Tổng hợp từ vựng part 3 TOEICPart 3 của bài thi TOEIC – phần nghe hiểu hội thoại – luôn là một trong những phần gây khó khăn cho thí sinh, đặc biệt là khi phải xử lý nhiều từ vựng mới lạ và tình huống đa dạng. Bạn có cảm thấy khó khăn trong việc nghe và hiểu các cuộc hội thoại nhanh với nhiều thông tin chi tiết? Điều này hoàn toàn có thể cải thiện nếu bạn trang bị cho mình một kho từ vựng phong phú và hiểu cách áp dụng chúng trong ngữ cảnh TOEIC. Bài viết này sẽ giúp bạn tổng hợp các từ vựng quan trọng trong Part 3, hỗ trợ bạn không chỉ nghe hiểu tốt hơn mà còn giúp nâng cao điểm số TOEIC của mình. 

I. TOEIC Part 3 là gì?

TOEIC Part 3 là gì?

TOEIC Part 3 là gì?

TOEIC (Test of English for International Communication) Part 3 là phần nghe hiểu (Listening Comprehension) của bài thi TOEIC. Cụ thể, Part 3 bao gồm 39 câu hỏi được chia thành 13 đoạn hội thoại ngắn. Mỗi đoạn hội thoại thường có 2 người tham gia và kéo dài khoảng 30 giây đến 1 phút. Các câu hỏi trong phần này yêu cầu thí sinh phải nghe và hiểu nội dung cuộc trò chuyện để trả lời các câu hỏi liên quan đến:

  • Thông tin cụ thể: Ví dụ như tên người tham gia, địa điểm, thời gian, sự kiện.
  • Ý chính và mục đích cuộc trò chuyện: Thí sinh phải hiểu mục đích chính của cuộc hội thoại là gì (ví dụ: lời mời, lời xin lỗi, cuộc họp, v.v.).
  • Chi tiết bổ sung: Các câu hỏi có thể yêu cầu thí sinh hiểu chi tiết bổ sung như cảm xúc của người nói hoặc các quyết định đưa ra trong cuộc trò chuyện.

Xem thêm: Cách làm Part 3 TOEIC Listening và các bẫy cần lưu ý trong bài

II. Tổng hợp từ vựng part 3 TOEIC

Tổng hợp từ vựng part 3 TOEIC

Tổng hợp từ vựng part 3 TOEIC

1. Từ vựng chủ đề Business/Job

Từ/Cụm từ

Từ loại

Phiên âm IPA

Nghĩa

Ví dụ tiếng Anh (Nghĩa tiếng Việt)

Appointment

Danh từ (n)

/əˈpɔɪntmənt/

Cuộc hẹn, sự bổ nhiệm

She has an appointment with the client at 3 p.m. (Cô ấy có cuộc hẹn với khách hàng vào lúc 3 giờ chiều.)

Deadline

Danh từ (n)

/ˈdɛdlaɪn/

Hạn chót, thời hạn

The deadline for the report is Friday. (Hạn chót nộp báo cáo là vào thứ Sáu.)

Conference call

Danh từ (n)

/ˈkɒnfərəns kɔːl/

Cuộc gọi hội nghị

We will have a conference call tomorrow to discuss the project. (Chúng ta sẽ có cuộc gọi hội nghị vào ngày mai để thảo luận về dự án.)

Promote

Động từ (v)

/prəˈmoʊt/

Thăng chức, quảng bá

She was promoted to manager last month. (Cô ấy đã được thăng chức lên quản lý vào tháng trước.)

Salary

Danh từ (n)

/ˈsæləri/

Lương

His salary is higher than mine. (Lương của anh ấy cao hơn tôi.)

Manager

Danh từ (n)

/ˈmænɪdʒər/

Quản lý

The manager will review the budget next week. (Quản lý sẽ xem xét ngân sách vào tuần tới.)

Teamwork

Danh từ (n)

/ˈtiːmwɜːrk/

Làm việc nhóm

Good teamwork is essential for project success. (Làm việc nhóm tốt là điều cần thiết cho sự thành công của dự án.)

Meeting agenda

Danh từ (n)

/ˈmiːtɪŋ əˈdʒɛndə/

Chương trình cuộc họp

The meeting agenda includes budget updates and staffing issues. (Chương trình cuộc họp bao gồm cập nhật ngân sách và vấn đề nhân sự.)

Promotion

Danh từ (n)

/prəˈmoʊʃən/

Sự thăng chức, khuyến mãi

The company is offering a promotion for new customers. (Công ty đang có chương trình khuyến mãi cho khách hàng mới.)

Report

Danh từ (n)

/rɪˈpɔːrt/

Báo cáo

I need to prepare a report for the management team. (Tôi cần chuẩn bị một báo cáo cho nhóm quản lý.)

Negotiation

Danh từ (n)

/nɪˌɡəʊʃɪˈeɪʃən/

Sự thương lượng, đàm phán

The negotiation with the supplier went well. (Cuộc đàm phán với nhà cung cấp diễn ra tốt đẹp.)

Contract

Danh từ (n)

/ˈkɒntrækt/

Hợp đồng

They signed a new contract for the project. (Họ đã ký một hợp đồng mới cho dự án.)

Client

Danh từ (n)

/ˈklaɪənt/

Khách hàng

The client asked for some changes to the proposal. (Khách hàng yêu cầu một vài thay đổi đối với đề xuất.)

Task

Danh từ (n)

/tæsk/

Nhiệm vụ, công việc

I have a few tasks to complete before the end of the day. (Tôi có vài nhiệm vụ cần hoàn thành trước khi kết thúc ngày hôm nay.)

Supervisor

Danh từ (n)

/ˈsuːpərvaɪzər/

Giám sát viên

The supervisor will oversee the team’s progress. (Giám sát viên sẽ giám sát tiến độ của nhóm.)

Feedback

Danh từ (n)

/ˈfiːdbæk/

Phản hồi, ý kiến đóng góp

We received positive feedback from the client. (Chúng tôi đã nhận được phản hồi tích cực từ khách hàng.)

Task force

Danh từ (n)

/tæsk fɔːrs/

Nhóm chuyên trách

A task force was created to handle the crisis. (Một nhóm chuyên trách đã được thành lập để xử lý cuộc khủng hoảng.)

Salary increase

Cụm danh từ

/ˈsæləri ˈɪnˌkriːs/

Tăng lương

The company is offering a salary increase for top performers. (Công ty đang đề xuất tăng lương cho những nhân viên xuất sắc.)

Hiring

Danh từ (n)

/ˈhaɪərɪŋ/

Tuyển dụng

The company is hiring new employees for the marketing department. (Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới cho phòng marketing.)

Workload

Danh từ (n)

/ˈwɜːrkloʊd/

Khối lượng công việc

My workload has increased significantly this month. (Khối lượng công việc của tôi đã tăng lên đáng kể trong tháng này.)

Delegate

động từ

/ˈdɛləˌɡeɪt/

Ủy thác

The team leader delegated the task to her assistant. (Trưởng nhóm đã ủy thác nhiệm vụ cho trợ lý của cô ấy.)

Strategic

tính từ

/strəˈtiːdʒɪk/

Tính chiến lược

The company is making strategic decisions to expand its market share. (Công ty đang đưa ra các quyết định chiến lược để mở rộng thị phần.)

Competent

tính từ

/ˈkɑːmpɪtənt/

Có năng lực

He is a competent manager who can handle difficult situations. (Anh ấy là một người quản lý có năng lực có thể xử lý các tình huống khó khăn.)

Reliable

tính từ

/rɪˈlaɪəbəl/

Đáng tin cậy

The software we use is highly reliable for managing customer data. (Phần mềm mà chúng tôi sử dụng rất đáng tin cậy trong việc quản lý dữ liệu khách hàng.)

Innovative

tính từ

/ˈɪnəˌveɪtɪv/

Đổi mới, sáng tạo

The company is known for its innovative approach to product design. (Công ty nổi tiếng với cách tiếp cận sáng tạo trong thiết kế sản phẩm.)

Effectively

trạng từ

/ɪˈfɛktɪvli/

Một cách có hiệu quả

He managed the project effectively, completing it on time. (Anh ấy đã quản lý dự án một cách hiệu quả, hoàn thành đúng hạn.)

Efficiently

trạng từ

/ɪˈfɪʃəntli/

Một cách hiệu suất

The machine operates efficiently, reducing production time. (Máy móc vận hành một cách hiệu suất, giảm thời gian sản xuất.)

Proactively

trạng từ

/proʊˈæktɪvli/

Một cách chủ động

She proactively addressed the customer’s concerns. (Cô ấy đã chủ động giải quyết những mối lo ngại của khách hàng.)

Strategically

trạng từ

/strəˈtiːdʒɪkli/

Một cách có chiến lược

The team worked strategically to maximize the company's profits. (Nhóm làm việc một cách có chiến lược để tối đa hóa lợi nhuận của công ty.)
 

2. Từ vựng chủ đề Travel

Từ/Cụm từ

Từ loại

Phiên âm IPA

Nghĩa

Ví dụ tiếng Anh (Nghĩa tiếng Việt)

Flight

Danh từ (n)

/flaɪt/

Chuyến bay

The flight to Paris was delayed by two hours. (Chuyến bay đến Paris bị hoãn hai giờ.)

Arrival

Danh từ (n)

/əˈraɪvl/

Sự đến nơi

The arrival of the plane was delayed due to bad weather. (Sự đến nơi của chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.)

Reservation

Danh từ (n)

/ˌrɛzərˈveɪʃən/

Sự đặt chỗ

I made a reservation for a table at 7 p.m. (Tôi đã đặt chỗ cho bàn lúc 7 giờ tối.)

Luggage

Danh từ (n)

/ˈlʌɡɪdʒ/

Hành lý

Please make sure your luggage is with you before boarding. (Hãy chắc chắn rằng hành lý của bạn ở cùng bạn trước khi lên máy bay.)

Ticket

Danh từ (n)

/ˈtɪkɪt/

Vé

I need to buy a ticket for the bus. (Tôi cần mua vé xe buýt.)

Gate

Danh từ (n)

/ɡeɪt/

Cổng

Our gate is number 12, near the food court. (Cổng của chúng ta là số 12, gần khu ăn uống.)

Baggage claim

Cụm danh từ

/ˈbæɡɪdʒ kleɪm/

Khu vực nhận hành lý

You can pick up your baggage at the baggage claim area. (Bạn có thể nhận hành lý của mình tại khu vực nhận hành lý.)

Itinerary

Danh từ (n)

/aɪˈtɪnəˌrɛri/

Lịch trình

The itinerary includes a visit to several famous landmarks. (Lịch trình bao gồm một chuyến thăm đến một số địa danh nổi tiếng.)

Passport

Danh từ (n)

/ˈpæspɔːrt/

Hộ chiếu

Don’t forget to bring your passport when traveling abroad. (Đừng quên mang hộ chiếu khi đi du lịch nước ngoài.)

Airport terminal

Cụm danh từ

/ˈɛəpɔːt ˈtɜːmɪnəl/

Nhà ga sân bay

We waited for our flight in the airport terminal. (Chúng tôi chờ chuyến bay trong nhà ga sân bay.)

Arrival time

Cụm danh từ

/əˈraɪvl taɪm/

Thời gian đến nơi

The arrival time is 10:30 a.m. (Thời gian đến nơi là 10:30 sáng.)

Travel agency

Cụm danh từ

/ˈtrævəl ˈeɪdʒənsi/

Công ty du lịch

We booked our vacation through a travel agency. (Chúng tôi đã đặt kỳ nghỉ qua một công ty du lịch.)

Boarding pass

Cụm danh từ

/ˈbɔːrdɪŋ pæs/

Thẻ lên máy bay

Please show your boarding pass at the gate. (Vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay tại cổng.)

Connecting flight

Cụm danh từ

/kəˈnɛktɪŋ flaɪt/

Chuyến bay nối tiếp

My connecting flight leaves in 45 minutes. (Chuyến bay nối tiếp của tôi cất cánh trong 45 phút.)

Travel insurance

Cụm danh từ

/ˈtrævəl ɪnˈʃʊərəns/

Bảo hiểm du lịch

I recommend buying travel insurance before your trip. (Tôi khuyên bạn nên mua bảo hiểm du lịch trước chuyến đi.)

Check-in

Động từ (v)

/ˈʧɛkɪn/

Làm thủ tục nhập cảnh, check-in

You can check in online before you arrive at the airport. (Bạn có thể làm thủ tục trực tuyến trước khi đến sân bay.)

Flight attendant

Danh từ (n)

/flaɪt əˈtɛndənt/

Tiếp viên hàng không

The flight attendant asked if I wanted a drink. (Tiếp viên hàng không hỏi tôi có muốn uống gì không.)

Visa

Danh từ (n)

/ˈviːzə/

Thị thực

You need a visa to travel to certain countries. (Bạn cần có thị thực để đi đến một số quốc gia.)

Delayed

Tính từ (adj)

/dɪˈleɪd/

Bị hoãn

The flight was delayed due to bad weather. (Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.)

Direct flight

Cụm danh từ

/daɪˈrɛkt flaɪt/

Chuyến bay thẳng

We took a direct flight to New York. (Chúng tôi đã bay thẳng đến New York.)

Take time off

Cụm động từ

/teɪk taɪm ɒf/

Nghỉ phép

You should take some time off to relax and recharge. (Bạn nên nghỉ phép một chút để thư giãn và nạp lại năng lượng.)

Look forward to

Cụm động từ

/lʊk ˈfɔːrwərd tuː/

Trông mong làm …

I'm really looking forward to my vacation next month. (Tôi thật sự mong chờ kỳ nghỉ của mình vào tháng sau.)

Departure time

Danh từ (n)

/dɪˈpɑːrtʃər taɪm/

Giờ khởi hành

We should arrive at the airport well before the departure time. (Chúng ta nên đến sân bay trước giờ khởi hành.)

Fascinating

Tính từ (adj)

/ˈfæsɪneɪtɪŋ/

Hấp dẫn

The documentary was absolutely fascinating. (Bộ phim tài liệu thật sự hấp dẫn.)

Fly first class

Cụm động từ

/flaɪ fɜːrst klæs/

Đi vé hạng nhất

We are lucky to fly first class on this trip. (Chúng tôi thật may mắn khi được đi vé hạng nhất trong chuyến đi này.)

Go away on vacation

Cụm động từ

/ɡoʊ əˈweɪ ɒn veɪˈkeɪʃən/

Đi nghỉ mát ở xa

We decided to go away on vacation for the holidays. (Chúng tôi quyết định đi nghỉ mát xa trong kỳ nghỉ lễ.)

Round-trip ticket

Danh từ (n)

/raʊnd trɪp ˈtɪkɪt/

Vé khứ hồi

I bought a round-trip ticket to Chicago. (Tôi đã mua vé khứ hồi đến Chicago.)

Direct flight

Cụm danh từ

/daɪˈrɛkt flaɪt/

Chuyến bay thẳng

We prefer taking a direct flight to save time. (Chúng tôi thích đi chuyến bay thẳng để tiết kiệm thời gian.)

Take a maternity leave

Cụm động từ

/teɪk ə məˈtɜːrnɪti liːv/

Nghỉ hộ sản

She is planning to take a maternity leave in July. (Cô ấy dự định nghỉ hộ sản vào tháng Bảy.)

Have a lot of time off

Cụm động từ

/hæv ə lɒt ʌv taɪm ɒf/

Có nhiều thời gian nghỉ

She has a lot of time off during the summer holidays. (Cô ấy có nhiều thời gian nghỉ trong kỳ nghỉ hè.)

connecting flight

Cụm danh từ

/kəˈnɛktɪŋ flaɪt/

Chuyến bay quá cảnh

After landing in Frankfurt, we will board a connecting flight to Rome. (Sau khi hạ cánh ở Frankfurt, chúng tôi sẽ lên chuyến bay quá cảnh đến Rome.)

lộ trình toeic online cấp tốc study4

3. Từ vựng chủ đề Shopping

Từ/Cụm từ

Từ loại

Phiên âm IPA

Nghĩa

Ví dụ tiếng Anh (Nghĩa tiếng Việt)

Shopping mall

Danh từ (n)

/ˈʃɒpɪŋ mæl/

Trung tâm mua sắm

I prefer to go to the shopping mall rather than small stores. (Tôi thích đi đến trung tâm mua sắm hơn là các cửa hàng nhỏ.)

Discount

Danh từ (n)

/ˈdɪskaʊnt/

Giảm giá

The store is offering a 20% discount on all electronics. (Cửa hàng đang giảm giá 20% cho tất cả các sản phẩm điện tử.)

Bargain

Danh từ (n)

/ˈbɑːɡɪn/

Món hời, món đồ giá rẻ

I found a real bargain at the sale. (Tôi đã tìm được một món hời trong đợt giảm giá.)

Shop assistant

Danh từ (n)

/ʃɒp əˈsɪstənt/

Nhân viên bán hàng

The shop assistant helped me find the right size. (Nhân viên bán hàng đã giúp tôi tìm đúng kích cỡ.)

Cashier

Danh từ (n)

/ˈkæʃɪə/

Nhân viên thu ngân

I need to pay at the cashier before leaving. (Tôi cần phải thanh toán tại quầy thu ngân trước khi rời đi.)

Shopping cart

Danh từ (n)

/ˈʃɒpɪŋ kɑːt/

Giỏ mua sắm

I put all my groceries in the shopping cart. (Tôi để tất cả đồ ăn trong giỏ mua sắm.)

Purchase

Danh từ (n)

/ˈpɜːtʃəs/

Mua sắm, sự mua bán

Her recent purchase was a new smartphone. (Món đồ mua gần đây của cô ấy là một chiếc điện thoại thông minh mới.)

Return policy

Danh từ (n)

/rɪˈtɜːn ˈpɒlɪsi/

Chính sách đổi trả

Make sure to check the return policy before buying any item. (Hãy chắc chắn kiểm tra chính sách đổi trả trước khi mua bất kỳ món đồ nào.)

Receipt

Danh từ (n)

/rɪˈsiːt/

Hóa đơn

Please keep the receipt in case you need to return the item. (Hãy giữ hóa đơn phòng trường hợp bạn cần đổi lại món đồ.)

Checkout

Danh từ (n)

/ˈʧekaʊt/

Quầy thanh toán, thanh toán

I will meet you at the checkout after I finish shopping. (Tôi sẽ gặp bạn tại quầy thanh toán sau khi tôi mua xong.)

Refund

Danh từ (n)

/ˈriːfʌnd/

Hoàn tiền

I asked for a refund because the product was damaged. (Tôi yêu cầu hoàn tiền vì sản phẩm bị hư hỏng.)

Item

Danh từ (n)

/ˈaɪtəm/

Mặt hàng, sản phẩm

This item is out of stock at the moment. (Món hàng này hiện tại hết hàng.)

Shopping spree

Cụm danh từ

/ˈʃɒpɪŋ spriː/

Mua sắm thả ga

She went on a shopping spree and bought a new wardrobe. (Cô ấy đã đi mua sắm thả ga và mua một tủ đồ mới.)

Price tag

Danh từ (n)

/praɪs tæɡ/

Mác giá

I didn't look at the price tag before I bought it. (Tôi đã không nhìn vào mác giá trước khi mua nó.)

Online store

Danh từ (n)

/ˈɒnlaɪn stɔːr/

Cửa hàng trực tuyến

I prefer shopping at online stores for convenience. (Tôi thích mua sắm tại các cửa hàng trực tuyến vì sự tiện lợi.)

Loyalty program

Danh từ (n)

/ˈlɔɪəlti ˈprəʊɡræm/

Chương trình khách hàng thân thiết

The store has a great loyalty program that gives you points with every purchase. (Cửa hàng có một chương trình khách hàng thân thiết tuyệt vời, tích điểm với mỗi lần mua hàng.)

Store credit

Danh từ (n)

/stɔːr ˈkrɛdɪt/

Tín dụng cửa hàng

I received store credit for my return, which I can use for future purchases. (Tôi đã nhận tín dụng cửa hàng cho việc trả lại hàng, mà tôi có thể sử dụng cho các lần mua sắm sau.)

Clearance sale

Danh từ (n)

/ˈklɪərəns seɪl/

Đợt giảm giá thanh lý

They are having a clearance sale to get rid of old inventory. (Họ đang có đợt giảm giá thanh lý để bán hết hàng tồn kho cũ.)

Shopping list

Danh từ (n)

/ˈʃɒpɪŋ lɪst/

Danh sách mua sắm

I made a shopping list before going to the store. (Tôi đã làm một danh sách mua sắm trước khi đến cửa hàng.)

Sale representative

Danh từ (n)

/seɪl ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/

Đại diện bán hàng

The sales representative helped me choose the best deal. (Đại diện bán hàng đã giúp tôi chọn lựa món đồ với giá tốt nhất.)

Credit card

Danh từ (n)

/ˈkrɛdɪt kɑːrd/

Thẻ tín dụng

You can pay for your purchase using a credit card. (Bạn có thể thanh toán món đồ của mình bằng thẻ tín dụng.)

Gift card

Danh từ (n)

/ɡɪft kɑːrd/

Thẻ quà tặng

I received a gift card for my birthday. (Tôi đã nhận được một thẻ quà tặng vào sinh nhật của mình.)

Window-shopping

Danh từ (n)

/ˈwɪndəʊ ˈʃɒpɪŋ/

Xem hàng (không mua)

I enjoy window-shopping with my friends. (Tôi thích xem hàng cùng với bạn.)

4. Từ vựng chủ đề Restaurant

Từ/Cụm từ

Từ loại

Phiên âm IPA

Nghĩa

Ví dụ tiếng Anh (Nghĩa tiếng Việt)

Reservation

Danh từ (n)

/ˌrɛzəˈveɪʃən/

Đặt bàn

I made a reservation for two at 7 PM. (Tôi đã đặt bàn cho hai người vào lúc 7 giờ tối.)

Menu

Danh từ (n)

/ˈmɛnjuː/

Thực đơn

The menu offers a variety of vegetarian dishes. (Thực đơn có nhiều món ăn chay khác nhau.)

Special of the day

Cụm từ

/ˈspɛʃəl ʌv ðə deɪ/

Món đặc biệt trong ngày

The special of the day is grilled salmon with vegetables. (Món đặc biệt hôm nay là cá hồi nướng với rau.)

Waiter

Danh từ (n)

/ˈweɪtə(r)/

Người phục vụ (nam)

The waiter brought us our drinks after a few minutes. (Người phục vụ mang đồ uống cho chúng tôi sau vài phút.)

Waitress

Danh từ (n)

/ˈweɪtrəs/

Người phục vụ (nữ)

The waitress suggested a popular dish on the menu. (Cô phục vụ gợi ý món ăn phổ biến trong thực đơn.)

Tip

Danh từ (n)

/tɪp/

Tiền bo

It's customary to leave a 10% tip at most restaurants. (Thông thường, bạn sẽ để lại tiền bo 10% ở hầu hết các nhà hàng.)

Bill

Danh từ (n)

/bɪl/

Hóa đơn

Could you bring us the bill, please? (Bạn có thể mang hóa đơn cho chúng tôi được không?)

Reservation confirmation

Cụm từ

/ˌrɛzəˈveɪʃən ˌkənfɜːˈmeɪʃən/

Xác nhận đặt bàn

We received a reservation confirmation for our dinner at 8 PM. (Chúng tôi đã nhận được xác nhận đặt bàn cho bữa tối lúc 8 giờ.)

Appetizers

Danh từ (n)

/ˈæpɪtaɪzərz/

Món khai vị

The appetizers were served before the main course. (Các món khai vị được phục vụ trước món chính.)

Main course

Danh từ (n)

/meɪn kɔːs/

Món chính

For the main course, I’ll have the steak with mashed potatoes. (Món chính của tôi là bít tết với khoai tây nghiền.)

Dessert

Danh từ (n)

/dɪˈzɜːt/

Món tráng miệng

I’ll have chocolate cake for dessert. (Tôi sẽ chọn bánh sô-cô-la làm món tráng miệng.)

Chef

Danh từ (n)

/ʃɛf/

Đầu bếp

The chef prepared a special dish just for us. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn đặc biệt chỉ cho chúng tôi.)

To-go order

Cụm từ

/tə ɡəʊ ˈɔːdə(r)/

Đơn hàng mang đi

I placed a to-go order for some sushi. (Tôi đã đặt món mang đi là sushi.)

Seating arrangement

Cụm từ

/ˈsiːtɪŋ əˈreɪndʒmənt/

Sắp xếp chỗ ngồi

The seating arrangement was perfect for our group. (Cách sắp xếp chỗ ngồi thật tuyệt vời cho nhóm của chúng tôi.)

Take a seat

Cụm từ

/teɪk ə siːt/

Ngồi xuống

Please take a seat, and the waiter will be with you shortly. (Vui lòng ngồi xuống, và người phục vụ sẽ đến với bạn ngay.)

Order food

Cụm từ

/ˈɔːdə fʊd/

Đặt món ăn

They are ready to order food for the whole table. (Họ đã sẵn sàng để gọi món ăn cho toàn bộ bàn.)

To check out

Cụm từ

/tuː ʧɛk aʊt/

Thanh toán (hóa đơn)

After dinner, they went to check out at the counter. (Sau bữa tối, họ đến quầy để thanh toán.)

Portion

Danh từ (n)

/ˈpɔːʃən/

Phần ăn

The portion sizes at this restaurant are very large. (Kích cỡ phần ăn ở nhà hàng này rất lớn.)

Spicy

Tính từ (adj)

/ˈspaɪsi/

Cay

The soup was too spicy for me to handle. (Món súp quá cay đối với tôi.)

Reservation under the name of

Cụm từ

/ˌrɛzəˈveɪʃən ˈʌndər ðə neɪm ʌv/

Đặt bàn dưới tên

We have a reservation under the name of Smith. (Chúng tôi có một đặt bàn dưới tên Smith.)

Service charge

Danh từ (n)

/ˈsɜːvɪs ʧɑːrdʒ/

Phí phục vụ

A 10% service charge will be added to the bill. (Một khoản phí phục vụ 10% sẽ được cộng vào hóa đơn.)

Crowded

Tính từ (adj)

/ˈkraʊdɪd/

Đông đúc

The restaurant was very crowded last night. (Nhà hàng rất đông đúc tối qua.)

Complimentary

Tính từ (adj)

/ˌkɒmplɪˈmɛntəri/

Miễn phí

They offered complimentary drinks to all guests. (Họ đã cung cấp đồ uống miễn phí cho tất cả khách mời.)

Bill split

Cụm từ

/bɪl splɪt/

Chia hóa đơn

We decided to split the bill between the four of us. (Chúng tôi quyết định chia hóa đơn giữa bốn người.)

Refill

Động từ (v)

/ˈriːfɪl/

Làm đầy lại (đồ uống, cốc)

The waiter asked if we wanted a refill on our drinks. (Người phục vụ hỏi chúng tôi có muốn làm đầy lại đồ uống không.)

Khóa học Complete TOEIC sẽ giúp bạn nắm được đầy đủ Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp và luyện nghe theo phương pháp Dictation.

Khi kết thúc khóa học, bạn sẽ được:

1️⃣ Có nền tảng ngữ pháp vững chắc và xây dựng vốn từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC;

2️⃣ Cải thiện kỹ năng nghe, khắc phục các vấn đề khi nghe như miss thông tin, âm nối, tốc độ nói nhanh;

3️⃣ Nắm vững cách làm tất cả các dạng câu hỏi trong bài thi TOEIC Listening và Reading.

CÓ GÌ TẠI KHÓA HỌC CỦA STUDY4?

📖Học từ vựng TOEIC: Khóa học cung cấp 1200 từ vựng 99% sẽ xuất hiện trong bài thi TOEIC. Mỗi flashcard gồm ảnh, nghĩa tiếng Việt - tiếng Anh, phát âm, phiên âm và ví dụ. Bạn có thể luyện tập thêm các list từ với đa dạng các bài tập mini-games.


📝Nắm chắc ngữ pháp TOEIC: Khóa học cung cấp 17 chủ đề ngữ pháp quan trọng kèm theo bài tập trắc nghiệm có giải thích chi tiết để bạn thực hành.


🧠Chiến lược và phương pháp làm bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng câu hỏi trong TOEIC Reading và Listening kèm theo hơn 1000 câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.


🎧Thực hành nghe chép chính tả TOEIC: Bạn có thể luyện tập nghe điền từ hoặc chép lại cả câu. Để đạt hiệu quả tốt nhất, mỗi ngày bạn nên luyện tập ít nhất 20 phút với phương pháp này. Tốc độ nghe có thể được điều chỉnh nhanh hay chậm tùy theo khả năng của bạn.

Lời kết

Hy vọng rằng danh sách từ vựng trong Part 3 TOEIC mà chúng tôi cung cấp sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đối diện với phần thi nghe hiểu hội thoại. Việc làm quen với các từ vựng này không chỉ giúp bạn nâng cao khả năng nghe, mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về các tình huống trong bài thi, từ đó đạt được kết quả như mong muốn. Đừng quên luyện tập đều đặn và mở rộng vốn từ của mình để có thể dễ dàng chinh phục mọi thử thách trong TOEIC. Chúc bạn học tốt và đạt điểm cao trong kỳ thi sắp tới!