Tổng hợp từ vựng part 1 TOEICPart 1 của bài thi TOEIC – phần mô tả tranh – tưởng chừng đơn giản nhưng lại dễ khiến người học mất điểm nếu thiếu vốn từ vựng nền tảng. Bạn có thể nghe rõ từng từ, nhưng lại không hiểu nghĩa? Hay bạn gặp khó khăn khi phải phân biệt các động từ mô tả hành động, vị trí hay trạng thái trong tranh? Đừng lo! Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn tổng hợp các từ vựng thường gặp nhất trong Part 1 TOEIC, đi kèm ví dụ và ngữ cảnh cụ thể để bạn dễ ghi nhớ và áp dụng. Trang bị tốt từ vựng là bước đầu tiên để tự tin chinh phục phần thi này!

I. TOEIC Part 1 là gì?

TOEIC Part 1 là gì?

TOEIC Part 1 là gì?

Phần đầu tiên của bài thi TOEIC Listening là phần mô tả tranh (Photographs). Trong phiên bản đề thi được cập nhật từ năm 2019, Part 1 bao gồm 6 câu hỏi, tương ứng với 6 bức tranh. Mỗi câu hỏi kèm một hình ảnh, và người thi sẽ nghe 4 câu miêu tả (A, B, C, D). Nhiệm vụ là chọn câu mô tả phù hợp nhất với nội dung của bức tranh.

Xem thêm: Cách làm Part 1 trong TOEIC Listening và các bẫy cần lưu ý

Điểm đặc biệt là các lựa chọn không được in trong đề thi – bạn chỉ được nghe một lần duy nhất, sau đó chọn đáp án đúng trên phiếu trả lời. Đây là phần duy nhất trong TOEIC Listening có phần hướng dẫn và ví dụ mẫu trước khi bắt đầu.

1. Phân loại câu hỏi trong TOEIC Part 1:

Phần này gồm hai dạng chính:

a. Tranh có con người làm trung tâm:

  • Chiếm khoảng 5/6 số câu.
  • Các bức ảnh thường ghi lại những hoạt động hằng ngày như làm việc, đi bộ, trò chuyện, sử dụng thiết bị, v.v.
  • Có thể chỉ có một người, hoặc từ hai người trở lên.
  • Câu hỏi tập trung vào hành động, tư thế, hoặc tương tác giữa người với người, hoặc người với vật.
  • Thì hiện tại tiếp diễn thường xuyên được sử dụng trong mô tả (ví dụ: She is writing on the board.).

b. Tranh phong cảnh hoặc vật thể làm chủ thể:

  • Chiếm khoảng 1/6 số câu.
  • Tranh loại này mô tả đồ vật, cảnh vật, hoặc khu vực công cộng như văn phòng, công viên, nhà hàng...
  • Câu hỏi thường liên quan đến trạng thái, vị trí, hoặc cách sắp xếp của các đồ vật.
  • Đòi hỏi người nghe phải nắm vững từ vựng mô tả vị trí (e.g., next to, in front of, on top of), và khả năng nghe những từ mô tả tình trạng của đồ vật (e.g., The chairs are arranged in a circle.).

2. Thời gian & Cách trình bày:

  • Trước khi vào phần chính, bạn sẽ được nghe một đoạn hướng dẫn ngắn và một ví dụ minh họa, kéo dài khoảng 1 phút 25 giây.
  • Giữa các câu hỏi, bạn sẽ có khoảng 5 giây nghỉ ngắn để chuẩn bị.
  • Mỗi câu mô tả chỉ được nghe một lần, vì vậy bạn cần tập trung cao độ.

II. Tổng hợp từ vựng part 1 TOEIC

Tổng hợp từ vựng part 1 TOEIC

Tổng hợp từ vựng part 1 TOEIC

1. Từ vựng part 1 TOEIC với chủ đề hoạt động trong văn phòng

Từ/Cụm từ

Loại từ

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

type

động từ

/taɪp/

gõ (bằng bàn phím)

She is typing on her laptop. (Cô ấy đang gõ trên máy tính xách tay.)

write

động từ

/raɪt/

viết

He is writing in his notebook. (Anh ấy đang viết vào sổ tay.)

take notes

cụm động từ

/teɪk noʊts/

ghi chú

She is taking notes during the meeting. (Cô ấy đang ghi chú trong cuộc họp.)

look at the screen

cụm động từ

/lʊk æt ðə skriːn/

nhìn vào màn hình

He is looking at the screen. (Anh ấy đang nhìn vào màn hình.)

make a phone call

cụm động từ

/meɪk ə foʊn kɔːl/

gọi điện thoại

She is making a phone call. (Cô ấy đang gọi điện thoại.)

hold a document

cụm động từ

/hoʊld ə ˈdɒkjumənt/

cầm tài liệu

He is holding a document in his hand. (Anh ấy đang cầm một tài liệu trong tay.)

sit at a desk

cụm động từ

/sɪt æt ə desk/

ngồi ở bàn làm việc

She is sitting at her desk. (Cô ấy đang ngồi ở bàn làm việc.)

hand out papers

cụm động từ

/hænd aʊt ˈpeɪpərz/

phát tài liệu

The assistant is handing out papers. (Trợ lý đang phát tài liệu.)

discuss something

cụm động từ

/dɪˈskʌs ˈsʌmθɪŋ/

thảo luận điều gì đó

They are discussing a project. (Họ đang thảo luận về một dự án.)

lean over

cụm động từ

/liːn ˈoʊvər/

cúi người qua

He is leaning over to talk to a colleague. (Anh ấy đang cúi người để nói chuyện với đồng nghiệp.)

stand in front of a board

cụm động từ

/stænd ɪn frʌnt əv ə bɔːrd/

đứng trước bảng viết

She is standing in front of a whiteboard. (Cô ấy đang đứng trước bảng trắng.)

point at the chart

cụm động từ

/pɔɪnt æt ðə tʃɑːrt/

chỉ vào biểu đồ

He is pointing at the chart. (Anh ấy đang chỉ vào biểu đồ.)

wear a headset

cụm động từ

/weər ə ˈhedset/

đeo tai nghe

The receptionist is wearing a headset. (Nhân viên lễ tân đang đeo tai nghe.)

organize files

cụm động từ

/ˈɔːrɡənaɪz faɪlz/

sắp xếp tài liệu

She is organizing some files. (Cô ấy đang sắp xếp một số tài liệu.)

be seated around the table

cụm từ

/bi ˈsiːtɪd əˈraʊnd ðə ˈteɪbl/

ngồi quanh bàn

The team is seated around the table. (Nhóm đang ngồi quanh bàn.)

give a presentation

cụm động từ

/ɡɪv ə ˌprezənˈteɪʃn/

thuyết trình

She is giving a presentation. (Cô ấy đang thuyết trình.)

turn on a projector

cụm động từ

/tɜːrn ɒn ə prəˈdʒektər/

bật máy chiếu

He is turning on a projector. (Anh ấy đang bật máy chiếu.)

take a seat

cụm động từ

/teɪk ə siːt/

ngồi vào chỗ

Please take a seat. (Xin mời ngồi.)

work on a computer

cụm động từ

/wɜːrk ɒn ə kəmˈpjuːtər/

làm việc trên máy tính

She is working on a computer. (Cô ấy đang làm việc trên máy tính.)

lộ trình toeic online cấp tốc study4

2. Từ vựng part 1 TOEIC với chủ đề hoạt động trong nhà/ngoài trời

Từ/Cụm từ

Loại từ

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

sweep the floor

cụm động từ

/swiːp ðə flɔːr/

quét sàn

He is sweeping the floor. (Anh ấy đang quét sàn.)

mop the floor

cụm động từ

/mɒp ðə flɔːr/

lau sàn

She is mopping the floor. (Cô ấy đang lau sàn nhà.)

arrange furniture

cụm động từ

/əˈreɪndʒ ˈfɜːrnɪtʃər/

sắp xếp nội thất

They are arranging the furniture. (Họ đang sắp xếp nội thất.)

hang a picture

cụm động từ

/hæŋ ə ˈpɪktʃər/

treo tranh

He is hanging a picture on the wall. (Anh ấy đang treo tranh lên tường.)

vacuum the carpet

cụm động từ

/ˈvækjuːm ðə ˈkɑːrpɪt/

hút bụi thảm

She is vacuuming the carpet. (Cô ấy đang hút bụi thảm.)

water the plants

cụm động từ

/ˈwɔːtər ðə plɑːnts/

tưới cây

He is watering the plants. (Anh ấy đang tưới cây.)

wipe the table

cụm động từ

/waɪp ðə ˈteɪbl/

lau bàn

She is wiping the table with a cloth. (Cô ấy đang lau bàn bằng khăn.)

dust the shelves

cụm động từ

/dʌst ðə ʃelvz/

phủi bụi kệ sách

He is dusting the shelves. (Anh ấy đang phủi bụi kệ sách.)

paint a wall

cụm động từ

/peɪnt ə wɔːl/

sơn tường

They are painting the wall. (Họ đang sơn tường.)

carry a box

cụm động từ

/ˈkæri ə bɒks/

mang một cái hộp

He is carrying a box. (Anh ấy đang mang một cái hộp.)

walk along the path

cụm động từ

/wɔːk əˈlɒŋ ðə pɑːθ/

đi dọc theo con đường

She is walking along the path. (Cô ấy đang đi dọc con đường nhỏ.)

sit on a bench

cụm động từ

/sɪt ɒn ə bentʃ/

ngồi trên ghế dài

They are sitting on a bench in the park. (Họ đang ngồi trên ghế dài ở công viên.)

pick up trash

cụm động từ

/pɪk ʌp træʃ/

nhặt rác

He is picking up trash. (Anh ấy đang nhặt rác.)

rake leaves

cụm động từ

/reɪk liːvz/

cào lá

She is raking leaves in the yard. (Cô ấy đang cào lá trong sân.)

plant a tree

cụm động từ

/plænt ə triː/

trồng cây

They are planting a tree. (Họ đang trồng một cái cây.)

push a wheelbarrow

cụm động từ

/pʊʃ ə ˈwiːlbæroʊ/

đẩy xe cút kít

He is pushing a wheelbarrow. (Anh ấy đang đẩy xe cút kít.)

dig a hole

cụm động từ

/dɪɡ ə hoʊl/

đào hố

She is digging a hole. (Cô ấy đang đào một cái hố.)

cross the street

cụm động từ

/krɒs ðə striːt/

băng qua đường

A man is crossing the street. (Một người đàn ông đang băng qua đường.)

lean against a wall

cụm động từ

/liːn əˈɡenst ə wɔːl/

tựa vào tường

He is leaning against a wall. (Anh ấy đang tựa vào tường.)

ride a bicycle

cụm động từ

/raɪd ə ˈbaɪsɪkl/

đạp xe

She is riding a bicycle down the road. (Cô ấy đang đạp xe xuống đường.)

stand in line

cụm động từ

/stænd ɪn laɪn/

xếp hàng

People are standing in line. (Mọi người đang xếp hàng.)

reach for a book

cụm động từ

/riːtʃ fɔːr ə bʊk/

với lấy một cuốn sách

She is reaching for a book. (Cô ấy đang với lấy một cuốn sách.)

look through a microscope

cụm động từ

/lʊk θruː ə ˈmaɪkrəskəʊp/

nhìn qua kính hiển vi

The scientist is looking through a microscope. (Nhà khoa học đang nhìn qua kính hiển vi.)

pour water into a glass

cụm động từ

/pɔːr ˈwɔːtər ˈɪntuː ə ɡlɑːs/

rót nước vào ly

He is pouring water into a glass. (Anh ấy đang rót nước vào ly.)

cook a meal

cụm động từ

/kʊk ə miːl/

nấu ăn

She is cooking a meal in the kitchen. (Cô ấy đang nấu ăn trong bếp.)

set the table

cụm động từ

/set ðə ˈteɪbl/

dọn bàn ăn

He is setting the table for dinner. (Anh ấy đang dọn bàn cho bữa tối.)

feed the dog

cụm động từ

/fiːd ðə dɒɡ/

cho chó ăn

She is feeding the dog. (Cô ấy đang cho chó ăn.)

tie a shoelace

cụm động từ

/taɪ ə ˈʃuːleɪs/

buộc dây giày

He is tying his shoelaces. (Anh ấy đang buộc dây giày.)

gaze at the painting

cụm động từ

/ɡeɪz æt ðə ˈpeɪntɪŋ/

ngắm nhìn bức tranh

She is gazing at the painting. (Cô ấy đang ngắm nhìn bức tranh.)

board a bus/train/plane

cụm động từ

/bɔːd ə bʌs/treɪn/pleɪn/

lên xe buýt / tàu / máy bay

The passengers are boarding the plane. (Hành khách đang lên máy bay.)

get off a vehicle

cụm động từ

/ɡet ɒf ə ˈviːɪkl/

xuống xe

She is getting off the bus. (Cô ấy đang xuống xe buýt.)

cross a bridge

cụm động từ

/krɒs ə brɪdʒ/

đi qua cầu

He is crossing a bridge. (Anh ấy đang đi qua cầu.)

stack boxes

cụm động từ

/stæk ˈbɒksɪz/

xếp các hộp chồng lên nhau

He is stacking boxes in the warehouse. (Anh ấy đang xếp các hộp trong kho.)

inspect an item

cụm động từ

/ɪnˈspekt ən ˈaɪtəm/

kiểm tra món đồ

The worker is inspecting an item. (Nhân viên đang kiểm tra một món hàng.)

pick flowers

cụm động từ

/pɪk ˈflaʊərz/

hái hoa

She is picking flowers in the garden. (Cô ấy đang hái hoa trong vườn.)

paint a fence

cụm động từ

/peɪnt ə fens/

sơn hàng rào

He is painting a fence. (Anh ấy đang sơn hàng rào.)

stroll through the park

cụm động từ

/strəʊl θruː ðə pɑːk/

đi dạo trong công viên

They are strolling through the park. (Họ đang đi dạo trong công viên.)

admire the view

cụm động từ

/ədˈmaɪər ðə vjuː/

ngắm nhìn khung cảnh

They are admiring the view from the hill. (Họ đang ngắm cảnh từ trên đồi.)

attend a meeting

verb phrase

/əˈtend ə ˈmiːtɪŋ/

tham dự một cuộc họp

They are attending a meeting. (Họ đang tham dự một cuộc họp.)

leaflet

noun

/ˈliːflət/

tờ rơi quảng cáo

He is reading a leaflet. (Anh ấy đang đọc một tờ rơi.)

lawn mower

noun phrase

/lɔːn ˈməʊər/

máy cắt cỏ

The man is using a lawn mower. (Người đàn ông đang dùng máy cắt cỏ.)

overhead projector

noun phrase

/ˌəʊvərˈhed prəˈdʒektər/

máy chiếu trên cao

There is an overhead projector in the room. (Có một máy chiếu trong phòng.)

potted plant

noun phrase

/ˈpɒtɪd plɑːnt/

cây cảnh trong chậu

A potted plant is placed near the window. (Một chậu cây được đặt gần cửa sổ.)

orderly

adjective

/ˈɔːdərli/

gọn gàng, trật tự

The desk is very orderly. (Cái bàn rất gọn gàng.)

cluttered

adjective

/ˈklʌtərd/

bừa bộn

The room looks cluttered. (Căn phòng trông rất bừa bộn.)

pathway

noun

/ˈpɑːθweɪ/

lối đi

A man is walking along the pathway. (Một người đàn ông đang đi dọc theo lối đi.)

shelter

noun

/ˈʃeltər/

mái che, nơi trú

They are sitting under a shelter. (Họ đang ngồi dưới mái che.)

clipboard

noun

/ˈklɪpbɔːrd/

bảng kẹp hồ sơ

She is holding a clipboard. (Cô ấy đang cầm bảng kẹp hồ sơ.)

pile up

verb phrase

/paɪl ʌp/

chất đống

The boxes are piled up in the corner. (Các hộp được chất đống ở góc.)

neatly arranged

adjective

/ˈniːtli əˈreɪndʒd/

được sắp xếp gọn gàng

The books are neatly arranged on the shelf. (Sách được xếp gọn trên kệ.)

gathering

noun

/ˈɡæðərɪŋ/

cuộc tụ họp

A small gathering is happening outdoors. (Một buổi tụ họp nhỏ đang diễn ra ngoài trời.)

pedestrian crossing

noun phrase

/pəˈdestriən ˈkrɒsɪŋ/

vạch sang đường

A woman is waiting at the pedestrian crossing. (Một người phụ nữ đang đứng chờ ở vạch sang đường.)

be shaded by trees

passive verb

/ʃeɪdəd baɪ triːz/

được che bóng bởi cây

The bench is shaded by trees. (Chiếc ghế dài được che bóng bởi cây.)

balcony

noun

/ˈbælkəni/

ban công

There are plants on the balcony. (Có cây trên ban công.)

3. Từ vựng part 1 TOEIC với chủ đề phương tiện giao thông

Từ/Cụm từ

Loại từ

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

bus stop

noun phrase

/bʌs stɒp/

trạm xe buýt

The bus stop is located on the corner. (Trạm xe buýt nằm ở góc đường.)

train station

noun phrase

/treɪn ˈsteɪʃən/

ga tàu

She is waiting at the train station. (Cô ấy đang đợi ở ga tàu.)

traffic jam

noun phrase

/ˈtræfɪk dʒæm/

tắc đường

There is a traffic jam on the highway. (Có một đoạn tắc đường trên xa lộ.)

ride a bicycle

verb phrase

/raɪd ə ˈbaɪsɪkl/

đi xe đạp

He is riding a bicycle in the park. (Anh ấy đang đi xe đạp trong công viên.)

traffic light

noun phrase

/ˈtræfɪk laɪt/

đèn giao thông

The traffic light is green. (Đèn giao thông đang xanh.)

overhead compartment

noun phrase

/ˌəʊvərˈhɛd kəmˈpɑːtmənt/

ngăn trên cao (máy bay)

Place your bag in the overhead compartment. (Đặt túi của bạn vào ngăn trên cao.)

bus terminal

noun phrase

/bʌs ˈtɜːmɪnəl/

bến xe buýt

The bus terminal is on the east side of the city. (Bến xe buýt ở phía đông thành phố.)

airport gate

noun phrase

/ˈeəpɔːt ɡeɪt/

cổng sân bay

We are waiting near the airport gate. (Chúng tôi đang chờ gần cổng sân bay.)

ticket counter

noun phrase

/ˈtɪkɪt ˈkaʊntər/

quầy bán vé

She is standing at the ticket counter. (Cô ấy đang đứng ở quầy bán vé.)

carpool

noun/verb

/ˈkɑːpuːl/

đi chung xe, nhóm đi chung xe

They decided to carpool to work. (Họ quyết định đi chung xe đến công ty.)

passenger seat

noun phrase

/ˈpæsɪndʒər siːt/

ghế hành khách

He is sitting in the passenger seat. (Anh ấy đang ngồi ở ghế hành khách.)

commute

verb/noun

/kəˈmjuːt/

đi lại hàng ngày (công sở)

She commutes to the city every day. (Cô ấy đi lại vào thành phố mỗi ngày.)

loading dock

noun phrase

/ˈləʊdɪŋ dɒk/

bến xếp dỡ hàng

The goods are being unloaded at the loading dock. (Hàng hóa đang được dỡ ở bến xếp dỡ.)

car rental

noun phrase

/kɑː ˈrɛntəl/

dịch vụ cho thuê xe

We need to book a car rental for our trip. (Chúng tôi cần đặt thuê xe cho chuyến đi.)

parking lot

noun phrase

/ˈpɑːkɪŋ lɒt/

bãi đỗ xe

The parking lot is full. (Bãi đỗ xe đầy.)

vehicle

noun

/ˈviːəkl/

phương tiện

The vehicle is parked outside. (Phương tiện đang đỗ bên ngoài.)

motorcycle

noun

/ˈməʊtəsɪkl/

xe máy

He is riding a motorcycle. (Anh ấy đang đi xe máy.)

bus driver

noun phrase

/bʌs ˈdraɪvər/

tài xế xe buýt

The bus driver is checking the passengers. (Tài xế xe buýt đang kiểm tra hành khách.)

train conductor

noun phrase

/treɪn kənˈdʌktər/

nhân viên điều khiển tàu

The train conductor is taking tickets. (Nhân viên điều khiển tàu đang thu vé.)

taxi fare

noun phrase

/ˈtæksi feər/

giá cước taxi

The taxi fare is quite expensive. (Giá cước taxi khá đắt.)

bike lane

noun phrase

/baɪk leɪn/

làn xe đạp

Cyclists should use the bike lane. (Người đi xe đạp nên sử dụng làn xe đạp.)

subway station

noun phrase

/ˈsʌbweɪ ˈsteɪʃən/

ga tàu điện ngầm

He is waiting at the subway station. (Anh ấy đang chờ ở ga tàu điện ngầm.)

jet plane

noun phrase

/dʒɛt pleɪn/

máy bay phản lực

The jet plane is flying in the sky. (Máy bay phản lực đang bay trên trời.)

Khóa học Complete TOEIC sẽ giúp bạn nắm được đầy đủ Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp và luyện nghe theo phương pháp Dictation.

Khi kết thúc khóa học, bạn sẽ được:

1️⃣ Có nền tảng ngữ pháp vững chắc và xây dựng vốn từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC;

2️⃣ Cải thiện kỹ năng nghe, khắc phục các vấn đề khi nghe như miss thông tin, âm nối, tốc độ nói nhanh;

3️⃣ Nắm vững cách làm tất cả các dạng câu hỏi trong bài thi TOEIC Listening và Reading.

CÓ GÌ TẠI KHÓA HỌC CỦA STUDY4?

📖Học từ vựng TOEIC: Khóa học cung cấp 1200 từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC. Mỗi flashcard gồm ảnh, nghĩa tiếng Việt - tiếng Anh, phát âm, phiên âm và ví dụ. Bạn có thể luyện tập thêm các list từ với đa dạng các bài tập mini-games.


📝Nắm chắc ngữ pháp TOEIC: Khóa học cung cấp 17 chủ đề ngữ pháp quan trọng kèm theo bài tập trắc nghiệm có giải thích chi tiết để bạn thực hành.


🧠Chiến lược và phương pháp làm bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng câu hỏi trong TOEIC Reading và Listening kèm theo hơn 1000 câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.


🎧Thực hành nghe chép chính tả TOEIC: Bạn có thể luyện tập nghe điền từ hoặc chép lại cả câu. Để đạt hiệu quả tốt nhất, mỗi ngày bạn nên luyện tập ít nhất 20 phút với phương pháp này. Tốc độ nghe có thể được điều chỉnh nhanh hay chậm tùy theo khả năng của bạn.

Lời kết

Tóm lại, việc nắm vững từ vựng trong Part 1 TOEIC sẽ giúp bạn tăng khả năng nhận diện và hiểu đúng các tình huống trong bài thi. Điều này không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài, mà còn tạo nền tảng vững chắc để đạt điểm cao trong kỳ thi. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng những từ vựng này trong thực tế để ghi nhớ lâu dài. Chúc bạn học tốt và đạt được kết quả như mong đợi! Đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo của chúng tôi để tiếp tục trang bị thêm kiến thức và mẹo luyện thi hữu ích.