Phrasal verb với "drop": Tổng hợp đầy đủ và bài tập vận dụngKhi học tiếng Anh, chắc chắn bạn đã từng nghe đến cụm từ phrasal verb - những tổ hợp động từ + giới từ/trạng từ mang nghĩa hoàn toàn mới so với từ gốc. Một trong những động từ thường gặp và tạo ra nhiều phrasal verb phong phú chính là “drop”. Dù là khi trò chuyện hàng ngày, viết email, tham gia phỏng vấn, hay làm bài thi như IELTS, TOEIC, việc thành thạo các cụm từ với “drop” sẽ giúp bạn thể hiện tự nhiên, chuyên nghiệp và linh hoạt hơn. Trong bài viết này, hãy cùng STUDY4 khám phá tất tần tật về các phrasal verb với “drop”: từ ý nghĩa, cách dùng thực tế, ví dụ minh họa sát ngữ cảnh, cho tới bài tập vận dụng giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.

I. Các phrasal verb với “drop” và cách dùng

Xem thêm: Phrasal verb là gì? Trọn bộ kiến thức về Phrasal verb

1. Drop by / Drop in

Nghĩa: Ghé thăm bất ngờ, không báo trước.
Cụm phrasal verb này thường được dùng khi ai đó tạt ngang qua một nơi nào đó trong thời gian ngắn, không có kế hoạch hay hẹn trước, thường là để thăm hỏi, trò chuyện xã giao.

Ví dụ:
I just dropped by to say hello. (Tôi chỉ ghé qua để chào hỏi một chút thôi.)

Trong câu này, “drop by” diễn tả hành động ghé thăm ngắn, không trang trọng -có thể là trên đường đi đâu đó, người nói tiện thể ghé vào. “Drop in” cũng có thể thay thế trong trường hợp tương tự, ví dụ như: “My neighbors often drop in for a quick chat.”

2. Drop off

Nghĩa: Đưa ai/cái gì đến nơi nào đó; giảm sút; ngủ gật.
Cụm phrasal verb này mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Có thể dùng khi chở ai đi đâu, mô tả sự suy giảm (như doanh thu, số lượng), hoặc chỉ hành động thiếp đi, ngủ gật (thường không cố ý).

Ví dụ:
Can you drop me off at the airport? (Cậu có thể đưa tớ đến sân bay được không?)

Ở đây, “drop off” nghĩa là chở ai đó đến địa điểm cụ thể rồi để người đó xuống xe. Ngoài ra, ví dụ khác như:

  • The number of visitors has dropped off lately. (Lượng khách ghé thăm đã giảm gần đây.)
  • I dropped off while watching the movie. (Tôi ngủ gật khi đang xem phim.)

3. Drop out

Nghĩa: Bỏ học, rút lui khỏi chương trình hoặc tổ chức.
Cụm này thường được dùng để chỉ hành động dừng việc tham gia một chương trình dài hạn -như bỏ học đại học, rút khỏi cuộc thi, từ bỏ kế hoạch giữa chừng.

Ví dụ:
She dropped out of college in her final year. (Cô ấy đã bỏ học đại học vào năm cuối.)

Trong câu này, “drop out of college” nghĩa là từ bỏ việc học trước khi hoàn thành chương trình. 

Các phrasal verb với “drop” và cách dùng

Các phrasal verb với “drop” và cách dùng

4. Drop back

Nghĩa: Lùi lại phía sau, tụt hạng.
Được dùng để chỉ sự di chuyển về phía sau trong một nhóm hoặc bị rơi xuống vị trí thấp hơn trong bảng xếp hạng, thường dùng trong thể thao, đua xe, hoặc các cuộc thi.

Ví dụ:
Our team dropped back to third place. (Đội của chúng tôi đã tụt xuống vị trí thứ ba.)

Câu này sử dụng “drop back” để mô tả việc mất thứ hạng, từ vị trí cao hơn rơi xuống vị trí thấp hơn. Ngoài ra, “drop back” còn có thể dùng trong ngữ cảnh di chuyển thực tế, như: “He dropped back to let his teammate lead.”

5. Drop away

Nghĩa: Giảm dần, biến mất từ từ.
Thường được dùng để mô tả hiện tượng suy giảm nhẹ nhàng hoặc tan biến dần -có thể là về số lượng, mức độ, cảm xúc hoặc một hiện tượng tự nhiên nào đó.

Ví dụ:
The number of active users began to drop away after the update. (Số lượng người dùng hoạt động bắt đầu giảm dần sau bản cập nhật.)

Trong ví dụ này, “drop away” cho thấy sự giảm sút xảy ra từ từ, không đột ngột. Cụm này có thể thay thế cho “decline gradually” trong văn viết học thuật.

6. Drop out of sight

Nghĩa: Biến mất khỏi tầm mắt, không còn xuất hiện.
Cụm này dùng khi ai đó hoặc điều gì đó ngừng xuất hiện hoàn toàn - có thể là trong đời sống, mạng xã hội, hay công chúng.

Ví dụ:
The singer dropped out of sight after the scandal. (Người ca sĩ biến mất khỏi công chúng sau vụ bê bối.)

Ở đây, “drop out of sight” mô tả trạng thái biến mất đột ngột, không còn thấy trên truyền thông hay sự kiện nào nữa. Có thể mang sắc thái buồn, bí ẩn hoặc tiêu cực.

7. Drop dead

Nghĩa: Chết đột ngột (nghĩa đen) hoặc cực kỳ ấn tượng, đẹp xuất sắc (nghĩa bóng).
Cụm này có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc tích cực tùy ngữ cảnh. Ngoài ra, “Drop-dead gorgeous” còn là thành ngữ phổ biến để mô tả vẻ đẹp cực kỳ nổi bật.

Ví dụ:
He dropped dead in the middle of the game. (Anh ấy chết đột ngột ngay giữa trận đấu.)

Ngoài ra:
That model is drop-dead gorgeous. (Người mẫu đó đẹp chết người.)
Câu này dùng “drop-dead” như một tính từ phóng đại, thường đi với từ “gorgeous” để nhấn mạnh vẻ đẹp lộng lẫy.

Lưu ý: Tránh dùng “drop dead” trong văn phong nghiêm túc hoặc trang trọng.

8. Drop someone a line

Nghĩa: Gửi thư, nhắn tin hoặc viết vài dòng cho ai đó.
Cụm này mang tính thân mật, thường dùng trong thư từ hoặc nói chuyện bạn bè, đồng nghiệp. Cũng có thể dùng trong email để thể hiện thiện chí liên lạc.

Ví dụ:
Don’t forget to drop me a line when you get there. (Đừng quên gửi tớ vài dòng khi cậu đến nơi nhé.)

Câu này thể hiện mong muốn được liên lạc từ người nghe một cách nhẹ nhàng, thân mật. Cụm này rất phổ biến trong thư hoặc email không chính thức.

II. Bài tập vận dụng phrasal verb với “drop”

Bài tập vận dụng phrasal verb với “drop”

Bài tập vận dụng phrasal verb với “drop”

Bài 1: Điền phrasal verb phù hợp vào chỗ trống

(Sử dụng: drop by, drop off, drop out, drop back, drop away, drop out of sight, drop dead, drop someone a line)

  1. He ________ in the middle of the speech due to a heart attack.
  2. I usually ________ my kids at school on the way to work.
  3. Her interest in painting gradually ________.
  4. The famous writer suddenly ________ and no one heard from her again.
  5. Please ________ me a line when you arrive safely.
  6. He ________ of the competition because of an injury.
  7. You should ________ some time -we haven’t met in ages.
  8. Our team started strong but ________ during the second half.
  9. Could you ________ the documents at the reception desk?
  10. The sound of applause slowly ________ as the hall emptied.
  11. She didn’t want to ________ of school but had no other choice.
  12. We were winning, but then we ________ to fourth place.
  13. He promised to ________ when he gets to New York.
  14. The number of customers has ________ since the new policy was introduced.
  15. After the scandal, the CEO _______ completely.
  16. Don’t forget to ________ your keys at the front desk before leaving.
  17. Her fame started to ________ after just a few years in the spotlight.
  18. John ________ on his way to work this morning to give me the documents.
  19. Many fans were shocked when the actor ________ on set.
  20. I might ________ tomorrow if I finish work early.

Bài 2: Trắc nghiệm - Chọn đáp án đúng

  1. After failing the first test, he decided to ________ of the course.
    A. drop in B. drop back C. drop out D. drop away
  2. The number of viewers began to ________ after the season finale.
    A. drop off B. drop back C. drop dead D. drop someone a line
  3. I forgot to ________ my application at the office.
    A. drop in B. drop off C. drop out D. drop away
  4. You should ________ when you have free time -we haven’t seen each other in years.
    A. drop back B. drop by C. drop dead D. drop out
  5. She ________ of the marathon after twisting her ankle.
    A. dropped off B. dropped in C. dropped out D. dropped someone a line
  6. Please ________ me a line when you arrive.
    A. drop off B. drop out C. drop someone a line D. drop back
  7. His enthusiasm for the job has slowly ________ over time.
    A. dropped in B. dropped out C. dropped by D. dropped away
  8. The car started fast but then ________ behind the others.
    A. dropped back B. dropped out C. dropped away D. dropped off
  9. I’ll ________ the package at your house later.
    A. drop out B. drop off C. drop back D. drop dead
  10. He suddenly ________ while giving a speech.
    A. dropped away B. dropped out C. dropped in D. dropped dead
  11. That actor totally ________ after the scandal.
    A. dropped back B. dropped in C. dropped out of sight D. dropped someone a line
  12. Can you ________ the kids at the playground on your way?
    A. drop out B. drop off C. drop back D. drop in
  13. We should ________ on our old teacher when we visit the city.
    A. drop someone a line B. drop off C. drop by D. drop dead
  14. The support for the campaign has ________ in recent weeks.
    A. dropped out B. dropped away C. dropped off D. dropped back
  15. He always remembers to ________ a line whenever he travels.
    A. drop in B. drop by C. drop someone a line D. drop dead
  16. They ________ of the race just before the final lap.
    A. dropped back B. dropped by C. dropped out D. dropped away
  17. Traffic has ________ since the new road opened.
    A. dropped away B. dropped off C. dropped dead D. dropped in
  18. When did you last ________ and visit your grandparents?
    A. drop out B. drop by C. drop off D. drop away
  19. I saw her yesterday, but then she completely ________ again.
    A. dropped off B. dropped out C. dropped out of sight D. dropped someone a line
  20. He ________ behind the group during the hike.
    A. dropped dead B. dropped back C. dropped off D. dropped away

Đáp án:

Bài 1: Điền phrasal verb vào chỗ trống

  1. dropped dead
  2. drop off
  3. dropped away
  4. dropped out of sight
  5. drop me a line
  6. dropped out
  7. drop by
  8. dropped back
  9. drop off
  10. died away (hoặc: dropped away)
  11. drop out
  12. dropped back
  13. drop me a line
  14. dropped off
  15. dropped out of sight
  16. drop off
  17. dropped away
  18. dropped by
  19. dropped dead
  20. drop by

Bài 2: Trắc nghiệm

  1. C. drop out
  2. A. drop off
  3. B. drop off
  4. B. drop by
  5. C. dropped out
  6. C. drop someone a line
  7. D. dropped away
  8. A. dropped back
  9. B. drop off
  10. D. dropped dead
  11. C. dropped out of sight
  12. B. drop off
  13. C. drop by
  14. B. dropped away
  15. C. drop someone a line
  16. C. dropped out
  17. A. dropped away
  18. B. drop by
  19. C. dropped out of sight
  20. B. dropped back

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Việc sử dụng thành thạo các phrasal verb với “drop” không chỉ giúp bạn giao tiếp trôi chảy và tự nhiên hơn, mà còn thể hiện trình độ ngôn ngữ nâng cao -giống như cách mà người bản xứ sử dụng tiếng Anh trong đời sống hằng ngày. Những cụm từ này xuất hiện rất thường xuyên trong cả văn nói lẫn văn viết, từ các cuộc trò chuyện thân mật cho đến bài luận học thuật hay bài phát biểu chuyên nghiệp. Vì vậy, càng hiểu rõ và vận dụng linh hoạt chúng, bạn càng tiến gần hơn đến mục tiêu sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả. Để làm được điều đó, hãy luyện tập thường xuyên thông qua các bài tập thực hành, câu hỏi trắc nghiệm, và đặc biệt là đưa các cụm phrasal verb vào cuộc sống hằng ngày -ví dụ như khi nhắn tin, viết nhật ký, hoặc nói chuyện với bạn bè bằng tiếng Anh. Học phrasal verb không cần phải áp lực, chỉ cần bạn kiên trì và thực hành đúng cách.