Bạn đã bao giờ phân vân giữa “look”, “see” và “watch” chưa? Đó chính là lúc bạn đang đụng đến một nhóm động từ đặc biệt trong tiếng Anh – perception verbs (động từ chỉ giác quan). Tuy phổ biến là vậy, nhưng perception verbs lại không hề “dễ chơi” nếu bạn chưa hiểu rõ cách dùng của chúng – đặc biệt khi kết hợp với các cấu trúc ngữ pháp như bare infinitive, V-ing hay passive. Đừng lo, bài viết hôm nay sẽ giúp bạn tổng hợp toàn diện kiến thức về perception verbs!
I. Động từ tri giác là gì?
Động từ tri giác là gì?
Động từ tri giác hay còn gọi là perception verbs là nhóm từ vựng dùng để diễn đạt những gì con người cảm nhận hoặc trải nghiệm thông qua các giác quan như: mắt (thị giác), tai (thính giác), mũi (khứu giác), lưỡi (vị giác), và da (xúc giác). Ngoài ra, những động từ này cũng có thể đề cập đến quá trình nhận thức, suy nghĩ, hoặc trải nghiệm cá nhân.
Một số đặc điểm ngữ pháp nổi bật của động từ tri giác
- Thường đi với đại từ nhân xưng: như I, you, he, she, we, they.
- Có thể đi kèm với giới từ: như at, to, about, for tùy theo từng động từ cụ thể.
- Được dùng trong nhiều thì khác nhau: hiện tại, quá khứ, tương lai.
- Một số động từ tri giác không chia ở dạng tiếp diễn (stative verbs), trừ khi chúng mang nghĩa hành động.
II. Các động từ tri giác thường gặp trong tiếng Anh
Các động từ tri giác thường gặp trong tiếng Anh
|
Giác quan |
Động từ tri giác |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Thị giác |
see |
nhìn thấy (tình cờ, không có chủ ý) |
I saw a group of kids playing soccer in the park while I was walking my dog. (Tôi thấy một nhóm trẻ con đang đá bóng trong công viên khi tôi dắt chó đi dạo.) |
|
watch |
xem, theo dõi (có chủ đích và tập trung) |
We watched the fireworks display from our rooftop until it ended. (Chúng tôi xem màn bắn pháo hoa từ sân thượng cho đến khi kết thúc.) |
|
|
observe |
quan sát kỹ, theo dõi |
The scientist observed the behavior of the monkeys in the jungle for several hours. (Nhà khoa học quan sát hành vi của lũ khỉ trong rừng suốt nhiều giờ liền.) |
|
|
notice |
để ý, nhận ra |
I noticed that she always smiles when she talks about her family. (Tôi để ý rằng cô ấy luôn mỉm cười khi nói về gia đình.) |
|
|
glance at |
liếc nhìn |
She quickly glanced at her notes before walking into the interview room. (Cô ấy liếc nhanh vào ghi chú trước khi bước vào phòng phỏng vấn.) |
|
|
stare at |
nhìn chằm chằm (thường không lịch sự hoặc vì ngạc nhiên) |
He stared at the broken vase for a long time, trying to figure out what had happened. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào chiếc bình bị vỡ khá lâu, cố gắng đoán chuyện gì đã xảy ra.) |
|
|
Thính giác |
hear |
nghe thấy (vô thức, không cố ý) |
I heard someone calling my name, but when I turned around, there was no one there. (Tôi nghe thấy ai đó gọi tên mình, nhưng khi quay lại thì chẳng thấy ai.) |
|
listen |
lắng nghe (có chủ đích) |
We listened to her presentation carefully because it was related to our project. (Chúng tôi lắng nghe bài thuyết trình của cô ấy cẩn thận vì nó liên quan đến dự án của mình.) |
|
|
overhear |
tình cờ nghe được (không cố ý) |
I accidentally overheard my colleagues talking about a surprise party for our boss. (Tôi vô tình nghe thấy đồng nghiệp nói về bữa tiệc bất ngờ cho sếp.) |
|
|
Xúc giác |
feel |
cảm thấy (bằng xúc giác hoặc cảm xúc) |
The fabric feels rough when you touch it, but it becomes softer after washing. (Vải này sờ vào thấy thô, nhưng sau khi giặt sẽ mềm hơn.) |
|
touch |
chạm vào, sờ vào |
She touched the baby’s forehead to check if he had a fever. (Cô ấy chạm vào trán em bé để kiểm tra xem có bị sốt không.) |
|
|
Vị giác |
taste |
nếm thử, có vị như |
This soup tastes a bit salty—did you add too much fish sauce? (Món súp này hơi mặn — bạn có cho nhiều nước mắm quá không?) |
|
Khứu giác |
smell |
ngửi thấy, có mùi |
The kitchen smells amazing because Mom is baking apple pie. (Căn bếp thơm lừng vì mẹ đang nướng bánh táo.) |
|
Nhận thức |
know |
biết (thông tin, sự thật) |
I know that this shortcut will save us a lot of time during rush hour. (Tôi biết rằng lối tắt này sẽ giúp chúng ta tiết kiệm nhiều thời gian trong giờ cao điểm.) |
|
understand |
hiểu rõ, nắm được vấn đề |
I finally understand why he acted that way during the meeting. (Tôi cuối cùng cũng hiểu vì sao anh ấy cư xử như vậy trong cuộc họp.) |
|
|
believe |
tin tưởng, cho rằng |
I truly believe that hard work will always pay off in the end. (Tôi thực sự tin rằng làm việc chăm chỉ cuối cùng cũng sẽ được đền đáp.) |
|
|
think |
nghĩ rằng, cho là |
I think we should leave now if we want to catch the last bus. (Tôi nghĩ chúng ta nên đi ngay nếu muốn bắt kịp chuyến xe buýt cuối.) |
|
|
recognize |
nhận ra (ai đó hoặc điều gì đó quen thuộc) |
I barely recognized her after all these years—she looks so different. (Tôi hầu như không nhận ra cô ấy sau ngần ấy năm — cô ấy trông khác hẳn.) |
|
|
remember |
nhớ lại (một điều gì đã xảy ra) |
I remember staying up all night to finish that group project. (Tôi nhớ đã thức trắng đêm để hoàn thành bài nhóm đó.) |
|
|
forget |
quên điều gì đó |
Don’t forget to send me the report before noon. (Đừng quên gửi cho tôi bản báo cáo trước buổi trưa.) |
|
|
seem |
dường như, có vẻ như |
It seems like he’s not interested in joining us this weekend. (Có vẻ như anh ấy không hứng thú tham gia cùng chúng ta cuối tuần này.) |
III. Những đặc điểm ngữ pháp liên quan đến động từ tri giác
1. Động từ tri giác thường đi kèm với “can” để thể hiện khả năng cảm nhận
Trong tiếng Anh, các động từ tri giác như see, hear, smell, taste, feel thường đi kèm với trợ động từ "can" để diễn tả việc một người có thể nhận biết được bằng giác quan. Cách dùng này giúp nhấn mạnh rằng chủ thể thực sự cảm nhận được điều gì đó đang diễn ra quanh họ.
Ví dụ: I can hear someone knocking on the door. (Tôi có thể nghe thấy ai đó đang gõ cửa.)
📌 Lưu ý: Mặc dù các động từ tri giác có thể sử dụng mà không cần "can", việc thêm "can" thường mang ý nhấn mạnh đến khả năng tri giác trong tình huống cụ thể.
2. Động từ tri giác thường không được dùng ở thì tiếp diễn (Continuous form)
Thông thường, động từ tri giác không được chia ở thì tiếp diễn như "seeing," "hearing," "tasting"... khi chúng mang nghĩa cảm nhận bằng giác quan – vì việc cảm nhận này là trạng thái tự nhiên, không phải hành động có chủ ý hoặc xảy ra liên tục.
Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, những động từ này có thể xuất hiện ở thì tiếp diễn, nhưng khi đó chúng đã chuyển nghĩa sang hành động có chủ ý (action verbs).
→ Ví dụ:
- ❌ Incorrect use (nếu dùng sai ngữ nghĩa):
I am seeing the mountains.
(⛔ Không hợp lý nếu đang nói về việc thấy núi bằng mắt thường) - ✅ Correct use (nghĩa chuyển thành “gặp”):
I’m seeing my dentist tomorrow at 3.
(Tôi có hẹn khám nha sĩ lúc 3 giờ chiều mai.) - ✅ He’s hearing the witness carefully in court.
(Anh ta đang lắng nghe nhân chứng một cách cẩn thận tại phiên tòa.)
➤ Trong câu này, “hearing” mang ý nghĩa chủ động lắng nghe chứ không phải đơn giản là nghe thấy.
Mở rộng: Có một số động từ tương tự như “have, know, understand, believe, own...” cũng thường không chia ở dạng tiếp diễn vì chúng thể hiện trạng thái, không phải hành động.
3. Sau động từ tri giác, động từ khác thường được dùng ở dạng nguyên thể không "to" hoặc dạng V-ing
Trong tiếng Anh, động từ tri giác thường đi kèm với tân ngữ (O) và động từ khác để diễn đạt hành động mà người nói thấy, nghe, cảm nhận, v.v. Có hai cấu trúc phổ biến, tùy vào mức độ người nói chứng kiến hành động.
Cấu trúc 1: S + Perception Verb + Object + Bare Infinitive (V0)
Cách dùng: Dùng khi người nói/chủ ngữ nhìn thấy hoặc nghe thấy toàn bộ quá trình hành động – từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc.
→ Ví dụ: I saw him cross the street safely. (Tôi đã thấy anh ấy băng qua đường an toàn.)
Cấu trúc 2: S + Perception Verb + Object + V-ing
Cách dùng: Dùng khi người nói chỉ chứng kiến hoặc cảm nhận hành động đang diễn ra tại một thời điểm nhất định, chứ không thấy toàn bộ quá trình từ đầu đến cuối.
→ Ví dụ: I saw them arguing in the hallway this morning. (Tôi đã thấy họ đang cãi nhau ở hành lang sáng nay.)
IV. Bài tập về động từ tri giác
Bài 1: Điền vào chỗ trống dạng đúng của động từ trong ngoặc
- I saw a man ___ (climb) over the fence late at night.
- She heard someone ___ (knock) at the door while she was cooking.
- We watched the kids ___ (play) soccer in the park.
- He noticed a strange light ___ (flash) in the distance.
- They felt the wind ___ (blow) strongly through the open window.
- I saw my neighbor ___ (water) the plants in the morning.
- Did you hear the phone ___ (ring) earlier?
- She observed the chef ___ (prepare) the dishes with great care.
- We heard the leaves ___ (rustle) as we walked through the forest.
- He caught her ___ (sneak) out of the room quietly.
Đáp án
- I saw a man climb over the fence late at night.
Climb (V nguyên mẫu): Hành động "trèo" đã được nhìn thấy trọn vẹn từ đầu đến cuối. - She heard someone knocking at the door while she was cooking.
Knocking (V-ing): Tiếng gõ đang diễn ra lúc cô ấy đang nấu ăn → nhấn mạnh quá trình. - We watched the kids play soccer in the park.
Play (V nguyên mẫu): Quan sát toàn bộ hoạt động chơi bóng. - He noticed a strange light flashing in the distance.
Flashing (V-ing): Ánh sáng lạ nhấp nháy liên tục, nhấn mạnh quá trình. - They felt the wind blow strongly through the open window.
Blow (V nguyên mẫu): Cảm nhận cơn gió thổi hoàn chỉnh qua cửa sổ. - I saw my neighbor watering the plants in the morning.
Watering (V-ing): Bắt gặp hàng xóm đang tưới cây, nhấn mạnh hành động đang xảy ra lúc đó. - Did you hear the phone ring earlier?
Ring (V nguyên mẫu): Tiếng chuông đã reo xong, nghe trọn vẹn hành động. - She observed the chef preparing the dishes with great care.
Preparing (V-ing): Cô ấy quan sát quá trình nấu ăn của đầu bếp. - We heard the leaves rustling as we walked through the forest.
Rustling (V-ing): Tiếng lá xào xạc liên tục, nhấn mạnh âm thanh đang diễn ra khi đi bộ. - He caught her sneaking out of the room quietly.
Sneaking (V-ing): Anh ấy bắt gặp hành động cô ấy đang lẻn ra ngoài, hành động chưa hoàn tất tại thời điểm đó.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Khi hiểu rõ sự khác biệt giữa see và watch, hay khi biết lúc nào dùng hear someone do thay vì doing, bạn đã tiến thêm một bước dài trên hành trình làm chủ tiếng Anh. Hy vọng bài viết đã giúp bạn có cái nhìn toàn diện và dễ hiểu hơn về nhóm động từ thú vị này. Đừng quên luyện tập thường xuyên và áp dụng vào các tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn. Và nếu thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho bạn bè hoặc để lại bình luận bên dưới nhé – vì học tốt hơn là khi ta học cùng nhau!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment