Phân biệt Will và Be going to

Khi nói về tương lai trong tiếng Anh, chúng ta thường gặp phải hai từ rất dễ nhầm lẫn: "will" và "be going to". Cả hai đều dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra, nhưng liệu bạn đã thật sự hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng? Vậy khi nào thì nên dùng từ nào? Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng hai cấu trúc này, giúp bạn tự tin sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày mà không lo sai sót.

I. Khái niệm will và cách dùng will

Khái niệm will và cách dùng will

Khái niệm will và cách dùng will

1. Will là gì trong tiếng Anh

Từ "will" mang nghĩa “sẽ” và được sử dụng để diễn tả những hành động, sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Đây là một trợ động từ (modal verb) phổ biến và đóng vai trò quan trọng trong nhiều thì tương lai, bao gồm:

  • Tương lai đơn (Simple Future)
  • Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
  • Tương lai hoàn thành (Future Perfect)
  • Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)

Việc lựa chọn thì nào phụ thuộc vào mục đích người nói muốn nhấn mạnh thời gian, tiến trình hay kết quả của hành động trong tương lai.

Loại câu

Cấu trúc với động từ thường

Cấu trúc với to be

Ví dụ minh họa

Khẳng định

S + will + V (nguyên mẫu)

S + will + be

They will open a new store next month. (Họ sẽ khai trương cửa hàng mới vào tháng tới.)

Phủ định

S + will not (won’t) + V

S + will not (won’t) + be

The room won’t be ready until noon. (Căn phòng sẽ không sẵn sàng cho đến trưa.)

Yes/No Question

Will + S + V (nguyên mẫu)?

Will + S + be?

Will she cook dinner tonight? (Cô ấy sẽ nấu bữa tối tối nay chứ?)

Wh- Question

Wh-word + will + S + V (nguyên mẫu)?

Wh-word + will + S + be?

Where will you be at 10 p.m.? (Bạn sẽ ở đâu vào 10 giờ tối?)

2. Cách dùng Will trong tiếng Anh

a. Dùng để dự đoán sự việc sẽ xảy ra trong tương lai

Cấu trúc này thường dựa trên niềm tin chủ quan, cảm nhận cá nhân hoặc một số dấu hiệu hiện tại, nhưng không có bằng chứng chắc chắn.

Cấu trúc: S + will + V-infinitive

→ Ví dụ: I believe the new movie will be a big hit at the box office. (Tôi tin rằng bộ phim mới sẽ thành công lớn tại rạp chiếu.)

b. Diễn tả quyết định được đưa ra ngay lúc nói

Khi người nói đưa ra quyết định ngay tại thời điểm giao tiếp, thường là phản ứng lại một tình huống vừa xảy ra, ta dùng “will”.

→ Ví dụ: A: This bag is too heavy for me to carry. - B: Don’t worry, I’ll carry it for you. (A: Cái túi này nặng quá, tôi không mang nổi. - B: Đừng lo, tôi sẽ mang giúp bạn.)

c. Dùng để đưa ra lời đề nghị, lời mời, yêu cầu hoặc gợi ý

Câu hỏi dạng Will you…? thường dùng để thể hiện lời mời hoặc yêu cầu một cách lịch sự.

→ Ví dụ: Will you join us for dinner this evening? (Bạn có muốn tham gia bữa tối với chúng tôi tối nay không?)

d. Diễn đạt một lời hứa hẹn

Khi muốn thể hiện cam kết làm một điều gì đó trong tương lai, người nói sử dụng “will” để đưa ra lời hứa.

→ Ví dụ: I will always stand by your side, no matter what happens. (Tôi sẽ luôn ở bên bạn, dù có chuyện gì xảy ra đi nữa.)

e. Dùng để cảnh báo hoặc đe dọa ai đó

Cấu trúc “will” cũng có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn khi dùng để cảnh báo hậu quả hoặc đe dọa một hành động nào đó.

→ Ví dụ: You will regret this decision sooner or later. (Bạn sẽ hối hận với quyết định này sớm thôi.)

f. Diễn tả điều kiện có thể xảy ra (Conditional Sentence Type 1)

Trong câu điều kiện loại 1, “will” xuất hiện ở mệnh đề chính để mô tả kết quả có khả năng xảy ra nếu điều kiện ở mệnh đề “if” được đáp ứng.

Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu)

→ Ví dụ: If it doesn’t rain this weekend, we’ll have a picnic in the park.
(Nếu cuối tuần này không mưa, chúng ta sẽ đi dã ngoại ở công viên.)

II. Khái niệm và cách dùng be going to

Khái niệm và cách dùng be going to

Khái niệm và cách dùng be going to

1. Be going to là gì trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, ngoài “will”, chúng ta còn có một cấu trúc khác cũng dùng để nói về tương lai, đó là “be going to”. Tuy nhiên, cấu trúc này được sử dụng với sắc thái khác biệt – nó nhấn mạnh đến tương lai gần, tức là những điều đã được lên kế hoạch hoặc dự định trước.

Loại câu

Cấu trúc

Ví dụ

Khẳng định

S + am/is/are + going to + V (nguyên mẫu)

We’re going to travel to Da Nang this summer. (Chúng tôi định đi Đà Nẵng vào mùa hè này.)

Phủ định

S + am/is/are + not + going to + V

He isn’t going to take the job offer. (Anh ấy không định nhận lời mời làm việc.)

Nghi vấn Yes/No

Am/Is/Are + S + going to + V?

Are they going to join the contest? (Họ có định tham gia cuộc thi không?)

Nghi vấn có từ để hỏi

Wh-word + am/is/are + S + going to + V?

What are you going to do after graduation? (Bạn định làm gì sau khi tốt nghiệp?)

2. Cách dùng Be going to trong tiếng Anh

a. Dự đoán một sự việc sắp xảy ra dựa trên bằng chứng hiện tại

“Be going to” rất hay được sử dụng khi người nói nhìn thấy dấu hiệu rõ ràng trong hiện tại cho thấy một điều gì đó sắp xảy ra trong tương lai gần.

→ Ví dụ: Watch out! That vase is going to fall! (Cẩn thận! Chiếc bình đó sắp rơi rồi!)

b. Nói về một kế hoạch hoặc dự định đã quyết định từ trước

Khi bạn đã lên lịch cho một việc gì đó, đã suy nghĩ kỹ hoặc thậm chí chuẩn bị sẵn sàng để làm điều đó trong tương lai, thì “be going to” là lựa chọn chính xác.

→ Ví dụ: They’re going to open a new café downtown next month. (Họ định mở một quán cà phê mới ở trung tâm thành phố vào tháng tới.)

c. Dùng trong lời hứa, lời cam kết, hoặc lời đề nghị mang tính cá nhân

Mặc dù “will” phổ biến hơn trong lời hứa, nhưng trong văn nói hàng ngày, “be going to” cũng được dùng để thể hiện một sự đảm bảo hoặc ý định sẽ thực hiện hành động nào đó để hỗ trợ người khác.

→ Ví dụ: Don’t worry. I’m going to explain everything to the teacher. (Đừng lo. Tôi sẽ giải thích mọi thứ với cô giáo.)

III. Phân biệt will và be going to

Tiêu chí

WILL

BE GOING TO

1. Dạng đầy đủ

Will + V (nguyên thể)

Be (am/is/are) + going to + V (nguyên thể)

2. Dự đoán không chắc chắn, theo cảm nhận

✅ Dùng khi bạn dự đoán dựa trên cảm giác hoặc suy đoán cá nhân

❌ Không phù hợp

Ví dụ

I think he will win the competition. (Tôi nghĩ anh ấy sẽ thắng cuộc thi.)

 

3. Dự đoán có căn cứ, dựa trên hiện tại

❌ Không phù hợp

✅ Dùng khi dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại

Ví dụ

 

Look at her face! She is going to cry. (Nhìn mặt cô ấy kìa! Cô ấy sắp khóc rồi.)

4. Quyết định ngay tại thời điểm nói

✅ Dùng khi vừa mới quyết định tại chỗ

❌ Không phù hợp

Ví dụ

Someone’s at the door. I will answer it. (Có người ở cửa. Tôi sẽ ra mở.)

 

5. Kế hoạch, dự định có sẵn trước khi nói

❌ Không dùng

✅ Dùng khi đã lên kế hoạch từ trước

Ví dụ

 

We are going to move to a new apartment next month. (Chúng tôi sẽ chuyển đến căn hộ mới vào tháng sau.)

6. Lời hứa, đề nghị, đe dọa, yêu cầu

✅ Dùng thường xuyên trong lời hứa, đề nghị, đe dọa, yêu cầu

❌ Không dùng trong trường hợp này

Ví dụ

Don’t worry, I will pick you up after school. (Đừng lo, tôi sẽ đón bạn sau giờ học.)

 

7. Câu điều kiện loại 1

✅ Phổ biến

❌ Không dùng trong cấu trúc chuẩn

Ví dụ

If she calls me, I will answer immediately. (Nếu cô ấy gọi, tôi sẽ trả lời ngay.)

 

IV. Bài tập phân biệt will và be going to

Câu 1. Chọn phương án đúng nhất để hoàn thành câu:

  1. Watch out! That glass __________ fall off the table.
    a. will
    b. is going to
    c. will be
    d. is
  2. I think it __________ rain tomorrow.
    a. will
    b. is going to
    c. going
    d. rains
  3. I’m not sure, but I guess I __________ go to the meeting.
    a. am going to
    b. will
    c. going to
    d. will be going
  4. They __________ have a baby in a few months.
    a. will
    b. are going to
    c. going to
    d. will be
  5. There’s no milk left! I __________ go buy some.
    a. will
    b. am going to
    c. go to
    d. am
  6. He’s made all the arrangements. He __________ start the new job next week.
    a. will
    b. going
    c. is going to
    d. is
  7. I think you __________ enjoy the movie.
    a. are going to
    b. will
    c. going to
    d. are
  8. We __________ visit grandma this weekend. It’s already planned.
    a. will
    b. are going to
    c. will be
    d. are
  9. The sky is dark. It looks like it __________ rain soon.
    a. will
    b. is going to
    c. going
    d. will be
  10. He hasn’t decided yet. Maybe he __________ buy a new phone.
    a. is going to
    b. will
    c. going
    d. is

Đáp án:

  1. b
  2. a
  3. b
  4. b
  5. a
  6. c
  7. b
  8. b
  9. b
  10. b

Câu 2. Chia động từ trong ngoặc ở dạng đúng:

  1. Look at those clouds! It (rain) ______________.
  2. I think he (not come) ______________ to the meeting.
  3. She (travel) ______________ to Paris next weekend. The tickets are booked.
  4. We haven’t decided yet. Maybe we (eat) ______________ out tonight.
  5. Be careful! You (hurt) ______________ yourself with that knife.
  6. They (not finish) ______________ the project in time. It’s too much work.
  7. I feel sick. I think I (not go) ______________ to work tomorrow.
  8. Hurry up! You (miss) ______________ the bus!
  9. I’m sure he (be) ______________ successful one day.
  10. The car won’t start. I (call) ______________ the mechanic.

Đáp án:

  1. is going to rain
  2. will not come
  3. is going to travel
  4. will eat
  5. are going to hurt
  6. are not going to finish
  7. am not going to go
  8. are going to miss
  9. will be
  10. will call

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Sau khi hiểu rõ sự khác biệt giữa "will" và "be going to", bạn đã có thêm một “vũ khí” ngôn ngữ giúp diễn đạt ý tưởng tương lai một cách chính xác và tự nhiên hơn. Hãy nhớ rằng: "will" thường dành cho những quyết định tức thời, lời hứa hay dự đoán không chắc chắn, trong khi "be going to" lại dùng khi bạn đã có dự định hoặc khi dấu hiệu hành động sắp xảy ra đã rõ ràng.

Đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo trên website STUDY4 để tiếp tục nâng cao trình độ tiếng Anh mỗi ngày nhé!