Part 3 của bài thi TOEIC – phần nghe hiểu hội thoại – luôn là một trong những phần gây khó khăn cho thí sinh, đặc biệt là khi phải xử lý nhiều từ vựng mới lạ và tình huống đa dạng. Bạn có cảm thấy khó khăn trong việc nghe và hiểu các cuộc hội thoại nhanh với nhiều thông tin chi tiết? Điều này hoàn toàn có thể cải thiện nếu bạn trang bị cho mình một kho từ vựng phong phú và hiểu cách áp dụng chúng trong ngữ cảnh TOEIC. Bài viết này sẽ giúp bạn tổng hợp các từ vựng quan trọng trong Part 3, hỗ trợ bạn không chỉ nghe hiểu tốt hơn mà còn giúp nâng cao điểm số TOEIC của mình.
I. TOEIC Part 3 là gì?
TOEIC Part 3 là gì?
TOEIC (Test of English for International Communication) Part 3 là phần nghe hiểu (Listening Comprehension) của bài thi TOEIC. Cụ thể, Part 3 bao gồm 39 câu hỏi được chia thành 13 đoạn hội thoại ngắn. Mỗi đoạn hội thoại thường có 2 người tham gia và kéo dài khoảng 30 giây đến 1 phút. Các câu hỏi trong phần này yêu cầu thí sinh phải nghe và hiểu nội dung cuộc trò chuyện để trả lời các câu hỏi liên quan đến:
- Thông tin cụ thể: Ví dụ như tên người tham gia, địa điểm, thời gian, sự kiện.
- Ý chính và mục đích cuộc trò chuyện: Thí sinh phải hiểu mục đích chính của cuộc hội thoại là gì (ví dụ: lời mời, lời xin lỗi, cuộc họp, v.v.).
- Chi tiết bổ sung: Các câu hỏi có thể yêu cầu thí sinh hiểu chi tiết bổ sung như cảm xúc của người nói hoặc các quyết định đưa ra trong cuộc trò chuyện.
Xem thêm: Cách làm Part 3 TOEIC Listening và các bẫy cần lưu ý trong bài
II. Tổng hợp từ vựng part 3 TOEIC
Tổng hợp từ vựng part 3 TOEIC
1. Từ vựng chủ đề Business/Job
|
Từ/Cụm từ |
Từ loại |
Phiên âm IPA |
Nghĩa |
Ví dụ tiếng Anh (Nghĩa tiếng Việt) |
|
Appointment |
Danh từ (n) |
/əˈpɔɪntmənt/ |
Cuộc hẹn, sự bổ nhiệm |
She has an appointment with the client at 3 p.m. (Cô ấy có cuộc hẹn với khách hàng vào lúc 3 giờ chiều.) |
|
Deadline |
Danh từ (n) |
/ˈdɛdlaɪn/ |
Hạn chót, thời hạn |
The deadline for the report is Friday. (Hạn chót nộp báo cáo là vào thứ Sáu.) |
|
Conference call |
Danh từ (n) |
/ˈkɒnfərəns kɔːl/ |
Cuộc gọi hội nghị |
We will have a conference call tomorrow to discuss the project. (Chúng ta sẽ có cuộc gọi hội nghị vào ngày mai để thảo luận về dự án.) |
|
Promote |
Động từ (v) |
/prəˈmoʊt/ |
Thăng chức, quảng bá |
She was promoted to manager last month. (Cô ấy đã được thăng chức lên quản lý vào tháng trước.) |
|
Salary |
Danh từ (n) |
/ˈsæləri/ |
Lương |
His salary is higher than mine. (Lương của anh ấy cao hơn tôi.) |
|
Manager |
Danh từ (n) |
/ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý |
The manager will review the budget next week. (Quản lý sẽ xem xét ngân sách vào tuần tới.) |
|
Teamwork |
Danh từ (n) |
/ˈtiːmwɜːrk/ |
Làm việc nhóm |
Good teamwork is essential for project success. (Làm việc nhóm tốt là điều cần thiết cho sự thành công của dự án.) |
|
Meeting agenda |
Danh từ (n) |
/ˈmiːtɪŋ əˈdʒɛndə/ |
Chương trình cuộc họp |
The meeting agenda includes budget updates and staffing issues. (Chương trình cuộc họp bao gồm cập nhật ngân sách và vấn đề nhân sự.) |
|
Promotion |
Danh từ (n) |
/prəˈmoʊʃən/ |
Sự thăng chức, khuyến mãi |
The company is offering a promotion for new customers. (Công ty đang có chương trình khuyến mãi cho khách hàng mới.) |
|
Report |
Danh từ (n) |
/rɪˈpɔːrt/ |
Báo cáo |
I need to prepare a report for the management team. (Tôi cần chuẩn bị một báo cáo cho nhóm quản lý.) |
|
Negotiation |
Danh từ (n) |
/nɪˌɡəʊʃɪˈeɪʃən/ |
Sự thương lượng, đàm phán |
The negotiation with the supplier went well. (Cuộc đàm phán với nhà cung cấp diễn ra tốt đẹp.) |
|
Contract |
Danh từ (n) |
/ˈkɒntrækt/ |
Hợp đồng |
They signed a new contract for the project. (Họ đã ký một hợp đồng mới cho dự án.) |
|
Client |
Danh từ (n) |
/ˈklaɪənt/ |
Khách hàng |
The client asked for some changes to the proposal. (Khách hàng yêu cầu một vài thay đổi đối với đề xuất.) |
|
Task |
Danh từ (n) |
/tæsk/ |
Nhiệm vụ, công việc |
I have a few tasks to complete before the end of the day. (Tôi có vài nhiệm vụ cần hoàn thành trước khi kết thúc ngày hôm nay.) |
|
Supervisor |
Danh từ (n) |
/ˈsuːpərvaɪzər/ |
Giám sát viên |
The supervisor will oversee the team’s progress. (Giám sát viên sẽ giám sát tiến độ của nhóm.) |
|
Feedback |
Danh từ (n) |
/ˈfiːdbæk/ |
Phản hồi, ý kiến đóng góp |
We received positive feedback from the client. (Chúng tôi đã nhận được phản hồi tích cực từ khách hàng.) |
|
Task force |
Danh từ (n) |
/tæsk fɔːrs/ |
Nhóm chuyên trách |
A task force was created to handle the crisis. (Một nhóm chuyên trách đã được thành lập để xử lý cuộc khủng hoảng.) |
|
Salary increase |
Cụm danh từ |
/ˈsæləri ˈɪnˌkriːs/ |
Tăng lương |
The company is offering a salary increase for top performers. (Công ty đang đề xuất tăng lương cho những nhân viên xuất sắc.) |
|
Hiring |
Danh từ (n) |
/ˈhaɪərɪŋ/ |
Tuyển dụng |
The company is hiring new employees for the marketing department. (Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới cho phòng marketing.) |
|
Workload |
Danh từ (n) |
/ˈwɜːrkloʊd/ |
Khối lượng công việc |
My workload has increased significantly this month. (Khối lượng công việc của tôi đã tăng lên đáng kể trong tháng này.) |
|
Delegate |
động từ |
/ˈdɛləˌɡeɪt/ |
Ủy thác |
The team leader delegated the task to her assistant. (Trưởng nhóm đã ủy thác nhiệm vụ cho trợ lý của cô ấy.) |
|
Strategic |
tính từ |
/strəˈtiːdʒɪk/ |
Tính chiến lược |
The company is making strategic decisions to expand its market share. (Công ty đang đưa ra các quyết định chiến lược để mở rộng thị phần.) |
|
Competent |
tính từ |
/ˈkɑːmpɪtənt/ |
Có năng lực |
He is a competent manager who can handle difficult situations. (Anh ấy là một người quản lý có năng lực có thể xử lý các tình huống khó khăn.) |
|
Reliable |
tính từ |
/rɪˈlaɪəbəl/ |
Đáng tin cậy |
The software we use is highly reliable for managing customer data. (Phần mềm mà chúng tôi sử dụng rất đáng tin cậy trong việc quản lý dữ liệu khách hàng.) |
|
Innovative |
tính từ |
/ˈɪnəˌveɪtɪv/ |
Đổi mới, sáng tạo |
The company is known for its innovative approach to product design. (Công ty nổi tiếng với cách tiếp cận sáng tạo trong thiết kế sản phẩm.) |
|
Effectively |
trạng từ |
/ɪˈfɛktɪvli/ |
Một cách có hiệu quả |
He managed the project effectively, completing it on time. (Anh ấy đã quản lý dự án một cách hiệu quả, hoàn thành đúng hạn.) |
|
Efficiently |
trạng từ |
/ɪˈfɪʃəntli/ |
Một cách hiệu suất |
The machine operates efficiently, reducing production time. (Máy móc vận hành một cách hiệu suất, giảm thời gian sản xuất.) |
|
Proactively |
trạng từ |
/proʊˈæktɪvli/ |
Một cách chủ động |
She proactively addressed the customer’s concerns. (Cô ấy đã chủ động giải quyết những mối lo ngại của khách hàng.) |
|
Strategically |
trạng từ |
/strəˈtiːdʒɪkli/ |
Một cách có chiến lược |
The team worked strategically to maximize the company's profits. (Nhóm làm việc một cách có chiến lược để tối đa hóa lợi nhuận của công ty.) |
2. Từ vựng chủ đề Travel
|
Từ/Cụm từ |
Từ loại |
Phiên âm IPA |
Nghĩa |
Ví dụ tiếng Anh (Nghĩa tiếng Việt) |
|
Flight |
Danh từ (n) |
/flaɪt/ |
Chuyến bay |
The flight to Paris was delayed by two hours. (Chuyến bay đến Paris bị hoãn hai giờ.) |
|
Arrival |
Danh từ (n) |
/əˈraɪvl/ |
Sự đến nơi |
The arrival of the plane was delayed due to bad weather. (Sự đến nơi của chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.) |
|
Reservation |
Danh từ (n) |
/ˌrɛzərˈveɪʃən/ |
Sự đặt chỗ |
I made a reservation for a table at 7 p.m. (Tôi đã đặt chỗ cho bàn lúc 7 giờ tối.) |
|
Luggage |
Danh từ (n) |
/ˈlʌɡɪdʒ/ |
Hành lý |
Please make sure your luggage is with you before boarding. (Hãy chắc chắn rằng hành lý của bạn ở cùng bạn trước khi lên máy bay.) |
|
Ticket |
Danh từ (n) |
/ˈtɪkɪt/ |
Vé |
I need to buy a ticket for the bus. (Tôi cần mua vé xe buýt.) |
|
Gate |
Danh từ (n) |
/ɡeɪt/ |
Cổng |
Our gate is number 12, near the food court. (Cổng của chúng ta là số 12, gần khu ăn uống.) |
|
Baggage claim |
Cụm danh từ |
/ˈbæɡɪdʒ kleɪm/ |
Khu vực nhận hành lý |
You can pick up your baggage at the baggage claim area. (Bạn có thể nhận hành lý của mình tại khu vực nhận hành lý.) |
|
Itinerary |
Danh từ (n) |
/aɪˈtɪnəˌrɛri/ |
Lịch trình |
The itinerary includes a visit to several famous landmarks. (Lịch trình bao gồm một chuyến thăm đến một số địa danh nổi tiếng.) |
|
Passport |
Danh từ (n) |
/ˈpæspɔːrt/ |
Hộ chiếu |
Don’t forget to bring your passport when traveling abroad. (Đừng quên mang hộ chiếu khi đi du lịch nước ngoài.) |
|
Airport terminal |
Cụm danh từ |
/ˈɛəpɔːt ˈtɜːmɪnəl/ |
Nhà ga sân bay |
We waited for our flight in the airport terminal. (Chúng tôi chờ chuyến bay trong nhà ga sân bay.) |
|
Arrival time |
Cụm danh từ |
/əˈraɪvl taɪm/ |
Thời gian đến nơi |
The arrival time is 10:30 a.m. (Thời gian đến nơi là 10:30 sáng.) |
|
Travel agency |
Cụm danh từ |
/ˈtrævəl ˈeɪdʒənsi/ |
Công ty du lịch |
We booked our vacation through a travel agency. (Chúng tôi đã đặt kỳ nghỉ qua một công ty du lịch.) |
|
Boarding pass |
Cụm danh từ |
/ˈbɔːrdɪŋ pæs/ |
Thẻ lên máy bay |
Please show your boarding pass at the gate. (Vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay tại cổng.) |
|
Connecting flight |
Cụm danh từ |
/kəˈnɛktɪŋ flaɪt/ |
Chuyến bay nối tiếp |
My connecting flight leaves in 45 minutes. (Chuyến bay nối tiếp của tôi cất cánh trong 45 phút.) |
|
Travel insurance |
Cụm danh từ |
/ˈtrævəl ɪnˈʃʊərəns/ |
Bảo hiểm du lịch |
I recommend buying travel insurance before your trip. (Tôi khuyên bạn nên mua bảo hiểm du lịch trước chuyến đi.) |
|
Check-in |
Động từ (v) |
/ˈʧɛkɪn/ |
Làm thủ tục nhập cảnh, check-in |
You can check in online before you arrive at the airport. (Bạn có thể làm thủ tục trực tuyến trước khi đến sân bay.) |
|
Flight attendant |
Danh từ (n) |
/flaɪt əˈtɛndənt/ |
Tiếp viên hàng không |
The flight attendant asked if I wanted a drink. (Tiếp viên hàng không hỏi tôi có muốn uống gì không.) |
|
Visa |
Danh từ (n) |
/ˈviːzə/ |
Thị thực |
You need a visa to travel to certain countries. (Bạn cần có thị thực để đi đến một số quốc gia.) |
|
Delayed |
Tính từ (adj) |
/dɪˈleɪd/ |
Bị hoãn |
The flight was delayed due to bad weather. (Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.) |
|
Direct flight |
Cụm danh từ |
/daɪˈrɛkt flaɪt/ |
Chuyến bay thẳng |
We took a direct flight to New York. (Chúng tôi đã bay thẳng đến New York.) |
|
Take time off |
Cụm động từ |
/teɪk taɪm ɒf/ |
Nghỉ phép |
You should take some time off to relax and recharge. (Bạn nên nghỉ phép một chút để thư giãn và nạp lại năng lượng.) |
|
Look forward to |
Cụm động từ |
/lʊk ˈfɔːrwərd tuː/ |
Trông mong làm … |
I'm really looking forward to my vacation next month. (Tôi thật sự mong chờ kỳ nghỉ của mình vào tháng sau.) |
|
Departure time |
Danh từ (n) |
/dɪˈpɑːrtʃər taɪm/ |
Giờ khởi hành |
We should arrive at the airport well before the departure time. (Chúng ta nên đến sân bay trước giờ khởi hành.) |
|
Fascinating |
Tính từ (adj) |
/ˈfæsɪneɪtɪŋ/ |
Hấp dẫn |
The documentary was absolutely fascinating. (Bộ phim tài liệu thật sự hấp dẫn.) |
|
Fly first class |
Cụm động từ |
/flaɪ fɜːrst klæs/ |
Đi vé hạng nhất |
We are lucky to fly first class on this trip. (Chúng tôi thật may mắn khi được đi vé hạng nhất trong chuyến đi này.) |
|
Go away on vacation |
Cụm động từ |
/ɡoʊ əˈweɪ ɒn veɪˈkeɪʃən/ |
Đi nghỉ mát ở xa |
We decided to go away on vacation for the holidays. (Chúng tôi quyết định đi nghỉ mát xa trong kỳ nghỉ lễ.) |
|
Round-trip ticket |
Danh từ (n) |
/raʊnd trɪp ˈtɪkɪt/ |
Vé khứ hồi |
I bought a round-trip ticket to Chicago. (Tôi đã mua vé khứ hồi đến Chicago.) |
|
Direct flight |
Cụm danh từ |
/daɪˈrɛkt flaɪt/ |
Chuyến bay thẳng |
We prefer taking a direct flight to save time. (Chúng tôi thích đi chuyến bay thẳng để tiết kiệm thời gian.) |
|
Take a maternity leave |
Cụm động từ |
/teɪk ə məˈtɜːrnɪti liːv/ |
Nghỉ hộ sản |
She is planning to take a maternity leave in July. (Cô ấy dự định nghỉ hộ sản vào tháng Bảy.) |
|
Have a lot of time off |
Cụm động từ |
/hæv ə lɒt ʌv taɪm ɒf/ |
Có nhiều thời gian nghỉ |
She has a lot of time off during the summer holidays. (Cô ấy có nhiều thời gian nghỉ trong kỳ nghỉ hè.) |
|
connecting flight |
Cụm danh từ |
/kəˈnɛktɪŋ flaɪt/ |
Chuyến bay quá cảnh |
After landing in Frankfurt, we will board a connecting flight to Rome. (Sau khi hạ cánh ở Frankfurt, chúng tôi sẽ lên chuyến bay quá cảnh đến Rome.) |
3. Từ vựng chủ đề Shopping
|
Từ/Cụm từ |
Từ loại |
Phiên âm IPA |
Nghĩa |
Ví dụ tiếng Anh (Nghĩa tiếng Việt) |
|
Shopping mall |
Danh từ (n) |
/ˈʃɒpɪŋ mæl/ |
Trung tâm mua sắm |
I prefer to go to the shopping mall rather than small stores. (Tôi thích đi đến trung tâm mua sắm hơn là các cửa hàng nhỏ.) |
|
Discount |
Danh từ (n) |
/ˈdɪskaʊnt/ |
Giảm giá |
The store is offering a 20% discount on all electronics. (Cửa hàng đang giảm giá 20% cho tất cả các sản phẩm điện tử.) |
|
Bargain |
Danh từ (n) |
/ˈbɑːɡɪn/ |
Món hời, món đồ giá rẻ |
I found a real bargain at the sale. (Tôi đã tìm được một món hời trong đợt giảm giá.) |
|
Shop assistant |
Danh từ (n) |
/ʃɒp əˈsɪstənt/ |
Nhân viên bán hàng |
The shop assistant helped me find the right size. (Nhân viên bán hàng đã giúp tôi tìm đúng kích cỡ.) |
|
Cashier |
Danh từ (n) |
/ˈkæʃɪə/ |
Nhân viên thu ngân |
I need to pay at the cashier before leaving. (Tôi cần phải thanh toán tại quầy thu ngân trước khi rời đi.) |
|
Shopping cart |
Danh từ (n) |
/ˈʃɒpɪŋ kɑːt/ |
Giỏ mua sắm |
I put all my groceries in the shopping cart. (Tôi để tất cả đồ ăn trong giỏ mua sắm.) |
|
Purchase |
Danh từ (n) |
/ˈpɜːtʃəs/ |
Mua sắm, sự mua bán |
Her recent purchase was a new smartphone. (Món đồ mua gần đây của cô ấy là một chiếc điện thoại thông minh mới.) |
|
Return policy |
Danh từ (n) |
/rɪˈtɜːn ˈpɒlɪsi/ |
Chính sách đổi trả |
Make sure to check the return policy before buying any item. (Hãy chắc chắn kiểm tra chính sách đổi trả trước khi mua bất kỳ món đồ nào.) |
|
Receipt |
Danh từ (n) |
/rɪˈsiːt/ |
Hóa đơn |
Please keep the receipt in case you need to return the item. (Hãy giữ hóa đơn phòng trường hợp bạn cần đổi lại món đồ.) |
|
Checkout |
Danh từ (n) |
/ˈʧekaʊt/ |
Quầy thanh toán, thanh toán |
I will meet you at the checkout after I finish shopping. (Tôi sẽ gặp bạn tại quầy thanh toán sau khi tôi mua xong.) |
|
Refund |
Danh từ (n) |
/ˈriːfʌnd/ |
Hoàn tiền |
I asked for a refund because the product was damaged. (Tôi yêu cầu hoàn tiền vì sản phẩm bị hư hỏng.) |
|
Item |
Danh từ (n) |
/ˈaɪtəm/ |
Mặt hàng, sản phẩm |
This item is out of stock at the moment. (Món hàng này hiện tại hết hàng.) |
|
Shopping spree |
Cụm danh từ |
/ˈʃɒpɪŋ spriː/ |
Mua sắm thả ga |
She went on a shopping spree and bought a new wardrobe. (Cô ấy đã đi mua sắm thả ga và mua một tủ đồ mới.) |
|
Price tag |
Danh từ (n) |
/praɪs tæɡ/ |
Mác giá |
I didn't look at the price tag before I bought it. (Tôi đã không nhìn vào mác giá trước khi mua nó.) |
|
Online store |
Danh từ (n) |
/ˈɒnlaɪn stɔːr/ |
Cửa hàng trực tuyến |
I prefer shopping at online stores for convenience. (Tôi thích mua sắm tại các cửa hàng trực tuyến vì sự tiện lợi.) |
|
Loyalty program |
Danh từ (n) |
/ˈlɔɪəlti ˈprəʊɡræm/ |
Chương trình khách hàng thân thiết |
The store has a great loyalty program that gives you points with every purchase. (Cửa hàng có một chương trình khách hàng thân thiết tuyệt vời, tích điểm với mỗi lần mua hàng.) |
|
Store credit |
Danh từ (n) |
/stɔːr ˈkrɛdɪt/ |
Tín dụng cửa hàng |
I received store credit for my return, which I can use for future purchases. (Tôi đã nhận tín dụng cửa hàng cho việc trả lại hàng, mà tôi có thể sử dụng cho các lần mua sắm sau.) |
|
Clearance sale |
Danh từ (n) |
/ˈklɪərəns seɪl/ |
Đợt giảm giá thanh lý |
They are having a clearance sale to get rid of old inventory. (Họ đang có đợt giảm giá thanh lý để bán hết hàng tồn kho cũ.) |
|
Shopping list |
Danh từ (n) |
/ˈʃɒpɪŋ lɪst/ |
Danh sách mua sắm |
I made a shopping list before going to the store. (Tôi đã làm một danh sách mua sắm trước khi đến cửa hàng.) |
|
Sale representative |
Danh từ (n) |
/seɪl ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/ |
Đại diện bán hàng |
The sales representative helped me choose the best deal. (Đại diện bán hàng đã giúp tôi chọn lựa món đồ với giá tốt nhất.) |
|
Credit card |
Danh từ (n) |
/ˈkrɛdɪt kɑːrd/ |
Thẻ tín dụng |
You can pay for your purchase using a credit card. (Bạn có thể thanh toán món đồ của mình bằng thẻ tín dụng.) |
|
Gift card |
Danh từ (n) |
/ɡɪft kɑːrd/ |
Thẻ quà tặng |
I received a gift card for my birthday. (Tôi đã nhận được một thẻ quà tặng vào sinh nhật của mình.) |
|
Window-shopping |
Danh từ (n) |
/ˈwɪndəʊ ˈʃɒpɪŋ/ |
Xem hàng (không mua) |
I enjoy window-shopping with my friends. (Tôi thích xem hàng cùng với bạn.) |
4. Từ vựng chủ đề Restaurant
|
Từ/Cụm từ |
Từ loại |
Phiên âm IPA |
Nghĩa |
Ví dụ tiếng Anh (Nghĩa tiếng Việt) |
|
Reservation |
Danh từ (n) |
/ˌrɛzəˈveɪʃən/ |
Đặt bàn |
I made a reservation for two at 7 PM. (Tôi đã đặt bàn cho hai người vào lúc 7 giờ tối.) |
|
Menu |
Danh từ (n) |
/ˈmɛnjuː/ |
Thực đơn |
The menu offers a variety of vegetarian dishes. (Thực đơn có nhiều món ăn chay khác nhau.) |
|
Special of the day |
Cụm từ |
/ˈspɛʃəl ʌv ðə deɪ/ |
Món đặc biệt trong ngày |
The special of the day is grilled salmon with vegetables. (Món đặc biệt hôm nay là cá hồi nướng với rau.) |
|
Waiter |
Danh từ (n) |
/ˈweɪtə(r)/ |
Người phục vụ (nam) |
The waiter brought us our drinks after a few minutes. (Người phục vụ mang đồ uống cho chúng tôi sau vài phút.) |
|
Waitress |
Danh từ (n) |
/ˈweɪtrəs/ |
Người phục vụ (nữ) |
The waitress suggested a popular dish on the menu. (Cô phục vụ gợi ý món ăn phổ biến trong thực đơn.) |
|
Tip |
Danh từ (n) |
/tɪp/ |
Tiền bo |
It's customary to leave a 10% tip at most restaurants. (Thông thường, bạn sẽ để lại tiền bo 10% ở hầu hết các nhà hàng.) |
|
Bill |
Danh từ (n) |
/bɪl/ |
Hóa đơn |
Could you bring us the bill, please? (Bạn có thể mang hóa đơn cho chúng tôi được không?) |
|
Reservation confirmation |
Cụm từ |
/ˌrɛzəˈveɪʃən ˌkənfɜːˈmeɪʃən/ |
Xác nhận đặt bàn |
We received a reservation confirmation for our dinner at 8 PM. (Chúng tôi đã nhận được xác nhận đặt bàn cho bữa tối lúc 8 giờ.) |
|
Appetizers |
Danh từ (n) |
/ˈæpɪtaɪzərz/ |
Món khai vị |
The appetizers were served before the main course. (Các món khai vị được phục vụ trước món chính.) |
|
Main course |
Danh từ (n) |
/meɪn kɔːs/ |
Món chính |
For the main course, I’ll have the steak with mashed potatoes. (Món chính của tôi là bít tết với khoai tây nghiền.) |
|
Dessert |
Danh từ (n) |
/dɪˈzɜːt/ |
Món tráng miệng |
I’ll have chocolate cake for dessert. (Tôi sẽ chọn bánh sô-cô-la làm món tráng miệng.) |
|
Chef |
Danh từ (n) |
/ʃɛf/ |
Đầu bếp |
The chef prepared a special dish just for us. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn đặc biệt chỉ cho chúng tôi.) |
|
To-go order |
Cụm từ |
/tə ɡəʊ ˈɔːdə(r)/ |
Đơn hàng mang đi |
I placed a to-go order for some sushi. (Tôi đã đặt món mang đi là sushi.) |
|
Seating arrangement |
Cụm từ |
/ˈsiːtɪŋ əˈreɪndʒmənt/ |
Sắp xếp chỗ ngồi |
The seating arrangement was perfect for our group. (Cách sắp xếp chỗ ngồi thật tuyệt vời cho nhóm của chúng tôi.) |
|
Take a seat |
Cụm từ |
/teɪk ə siːt/ |
Ngồi xuống |
Please take a seat, and the waiter will be with you shortly. (Vui lòng ngồi xuống, và người phục vụ sẽ đến với bạn ngay.) |
|
Order food |
Cụm từ |
/ˈɔːdə fʊd/ |
Đặt món ăn |
They are ready to order food for the whole table. (Họ đã sẵn sàng để gọi món ăn cho toàn bộ bàn.) |
|
To check out |
Cụm từ |
/tuː ʧɛk aʊt/ |
Thanh toán (hóa đơn) |
After dinner, they went to check out at the counter. (Sau bữa tối, họ đến quầy để thanh toán.) |
|
Portion |
Danh từ (n) |
/ˈpɔːʃən/ |
Phần ăn |
The portion sizes at this restaurant are very large. (Kích cỡ phần ăn ở nhà hàng này rất lớn.) |
|
Spicy |
Tính từ (adj) |
/ˈspaɪsi/ |
Cay |
The soup was too spicy for me to handle. (Món súp quá cay đối với tôi.) |
|
Reservation under the name of |
Cụm từ |
/ˌrɛzəˈveɪʃən ˈʌndər ðə neɪm ʌv/ |
Đặt bàn dưới tên |
We have a reservation under the name of Smith. (Chúng tôi có một đặt bàn dưới tên Smith.) |
|
Service charge |
Danh từ (n) |
/ˈsɜːvɪs ʧɑːrdʒ/ |
Phí phục vụ |
A 10% service charge will be added to the bill. (Một khoản phí phục vụ 10% sẽ được cộng vào hóa đơn.) |
|
Crowded |
Tính từ (adj) |
/ˈkraʊdɪd/ |
Đông đúc |
The restaurant was very crowded last night. (Nhà hàng rất đông đúc tối qua.) |
|
Complimentary |
Tính từ (adj) |
/ˌkɒmplɪˈmɛntəri/ |
Miễn phí |
They offered complimentary drinks to all guests. (Họ đã cung cấp đồ uống miễn phí cho tất cả khách mời.) |
|
Bill split |
Cụm từ |
/bɪl splɪt/ |
Chia hóa đơn |
We decided to split the bill between the four of us. (Chúng tôi quyết định chia hóa đơn giữa bốn người.) |
|
Refill |
Động từ (v) |
/ˈriːfɪl/ |
Làm đầy lại (đồ uống, cốc) |
The waiter asked if we wanted a refill on our drinks. (Người phục vụ hỏi chúng tôi có muốn làm đầy lại đồ uống không.) |
|
Khóa học Complete TOEIC sẽ giúp bạn nắm được đầy đủ Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp và luyện nghe theo phương pháp Dictation. Khi kết thúc khóa học, bạn sẽ được: 1️⃣ Có nền tảng ngữ pháp vững chắc và xây dựng vốn từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC; 2️⃣ Cải thiện kỹ năng nghe, khắc phục các vấn đề khi nghe như miss thông tin, âm nối, tốc độ nói nhanh; 3️⃣ Nắm vững cách làm tất cả các dạng câu hỏi trong bài thi TOEIC Listening và Reading. CÓ GÌ TẠI KHÓA HỌC CỦA STUDY4? 📖Học từ vựng TOEIC: Khóa học cung cấp 1200 từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC. Mỗi flashcard gồm ảnh, nghĩa tiếng Việt - tiếng Anh, phát âm, phiên âm và ví dụ. Bạn có thể luyện tập thêm các list từ với đa dạng các bài tập mini-games. 📝Nắm chắc ngữ pháp TOEIC: Khóa học cung cấp 17 chủ đề ngữ pháp quan trọng kèm theo bài tập trắc nghiệm có giải thích chi tiết để bạn thực hành. 🧠Chiến lược và phương pháp làm bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng câu hỏi trong TOEIC Reading và Listening kèm theo hơn 1000 câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết. 🎧Thực hành nghe chép chính tả TOEIC: Bạn có thể luyện tập nghe điền từ hoặc chép lại cả câu. Để đạt hiệu quả tốt nhất, mỗi ngày bạn nên luyện tập ít nhất 20 phút với phương pháp này. Tốc độ nghe có thể được điều chỉnh nhanh hay chậm tùy theo khả năng của bạn. |
Lời kết
Hy vọng rằng danh sách từ vựng trong Part 3 TOEIC mà chúng tôi cung cấp sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đối diện với phần thi nghe hiểu hội thoại. Việc làm quen với các từ vựng này không chỉ giúp bạn nâng cao khả năng nghe, mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về các tình huống trong bài thi, từ đó đạt được kết quả như mong muốn. Đừng quên luyện tập đều đặn và mở rộng vốn từ của mình để có thể dễ dàng chinh phục mọi thử thách trong TOEIC. Chúc bạn học tốt và đạt điểm cao trong kỳ thi sắp tới!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment