How many people are there in your family?Khi giao tiếp bằng tiếng Anh, câu hỏi “How many people are there in your family?” là một trong những câu hỏi phổ biến để bắt đầu một cuộc trò chuyện và tìm hiểu về gia đình của người khác. Việc trả lời câu hỏi này một cách tự tin và chính xác không chỉ giúp bạn thể hiện sự hiểu biết về gia đình mình mà còn tạo ra ấn tượng tốt trong giao tiếp. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu các cách trả lời câu hỏi này, từ những câu trả lời đơn giản cho đến chi tiết, cũng như các từ vựng liên quan đến chủ đề gia đình.

I. Cách trả lời câu hỏi “How many people are there in your family?” trong IELTS Speaking

Câu hỏi "How many people are there in your family?" có nghĩa là hỏi về số lượng thành viên trong gia đình của bạn. Người hỏi muốn biết thông tin về gia đình của người được hỏi, ví dụ như trong trường hợp khai báo thông tin cá nhân hoặc khi người đó muốn tìm hiểu về gia đình bạn để tạo sự kết nối, đặc biệt khi làm quen hoặc trong các tình huống xã hội. Câu hỏi này cũng rất phổ biến trong các lớp học tiếng Anh cho người mới bắt đầu, thường được giáo viên dùng trong các hoạt động giới thiệu bản thân và gia đình, giúp học viên làm quen với cách giao tiếp cơ bản.

Để trả lời câu hỏi này, người học có thể sử dụng cấu trúc There are để cung cấp thông tin về số lượng thành viên trong gia đình, và có thể thêm thông tin về từng thành viên, chẳng hạn như tên, tuổi, nghề nghiệp. 

  • There are + số thành viên
  • There are + số thành viên + thông tin về mỗi người
  • I have + số con trong gia đình (nếu người trả lời là bố/mẹ)

Cách trả lời câu hỏi “How many people are there in your family?” trong IELTS Speaking

Cách trả lời câu hỏi “How many people are there in your family?” trong IELTS Speaking

Ví dụ 1:

A: How many people are there in your family? (Có bao nhiêu người trong gia đình của bạn?)

B: There are 4 people in my family. (Có 4 người trong gia đình tôi)

Lưu ý: Bạn cũng có thể trả lời ngắn gọn như “There are four” hoặc “four”, nhưng trả lời đầy đủ vẫn lịch sự hơn.

Ví dụ 2:

A: How many people are there in your family? (Có bao nhiêu người trong gia đình của bạn?)

B: There are 6 people in my family. They are my parents, my two brothers, my sister, and I. My father is David, 60 years old, and he is a lawyer. My mother is Maria, 58 years old, and she is a nurse. My brothers, John and Peter, are 30 and 28 years old, and they are engineers. My sister, Anna, is 22 years old, and she is a student. (Có 6 người trong gia đình tôi. Đó là bố mẹ tôi, hai anh trai, chị gái và tôi. Bố tôi tên là David, 60 tuổi và là luật sư. Mẹ tôi tên Maria, 58 tuổi và là y tá. Anh trai tôi, John và Peter, lần lượt 30 và 28 tuổi, và đều là kỹ sư. Chị tôi, Anna, 22 tuổi, và là sinh viên.)

Lưu ý: Khi liệt kê nhiều thành viên, bạn dùng dấu phẩy để phân cách và thêm chữ "and" trước đối tượng cuối cùng. Ví dụ: There are A, B, C, and D.

Nếu bạn là người đứng đầu gia đình hoặc tổ chức, có thể sử dụng cấu trúc I have để trả lời.

Ví dụ:

A: How many people are there in your family? (Có bao nhiêu người trong gia đình của bạn?)

B: I have a husband and 2 kids. (Tôi có một chồng và hai đứa con)

Lưu ý: Cấu trúc này cũng được dùng khi bạn là người lãnh đạo trong tổ chức.

Ví dụ:

A: How many people are there in your company? (Có bao nhiêu người trong công ty của bạn?)

B: Well, I have about 50 staff members working with me. (Chà, tôi có khoảng 50 nhân viên làm việc cùng tôi)

II. Từ vựng chủ đề “Family”

Từ vựng

Nghĩa

Loại từ

Ví dụ

Member

Thành viên

Danh từ

My family has five members: my parents, my brother, my sister, and me. (Gia đình tôi có năm thành viên: bố mẹ tôi, anh trai tôi, chị gái tôi và tôi.)

Siblings

Anh chị em

Danh từ

I have two siblings, a brother and a sister. (Tôi có hai anh chị em, một anh trai và một chị gái.)

Parents

Bố mẹ

Danh từ

My parents are both teachers. (Bố mẹ tôi đều là giáo viên.)

Spouse

Vợ/chồng

Danh từ

My spouse and I are planning a vacation next month. (Tôi và chồng tôi đang lên kế hoạch cho kỳ nghỉ vào tháng sau.)

Child

Đứa con

Danh từ

They have three children, two daughters and one son. (Họ có ba đứa con, hai con gái và một con trai.)

Grandparents

Ông bà

Danh từ

My grandparents live in a small village near the coast. (Ông bà tôi sống ở một ngôi làng nhỏ gần biển.)

Relative

Người thân

Danh từ

We invited all our relatives to the wedding. (Chúng tôi mời tất cả người thân trong gia đình đến đám cưới.)

Extended family

Gia đình mở rộng

Danh từ

My extended family includes uncles, aunts, and cousins. (Gia đình mở rộng của tôi bao gồm các bác, cô, chú và anh chị em họ.)

Household

Hộ gia đình

Danh từ

In my household, we have four people: my mother, father, sister, and me. (Trong hộ gia đình của tôi, có bốn người: mẹ tôi, bố tôi, chị tôi và tôi.)

Nuclear family

Gia đình hạt nhân

Danh từ

A nuclear family typically consists of parents and their children. (Gia đình hạt nhân thường bao gồm bố mẹ và con cái của họ.)

Uncle

Chú/ bác trai

Danh từ

My uncle is coming to visit us next weekend. (Chú tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào cuối tuần tới.)

Aunt

Cô/ bác gái

Danh từ

My aunt loves to bake cakes for special occasions. (Cô tôi thích làm bánh cho những dịp đặc biệt.)

Cousin

Anh chị em họ

Danh từ

I have many cousins who live in different countries. (Tôi có nhiều anh chị em họ sống ở các quốc gia khác nhau.)

Nephew

Cháu trai

Danh từ

My nephew is only 2 years old and loves playing with toys. (Cháu trai tôi mới 2 tuổi và thích chơi đồ chơi.)

Niece

Cháu gái

Danh từ

My niece is a bright student, and she loves reading books. (Cháu gái tôi là một học sinh sáng dạ và thích đọc sách.)

In-laws

Bố mẹ chồng/bố mẹ vợ

Danh từ

I’m planning to visit my in-laws for the holidays. (Tôi đang lên kế hoạch thăm bố mẹ chồng/vợ trong dịp lễ.)

Step-sibling

Anh chị em kế

Danh từ

After my mother remarried, I gained two step-siblings. (Sau khi mẹ tôi tái hôn, tôi có thêm hai anh chị em kế.)

Half-sibling

Anh chị em cùng cha/mẹ một nửa

Danh từ

I have a half-sister from my father’s side. (Tôi có một chị gái cùng cha khác mẹ.)

Widow

Quả phụ

Danh từ

She became a widow after her husband passed away. (Cô ấy trở thành quả phụ sau khi chồng cô qua đời.)

Widower

Góa chồng

Danh từ

He was a widower for several years before marrying again. (Ông ấy là góa chồng trong nhiều năm trước khi tái hôn.)

Divorcee

Người đã ly hôn

Danh từ

As a divorcee, she has to raise her child by herself. (Là người đã ly hôn, cô ấy phải nuôi con một mình.)

Guardian

Người giám hộ

Danh từ

The guardian of the child is responsible for their well-being and education. (Người giám hộ của đứa trẻ có trách nhiệm về sức khỏe và giáo dục của chúng.)

III. Phân tích câu trả lời mẫu

1. Câu trả lời mẫu 1

A: How many people are there in your family? (Có bao nhiêu người trong gia đình của bạn?)
B: There are 5 people in my family: my parents, my brother, my sister, and me. (Có 5 người trong gia đình của tôi: bố mẹ tôi, anh trai tôi, chị gái tôi và tôi.)

Phân tích:

  • Cấu trúc: Đây là một câu trả lời đơn giản sử dụng cấu trúc "There are + số lượng" để trả lời câu hỏi về số người trong gia đình. Sau đó, người trả lời liệt kê các thành viên trong gia đình.
  • Từ vựng:
    • There are: Cấu trúc phổ biến để miêu tả sự tồn tại của các đối tượng hoặc người.
    • Parents: Bố mẹ.
    • Brother, sister: Anh trai, chị gái.
    • Me: Tôi, người trả lời.

Phân tích câu trả lời mẫu cho câu hỏi “How many people are there in your family?

Phân tích câu trả lời mẫu cho câu hỏi “How many people are there in your family?

2. Câu trả lời mẫu 2

A: How many people are there in your family? (Có bao nhiêu người trong gia đình của bạn?)
B: There are 6 people in my family: my father, my mother, my two older brothers, my younger sister, and me. My father is a doctor, my mother is a teacher, my older brothers are both engineers, and my sister is still a student. (Gia đình tôi có 6 người: ba tôi, mẹ tôi, hai anh trai tôi, em gái tôi và tôi. Ba tôi là bác sĩ, mẹ tôi là giáo viên, hai anh trai tôi đều là kỹ sư, còn em gái tôi vẫn là học sinh.)

Phân tích:

  • Cấu trúc: Câu trả lời sử dụng "There are + số lượng" và sau đó liệt kê các thành viên trong gia đình, đồng thời cung cấp thêm thông tin chi tiết về từng thành viên.
  • Từ vựng:
     
    • Older brothers, younger sister: Anh trai lớn hơn, em gái nhỏ hơn.
    • Doctor, teacher, engineer, student: Các nghề nghiệp (bác sĩ, giáo viên, kỹ sư, học sinh).

3. Câu trả lời mẫu 3

A: How many people are there in your family? (Có bao nhiêu người trong gia đình của bạn?)
B: There are 4 people in my family: my wife, my son, my daughter, and me. My wife is a lawyer, my son is 12 years old, and my daughter is 8 years old. (Gia đình tôi có 4 người: vợ tôi, con trai tôi, con gái tôi và tôi. Vợ tôi là luật sư, con trai tôi 12 tuổi, còn con gái tôi 8 tuổi.)

Phân tích:

  • Cấu trúc: Sử dụng "There are + số lượng" để xác định số lượng thành viên trong gia đình, tiếp theo là một phần bổ sung chi tiết thông tin về nghề nghiệp và độ tuổi của các thành viên.
  • Từ vựng:
    • Wife, son, daughter: Vợ, con trai, con gái.
    • Lawyer: Nghề luật sư.
    • 12 years old, 8 years old: Tuổi của các con.

4. Câu trả lời mẫu 4

A: How many people are there in your family? (Có bao nhiêu người trong gia đình của bạn?)
B: My family has 3 members: my husband, my daughter, and I. (Gia đình tôi có 3 người: chồng tôi, con gái tôi và tôi.)

Phân tích:

  • Cấu trúc: Trả lời với "My family has + số lượng" là một cách trả lời khác, đặc biệt khi người trả lời là người đứng đầu gia đình (như bố, mẹ, hoặc người có vai trò chủ chốt trong gia đình).
  • Từ vựng:
    • Husband, daughter: Chồng, con gái.
    • I: Tôi, người trả lời.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Việc trả lời câu hỏi “How many people are there in your family?” rất đơn giản nếu bạn nắm rõ cấu trúc và từ vựng liên quan. Dù trong một cuộc trò chuyện thông thường hay khi giới thiệu về gia đình trong các tình huống chính thức, những kiến thức này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp. Hãy thử áp dụng các câu trả lời mẫu và từ vựng trong bài viết này để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của bạn!