổ biến ở Anh.).

  • "Or" hoặc "Nor": Khi các chủ ngữ được nối với nhau bằng "or" hoặc "nor", động từ sẽ hòa hợp với chủ ngữ gần nhất với động từ.

Ví dụ: 

  • Either the students or the teacher is responsible. (Hoặc học sinh hoặc giáo viên chịu trách nhiệm.).
  • Neither the teacher nor the students are present. (Cả giáo viên lẫn học sinh đều không có mặt.).
  • "Either...or" và "Neither...nor": Tương tự như "or" và "nor", động từ chia theo chủ ngữ gần nhất.

Ví dụ: 

  • Either the manager or the employees attend the meeting. (Hoặc người quản lý hoặc các nhân viên tham dự cuộc họp.).
  • Neither the employees nor the manager attends the meeting. (Cả nhân viên lẫn người quản lý đều không tham dự cuộc họp.).
  • "Not only...but also": Động từ hòa hợp với chủ ngữ đứng sau "but also".

Ví dụ: Not only the students but also the professor has agreed to participate. (Không chỉ các sinh viên mà cả giáo sư đã đồng ý tham gia.)

  • "As well as", "along with", "together with", "with", "besides", "no less than": Trong các cấu trúc này, động từ hòa hợp với chủ ngữ đầu tiên.

Ví dụ: The main speaker, as well as the guests, has arrived. (Diễn giả chính, cũng như các khách mời, đã đến.).

Xem thêm: Liên từ (Conjunction) - Cấu trúc và cách sử dụng liên từ

2.6. Chủ ngữ là mệnh đề danh ngữ (Noun Clauses) hoặc động từ nguyên mẫu/danh động từ (Infinitives/Gerunds)

Khi chủ ngữ của câu là một mệnh đề danh ngữ, một động từ nguyên mẫu (to + verb), hoặc một danh động từ (verb + -ing), động từ chính của câu thường được chia ở dạng số ít.

  • Ví dụ (mệnh đề danh ngữ): What he said makes sense. (Những gì anh ấy nói có lý.).
  • Ví dụ (động từ nguyên mẫu): To travel around the world is a dream for many people. (Đi du lịch vòng quanh thế giới là ước mơ của nhiều người.)
  • Ví dụ (danh động từ): Swimming is a great form of exercise. (Bơi lội là một hình thức tập thể dục tuyệt vời.).

Lưu ý: Nếu có hai danh động từ được nối với nhau bằng "and", chúng sẽ được coi là chủ ngữ số nhiều và đi với động từ số nhiều.

Ví dụ: Reading and writing are essential skills for IELTS. (Đọc và viết là những kỹ năng cần thiết cho IELTS.)

2.7. Các trường hợp đặc biệt khác

  • Chủ ngữ là tên riêng: Tên của các quốc gia, tổ chức, sách, phim, bài hát thường được coi là số ít ngay cả khi chúng có hình thức số nhiều.

Ví dụ: The United Nations is headquartered in New York. (Liên Hợp Quốc có trụ sở tại New York.)

  • Chủ ngữ là các đơn vị đo lường: Khi chủ ngữ là các cụm từ chỉ thời gian, tiền bạc, khoảng cách, cân nặng được xem như một tổng thể, động từ thường ở dạng số ít.

Ví dụ: Ten years is a long time to wait. (Mười năm là một khoảng thời gian dài để chờ đợi.).

  • Chủ ngữ bắt đầu bằng "There is/There are": Trong cấu trúc này, chủ ngữ thực sự đứng sau động từ. Do đó, động từ phải hòa hợp với danh từ hoặc cụm danh từ theo sau.

Ví dụ: 

  • There is a pen on the table. (Có một chiếc bút trên bàn.).
  • There are many books in the library. (Có nhiều sách trong thư viện.).

Lưu ý: Khi có một chuỗi các danh từ sau "there is/are", động từ thường hòa hợp với danh từ đầu tiên. Ví dụ: There is a book and two pencils on the desk. (Có một quyển sách và hai cây bút chì trên bàn.).

  • Chủ ngữ bắt đầu bằng mệnh đề quan hệ: Động từ trong mệnh đề quan hệ hòa hợp với danh từ mà mệnh đề đó bổ nghĩa.

Ví dụ: One of the students who study hard will succeed. (Một trong những sinh viên học hành chăm chỉ sẽ thành công.) (Động từ "study" hòa hợp với "students").

  • Chủ ngữ ở dạng "The + Adjective": Khi "the" đi kèm với một tính từ (ví dụ: the poor, the rich, the elderly), nó thường chỉ một nhóm người và đi với động từ số nhiều.

Ví dụ: The poor need more support from the government. (Người nghèo cần sự hỗ trợ nhiều hơn từ chính phủ.).

  • Chủ ngữ là "Each/Every + danh từ số ít": Các cụm từ này luôn được coi là số ít và đi với động từ số ít.

Ví dụ: Each student has to submit their assignment on time. (Mỗi học sinh phải nộp bài tập đúng hạn.).

2.8. Bảng tóm tắt nhanh các quy tắc quan trọng nhất cần nhớ cho IELTS Writing

Để giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng các quy tắc quan trọng nhất về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong IELTS Writing, dưới đây là bảng tóm tắt nhanh:

Loại chủ ngữ

Động từ chia như thế nào?

Ví dụ

Danh từ số ít/không đếm được

Số ít

The car is new. (Chiếc xe mới.) / Water is essential. (Nước rất cần thiết.)

Danh từ số nhiều

Số nhiều

The cars are new. (Những chiếc xe mới.)

Danh từ tập thể (như một đơn vị)

Số ít

The team is strong. (Đội rất mạnh.)

Danh từ tập thể (nhấn mạnh các thành viên)

Số nhiều

The family are discussing. (Gia đình đang thảo luận.)

Đại từ bất định số ít (everyone, each, v.v.)

Số ít

Everyone knows the answer. (Mọi người đều biết câu trả lời.)

Đại từ bất định số nhiều (both, few, v.v.)

Số nhiều

Many believe that. (Nhiều người tin điều đó.)

Some/all/most/none + danh từ số ít/không đếm được

Số ít

Some of the milk is sour. (Một ít sữa bị chua.)

Some/all/most/none + danh từ số nhiều

Số nhiều

Some of the students are late. (Một vài học sinh đến muộn.)

A number of + danh từ số nhiều

Số nhiều

A number of books are missing. (Một số sách bị thiếu.)

The number of + danh từ số nhiều

Số ít

The number of participants has increased. (Số lượng người tham gia đã tăng lên.)

S and S (khác nhau)

Số nhiều

John and Mary are friends. (John và Mary là bạn bè.)

S and S (cùng một thứ/người)

Số ít

Peanut butter and jelly is a classic. (Bơ đậu phộng và thạch là một món kinh điển.)

Either S or S / Neither S nor S

Theo S gần nhất

Either John or his brother is coming. (Hoặc John hoặc anh trai anh ấy đang đến.) / Neither John nor his brothers are coming. (Cả John lẫn các anh trai anh ấy đều không đến.)

Chủ ngữ là danh động từ/mệnh đề danh ngữ

Số ít

Swimming is fun. (Bơi lội rất vui.) / What he said is important. (Những gì anh ấy nói rất quan trọng.)

There is/are

Theo danh từ sau nó

There is a problem. (Có một vấn đề.) / There are problems. (Có những vấn đề.)

III. Ứng dụng của sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong IELTS Writing

Trong bài thi IELTS Writing, tiêu chí "Grammatical Range and Accuracy" đánh giá khả năng sử dụng đa dạng các cấu trúc ngữ pháp một cách chính xác. Lỗi về subject-verb agreement là một trong những lỗi ngữ pháp cơ bản và dễ bị nhận thấy, có thể ảnh hưởng đến band điểm của bạn. Giám khảo sẽ chú ý đến sự chính xác trong việc sử dụng ngữ pháp, và những lỗi sai ở những điểm cơ bản như thế này có thể tạo ấn tượng không tốt về khả năng sử dụng ngôn ngữ của bạn.

Xem thêm: Cách cải thiện tiêu chí Grammatical Range and Accuracy trong IELTS Writing

Ứng dụng của sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong IELTS Writing

Ứng dụng của sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong IELTS Writing

1. Các lỗi thường gặp

Thí sinh IELTS thường mắc các lỗi sau liên quan đến subject-verb agreement :

  • Quên thêm "-s" hoặc "-es" vào động từ ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn. Ví dụ: He go to school every day. (Sai) → He goes to school every day. (Đúng). (Anh ấy đi học mỗi ngày.)
  • Sử dụng sai dạng của động từ "to be" (is/are, was/were). Ví dụ: They is students. (Sai) → They are students. (Đúng). (Họ là học sinh.)
  • Chia động từ số nhiều sau cấu trúc "there is" khi danh từ theo sau là số nhiều, và ngược lại. Ví dụ: There are a big problem. (Sai) → There is a big problem. (Đúng). (Có một vấn đề lớn.)
  • Chia động từ theo danh từ gần nhất trong cụm giới từ thay vì chủ ngữ chính. Ví dụ: The impact of social media on teenagers are significant. (Sai) → The impact of social media on teenagers is significant. (Đúng). (Tác động của mạng xã hội lên thanh thiếu niên là đáng kể.)
  • Sử dụng động từ số nhiều với các đại từ bất định số ít (ví dụ: everyone are). Ví dụ: Everyone are happy. (Sai) → Everyone is happy. (Đúng). (Mọi người đều hạnh phúc.)
  • Mắc lỗi với các từ chỉ số lượng như "a number of" và "the number of". Ví dụ: A number of reasons is given. (Sai) → A number of reasons are given. (Đúng). (Một số lý do đã được đưa ra.)
  • Không chia động từ đúng khi các chủ ngữ được nối bằng "or" hoặc "nor". Ví dụ: Either John or Mary have the key. (Sai) → Either John or Mary has the key. (Đúng). (Hoặc John hoặc Mary có chìa khóa.)
  • Thêm "-s" vào động từ sau động từ khuyết thiếu (modal verbs). Ví dụ: She will goes to the party. (Sai) → She will go to the party. (Đúng). (Cô ấy sẽ đi dự tiệc.)
  • Chia động từ số nhiều khi chủ ngữ là danh động từ hoặc mệnh đề danh ngữ. Ví dụ: Learning new languages are challenging. (Sai) → Learning new languages is challenging. (Đúng). (Học ngôn ngữ mới là một thử thách.)

2. Ví dụ và cách cải thiện

Dưới đây là một số ví dụ cụ thể về lỗi subject-verb agreement thường gặp trong IELTS Writing và cách sửa chúng:

  • Lỗi: The government must takes the first step to improving the education system.
  • → Sửa: The government must take the first step to improving the education system. (Chính phủ phải thực hiện bước đầu tiên để cải thiện hệ thống giáo dục.) (Sau động từ khuyết thiếu "must", động từ phải ở dạng nguyên thể).
  • Lỗi: There are something I need to discuss with you..
  • → Sửa: There is something I need to discuss with you. (Có một điều tôi cần thảo luận với bạn.) (Chủ ngữ thực sự là "something", là số ít).
  • Lỗi: One of the main reasons for this trend are the increasing awareness of environmental issues.
  • → Sửa: One of the main reasons for this trend is the increasing awareness of environmental issues. (Một trong những lý do chính cho xu hướng này là sự gia tăng nhận thức về các vấn đề môi trường.) (Chủ ngữ chính là "One", số ít)..

IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu.


✍️Phân tích chi tiết essay sample:

Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📖Luyện tập từ vựng:

Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều


📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp:

Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài.


📑Thực hành viết lại câu:

Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh.


🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Nắm vững sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là một bước quan trọng để đạt được sự chính xác ngữ pháp trong bài thi IELTS Writing. Đây là một kiến thức cơ bản nhưng cần thiết để truyền tải thông tin một cách rõ ràng và hiệu quả. Việc luyện tập thường xuyên và chú ý đến các quy tắc cũng như các trường hợp đặc biệt sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai đáng tiếc và tự tin hơn khi viết bài thi IELTS. Hãy luôn dành thời gian kiểm tra lại ngữ pháp sau khi viết để đảm bảo rằng bạn đã áp dụng đúng các quy tắc, bao gồm cả sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. STUDY4 chúc bạn thành công trên con đường chinh phục IELTS!