Phrasal verb với "bear": Tổng hợp đầy đủ và bài tập vận dụngTrong quá trình học tiếng Anh, một trong những thử thách lớn mà nhiều người gặp phải là việc sử dụng thành thạo phrasal verbs – những cụm động từ với nghĩa khác biệt so với động từ nguyên thể. Đặc biệt, khi học về các phrasal verbs với động từ “bear”, bạn sẽ nhận thấy rằng chúng không chỉ mang nghĩa đen mà còn có nhiều nghĩa bóng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Điều này khiến việc hiểu và sử dụng chúng trở nên thú vị nhưng cũng đầy thử thách. Các phrasal verbs với “bear” có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc diễn tả khả năng chịu đựng, đến những tình huống phức tạp như đưa ra quyết định hay đối mặt với khó khăn.  Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá những phrasal verbs phổ biến nhất với “bear” và cách sử dụng chúng đúng ngữ cảnh. 

I. Các phrasal verb với “bear” và cách dùng

Xem thêm: Phrasal verb là gì? Trọn bộ kiến thức về Phrasal verb

1. Bear with

Nghĩa: Kiên nhẫn, chịu đựng cùng.
Cụm phrasal verb này được sử dụng khi yêu cầu ai đó kiên nhẫn hoặc thông cảm trong khi bạn gặp khó khăn, hoặc khi bạn cần thêm thời gian để hoàn thành một việc gì đó. Đây là một cụm từ lịch sự thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ: Please bear with me while I find your file. (Xin hãy kiên nhẫn đợi tôi trong lúc tôi tìm hồ sơ của bạn.)

Trong câu này, "bear with" yêu cầu người nghe kiên nhẫn một chút trong khi người nói đang gặp khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin. Đây là một cách nói thông dụng khi bạn cần thêm thời gian để giải quyết một vấn đề hoặc khi đang làm việc gì đó không thể nhanh chóng hoàn thành.

Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng "bear with" trong tình huống yêu cầu sự thông cảm đối với một tình huống khó khăn, chẳng hạn như khi bạn không thể tiếp tục cuộc trò chuyện vì một lý do nào đó.

2. Bear out

Nghĩa: Xác nhận, chứng thực.
Cụm phrasal verb này có nghĩa là sự xác nhận hoặc chứng minh rằng một điều gì đó là đúng, thường được dùng trong các tình huống liên quan đến chứng cứ hoặc thông tin. Nó có thể được dùng để chỉ sự hỗ trợ một tuyên bố hoặc câu chuyện nào đó.

Ví dụ: The evidence bears out her claim that she was at home. (Bằng chứng xác nhận lời khai của cô ấy là đúng.)

Trong câu này, "bear out" mô tả sự hỗ trợ của bằng chứng, chứng minh rằng câu chuyện của cô gái là sự thật. Đây là một cách sử dụng phổ biến trong các tình huống pháp lý hoặc khi bạn muốn đưa ra bằng chứng hỗ trợ cho một tuyên bố.

Ngoài ra, "bear out" cũng có thể dùng trong các cuộc thảo luận hàng ngày khi bạn muốn khẳng định hoặc chứng minh một quan điểm, thông tin nào đó là chính xác.

Các phrasal verb với “bear” và cách dùng

Các phrasal verb với “bear” và cách dùng

3. Bear down on

Nghĩa: Di chuyển nhanh đến, gây áp lực lên ai đó.
Cụm này thường được sử dụng để mô tả hành động một ai đó hoặc một vật thể tiến lại gần với tốc độ nhanh hoặc gây áp lực lớn lên ai đó. "Bear down on" có thể mang nghĩa đe dọa hoặc yêu cầu sự chú ý ngay lập tức.

Ví dụ: A police car was bearing down on us at full speed. (Một chiếc xe cảnh sát lao về phía chúng tôi với tốc độ cao.)

Ở đây, "bear down on" miêu tả hành động của chiếc xe cảnh sát đang tiến lại gần với tốc độ nhanh, gây cảm giác căng thẳng hoặc đe dọa. Bạn cũng có thể sử dụng cụm này trong các tình huống khác như mô tả một cơn bão đang đến gần với tốc độ nhanh hoặc một tình huống khẩn cấp yêu cầu hành động ngay lập tức.

4. Bear up

Nghĩa: Chịu đựng, trụ vững, không gục ngã.
Cụm phrasal verb này thể hiện khả năng giữ vững tinh thần trong những tình huống khó khăn, đau buồn hoặc thử thách. Khi một ai đó "bears up," họ đang chịu đựng một tình huống khó khăn mà không để nó làm họ suy sụp.

Ví dụ: She has been bearing up well after the loss of her father. (Cô ấy đang cố gắng vững vàng dù mất cha.)
Trong câu này, "bear up" ám chỉ việc cô gái vẫn giữ được sự kiên cường và không bị suy sụp dù phải đối mặt với một mất mát lớn. Đây là cách sử dụng phổ biến của "bear up" khi miêu tả khả năng đối phó với sự đau buồn hoặc các tình huống khó khăn trong cuộc sống.

Ngoài ra, "bear up" cũng có thể dùng trong các tình huống khó khăn khác, như trong công việc hay học tập, khi ai đó vẫn tiếp tục đối mặt và không bỏ cuộc dù gặp phải thử thách.

5. Bear off

Nghĩa: Lái tàu, chuyển hướng đi xa khỏi đâu đó.
Cụm phrasal verb này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc khi nói về việc thay đổi hướng đi để tránh một vật cản hay mối nguy hiểm. Trong các tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm, thuyền trưởng hoặc người điều khiển sẽ "bear off" để chuyển hướng tàu thuyền hoặc phương tiện khỏi một khu vực nguy hiểm.

Ví dụ: The captain bore off to avoid the storm. (Vị thuyền trưởng lái tàu tránh cơn bão.)

Ở đây, "bear off" mô tả hành động của thuyền trưởng khi điều khiển tàu thuyền để tránh một mối nguy hiểm. Cụm này đặc biệt hữu ích trong ngữ cảnh hàng hải, nhưng cũng có thể được áp dụng trong các tình huống cần tránh một nguy hiểm bất ngờ trong giao thông hay các tình huống cần sự thay đổi nhanh chóng.

II. Bài tập vận dụng phrasal verb với “bear”

Bài tập vận dụng phrasal verb với “bear”

Bài tập vận dụng phrasal verb với “bear”

1. Bài 1: Điền từ vào chỗ trống

Chọn cụm phrasal verb phù hợp từ: bear with, bear up, bear out, bear on, bear down on, bear away, bear off, bear out

  1. Can you please ________ me for a moment while I finish this task?
  2. She managed to ________ the pressure despite the heavy workload.
  3. His statement was ________ by the new evidence found.
  4. The new policy will directly ________ the company's global operations.
  5. The teacher has to ________ the students who are struggling with the lesson.
  6. As the situation grew more difficult, she couldn’t ________ much longer.
  7. The pressure from the board of directors started to ________ on him.
  8. This research has important implications that ________ the way we view the issue.
  9. I don't know how he can ________ such difficult conditions.
  10. After the storm, the boat was ________ by the strong winds.
  11. The manager will ________ the team to improve performance.
  12. The documents provided ________ our argument in favor of the proposal.
  13. The decision to expand the business will certainly ________ the local economy.
  14. Please ________ me while I finish reading the report.
  15. We need to ________ the project if we want to meet the deadline.
  16. The plan to increase taxes will ________ the public's opinion on the matter.
  17. They had to ________ the legal requirements before launching the product.
  18. He had to ________ the pressure from his colleagues to finish the task.
  19. The witness's testimony will ________ the defendant's alibi.
  20. We need to ________ the team’s performance with the set targets for the quarter.

Bài 2: Trắc nghiệm - Chọn đáp án đúng

1. She asked me to ________ while she took a break.

A. bear with
B. bear down on
C. bear out
D. bear up

2. His actions completely ________ the accusations against him.

A. bear on
B. bear out
C. bear with
D. bear down on

3. They couldn't ________ the increasing pressure from their competitors.

A. bear with
B. bear up
C. bear out
D. bear on

4. I couldn’t ________ such a long wait at the airport.

A. bear down on
B. bear with
C. bear out
D. bear away

5. The recent report really ________ the need for urgent changes in the policy.

A. bears down on
B. bears out
C. bears on
D. bears with

6. We have to ________ the issue before it gets worse.

A. bear down on
B. bear up
C. bear away
D. bear on

7. The company must ________ these challenges to remain competitive.

A. bear down on
B. bear with
C. bear on
D. bear out

8. They asked the employees to ________ the new software during the training session.

A. bear away
B. bear up
C. bear with
D. bear on

9. The defendant's story was ________ by the evidence presented in court.

A. bears down on
B. bears out
C. bears up
D. bears on

10. The new regulations will ________ the production process.

A. bear down on
B. bear with
C. bear on
D. bear away

11. The economic forecast ________ the current trend of inflation.

A. bears away
B. bears with
C. bears on
D. bears out

12. I don't know how you can ________ all the work without complaining.

A. bear with
B. bear down on
C. bear out
D. bear up

13. He was forced to ________ the pressure of the situation.

A. bear away
B. bear with
C. bear up
D. bear down on

14. The report didn’t really ________ our predictions.

A. bear on
B. bear out
C. bear up
D. bear with

15. The evidence gathered will ________ the police investigation.

A. bear down on
B. bear with
C. bear on
D. bear out

16. She asked the children to ________ her while she explained the rules.

A. bear with
B. bear up
C. bear down on
D. bear away

17. The new product's success was ________ by the sales data.

A. bear down on
B. bear with
C. bear out
D. bear on

18. He managed to ________ despite all the challenges he faced.

A. bear with
B. bear down on
C. bear out
D. bear up

19. The new project will ________ the company's expansion strategy.

A. bear down on
B. bear with
C. bear out
D. bear on

20. His attitude towards the task didn’t ________ the expectations of the team.

A. bear away
B. bear with
C. bear out
D. bear down on

Đáp án 

Bài 1:

  1. bear with
  2. bear up
  3. bear out
  4. bear on
  5. bear down on
  6. bear up
  7. bear down on
  8. bear on
  9. bear up
  10. bear away
  11. bear down on
  12. bear out
  13. bear on
  14. bear with
  15. bear down on
  16. bear on
  17. bear down on
  18. bear down on
  19. bear out
  20. bear with

Bài 2:

  1. A. bear with
  2. B. bear out
  3. B. bear up
  4. B. bear with
  5. C. bears on
  6. A. bear down on
  7. C. bear on
  8. C. bear with
  9. B. bears out
  10. C. bear on
  11. C. bears on
  12. A. bear with
  13. C. bear up
  14. B. bear out
  15. C. bear on
  16. A. bear with
  17. C. bear out
  18. D. bear up
  19. D. bear on
  20. C. bear out

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Với bài viết này, bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về các phrasal verbs với động từ "bear" và cách áp dụng chúng trong các tình huống thực tế. Việc sử dụng thành thạo các cụm động từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn, đặc biệt khi trò chuyện với người bản ngữ. Mặc dù phrasal verbs có thể khó học, nhưng nếu kiên trì luyện tập, bạn sẽ nhanh chóng cảm thấy tự tin hơn. Hãy tiếp tục thực hành qua các bài tập để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình. Nếu bài viết này hữu ích, đừng quên chia sẻ với bạn bè để cùng nhau học hỏi. Chúc bạn học tốt và luôn đạt được thành công trong hành trình chinh phục tiếng Anh!