Phân biệt Have sth done và Get sth doneBạn từng bắt gặp cả hai cấu trúc "have something done" và "get something done" trong tiếng Anh và tự hỏi: “Chúng có gì khác biệt không?” Nếu bạn từng cảm thấy bối rối vì cả hai đều mang nghĩa "thuê, nhờ ai đó làm gì cho mình", thì bạn không phải là người duy nhất! Đây là một trong những chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong giao tiếp, viết lách và cả các kỳ thi tiếng Anh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá sự khác biệt tinh tế giữa hai cấu trúc này giúp bạn dễ hiểu, dễ nhớ và áp dụng một cách tự nhiên nhất. Cùng bắt đầu ngay nhé!

I. Khái niệm và cách dùng have sth done

Khái niệm và cách dùng have sth done

Khái niệm và cách dùng have sth done

1.1 Khái niệm về cấu trúc "Have something done"

Cấu trúc "have + something + done" (có cái gì đó được làm) được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả tình huống mà một người không trực tiếp thực hiện hành động, mà là nhờ hoặc thuê người khác làm giúp mình. Cách diễn đạt này thường gặp trong bối cảnh các dịch vụ chuyên nghiệp hoặc các tình huống xảy ra một cách khách quan, ngoài tầm kiểm soát của chủ thể.

👉 Cấu trúc này nhấn mạnh kết quả của hành động thay vì tập trung vào người thực hiện hành động đó.

→ Ví dụ: I had my motorbike repaired yesterday. (Tôi đã đem xe máy đi sửa – không phải tôi tự sửa mà là thợ sửa xe làm giúp.)

1.2 Cách sử dụng và ý nghĩa của "Have something done"

Cấu trúc này có hai cách sử dụng phổ biến, mỗi cách mang sắc thái khác nhau:

1. Dùng để diễn tả sự việc không mong muốn xảy ra với chủ ngữ (thường là tiêu cực, bị động)

Cách dùng này nhấn mạnh rằng người nói bị ảnh hưởng bởi một hành động, thường là do người khác hoặc yếu tố bên ngoài gây ra.

→ Ví dụ: She had her purse stolen on the bus.  (Cô ấy bị mất ví trên xe buýt – do ai đó lấy trộm ví.)

2. Dùng để nói về các dịch vụ được cung cấp, thường là mất tiền hoặc nhờ vả

Hành động được thực hiện là do người nói đã nhờ vả, thuê mướn, yêu cầu hoặc sắp xếp để một người khác (không nhất thiết phải xác định là ai) – thường là người có chuyên môn – làm giúp. Mục đích chính của người nói là muốn nhấn mạnh đến kết quả của hành động đó, trong khi người thực hiện lại không quan trọng.

→ Ví dụ: We’re having our wedding photos taken next week. (Chúng tôi sẽ chụp ảnh cưới vào tuần sau – nhờ thợ chụp ảnh.)

💡 Gợi ý: Các dịch vụ phổ biến thường đi kèm cấu trúc này như: sửa xe (have your car fixed), cắt tóc (have your hair cut), sơn nhà (have the house painted), chụp ảnh (have your photo taken),...

1.3 Dạng chủ động của cấu trúc "Have something done"

Khi sử dụng ở dạng chủ động, cấu trúc sẽ trở thành: have + someone + V (nguyên thể)
Cách này được dùng để chỉ định rõ ai là người sẽ làm việc đó, và thường dùng khi người nói có quyền yêu cầu hoặc điều phối hành động.

→ Ví dụ: I had the gardener trim the hedges. (Tôi bảo người làm vườn cắt tỉa hàng rào cây.)

Lưu ý:

  • Have something done → nhấn mạnh kết quả hành động, không đề cập rõ ai làm.
  • Have someone do something → nhấn mạnh người được yêu cầu làm việc đó.

II. Khái niệm và cách dùng get sth done

Khái niệm và cách dùng get sth done

Khái niệm và cách dùng get sth done

1.1 Khái niệm về cấu trúc "Get something done"

Cấu trúc "get + something + done" có nghĩa tương tự như "have something done", tức là diễn tả việc ai đó làm một việc gì đó cho mình chứ không phải tự mình làm lấy. Cấu trúc này cũng thường dùng trong ngữ cảnh dịch vụ hoặc tình huống mà kết quả là quan trọng hơn người thực hiện hành động.

Tuy nhiên, "get something done" thường mang tính thân mật hơn, ít trang trọng hơn so với "have something done", và phổ biến trong văn nói hàng ngày.

→ Ví dụ: She got her nails done at the salon. (Cô ấy đi làm móng ở tiệm – không phải tự làm.)

1.2 Cách sử dụng và ý nghĩa của "Get something done"

Cấu trúc này cũng được sử dụng trong hai trường hợp chính, tương tự như cấu trúc với "have":

1. Dùng để nói về những việc không mong muốn xảy ra (tiêu cực)

Chủ ngữ không chủ động thực hiện hành động, nhưng bị ảnh hưởng bởi hành động đó – thường theo hướng tiêu cực.

→ Ví dụ: We got our car scratched in the parking lot. (Chiếc xe của chúng tôi bị trầy ở bãi đậu xe.)

2. Dùng để nói về các dịch vụ thuê, nhờ, yêu cầu người khác làm

Cách dùng này nhấn mạnh việc nhờ ai đó làm giúp mình một việc và thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường.

→ Ví dụ: I’m getting my house cleaned this weekend. (Tôi sẽ thuê người dọn dẹp nhà vào cuối tuần này.)

III. Phân biệt have sth done và get sth done

Phân biệt have sth done và get sth done

Phân biệt have sth done và get sth done

Tiêu chí

Have something done

Get something done

Ý nghĩa chính

Nhờ/thuê ai đó làm gì cho mình hoặc có việc gì xảy ra với mình (bị động)

Tương tự như "have something done", nhưng thường mang tính thân mật hơn

Mức độ trang trọng

Trang trọng hơn, dùng được trong văn viết, báo chí, ngữ cảnh công việc

Ít trang trọng, thông dụng trong giao tiếp đời thường

Tính phổ biến

Phổ biến trong cả văn nói và viết

Chủ yếu dùng trong văn nói, đặc biệt là tiếng Anh Mỹ

Cấu trúc

have + object + past participle (V3)

get + object + past participle (V3)

Dạng chủ động (nhờ ai làm gì)

have + someone + V (nguyên thể không "to")

get + someone + to V (nguyên thể có "to")

Ngữ cảnh dùng tích cực

Dùng khi nói về việc nhờ người khác làm điều gì cho mình (dịch vụ)

Tương tự, nhưng nghe tự nhiên và thân mật hơn

Ngữ cảnh dùng tiêu cực

Diễn tả điều gì không mong muốn xảy ra với mình (tai nạn, mất mát)

Tương tự, nhưng phổ biến hơn trong văn nói

Động từ theo sau tân ngữ

V3 (past participle)

V3 (past participle)

Động từ theo sau người (trong dạng chủ động)

Động từ nguyên thể không "to"

Động từ nguyên thể có "to"

Thì sử dụng

Dùng được với mọi thì (hiện tại, quá khứ, tương lai...)

Dùng được với mọi thì, linh hoạt như "have"

Ví dụ 

I had my hair cut at the salon. (Tôi đi cắt tóc ở tiệm.)

I got my hair cut at the salon. (Tôi đi cắt tóc ở tiệm.)

Ví dụ chủ động

I had the plumber fix the sink. (Tôi nhờ thợ sửa ống nước.)

I got the plumber to fix the sink. (Tôi nhờ thợ sửa ống nước.)

IV. Bài tập phân biệt have sth done và get sth done

Bài tập: Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc "Have/Get something done" sao cho nghĩa không thay đổi

  1. A professional photographer took my wedding photos. (have)
  2. The mechanic changed the oil in my car yesterday. (get)
  3. The hairdresser dyed her hair blonde. (have)
  4. Someone delivered the package to my house this morning. (get)
  5. The gardener mowed the lawn for us. (have)

Đáp án:

  1. I had my wedding photos taken by a professional photographer.
    👉 Chủ ngữ là "I", người khác làm việc đó cho mình.
  2. I got the oil in my car changed yesterday by the mechanic.
    👉 "Get" dùng để nhấn mạnh việc thuê ai đó làm việc gì.
  3. She had her hair dyed blonde by the hairdresser.
    👉 Thể hiện ai đó làm tóc cho cô ấy.
  4. I got the package delivered to my house this morning.
    👉 Ai đó (người giao hàng) đã giao hàng cho tôi.
  5. We had the lawn mowed by the gardener.
    👉 Người làm vườn làm hộ việc cắt cỏ.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Qua bài viết này, bạn đã nắm được sự khác biệt và cách dùng linh hoạt giữa "have something done" và "get something done" – hai cấu trúc tuy giống nhau về nghĩa nhưng mang sắc thái khác nhau trong ngữ cảnh. Dù bạn đang viết email, giao tiếp hàng ngày hay luyện thi tiếng Anh, việc sử dụng đúng cấu trúc sẽ giúp lời nói và câu chữ của bạn trở nên tự nhiên, chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Đừng quên theo dõi những bài viết tiếp theo để không bỏ lỡ những kiến thức thú vị và hữu ích trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn!