Part 1 của bài thi TOEIC – phần mô tả tranh – tưởng chừng đơn giản nhưng lại dễ khiến người học mất điểm nếu thiếu vốn từ vựng nền tảng. Bạn có thể nghe rõ từng từ, nhưng lại không hiểu nghĩa? Hay bạn gặp khó khăn khi phải phân biệt các động từ mô tả hành động, vị trí hay trạng thái trong tranh? Đừng lo! Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn tổng hợp các từ vựng thường gặp nhất trong Part 1 TOEIC, đi kèm ví dụ và ngữ cảnh cụ thể để bạn dễ ghi nhớ và áp dụng. Trang bị tốt từ vựng là bước đầu tiên để tự tin chinh phục phần thi này!
I. TOEIC Part 1 là gì?
TOEIC Part 1 là gì?
Phần đầu tiên của bài thi TOEIC Listening là phần mô tả tranh (Photographs). Trong phiên bản đề thi được cập nhật từ năm 2019, Part 1 bao gồm 6 câu hỏi, tương ứng với 6 bức tranh. Mỗi câu hỏi kèm một hình ảnh, và người thi sẽ nghe 4 câu miêu tả (A, B, C, D). Nhiệm vụ là chọn câu mô tả phù hợp nhất với nội dung của bức tranh.
Xem thêm: Cách làm Part 1 trong TOEIC Listening và các bẫy cần lưu ý
Điểm đặc biệt là các lựa chọn không được in trong đề thi – bạn chỉ được nghe một lần duy nhất, sau đó chọn đáp án đúng trên phiếu trả lời. Đây là phần duy nhất trong TOEIC Listening có phần hướng dẫn và ví dụ mẫu trước khi bắt đầu.
1. Phân loại câu hỏi trong TOEIC Part 1:
Phần này gồm hai dạng chính:
a. Tranh có con người làm trung tâm:
- Chiếm khoảng 5/6 số câu.
- Các bức ảnh thường ghi lại những hoạt động hằng ngày như làm việc, đi bộ, trò chuyện, sử dụng thiết bị, v.v.
- Có thể chỉ có một người, hoặc từ hai người trở lên.
- Câu hỏi tập trung vào hành động, tư thế, hoặc tương tác giữa người với người, hoặc người với vật.
- Thì hiện tại tiếp diễn thường xuyên được sử dụng trong mô tả (ví dụ: She is writing on the board.).
b. Tranh phong cảnh hoặc vật thể làm chủ thể:
- Chiếm khoảng 1/6 số câu.
- Tranh loại này mô tả đồ vật, cảnh vật, hoặc khu vực công cộng như văn phòng, công viên, nhà hàng...
- Câu hỏi thường liên quan đến trạng thái, vị trí, hoặc cách sắp xếp của các đồ vật.
- Đòi hỏi người nghe phải nắm vững từ vựng mô tả vị trí (e.g., next to, in front of, on top of), và khả năng nghe những từ mô tả tình trạng của đồ vật (e.g., The chairs are arranged in a circle.).
2. Thời gian & Cách trình bày:
- Trước khi vào phần chính, bạn sẽ được nghe một đoạn hướng dẫn ngắn và một ví dụ minh họa, kéo dài khoảng 1 phút 25 giây.
- Giữa các câu hỏi, bạn sẽ có khoảng 5 giây nghỉ ngắn để chuẩn bị.
- Mỗi câu mô tả chỉ được nghe một lần, vì vậy bạn cần tập trung cao độ.
II. Tổng hợp từ vựng part 1 TOEIC
Tổng hợp từ vựng part 1 TOEIC
1. Từ vựng part 1 TOEIC với chủ đề hoạt động trong văn phòng
|
Từ/Cụm từ |
Loại từ |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
type |
động từ |
/taɪp/ |
gõ (bằng bàn phím) |
She is typing on her laptop. (Cô ấy đang gõ trên máy tính xách tay.) |
|
write |
động từ |
/raɪt/ |
viết |
He is writing in his notebook. (Anh ấy đang viết vào sổ tay.) |
|
take notes |
cụm động từ |
/teɪk noʊts/ |
ghi chú |
She is taking notes during the meeting. (Cô ấy đang ghi chú trong cuộc họp.) |
|
look at the screen |
cụm động từ |
/lʊk æt ðə skriːn/ |
nhìn vào màn hình |
He is looking at the screen. (Anh ấy đang nhìn vào màn hình.) |
|
make a phone call |
cụm động từ |
/meɪk ə foʊn kɔːl/ |
gọi điện thoại |
She is making a phone call. (Cô ấy đang gọi điện thoại.) |
|
hold a document |
cụm động từ |
/hoʊld ə ˈdɒkjumənt/ |
cầm tài liệu |
He is holding a document in his hand. (Anh ấy đang cầm một tài liệu trong tay.) |
|
sit at a desk |
cụm động từ |
/sɪt æt ə desk/ |
ngồi ở bàn làm việc |
She is sitting at her desk. (Cô ấy đang ngồi ở bàn làm việc.) |
|
hand out papers |
cụm động từ |
/hænd aʊt ˈpeɪpərz/ |
phát tài liệu |
The assistant is handing out papers. (Trợ lý đang phát tài liệu.) |
|
discuss something |
cụm động từ |
/dɪˈskʌs ˈsʌmθɪŋ/ |
thảo luận điều gì đó |
They are discussing a project. (Họ đang thảo luận về một dự án.) |
|
lean over |
cụm động từ |
/liːn ˈoʊvər/ |
cúi người qua |
He is leaning over to talk to a colleague. (Anh ấy đang cúi người để nói chuyện với đồng nghiệp.) |
|
stand in front of a board |
cụm động từ |
/stænd ɪn frʌnt əv ə bɔːrd/ |
đứng trước bảng viết |
She is standing in front of a whiteboard. (Cô ấy đang đứng trước bảng trắng.) |
|
point at the chart |
cụm động từ |
/pɔɪnt æt ðə tʃɑːrt/ |
chỉ vào biểu đồ |
He is pointing at the chart. (Anh ấy đang chỉ vào biểu đồ.) |
|
wear a headset |
cụm động từ |
/weər ə ˈhedset/ |
đeo tai nghe |
The receptionist is wearing a headset. (Nhân viên lễ tân đang đeo tai nghe.) |
|
organize files |
cụm động từ |
/ˈɔːrɡənaɪz faɪlz/ |
sắp xếp tài liệu |
She is organizing some files. (Cô ấy đang sắp xếp một số tài liệu.) |
|
be seated around the table |
cụm từ |
/bi ˈsiːtɪd əˈraʊnd ðə ˈteɪbl/ |
ngồi quanh bàn |
The team is seated around the table. (Nhóm đang ngồi quanh bàn.) |
|
give a presentation |
cụm động từ |
/ɡɪv ə ˌprezənˈteɪʃn/ |
thuyết trình |
She is giving a presentation. (Cô ấy đang thuyết trình.) |
|
turn on a projector |
cụm động từ |
/tɜːrn ɒn ə prəˈdʒektər/ |
bật máy chiếu |
He is turning on a projector. (Anh ấy đang bật máy chiếu.) |
|
take a seat |
cụm động từ |
/teɪk ə siːt/ |
ngồi vào chỗ |
Please take a seat. (Xin mời ngồi.) |
|
work on a computer |
cụm động từ |
/wɜːrk ɒn ə kəmˈpjuːtər/ |
làm việc trên máy tính |
She is working on a computer. (Cô ấy đang làm việc trên máy tính.) |
2. Từ vựng part 1 TOEIC với chủ đề hoạt động trong nhà/ngoài trời
|
Từ/Cụm từ |
Loại từ |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
sweep the floor |
cụm động từ |
/swiːp ðə flɔːr/ |
quét sàn |
He is sweeping the floor. (Anh ấy đang quét sàn.) |
|
mop the floor |
cụm động từ |
/mɒp ðə flɔːr/ |
lau sàn |
She is mopping the floor. (Cô ấy đang lau sàn nhà.) |
|
arrange furniture |
cụm động từ |
/əˈreɪndʒ ˈfɜːrnɪtʃər/ |
sắp xếp nội thất |
They are arranging the furniture. (Họ đang sắp xếp nội thất.) |
|
hang a picture |
cụm động từ |
/hæŋ ə ˈpɪktʃər/ |
treo tranh |
He is hanging a picture on the wall. (Anh ấy đang treo tranh lên tường.) |
|
vacuum the carpet |
cụm động từ |
/ˈvækjuːm ðə ˈkɑːrpɪt/ |
hút bụi thảm |
She is vacuuming the carpet. (Cô ấy đang hút bụi thảm.) |
|
water the plants |
cụm động từ |
/ˈwɔːtər ðə plɑːnts/ |
tưới cây |
He is watering the plants. (Anh ấy đang tưới cây.) |
|
wipe the table |
cụm động từ |
/waɪp ðə ˈteɪbl/ |
lau bàn |
She is wiping the table with a cloth. (Cô ấy đang lau bàn bằng khăn.) |
|
dust the shelves |
cụm động từ |
/dʌst ðə ʃelvz/ |
phủi bụi kệ sách |
He is dusting the shelves. (Anh ấy đang phủi bụi kệ sách.) |
|
paint a wall |
cụm động từ |
/peɪnt ə wɔːl/ |
sơn tường |
They are painting the wall. (Họ đang sơn tường.) |
|
carry a box |
cụm động từ |
/ˈkæri ə bɒks/ |
mang một cái hộp |
He is carrying a box. (Anh ấy đang mang một cái hộp.) |
|
walk along the path |
cụm động từ |
/wɔːk əˈlɒŋ ðə pɑːθ/ |
đi dọc theo con đường |
She is walking along the path. (Cô ấy đang đi dọc con đường nhỏ.) |
|
sit on a bench |
cụm động từ |
/sɪt ɒn ə bentʃ/ |
ngồi trên ghế dài |
They are sitting on a bench in the park. (Họ đang ngồi trên ghế dài ở công viên.) |
|
pick up trash |
cụm động từ |
/pɪk ʌp træʃ/ |
nhặt rác |
He is picking up trash. (Anh ấy đang nhặt rác.) |
|
rake leaves |
cụm động từ |
/reɪk liːvz/ |
cào lá |
She is raking leaves in the yard. (Cô ấy đang cào lá trong sân.) |
|
plant a tree |
cụm động từ |
/plænt ə triː/ |
trồng cây |
They are planting a tree. (Họ đang trồng một cái cây.) |
|
push a wheelbarrow |
cụm động từ |
/pʊʃ ə ˈwiːlbæroʊ/ |
đẩy xe cút kít |
He is pushing a wheelbarrow. (Anh ấy đang đẩy xe cút kít.) |
|
dig a hole |
cụm động từ |
/dɪɡ ə hoʊl/ |
đào hố |
She is digging a hole. (Cô ấy đang đào một cái hố.) |
|
cross the street |
cụm động từ |
/krɒs ðə striːt/ |
băng qua đường |
A man is crossing the street. (Một người đàn ông đang băng qua đường.) |
|
lean against a wall |
cụm động từ |
/liːn əˈɡenst ə wɔːl/ |
tựa vào tường |
He is leaning against a wall. (Anh ấy đang tựa vào tường.) |
|
ride a bicycle |
cụm động từ |
/raɪd ə ˈbaɪsɪkl/ |
đạp xe |
She is riding a bicycle down the road. (Cô ấy đang đạp xe xuống đường.) |
|
stand in line |
cụm động từ |
/stænd ɪn laɪn/ |
xếp hàng |
People are standing in line. (Mọi người đang xếp hàng.) |
|
reach for a book |
cụm động từ |
/riːtʃ fɔːr ə bʊk/ |
với lấy một cuốn sách |
She is reaching for a book. (Cô ấy đang với lấy một cuốn sách.) |
|
look through a microscope |
cụm động từ |
/lʊk θruː ə ˈmaɪkrəskəʊp/ |
nhìn qua kính hiển vi |
The scientist is looking through a microscope. (Nhà khoa học đang nhìn qua kính hiển vi.) |
|
pour water into a glass |
cụm động từ |
/pɔːr ˈwɔːtər ˈɪntuː ə ɡlɑːs/ |
rót nước vào ly |
He is pouring water into a glass. (Anh ấy đang rót nước vào ly.) |
|
cook a meal |
cụm động từ |
/kʊk ə miːl/ |
nấu ăn |
She is cooking a meal in the kitchen. (Cô ấy đang nấu ăn trong bếp.) |
|
set the table |
cụm động từ |
/set ðə ˈteɪbl/ |
dọn bàn ăn |
He is setting the table for dinner. (Anh ấy đang dọn bàn cho bữa tối.) |
|
feed the dog |
cụm động từ |
/fiːd ðə dɒɡ/ |
cho chó ăn |
She is feeding the dog. (Cô ấy đang cho chó ăn.) |
|
tie a shoelace |
cụm động từ |
/taɪ ə ˈʃuːleɪs/ |
buộc dây giày |
He is tying his shoelaces. (Anh ấy đang buộc dây giày.) |
|
gaze at the painting |
cụm động từ |
/ɡeɪz æt ðə ˈpeɪntɪŋ/ |
ngắm nhìn bức tranh |
She is gazing at the painting. (Cô ấy đang ngắm nhìn bức tranh.) |
|
board a bus/train/plane |
cụm động từ |
/bɔːd ə bʌs/treɪn/pleɪn/ |
lên xe buýt / tàu / máy bay |
The passengers are boarding the plane. (Hành khách đang lên máy bay.) |
|
get off a vehicle |
cụm động từ |
/ɡet ɒf ə ˈviːɪkl/ |
xuống xe |
She is getting off the bus. (Cô ấy đang xuống xe buýt.) |
|
cross a bridge |
cụm động từ |
/krɒs ə brɪdʒ/ |
đi qua cầu |
He is crossing a bridge. (Anh ấy đang đi qua cầu.) |
|
stack boxes |
cụm động từ |
/stæk ˈbɒksɪz/ |
xếp các hộp chồng lên nhau |
He is stacking boxes in the warehouse. (Anh ấy đang xếp các hộp trong kho.) |
|
inspect an item |
cụm động từ |
/ɪnˈspekt ən ˈaɪtəm/ |
kiểm tra món đồ |
The worker is inspecting an item. (Nhân viên đang kiểm tra một món hàng.) |
|
pick flowers |
cụm động từ |
/pɪk ˈflaʊərz/ |
hái hoa |
She is picking flowers in the garden. (Cô ấy đang hái hoa trong vườn.) |
|
paint a fence |
cụm động từ |
/peɪnt ə fens/ |
sơn hàng rào |
He is painting a fence. (Anh ấy đang sơn hàng rào.) |
|
stroll through the park |
cụm động từ |
/strəʊl θruː ðə pɑːk/ |
đi dạo trong công viên |
They are strolling through the park. (Họ đang đi dạo trong công viên.) |
|
admire the view |
cụm động từ |
/ədˈmaɪər ðə vjuː/ |
ngắm nhìn khung cảnh |
They are admiring the view from the hill. (Họ đang ngắm cảnh từ trên đồi.) |
|
attend a meeting |
verb phrase |
/əˈtend ə ˈmiːtɪŋ/ |
tham dự một cuộc họp |
They are attending a meeting. (Họ đang tham dự một cuộc họp.) |
|
leaflet |
noun |
/ˈliːflət/ |
tờ rơi quảng cáo |
He is reading a leaflet. (Anh ấy đang đọc một tờ rơi.) |
|
lawn mower |
noun phrase |
/lɔːn ˈməʊər/ |
máy cắt cỏ |
The man is using a lawn mower. (Người đàn ông đang dùng máy cắt cỏ.) |
|
overhead projector |
noun phrase |
/ˌəʊvərˈhed prəˈdʒektər/ |
máy chiếu trên cao |
There is an overhead projector in the room. (Có một máy chiếu trong phòng.) |
|
potted plant |
noun phrase |
/ˈpɒtɪd plɑːnt/ |
cây cảnh trong chậu |
A potted plant is placed near the window. (Một chậu cây được đặt gần cửa sổ.) |
|
orderly |
adjective |
/ˈɔːdərli/ |
gọn gàng, trật tự |
The desk is very orderly. (Cái bàn rất gọn gàng.) |
|
cluttered |
adjective |
/ˈklʌtərd/ |
bừa bộn |
The room looks cluttered. (Căn phòng trông rất bừa bộn.) |
|
pathway |
noun |
/ˈpɑːθweɪ/ |
lối đi |
A man is walking along the pathway. (Một người đàn ông đang đi dọc theo lối đi.) |
|
shelter |
noun |
/ˈʃeltər/ |
mái che, nơi trú |
They are sitting under a shelter. (Họ đang ngồi dưới mái che.) |
|
clipboard |
noun |
/ˈklɪpbɔːrd/ |
bảng kẹp hồ sơ |
She is holding a clipboard. (Cô ấy đang cầm bảng kẹp hồ sơ.) |
|
pile up |
verb phrase |
/paɪl ʌp/ |
chất đống |
The boxes are piled up in the corner. (Các hộp được chất đống ở góc.) |
|
neatly arranged |
adjective |
/ˈniːtli əˈreɪndʒd/ |
được sắp xếp gọn gàng |
The books are neatly arranged on the shelf. (Sách được xếp gọn trên kệ.) |
|
gathering |
noun |
/ˈɡæðərɪŋ/ |
cuộc tụ họp |
A small gathering is happening outdoors. (Một buổi tụ họp nhỏ đang diễn ra ngoài trời.) |
|
pedestrian crossing |
noun phrase |
/pəˈdestriən ˈkrɒsɪŋ/ |
vạch sang đường |
A woman is waiting at the pedestrian crossing. (Một người phụ nữ đang đứng chờ ở vạch sang đường.) |
|
be shaded by trees |
passive verb |
/ʃeɪdəd baɪ triːz/ |
được che bóng bởi cây |
The bench is shaded by trees. (Chiếc ghế dài được che bóng bởi cây.) |
|
balcony |
noun |
/ˈbælkəni/ |
ban công |
There are plants on the balcony. (Có cây trên ban công.) |
3. Từ vựng part 1 TOEIC với chủ đề phương tiện giao thông
|
Từ/Cụm từ |
Loại từ |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
bus stop |
noun phrase |
/bʌs stɒp/ |
trạm xe buýt |
The bus stop is located on the corner. (Trạm xe buýt nằm ở góc đường.) |
|
train station |
noun phrase |
/treɪn ˈsteɪʃən/ |
ga tàu |
She is waiting at the train station. (Cô ấy đang đợi ở ga tàu.) |
|
traffic jam |
noun phrase |
/ˈtræfɪk dʒæm/ |
tắc đường |
There is a traffic jam on the highway. (Có một đoạn tắc đường trên xa lộ.) |
|
ride a bicycle |
verb phrase |
/raɪd ə ˈbaɪsɪkl/ |
đi xe đạp |
He is riding a bicycle in the park. (Anh ấy đang đi xe đạp trong công viên.) |
|
traffic light |
noun phrase |
/ˈtræfɪk laɪt/ |
đèn giao thông |
The traffic light is green. (Đèn giao thông đang xanh.) |
|
overhead compartment |
noun phrase |
/ˌəʊvərˈhɛd kəmˈpɑːtmənt/ |
ngăn trên cao (máy bay) |
Place your bag in the overhead compartment. (Đặt túi của bạn vào ngăn trên cao.) |
|
bus terminal |
noun phrase |
/bʌs ˈtɜːmɪnəl/ |
bến xe buýt |
The bus terminal is on the east side of the city. (Bến xe buýt ở phía đông thành phố.) |
|
airport gate |
noun phrase |
/ˈeəpɔːt ɡeɪt/ |
cổng sân bay |
We are waiting near the airport gate. (Chúng tôi đang chờ gần cổng sân bay.) |
|
ticket counter |
noun phrase |
/ˈtɪkɪt ˈkaʊntər/ |
quầy bán vé |
She is standing at the ticket counter. (Cô ấy đang đứng ở quầy bán vé.) |
|
carpool |
noun/verb |
/ˈkɑːpuːl/ |
đi chung xe, nhóm đi chung xe |
They decided to carpool to work. (Họ quyết định đi chung xe đến công ty.) |
|
passenger seat |
noun phrase |
/ˈpæsɪndʒər siːt/ |
ghế hành khách |
He is sitting in the passenger seat. (Anh ấy đang ngồi ở ghế hành khách.) |
|
commute |
verb/noun |
/kəˈmjuːt/ |
đi lại hàng ngày (công sở) |
She commutes to the city every day. (Cô ấy đi lại vào thành phố mỗi ngày.) |
|
loading dock |
noun phrase |
/ˈləʊdɪŋ dɒk/ |
bến xếp dỡ hàng |
The goods are being unloaded at the loading dock. (Hàng hóa đang được dỡ ở bến xếp dỡ.) |
|
car rental |
noun phrase |
/kɑː ˈrɛntəl/ |
dịch vụ cho thuê xe |
We need to book a car rental for our trip. (Chúng tôi cần đặt thuê xe cho chuyến đi.) |
|
parking lot |
noun phrase |
/ˈpɑːkɪŋ lɒt/ |
bãi đỗ xe |
The parking lot is full. (Bãi đỗ xe đầy.) |
|
vehicle |
noun |
/ˈviːəkl/ |
phương tiện |
The vehicle is parked outside. (Phương tiện đang đỗ bên ngoài.) |
|
motorcycle |
noun |
/ˈməʊtəsɪkl/ |
xe máy |
He is riding a motorcycle. (Anh ấy đang đi xe máy.) |
|
bus driver |
noun phrase |
/bʌs ˈdraɪvər/ |
tài xế xe buýt |
The bus driver is checking the passengers. (Tài xế xe buýt đang kiểm tra hành khách.) |
|
train conductor |
noun phrase |
/treɪn kənˈdʌktər/ |
nhân viên điều khiển tàu |
The train conductor is taking tickets. (Nhân viên điều khiển tàu đang thu vé.) |
|
taxi fare |
noun phrase |
/ˈtæksi feər/ |
giá cước taxi |
The taxi fare is quite expensive. (Giá cước taxi khá đắt.) |
|
bike lane |
noun phrase |
/baɪk leɪn/ |
làn xe đạp |
Cyclists should use the bike lane. (Người đi xe đạp nên sử dụng làn xe đạp.) |
|
subway station |
noun phrase |
/ˈsʌbweɪ ˈsteɪʃən/ |
ga tàu điện ngầm |
He is waiting at the subway station. (Anh ấy đang chờ ở ga tàu điện ngầm.) |
|
jet plane |
noun phrase |
/dʒɛt pleɪn/ |
máy bay phản lực |
The jet plane is flying in the sky. (Máy bay phản lực đang bay trên trời.) |
|
Khóa học Complete TOEIC sẽ giúp bạn nắm được đầy đủ Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp và luyện nghe theo phương pháp Dictation. Khi kết thúc khóa học, bạn sẽ được: 1️⃣ Có nền tảng ngữ pháp vững chắc và xây dựng vốn từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC; 2️⃣ Cải thiện kỹ năng nghe, khắc phục các vấn đề khi nghe như miss thông tin, âm nối, tốc độ nói nhanh; 3️⃣ Nắm vững cách làm tất cả các dạng câu hỏi trong bài thi TOEIC Listening và Reading. CÓ GÌ TẠI KHÓA HỌC CỦA STUDY4? 📖Học từ vựng TOEIC: Khóa học cung cấp 1200 từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC. Mỗi flashcard gồm ảnh, nghĩa tiếng Việt - tiếng Anh, phát âm, phiên âm và ví dụ. Bạn có thể luyện tập thêm các list từ với đa dạng các bài tập mini-games. 📝Nắm chắc ngữ pháp TOEIC: Khóa học cung cấp 17 chủ đề ngữ pháp quan trọng kèm theo bài tập trắc nghiệm có giải thích chi tiết để bạn thực hành. 🧠Chiến lược và phương pháp làm bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng câu hỏi trong TOEIC Reading và Listening kèm theo hơn 1000 câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết. 🎧Thực hành nghe chép chính tả TOEIC: Bạn có thể luyện tập nghe điền từ hoặc chép lại cả câu. Để đạt hiệu quả tốt nhất, mỗi ngày bạn nên luyện tập ít nhất 20 phút với phương pháp này. Tốc độ nghe có thể được điều chỉnh nhanh hay chậm tùy theo khả năng của bạn. |
Lời kết
Tóm lại, việc nắm vững từ vựng trong Part 1 TOEIC sẽ giúp bạn tăng khả năng nhận diện và hiểu đúng các tình huống trong bài thi. Điều này không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài, mà còn tạo nền tảng vững chắc để đạt điểm cao trong kỳ thi. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng những từ vựng này trong thực tế để ghi nhớ lâu dài. Chúc bạn học tốt và đạt được kết quả như mong đợi! Đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo của chúng tôi để tiếp tục trang bị thêm kiến thức và mẹo luyện thi hữu ích.

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment