Cách trả lời "What is your favourite subject?" trong IELTS Speaking: Hướng dẫn chi tiết, từ vựng và câu trả lời mẫuTrong phần thi IELTS Speaking Part 1, câu hỏi về sở thích học tập thường xuyên xuất hiện, và một trong những câu hỏi phổ biến là “What is your favourite subject?” – Môn học bạn yêu thích là gì? Mặc dù câu hỏi này có vẻ đơn giản, nhưng nếu bạn biết cách trả lời một cách khéo léo và hiệu quả, bạn hoàn toàn có thể tạo ấn tượng tốt với giám khảo và đạt điểm số cao. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu cách trả lời câu hỏi này một cách chi tiết, qua từng bước cụ thể, đồng thời trang bị cho bạn từ vựng và cấu trúc hữu ích cho chủ đề yêu thích môn học. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tham khảo các mẫu câu trả lời đạt band điểm cao để cải thiện khả năng trả lời trong phần thi IELTS Speaking.

I. Cách trả lời "What is your favourite subject?" trong IELTS Speaking

1. Bước 1: Trả lời trực tiếp môn học mà mình yêu thích

Bạn nên bắt đầu bằng một câu trả lời thẳng vào trọng tâm. Dưới đây là một số mẫu câu mở đầu thường được sử dụng:

  • (I would say) The subject that I enjoy most is…
  • The subject that captures my attention is…
  • For me, it’s definitely…
  • I have a passion for…
  • If I had to pick, I’d say my favorite subject is…

Ví dụ:  “If I had to pick, I’d say my favorite subject is Biology.” (Nếu phải chọn, tôi sẽ nói môn học yêu thích của mình là Sinh học)

2. Bước 2: Giải thích vì sao bạn thích môn học đó

Theo tiêu chí Fluency and Coherence trong IELTS Speaking Band Descriptors, thí sinh muốn đạt band 8.0 – 9.0 cần phát triển chủ đề đầy đủ và phù hợp. Vì vậy, phần giải thích đóng vai trò rất quan trọng. Dưới đây là một số cách để mở rộng câu trả lời:

2.1. Liên hệ thời gian: quá khứ – hiện tại – tương lai

  • Nêu rõ khi nào bạn bắt đầu thích môn học này
  • Bạn cảm thấy gì về nó bây giờ
  • Bạn dự định làm gì với môn học này trong tương lai

Ví dụ:  "I wasn’t into History at first, but after attending a fascinating class in grade 10, I started to find it incredibly engaging. Now, I even plan to major in History at university." (Ban đầu tôi không thích môn Lịch sử lắm, nhưng sau khi học một vài buổi ở lớp 10, tôi bắt đầu thấy môn học này hấp dẫn khôn ngờ. Bây giờ, tôi thậm chí còn định học ngành Lịch sử ở đại học.)

Cách trả lời "What is your favourite subject?" trong IELTS Speaking

Cách trả lời "What is your favourite subject?" trong IELTS Speaking

2.2. Sử dụng lối nói tương phản

  • Nhấn mạnh sự khác biệt giữa các môn học
  • Dùng cấu trúc: Although / Though / While / Despite / In spite of / On the other hand / Meanwhile / Regardless of

Ví dụ:  "Although Math is sometimes challenging and requires a lot of practice, I find it extremely rewarding when I solve difficult problems." (Mặc dù đôi khi môn Toán có thể khó khăn và đòi hỏi luyện tập thật nhiều, tôi thấy như được thuonhwr khi giải được những bài khó.)

2.3. Mô tả theo Wh-questions

  • What: Bạn học gì trong môn này?
  • When: Bạn bắt đầu yêu thích nó khi nào?
  • Why: Tại sao bạn yêu thích nó?
  • Where: Bạn học nó ở đâu?
  • Who: Ai truyền cảm hứng cho bạn học môn này?
  • How: Môn học này giúp bạn như thế nào?

2.4. Liên hệ tới cảm xúc và cá nhân hóa câu trả lời

Sử dụng các tính từ chỉ cảm xúc hoặc mức độ yêu thích: fascinated, captivated, enthusiastic, passionate, excited...

Ví dụ:  “Every time I study literature, I feel like I’m traveling through time and emotions. It gives me a sense of depth and connection to human experiences.” (Mỗi khi học văn, tôi cảm thấy như đang được du hành xuyên thời gian và  cảm xúc. Môn học này cho tôi một sự kết nối sâu sắc với những kinh nghiệm của loài người.)

2.5. Dùng các cụm từ diễn đạt lợi ích và niềm yêu thích

Bạn có thể dùng các cụm sau để nói về lý do yêu thích một môn học:

  • it allows me to express myself fluently and connect with people from diverse cultures
  • its ability to unlock countless opportunities
  • it sharpens my problem-solving skills
  • it challenges me to think critically
  • it enables me to explore the mysteries of the universe and understand natural phenomena
  • it promotes a healthy lifestyle and teamwork

II. Từ vựng chủ đề "Favourite Subject" 

1. Tính từ mô tả môn học

Từ vựng

Giải nghĩa

Ví dụ minh họa

Fascinating

Hấp dẫn, cuốn hút

"History is fascinating because it teaches us about the past." (Lịch sử rất hấp dẫn vì nó dạy chúng ta về quá khứ.)

Rewarding

Bổ ích, đáng giá

"Math is rewarding because it sharpens my problem-solving skills." (Toán học rất bổ ích vì nó rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề của tôi.)

Demanding

Đòi hỏi cao, thử thách

"Engineering is demanding, but I enjoy the challenge." (Kỹ thuật đòi hỏi cao, nhưng tôi thích thử thách này.)

Engaging

Lôi cuốn, thú vị

"Literature is engaging and allows me to explore different worlds." (Văn học rất lôi cuốn và cho phép tôi khám phá những thế giới khác nhau.)

Insightful

Sâu sắc, giàu hiểu biết

"Psychology is insightful because it helps me understand human behavior." (Tâm lý học rất sâu sắc vì nó giúp tôi hiểu hành vi của con người.)

Intellectually stimulating

Kích thích tư duy

"Philosophy is intellectually stimulating because it makes me think critically about life." (Triết học rất kích thích tư duy vì nó khiến tôi suy nghĩ phản biện về cuộc sống.)

Versatile

Linh hoạt, đa dụng

"Art is versatile, encompassing many forms like painting and sculpture." (Nghệ thuật rất linh hoạt, bao gồm nhiều hình thức như vẽ và điêu khắc.)

Comprehensive

Toàn diện

"The biology course is comprehensive, covering everything from cells to ecosystems." (Khóa học sinh học rất toàn diện, bao gồm tất cả từ tế bào đến hệ sinh thái.)

Enlightening

Khai sáng, giúp mở mang tri thức

"Reading philosophy is enlightening because it broadens my view of the world." (Đọc triết học rất khai sáng vì nó mở rộng tầm nhìn của tôi về thế giới.)

Intriguing

Gợi tò mò, đầy hấp dẫn

"Geography is intriguing because I love learning about different landscapes." (Địa lý rất gợi tò mò vì tôi thích học về những phong cảnh khác nhau.)

Practical

Thực tiễn, có ứng dụng cao

"Computer science is practical because it has real-world applications." (Khoa học máy tính rất thực tiễn vì nó có các ứng dụng trong thế giới thực.)

Theoretical

Mang tính lý thuyết

"Economics can be theoretical, but it helps explain how markets work." (Kinh tế học có thể mang tính lý thuyết, nhưng nó giúp giải thích cách các thị trường hoạt động.)

2. Động từ thể hiện sở thích

Từ vựng

Giải nghĩa

Ví dụ minh họa

Be drawn to

Bị cuốn hút bởi

"I am drawn to history because it explains the events that shaped our world." (Tôi bị cuốn hút bởi lịch sử vì nó giải thích những sự kiện đã hình thành thế giới của chúng ta.)

Take a liking to

Bắt đầu thích

"I took a liking to chemistry after learning about the periodic table." (Tôi bắt đầu thích hóa học sau khi học về bảng tuần hoàn.)

Be enthusiastic about

Hào hứng với

"I’m enthusiastic about literature because it inspires creativity." (Tôi rất hào hứng với văn học vì nó kích thích sự sáng tạo.)

Be passionate about

Đam mê với

"I’m passionate about art because it allows me to express myself." (Tôi đam mê nghệ thuật vì nó cho phép tôi thể hiện bản thân.)

Excel at

Giỏi về

"I excel at mathematics because I enjoy solving problems." (Tôi giỏi về toán học vì tôi thích giải quyết các bài toán.)

Immerse in

Đắm mình trong

"I like to immerse in history as it helps me understand different cultures." (Tôi thích đắm mình trong lịch sử vì nó giúp tôi hiểu các nền văn hóa khác nhau.)

Gravitate towards

Có xu hướng bị hút về

"I tend to gravitate towards science because it explains how things work." (Tôi có xu hướng bị hút về khoa học vì nó giải thích cách mọi thứ hoạt động.)

Thrive in

Phát triển tốt trong

"I thrive in subjects like art because I can express myself creatively." (Tôi phát triển tốt trong các môn như nghệ thuật vì tôi có thể thể hiện bản thân sáng tạo.)

Be obsessed with

Bị ám ảnh tích cực với

"I was obsessed with computer programming during my school years." (Tôi bị ám ảnh tích cực với lập trình máy tính trong những năm học.)

Take great interest in

Cực kỳ quan tâm đến

"I take great interest in philosophy because it challenges my thinking." (Tôi cực kỳ quan tâm đến triết học vì nó thử thách tư duy của tôi.)

Từ vựng chủ đề "Favourite Subject" 

Từ vựng chủ đề "Favourite Subject" 

3. Danh từ học thuật

Từ vựng

Giải nghĩa

Ví dụ minh họa

Curriculum

Chương trình học

"The curriculum of this university includes both theoretical and practical courses." (Chương trình học của trường đại học này bao gồm cả các khóa học lý thuyết và thực hành.)

Knowledge acquisition

Quá trình tiếp thu kiến thức

"Effective knowledge acquisition is essential in subjects like science and math." (Quá trình tiếp thu kiến thức hiệu quả là rất cần thiết trong các môn học như khoa học và toán học.)

Critical thinking

Tư duy phản biện

"Critical thinking is crucial in disciplines like philosophy and law." (Tư duy phản biện rất quan trọng trong các lĩnh vực như triết học và luật học.)

Learning environment

Môi trường học tập

"A positive learning environment can enhance students' ability to learn effectively." (Môi trường học tập tích cực có thể nâng cao khả năng học tập của sinh viên.)

Problem-solving ability

Khả năng giải quyết vấn đề

"Improving problem-solving ability is one of the key benefits of studying mathematics." (Cải thiện khả năng giải quyết vấn đề là một trong những lợi ích chính khi học toán học.)

III. Phân tích câu trả lời mẫu

Câu hỏi: What is your favourite subject?

Câu trả lời mẫu:

For me, it’s definitely physics. What I love most about it is its ability to explain the mysteries of the universe - from how planets orbit to why light behaves the way it does. It challenges me to think critically and logically, which I find extremely stimulating. I remember being mesmerized by my first physics class in grade 9, and since then, I’ve been deeply passionate about it. Physics has taught me not only how to solve equations but also how to see the world with a different perspective. I’m planning to major in astrophysics to take this passion even further.

(Đối với tôi, chắc chắn đó là môn vật lý. Điều tôi yêu thích nhất ở môn học này là khả năng giải thích những bí ẩn của vũ trụ – từ cách các hành tinh quay quanh mặt trời cho đến lý do vì sao ánh sáng lại hành xử như vậy. Vật lý buộc tôi phải suy nghĩ một cách phản biện và logic, điều mà tôi thấy vô cùng kích thích. Tôi vẫn nhớ cảm giác bị cuốn hút bởi tiết học vật lý đầu tiên vào lớp 9, và kể từ đó, tôi đã đam mê môn học này sâu sắc. Vật lý không chỉ dạy tôi cách giải phương trình mà còn giúp tôi nhìn thế giới theo một góc nhìn khác. Tôi đang dự định học chuyên ngành vật lý thiên văn để theo đuổi đam mê này xa hơn nữa.)

Phân tích:

Thành phần

Phân tích

Mở đầu rõ ràng

Dùng cấu trúc “For me, it’s definitely…” để trả lời trực tiếp và tự nhiên.

Lý do thuyết phục

Môn học giúp người nói khám phá các hiện tượng tự nhiên, rèn luyện tư duy.

Cảm xúc chân thực

Sử dụng các từ như “mesmerized”, “deeply passionate” tạo chiều sâu cảm xúc.

Từ vựng học thuật

Sử dụng: mysteries of the universe, think critically, solve equations, perspective.

Kết nối mạch lạc

Diễn tiến ý theo trình tự thời gian: quá khứ → hiện tại → tương lai.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

“What is your favourite subject?” tưởng chừng chỉ là một câu hỏi đơn giản, nhưng là một cơ hội tuyệt vời để bạn thể hiện vốn từ, tư duy mạch lạc và khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt. Hãy luyện tập trả lời theo 2 bước, sử dụng từ vựng học thuật và tham khảo câu trả lời mẫu 9.0 để phát triển phản xạ tự nhiên. Khi bạn có chiến lược rõ ràng, câu trả lời của bạn sẽ nổi bật và dễ dàng chinh phục giám khảo.