Trong tiếng Anh, hai cấu trúc "have somebody do something" và "have somebody doing something" thường gây nhầm lẫn cho người học, vì chúng đều sử dụng động từ "have" để chỉ sự yêu cầu hoặc tác động của người nói đối với hành động của người khác. Tuy nhiên, mỗi cấu trúc lại có cách sử dụng và ý nghĩa riêng biệt, phản ánh những tình huống khác nhau trong giao tiếp. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt và vận dụng đúng hai cấu trúc này trong các tình huống khác nhau, từ đó nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác hơn.
I. Cấu trúc và cách dùng của "have somebody do something"
1. Cấu trúc
Have + somebody + verb (bare infinitive)
Trong cấu trúc này, động từ “have” được sử dụng để yêu cầu, nhờ vả, hoặc ra lệnh cho ai đó thực hiện một hành động nào đó. Động từ theo sau "have" là ở dạng bare infinitive (động từ nguyên thể không “to”).
Ví dụ:
- I’ll have him call you later. (Tôi sẽ bảo anh ấy gọi cho bạn sau.)
Trong ví dụ này, “have” được sử dụng để thể hiện yêu cầu hoặc sự sắp xếp. Người nói yêu cầu ai đó thực hiện hành động gọi điện, và hành động này sẽ được thực hiện trong tương lai. - She had her assistant prepare the report. (Cô ấy đã bảo trợ lý chuẩn bị báo cáo.)
Ở đây, “have” cho thấy sự yêu cầu, hoặc sự giao nhiệm vụ cho trợ lý. Hành động chuẩn bị báo cáo không phải do người nói tự làm, mà là do trợ lý thực hiện, dựa theo yêu cầu của cô ấy.
Cấu trúc và cách dùng của "have somebody do something"
2. Cách dùng
Cấu trúc “have somebody do something” được sử dụng trong các tình huống yêu cầu, ra lệnh, hoặc nhờ vả người khác làm một công việc hoặc hành động cụ thể. Trong ngữ cảnh này, người nói không trực tiếp thực hiện hành động, mà là người yêu cầu hoặc giao nhiệm vụ cho người khác.
Cấu trúc này rất hữu ích khi bạn muốn chỉ đạo, yêu cầu hoặc sắp xếp một hành động. Ví dụ, trong môi trường công sở, bạn có thể sử dụng cấu trúc này để yêu cầu một nhân viên hoàn thành nhiệm vụ nào đó. Cấu trúc này cũng thường được sử dụng khi nhờ vả ai đó giúp đỡ hoặc thực hiện một công việc thay cho mình, như trong trường hợp bạn yêu cầu bạn bè hoặc đồng nghiệp làm một việc gì đó cho bạn.
Một điểm đặc biệt của cấu trúc này là nó thường chỉ ra rằng hành động yêu cầu sẽ hoàn thành nhanh chóng và không kéo dài. Do đó, cấu trúc này không thích hợp cho những hành động cần diễn ra lâu dài mà thường là các nhiệm vụ hoặc yêu cầu kết thúc trong một khoảng thời gian ngắn.
II. Cấu trúc và cách dùng của "have somebody doing something"
1. Cấu trúc
Have + somebody + verb-ing (present participle)
Trong cấu trúc này, động từ "have" được sử dụng để yêu cầu hoặc sắp xếp cho ai đó tiếp tục làm một hành động nào đó, hoặc để chỉ sự tác động của người nói lên hành động của người khác. Động từ theo sau “have” ở dạng present participle (động từ ở dạng "-ing").
Ví dụ:
- I had him waiting for hours. (Tôi đã để anh ấy phải chờ đợi suốt mấy giờ.)
Trong câu này, “have” không chỉ yêu cầu anh ấy làm gì đó, mà còn ám chỉ hành động chờ đợi kéo dài trong một khoảng thời gian. Hành động chờ đợi không phải là hành động kết thúc nhanh chóng mà diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian nhất định. - The teacher had the students working in groups. (Giáo viên đã yêu cầu học sinh làm việc theo nhóm.)
Ở đây, “have” chỉ sự tác động kéo dài của hành động, nghĩa là giáo viên không chỉ yêu cầu học sinh làm bài tập mà còn tạo ra tình huống khiến học sinh tiếp tục làm việc theo nhóm trong một khoảng thời gian.
2. Cách dùng
Cấu trúc “have somebody doing something” được sử dụng để chỉ việc khiến ai đó phải tiếp tục thực hiện một hành động trong một khoảng thời gian dài hơn hoặc trong suốt một quá trình nhất định. Đây là cách thể hiện sự tác động lâu dài của người nói lên hành động của người khác.
Điều này thường có nghĩa là hành động sẽ diễn ra liên tục hoặc kéo dài trong suốt một thời gian, thay vì hoàn thành ngay lập tức như trong cấu trúc “have somebody do something”. Cấu trúc này ám chỉ sự tiếp diễn của hành động tại một thời điểm cụ thể hoặc trong một khoảng thời gian.
Đây là một cấu trúc thường dùng trong những tình huống yêu cầu người khác làm việc trong suốt một thời gian dài hoặc duy trì hành động đó trong một khoảng thời gian. Nó cũng có thể biểu thị sự yêu cầu ai đó duy trì trạng thái hoặc hành động trong suốt một khoảng thời gian mà người nói không trực tiếp tham gia vào hành động đó.
III. Phân biệt “have somebody do something” và “have somebody doing something”
Cả hai cấu trúc “have somebody do something” và “have somebody doing something” đều sử dụng động từ “have” để chỉ ra yêu cầu hoặc sự tác động của người nói đối với người khác. Tuy nhiên, chúng có sự khác biệt rõ rệt về cách thức và ý nghĩa của hành động yêu cầu.
Phân biệt “have somebody do something” và “have somebody doing something”
1. "Have somebody do something"
Cấu trúc này được sử dụng khi bạn yêu cầu hoặc nhờ vả ai đó hoàn thành một hành động cụ thể và hoàn tất nhanh chóng. Hành động yêu cầu sẽ kết thúc trong một khoảng thời gian ngắn. Đây là cách sử dụng phổ biến khi bạn yêu cầu một nhiệm vụ đơn giản, không kéo dài lâu.
Ví dụ: I’ll have him call you later. (Tôi sẽ bảo anh ấy gọi cho bạn sau.)
Trong ví dụ này, yêu cầu là một hành động đơn giản và nhanh chóng — chỉ là việc gọi điện thoại. Đây là hành động sẽ được hoàn thành trong một khoảng thời gian ngắn.
2. "Have somebody doing something"
Trong khi đó, “have somebody doing something” lại dùng để chỉ việc ai đó đang thực hiện một hành động hoặc tiếp tục làm gì đó trong một khoảng thời gian dài hơn. Đây là sự diễn ra liên tục của một hành động, mà người nói có thể yêu cầu hoặc gây ảnh hưởng đến người khác để họ thực hiện công việc trong một khoảng thời gian dài.
Ví dụ: I had him waiting for hours. (Tôi đã để anh ấy phải chờ đợi suốt mấy giờ.)
Trong trường hợp này, “waiting” là một hành động kéo dài suốt một khoảng thời gian, chứ không phải là hành động kết thúc ngay lập tức. Nó chỉ ra rằng hành động chờ đợi diễn ra trong một thời gian dài.
IV. Bài tập vận dụng phân biệt “have somebody do something” và “have somebody doing something”
Choose the correct answer
Câu 1
I had him __________ the documents for the meeting.
a) read
b) reading
c) to read
Câu 2
She had the students __________ the assignment before class.
a) complete
b) completing
c) to complete
Câu 3
I’ll have them __________ the report by the end of the day.
a) finish
b) finishing
c) to finish
Câu 4
He had them __________ in the office until late at night.
a) working
b) work
c) to work
Câu 5
She had him __________ outside for an hour before she arrived.
a) wait
b) waiting
c) to wait
Câu 6
I’ll have them __________ the project by tomorrow.
a) complete
b) completing
c) to complete
Đáp án:
- a) read
- a) complete
- a) finish
- a) working
- b) waiting
- a) complete
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc phân biệt "have somebody do something" và "have somebody doing something" rất quan trọng trong việc sử dụng đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa trong tiếng Anh. Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai cấu trúc này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi thường gặp khi giao tiếp và làm bài kiểm tra. Trong khi "have somebody do something" chỉ yêu cầu ai đó thực hiện một hành động nhanh chóng và hoàn thành trong thời gian ngắn, thì "have somebody doing something" ám chỉ sự tiếp diễn của một hành động trong một khoảng thời gian dài hơn hoặc liên tục. Việc sử dụng chính xác sẽ giúp bạn truyền đạt ý nghĩa rõ ràng và tự nhiên hơn. Hy vọng bài viết và bài tập này sẽ giúp bạn nắm vững hai cấu trúc này và sử dụng chúng một cách chính xác trong các tình huống giao tiếp, từ đó cải thiện kỹ năng ngữ pháp của mình
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment