Collocation với “Do": Tổng hợp đầy đủ và bài tập vận dụng

Trong quá trình học tiếng Anh, một trong những thử thách lớn mà nhiều người gặp phải là việc sử dụng thành thạo các collocation với động từ “do”. Collocation, những cụm từ kết hợp thường xuyên với nhau, giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn. Đặc biệt, khi học các collocation với "do", bạn sẽ nhận thấy rằng chúng không chỉ đơn giản là các hành động thường ngày mà còn phản ánh các tình huống trong cuộc sống như công việc nhà, học tập, kinh doanh, và nhiều lĩnh vực khác. Việc hiểu và sử dụng các collocation này sẽ giúp bạn cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá các collocation phổ biến với "do" và cách áp dụng chúng đúng ngữ cảnh, cũng như những bài tập thực hành giúp bạn củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình.

I. Các collocation với “do" và cách dùng

Xem thêm: Collocation là gì? Một số Collocation phổ biến theo chủ đề

Collocation 

Nghĩa

Ví dụ

Do housework

làm việc nhà

Kathy does the housework every day. (Kathy làm việc nhà mỗi ngày.)

Do the ironing

là quần áo

Harry likes listening to the radio while doing the ironing. (Harry thích nghe đài trong lúc là quần áo.)

Do the cleaning

dọn dẹp, lau chùi

It is Hanna's turn to do the cleaning. (Đến lượt Hanna lau dọn rồi đấy.)

Do the washing

giặt quần áo

Machines make doing the washing easy for Kathy. (Máy móc giúp Kathy việc giặt giũ trở nên dễ dàng.)

Do the cooking

nấu nướng

Hanna was hoping somebody else would do the cooking. (Hanna hy vọng ai đó sẽ làm việc nấu nướng.)

Do the dishes

rửa bát

Harry often helps his wife do the dishes. (Harry thường giúp vợ rửa bát.)

Do shopping

đi mua sắm

Kathy rarely does the shopping because she's not fond of it. (Kathy hiếm khi đi mua sắm vì cô ấy không thích.)

Do an experiment

làm thí nghiệm

Jenny will do some experiments to see the skin reaction. (Jenny sẽ làm thử một vài thí nghiệm để xem phản ứng của da.)

Do one's best

cố hết sức

Anna's sister encouraged her to do her best in the upcoming exam. (Chị của Anna khuyến khích cô ấy cố gắng hết sức trong kỳ thi sắp tới.)

Do a crossword

chơi ô chữ

Kathy sat close to her mother doing a Denver Post crossword puzzle. (Kathy ngồi bên mẹ cùng giải trò ô chữ trên tờ Denver Post.)

Do your homework

làm bài tập về nhà

Hanna told John to do his homework before going to school. (Hanna bảo John làm bài tập trước khi đi học.)

Do badly

học kém

Harry does badly at school for various reasons. (Harry học kém ở trường vì nhiều lý do.)

Do sums

làm phép toán

Kathy couldn't use a calculator until she could do sums in her head. (Kathy không thể dùng máy tính cho đến khi cô ấy biết làm phép tính nhẩm.)

Do a course

học một khóa học

Sara wants to do a course in Physics. (Sara muốn học một khóa học về Vật lý.)

Do the math

làm toán

Let's do the math to see if Jenny has enough to afford a new car. (Chúng ta chỉ cần làm phép toán để xem Jenny có đủ tiền mua chiếc xe mới không.)

Doing a drawing

vẽ

Hanna was doing a drawing of her sister. (Hanna đang vẽ tranh chị gái cô ấy.)

Do business

làm kinh doanh

Martin was fascinated by the people who did business with him. (Martin bị thu hút bởi những người làm việc kinh doanh với anh ấy.)

Do a deal

thỏa thuận, thường là trong kinh doanh

Jenny'll do a deal with John about this problem. (Jenny sẽ thỏa thuận với John về vấn đề này.)

Do a report

làm báo cáo

Could Jenny do a report for the boss? (Jenny có thể làm báo cáo cho sếp không?)

Do a good/great/terrible job

làm tốt

Martin may be able to do a good job. (Martin có thể làm tốt công việc này.)

Do research

làm nghiên cứu

Jenny stayed on at university to do research. (Jenny ở lại trường để làm nghiên cứu.)

Do damage

gây thiệt hại

The Noru storm did serious damage to my town. (Cơn bão Noru đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho thị trấn của tôi.)

Do someone a favor/a good turn

giúp đỡ ai đó

The doctors are supposed to do Kathy a good turn. (Các bác sĩ được kỳ vọng sẽ giúp đỡ Kathy.)

Do harm

gây hại

Changes in business structure could do harm to my company’s profit. (Những thay đổi trong cấu trúc kinh doanh có thể gây hại đến lợi nhuận công ty tôi.)

Do some work

làm một vài việc

Hanna has to do some work on her presentation before hanging out with her buddies. (Hanna phải làm một số việc trong bài thuyết trình trước khi đi chơi với bạn bè.)

Do an assignment

làm nhiệm vụ được phân công

Hanna has a big assignment to do this week. (Hanna có một nhiệm vụ lớn tuần này.)

Do something right/wrong

làm đúng/sai

Hanna did something right/wrong at work. (Hanna đã làm đúng hoặc sai trong công việc.)

Do one's duty

làm nhiệm vụ

Sara was doing her duty when she made the children finish their work. (Sara chỉ làm nhiệm vụ của mình khi giúp bọn trẻ hoàn thành công việc.)

Do one's makeup

trang điểm

How long does it take Kathy to do your makeup? (Kathy trang điểm mất bao lâu?)

Do wonders

tác động tốt

Peter has discovered that keeping a pet can do wonders for his health. (Peter nhận thấy việc nuôi thú cưng có tác dụng tốt đối với sức khỏe của anh ấy.)

Do your hair

làm tóc

Anna called John when he was doing his hair. (Anna gọi cho John khi anh ấy đang làm tóc.)

Do your nails

làm móng

Daisy just did her nails last night. (Daisy vừa làm móng tay tối qua.)

Do justice

đối xử công bằng

Hanna does justice with her children. (Hanna đối xử công bằng với các con của cô ấy.)

Do exercises

tập thể dục

Doing exercises regularly plays an important role in improving Kathy’s health. (Tập thể dục thường xuyên đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe của Kathy.)

Do a favor

giúp đỡ một việc nào đó

Can Peter do me a favor? (Peter có thể giúp tôi một việc được không?)

II. Bài tập vận dụng collocation với “do”

Bài tập vận dụng collocation với “do”

Bài tập vận dụng collocation với “do”

1. Bài 1: Điền collocation thích hợp vào chỗ trống

  1. Kathy always helps her mom with the ________ in the evening.
  2. I need to ________ before the meeting this afternoon.
  3. Can you please ________ the washing before we head out?
  4. John spent the whole morning ________ the ironing.
  5. Sara promised to ________ her makeup before the photoshoot.
  6. Peter has to ________ a report for his boss by 5 PM today.
  7. Martin was really good at ________ business with international clients.
  8. Harry had to ________ an experiment to prove his hypothesis.
  9. We need to ________ the dishes after dinner.
  10. Anna will ________ the cleaning today because she’s home.
  11. Jenny hopes to ________ some research on climate change.
  12. I’m planning to ________ a course in graphic design next semester.
  13. Can you ________ a favor and pick up the groceries for me?
  14. Kathy spends 20 minutes every morning ________ her hair before school.
  15. John didn’t study enough and ________ badly on his test.
  16. I love ________ a crossword puzzle in the morning with my coffee.
  17. Harry will ________ his best to finish the project on time.
  18. We need to ________ the math to make sure the numbers are correct.
  19. Hanna is busy ________ a drawing of the sunset for her art project.
  20. It’s important to ________ someone a good turn when they need help.

2. Bài 2: Trắc nghiệm - Chọn đáp án đúng

  1. Martin had to ________ his best during the presentation.
    a) do a report
    b) do one's best
    c) do sums
  2. Kathy needs to ________ some shopping this afternoon.
    a) do research
    b) do shopping
    c) do homework
  3. I will ________ the cleaning after lunch.
    a) do the washing
    b) do the cleaning
    c) do a deal
  4. John is very skilled at ________ business with overseas clients.
    a) do business
    b) do exercises
    c) do the ironing
  5. Can you please ________ a favor and help me carry this box?
    a) do a favor
    b) do wonders
    c) do a crossword
  6. Sara is spending the weekend ________ research for her thesis.
    a) do research
    b) do the cooking
    c) do a drawing
  7. I need to ________ my nails before the party tonight.
    a) do someone's makeup
    b) do your nails
    c) do the ironing
  8. Peter promised to ________ the ironing for his mother.
    a) do the washing
    b) do the ironing
    c) do a course
  9. Jenny likes to ________ a crossword during her lunch break.
    a) do a crossword
    b) do a favor
    c) do homework
  10. Harry needs to ________ an experiment for his biology class.
    a) do an experiment
    b) do some work
    c) do a report
  11. We need to ________ the dishes after dinner.
    a) do business
    b) do the dishes
    c) do an assignment
  12. Anna promised to ________ some work on her presentation.
    a) do an experiment
    b) do research
    c) do some work
  13. John forgot to ________ the math during the meeting.
    a) do the cleaning
    b) do the math
    c) do wonders
  14. I plan to ________ a course on web development next year.
    a) do a course
    b) do one's makeup
    c) do a favor
  15. Can you please ________ the dishes before I get home?
    a) do the washing
    b) do the dishes
    c) do someone a favor
  16. It’s important to ________ something right when working on a team project.
    a) do something right
    b) do badly
    c) do a deal
  17. Sarah didn’t want to ________ the housework today because she is tired.
    a) do housework
    b) do the ironing
    c) do a report
  18. Martin had to ________ a deal with the suppliers to finish the contract.
    a) do a report
    b) do a deal
    c) do the dishes
  19. Kathy was busy ________ a drawing for the competition.
    a) doing a drawing
    b) doing research
    c) doing homework
  20. It’s good to ________ someone a favor when they need help.
    a) do a good job
    b) do someone a favor
    c) do harm

Đáp án 

Bài 1:

  1. Do housework
  2. Do a report
  3. Do the washing
  4. Do the ironing
  5. Do one's makeup
  6. Do a report
  7. Do business
  8. Do an experiment
  9. Do the dishes
  10. Do the cleaning
  11. Do research
  12. Do a course
  13. Do a favor
  14. Do your hair
  15. Do badly
  16. Do a crossword
  17. Do one's best
  18. Do the math
  19. Doing a drawing
  20. Do someone a favor/a good turn

Bài 2:

  1. b) do one's best
  2. b) do shopping
  3. b) do the cleaning
  4. a) do business
  5. a) do a favor
  6. a) do research
  7. b) do your nails
  8. b) do the ironing
  9. a) do a crossword
  10. a) do an experiment
  11. b) do the dishes
  12. c) do some work
  13. b) do the math
  14. a) do a course
  15. b) do the dishes
  16. a) do something right
  17. a) do housework
  18. b) do a deal
  19. a) doing a drawing
  20. b) do someone a favor

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Việc làm chủ các collocation với "do" không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tiếng Anh hoạt động trong thực tế. Bằng cách luyện tập và áp dụng các collocation này vào các tình huống khác nhau, bạn sẽ trở nên tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh một cách trôi chảy và tự nhiên. Hãy tiếp tục thực hành với những bài tập và ví dụ trong bài viết, và các collocation này sẽ trở thành một phần không thể thiếu trong tiếng Anh của bạn.