Câu hỏi "What are your hobbies?" (Sở thích của bạn là gì?) là một trong những câu hỏi phổ biến nhất bạn sẽ gặp khi giao tiếp bằng tiếng Anh, từ những cuộc trò chuyện xã giao bình thường đến những buổi phỏng vấn xin việc quan trọng. Tưởng chừng đơn giản, nhưng cách bạn trả lời câu hỏi này lại có thể tiết lộ rất nhiều điều về con người bạn, từ tính cách, kỹ năng mềm đến cách bạn quản lý thời gian rảnh.Nếu bạn chỉ dừng lại ở việc liệt kê một sở thích đơn thuần, bạn có thể đã bỏ lỡ cơ hội để tạo ấn tượng. Bài viết này sẽ là "bí kíp" giúp bạn trả lời câu hỏi này một cách thông minh, tự tin và ghi điểm tuyệt đối trong mắt người đối diện.
I. Cách trả lời "What are your hobbies?" - không chỉ là liệt kê!
1. Tại sao câu hỏi về sở thích lại quan trọng?
- Trong phỏng vấn: Nhà tuyển dụng muốn nhìn thấy con người thật của bạn, tìm hiểu về các kỹ năng mềm tiềm ẩn (làm việc nhóm, tư duy chiến lược, sự kiên trì, khả năng sáng tạo...), cách bạn cân bằng cuộc sống và xem bạn có phù hợp với văn hóa công ty hay không.
- Trong giao tiếp thông thường: Giúp tạo sự gần gũi, tìm điểm chung, và mở rộng chủ đề trò chuyện.
2. Cấu trúc trả lời hiệu quả:
- Bước 1: Nêu rõ (các) sở thích của bạn. (My hobby is... / I enjoy... / I'm keen on...)
- Bước 2: Giải thích lý do bạn thích sở thích đó. (I like it because... / It helps me... / I find it...)
- Bước 3 (Quan trọng trong phỏng vấn): Nêu lợi ích mà sở thích mang lại hoặc liên hệ với những kỹ năng/phẩm chất tích cực. (It teaches me... / It's a great way to... / I think this relates to...)
Cách trả lời "What are your hobbies?" - không chỉ là liệt kê!
3. Lưu ý khi trả lời
Thay vì chỉ đưa ra một từ khóa, hãy biến câu trả lời của bạn thành một câu chuyện nhỏ thú vị bằng những lưu ý sau:
- Trung thực và khéo léo chọn lọc: Hãy nói về sở thích thật của bạn, nhưng ưu tiên những sở thích tích cực, lành mạnh và có thể liên hệ (một cách tinh tế) đến những phẩm chất tốt hoặc kỹ năng có ích. Tránh những sở thích mang tính tiêu cực, quá thụ động hoặc quá nhạy cảm.
- Cụ thể hóa sở thích: Thay vì nói "I like sports" (Tôi thích thể thao), hãy nói rõ loại thể thao nào ("I enjoy playing badminton" - Tôi thích chơi cầu lông). Thay vì "I like music" (Tôi thích âm nhạc), hãy nói "I enjoy playing the piano" (Tôi thích chơi piano) hoặc "I love listening to jazz music" (Tôi thích nghe nhạc jazz).
- Thể hiện sự nhiệt huyết: Hãy cho thấy bạn thực sự yêu thích sở thích đó. Một nụ cười, ngữ điệu hào hứng sẽ khiến câu trả lời của bạn sinh động hơn nhiều.
- Liên hệ sở thích với lợi ích hoặc kỹ năng (Đặc biệt khi phỏng vấn): Đây là lúc bạn biến sở thích thành điểm mạnh.
- Đọc sách → ham học hỏi, mở rộng kiến thức, tư duy phản biện.
- Chơi thể thao đồng đội → làm việc nhóm, tinh thần đồng đội, kỷ luật.
- Chơi cờ vua/giải đố → tư duy logic, giải quyết vấn đề, lập kế hoạch.
- Vẽ/chơi nhạc/viết lách → sáng tạo, kiên nhẫn, chú ý chi tiết.
- Làm vườn/nấu ăn → kiên nhẫn, tỉ mỉ, khả năng làm theo hướng dẫn.
- Giữ câu trả lời ban đầu ngắn gọn và sẵn sàng mở rộng: Trả lời trực tiếp câu hỏi, sau đó có thể thêm một vài chi tiết tại sao bạn thích hoặc lợi ích của nó. Chuẩn bị tinh thần để nói sâu hơn nếu người nghe tỏ ra quan tâm.
II. Các từ vựng chủ đề "Hobby"
Để nói về sở thích một cách tự nhiên và phong phú, hãy làm quen với những từ vựng và cụm từ sau:
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
|
Các loại sở thích |
Reading |
Đọc sách |
My hobby is reading. (Sở thích của tôi là đọc sách.) |
|
Traveling |
Du lịch |
I love traveling and exploring new places. (Tôi thích du lịch và khám phá những nơi mới.) |
|
|
Photography |
Chụp ảnh |
I enjoy photography in my free time. (Tôi thích chụp ảnh vào thời gian rảnh.) |
|
|
Cooking / Baking |
Nấu ăn / Làm bánh |
She's passionate about baking. (Cô ấy đam mê làm bánh.) |
|
|
Gardening |
Làm vườn |
My grandparents enjoy gardening. (Ông bà tôi thích làm vườn.) |
|
|
Playing sports (e.g., football) |
Chơi thể thao (ví dụ: bóng đá) |
We go playing football every weekend. (Chúng tôi đi chơi bóng đá mỗi cuối tuần.) |
|
|
Hiking / Camping |
Đi bộ đường dài / Cắm trại |
Hiking is a great way to stay active. (Đi bộ đường dài là cách tuyệt vời để năng động.) |
|
|
Painting / Drawing |
Vẽ tranh / Phác họa |
Painting helps me relax. (Vẽ tranh giúp tôi thư giãn.) |
|
|
Playing music / Singing |
Chơi nhạc / Hát |
He's good at playing the guitar. (Anh ấy chơi guitar giỏi.) |
|
|
Volunteering |
Tình nguyện |
I spend time volunteering at a shelter. (Tôi dành thời gian tình nguyện ở một trại.) |
|
|
Learning languages |
Học ngoại ngữ |
Learning languages is a challenging hobby. (Học ngoại ngữ là một sở thích thử thách.) |
|
|
Động từ/Cụm động từ |
enjoy |
Thích, thích thú |
I enjoy cooking. (Tôi thích nấu ăn.) |
|
love |
Yêu thích |
I love traveling. Tôi yêu thích du lịch.)( |
|
|
like |
Thích |
I like playing chess. (Tôi thích chơi cờ vua.) |
|
|
be keen on |
Rất thích, say mê |
I'm very keen on photography. (Tôi rất say mê chụp ảnh.) |
|
|
be interested in |
Quan tâm đến |
I'm interested in learning about different cultures. (Tôi quan tâm đến tìm hiểu các nền văn hóa khác nhau.) |
|
|
be passionate about |
Đam mê |
She's passionate about environmental issues. (Cô ấy đam mê các vấn đề môi trường.) |
|
|
spend my free time |
Dành thời gian rảnh |
I spend my free time reading. (Tôi dành thời gian rảnh để đọc sách.) |
|
|
Tính từ/Cụm từ diễn tả lợi ích |
relaxing |
Thư giãn, thoải mái |
It's a very relaxing hobby. (Đó là một sở thích rất thư giãn.) |
|
a great way to... |
Một cách tuyệt vời để... |
It's a great way to de-stress. (Đó là cách tuyệt vời để giảm căng thẳng.) |
|
|
stay active |
Duy trì hoạt động (thể chất) |
My hobby helps me stay active. (Sở thích của tôi giúp tôi duy trì hoạt động.) |
|
|
learn new things |
Học hỏi những điều mới |
I enjoy hobbies where I can learn new things. (Tôi thích những sở thích mà tôi có thể học những điều mới.) |
|
|
express creativity |
Thể hiện sự sáng tạo |
Painting helps me express creativity. (Vẽ tranh giúp tôi thể hiện sự sáng tạo.) |
|
|
improve skills |
Cải thiện kỹ năng |
Practicing helps me improve my skills. (Luyện tập giúp tôi cải thiện kỹ năng.) |
|
|
problem-solving |
Giải quyết vấn đề |
Playing chess improves my problem-solving skills. (Chơi cờ vua cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề của tôi.) |
|
|
teamwork |
Làm việc nhóm |
Playing team sports teaches you teamwork. (Chơi các môn thể thao đồng đội dạy bạn làm việc nhóm.) |
|
|
patience |
Sự kiên nhẫn |
Gardening requires a lot of patience. (Làm vườn đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.) |
III. Thực hành với các mẫu câu trả lời 'What are your hobbies?' trong từng tình huống
Dưới đây là một vài mẫu câu trả lời đa dạng, bạn có thể tùy chỉnh để phù hợp với sở thích và ngữ cảnh của mình:
Thực hành với các mẫu câu trả lời 'What are your hobbies?' trong từng tình huống
1. Mẫu 1: Đơn giản và thân thiện (phù hợp giao tiếp xã giao, làm quen)
- "I really enjoy reading in my free time. I love discovering new stories and learning about different topics." (Tôi thực sự thích đọc sách vào thời gian rảnh. Tôi yêu thích khám phá những câu chuyện mới và tìm hiểu về các chủ đề khác nhau.)
- "I'm quite keen on cooking. I find it very relaxing to try new recipes and cook for my friends and family." (Tôi khá thích nấu ăn. Tôi thấy rất thư giãn khi thử các công thức mới và nấu ăn cho bạn bè, gia đình.)
2. Mẫu 2: Liên hệ với lợi ích cá nhân (có thể dùng trong phỏng vấn nhẹ nhàng)
- "One of my main hobbies is hiking and spending time in nature. It's a great way for me to clear my head, reduce stress, and stay physically active after a busy week." (Một trong những sở thích chính của tôi là đi bộ đường dài và dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên. Đó là cách tuyệt vời để tôi thư giãn đầu óc, giảm căng thẳng và duy trì hoạt động thể chất sau một tuần bận rộn.)
- "I enjoy painting. It allows me to express my creativity and helps me see things from a different perspective. It also teaches me to be patient and pay attention to small details." (Tôi thích vẽ tranh. Nó cho phép tôi thể hiện sự sáng tạo và giúp tôi nhìn mọi thứ từ một góc nhìn khác. Nó cũng dạy tôi sự kiên nhẫn và chú ý đến những chi tiết nhỏ.)
3. Mẫu 3: Nổi bật kỹ năng liên quan đến công việc (rất phù hợp khi phỏng vấn)
- "I'm quite passionate about playing chess. I find it incredibly challenging and rewarding because it requires strategic thinking, anticipating moves, and planning several steps ahead. I believe this kind of analytical and foresight skill is directly applicable to problem-solving and planning in a professional environment." (Tôi khá đam mê chơi cờ vua. Tôi thấy nó cực kỳ thử thách và bổ ích vì đòi hỏi tư duy chiến lược, đoán trước nước đi và lập kế hoạch trước nhiều bước. Tôi tin rằng loại kỹ năng phân tích và nhìn xa trông rộng này có thể áp dụng trực tiếp vào việc giải quyết vấn đề và lập kế hoạch trong môi trường làm việc.)
- "In my free time, I enjoy learning new things online, especially through online courses or documentaries related to [lĩnh vực liên quan đến công việc hoặc kỹ năng]. I have a strong curiosity and believe in continuous learning, which helps me stay updated and bring new ideas to my work." (Vào thời gian rảnh, tôi thích học hỏi những điều mới trực tuyến, đặc biệt thông qua các khóa học trực tuyến hoặc phim tài liệu liên quan đến [lĩnh vực liên quan]. Tôi có sự tò mò mãnh liệt và tin vào việc học hỏi không ngừng, điều này giúp tôi luôn cập nhật kiến thức và mang lại những ý tưởng mới cho công việc.)
- "I'm actively involved in organizing community events for [tổ chức/nhóm]. This hobby has significantly improved my organizational skills, communication abilities, and my capacity to work effectively in a team, all of which I see as crucial in a collaborative work setting." (Tôi tích cực tham gia tổ chức các sự kiện cộng đồng cho [tổ chức/nhóm]. Sở thích này đã cải thiện đáng kể kỹ năng tổ chức, khả năng giao tiếp và khả năng làm việc hiệu quả trong một đội nhóm của tôi, tất cả những điều này tôi coi là rất quan trọng trong môi trường làm việc đòi hỏi sự hợp tác.)
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Câu hỏi "What are your hobbies?" không chỉ đơn giản là thủ tục hỏi đáp. Đó là "sân khấu" để bạn tỏa sáng, thể hiện chiều sâu con người và tạo dựng sự kết nối. Bằng cách chuẩn bị kỹ lưỡng, lựa chọn sở thích phù hợp, sử dụng từ vựng đa dạng và luyện tập cách diễn đạt, bạn sẽ biến câu trả lời tưởng chừng nhàm chán này thành một điểm cộng lớn cho bản thân. Hãy tự tin chia sẻ niềm đam mê của bạn!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment