Từ keep up, keep on, keep away đến keep in touch, mỗi phrasal verb với “keep” đều mang một sắc thái riêng, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp đời thường, email công việc và cả trong các bài thi tiếng Anh. Nếu bạn muốn nói tiếng Anh tự nhiên hơn, hiểu người bản xứ dễ dàng hơn, thì đừng bỏ qua bài viết này. Hãy cùng STUDY4 khám phá những phrasal verb thông dụng nhất với “keep”, đi kèm ví dụ sinh động và cách ghi nhớ đơn giản!
I. Keep là gì?
Keep là gì?
Keep là một động từ trong tiếng Anh và mang các nghĩa sau
|
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Cất giữ hoặc không để mất thứ gì đó |
I always keep my house key in a zipped pocket to avoid losing it. (Tôi luôn để chìa khóa nhà trong túi có khóa kéo để khỏi bị mất.) |
|
Giữ cho thứ gì đó trong tình trạng tốt hoặc nguyên vẹn |
Properly keeping food in the fridge helps prevent spoilage. (Bảo quản thực phẩm đúng cách trong tủ lạnh giúp ngăn ngừa hư hỏng.) |
|
Duy trì một việc nào đó liên tục |
Keep studying every day and you’ll improve faster. (Học đều mỗi ngày sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh hơn.) |
|
Khiến ai đó hoặc việc gì đó bị kéo dài hoặc không thể diễn ra đúng lúc |
What’s keeping the meeting? Everyone's already here. (Điều gì đang khiến cuộc họp bị chậm vậy? Mọi người đều có mặt rồi mà.) |
II. Các phrasal verbs với Keep thông dụng trong tiếng Anh
Các phrasal verbs với Keep thông dụng trong tiếng Anh
|
Cụm từ |
Nghĩa |
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
Keep away |
Nghĩa 1: Tránh xa ai đó hoặc cái gì đó, hoặc không lại gần một nơi cụ thể – thường vì lý do an toàn hoặc để phòng tránh nguy hiểm. |
Keep away from + something/someone |
You should keep away from that broken glass—it could seriously cut you. (Bạn nên tránh xa mảnh kính vỡ đó – nó có thể làm bạn bị thương nặng.) |
|
Nghĩa 2: Đảm bảo ai đó hoặc vật gì đó không đến gần một thứ gì đó. |
Keep (someone/something) away from + something |
Please keep the cat away from the baby’s crib. (Làm ơn đừng để con mèo lại gần cũi của em bé.) |
|
|
Keep back |
Cố tình không tiết lộ toàn bộ thông tin về một tình huống – thường được dùng trong bối cảnh giao tiếp, điều tra, hoặc khi có ý đồ giữ bí mật. |
Keep something back |
He kept back the fact that he had already spoken to the manager. (Anh ấy đã không nói rằng mình từng nói chuyện với quản lý rồi.) |
|
Keep down |
Nghĩa 1: Giữ mức độ, số lượng hoặc âm lượng của cái gì đó ở mức thấp. |
Could you please keep your voice down? People are trying to study. (Bạn có thể nói nhỏ lại không? Mọi người đang cố gắng học bài.) |
|
|
Nghĩa 2: Giữ lại thức ăn trong dạ dày, không bị nôn ra. |
He was so sick that he couldn’t keep anything down all day. (Anh ấy bệnh đến mức không giữ được thứ gì trong bụng suốt cả ngày.) |
||
|
Keep off |
Tránh xa một khu vực cụ thể; không bước vào, không chạm vào. |
There’s wet paint on the fence—keep off it! (Hàng rào vừa sơn xong – đừng chạm vào đó!) |
|
|
Keep on |
Nghĩa 1: Tiếp tục làm một hành động lặp lại, bất kể khó khăn hoặc phản đối. |
Keep on doing something |
She kept on practicing every day until she mastered the violin. (Cô ấy tiếp tục luyện đàn mỗi ngày cho đến khi chơi thành thạo violin.) |
|
Nghĩa 2: Lặp đi lặp lại điều gì đó gây khó chịu. |
Keep on about + something |
He keeps on about how expensive his new phone was—it's getting boring. (Anh ấy cứ lải nhải về việc cái điện thoại mới của mình đắt thế nào – nghe phát chán.) |
|
|
Keep out |
Nghĩa 1: Không được vào nơi nào đó – thường là nơi cấm hoặc nguy hiểm. |
Keep out of + place |
Keep out of the abandoned building; it's unsafe. (Đừng vào tòa nhà bỏ hoang đó – nó không an toàn.) |
|
Nghĩa 2: Giữ ai đó tránh xa một tình huống. |
Keep (someone) out of + situation/trouble |
She tried her best to keep her kids out of family arguments. (Cô ấy cố gắng hết sức để con mình không vướng vào các cuộc cãi vã trong gia đình.) |
|
|
Keep up |
Nghĩa 1: Duy trì việc gì đó ở mức độ hiện tại – thường là một nỗ lực tích cực. |
Keep up + danh từ / gerund |
Keep up your studying and you’ll ace the exam. (Tiếp tục học chăm chỉ và bạn sẽ vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.) |
|
Nghĩa 2: Khiến ai đó không ngủ được. |
Keep someone up + time |
The loud party next door kept me up until 3 a.m. (Bữa tiệc ồn ào bên nhà hàng xóm khiến tôi thức tới 3 giờ sáng.) |
|
|
Keep up with |
Nghĩa 1: Theo kịp ai đó hoặc điều gì đó – cả về tốc độ, thông tin, xu hướng, hoặc mức độ. |
Technology changes so fast that it’s hard to keep up with the latest gadgets. (Công nghệ thay đổi nhanh đến mức thật khó để theo kịp những thiết bị mới nhất.) |
|
|
Nghĩa 2: Luôn cập nhật thông tin liên tục. |
As a journalist, she needs to keep up with world news every hour. (Là một nhà báo, cô ấy cần liên tục cập nhật tin tức thế giới hàng giờ.) |
||
|
Nghĩa 3: Tiếp tục chi trả hoặc thực hiện trách nhiệm. |
He’s working two jobs to keep up with the rent payments. (Anh ấy làm hai công việc để có thể kịp chi trả tiền thuê nhà.) |
||
|
Keep across |
Luôn cập nhật thông tin hoặc theo sát diễn biến của một vấn đề nào đó. |
I make it a priority to keep across the latest trends in digital marketing. (Tôi ưu tiên việc luôn cập nhật các xu hướng mới nhất trong lĩnh vực tiếp thị số.) |
|
|
Keep something around |
Giữ một vật gì đó trong tầm tay hoặc gần bên để sử dụng khi cần thiết. |
It’s smart to keep a flashlight around during the rainy season in case of a power cut. (Thật thông minh khi giữ một chiếc đèn pin bên cạnh trong mùa mưa đề phòng mất điện.) |
|
|
Keep apart |
Giữ cho hai người hoặc hai nhóm không ở gần nhau hoặc không tương tác với nhau, thường để tránh xung đột hay vì lý do cá nhân. |
We had to keep the two dogs apart because they kept fighting. (Chúng tôi buộc phải giữ hai con chó tách riêng vì chúng liên tục cắn nhau.) |
|
|
Keep at |
Tiếp tục kiên trì với một việc gì đó, đặc biệt là khi việc đó khó khăn hoặc tốn thời gian. |
She kept at her piano practice every day, and now she plays like a pro. (Cô ấy chăm chỉ luyện tập piano mỗi ngày, và giờ cô ấy chơi như một nghệ sĩ chuyên nghiệp.) |
|
|
Keep in |
Không cho ai đó ra ngoài, thường vì hình phạt hoặc lý do kỷ luật. Cụm này thường được dùng trong bối cảnh trường học hoặc nơi làm việc, khi ai đó bị yêu cầu ở lại bên trong (như lớp học, văn phòng) thay vì được rời đi như bình thường. |
The coach kept the whole team in after practice to discuss their poor performance. (Huấn luyện viên giữ cả đội ở lại sau buổi tập để nói về màn trình diễn kém.) |
III. Bài tập phrasal verbs với Keep
Bài 1: Điền vào chỗ trống với cụm động từ thích hợp từ danh sách sau:
(keep away, keep back, keep down, keep off, keep out, keep on, keep up, keep up with, keep across, keep around)
Lưu ý: Bạn có thể dùng đúng dạng thì (hiện tại, quá khứ, tiếp diễn...) tùy theo ngữ cảnh.
- Please _______________ the grass! It’s just been reseeded.
- You should _______________ spicy food if your stomach is upset.
- He tried to _______________ the fact that he was responsible for the mistake.
- I always _______________ a first-aid kit in my car—just in case.
- My grandma still manages to _______________ the latest fashion trends. Amazing!
- I couldn’t _______________ any food yesterday—I felt really sick.
- He _______________ asking the same question, even though I’d already answered.
- _______________ from the edge of the cliff! It’s dangerous.
- We have to _______________ with our competitors or we’ll fall behind in the market.
- The police told reporters to _______________ of the investigation zone.
Đáp án
- Please keep off the grass! It’s just been reseeded.
- You should keep away from spicy food if your stomach is upset.
- He tried to keep back the fact that he was responsible for the mistake.
- I always keep around a first-aid kit in my car—just in case.
- My grandma still manages to keep up with the latest fashion trends. Amazing!
- I couldn’t keep down any food yesterday—I felt really sick.
- He kept on asking the same question, even though I’d already answered.
- Keep away from the edge of the cliff! It’s dangerous.
- We have to keep up with our competitors or we’ll fall behind in the market.
- The police told reporters to keep out of the investigation zone.
Bài 2: Viết lại câu sử dụng phrasal verb với “keep”
- Don't let the kids go near the fireplace.
→ ______________________________________________________ - He didn’t tell the police the full story.
→ ______________________________________________________ - She continues talking about her vacation nonstop.
→ ______________________________________________________ - Stay out of this argument—it’s none of your business.
→ ______________________________________________________ - He maintains his good performance at work.
→ ______________________________________________________ - I stay informed about current events every day.
→ ______________________________________________________ - They separated the two fighters before it got worse.
→ ______________________________________________________ - She stores some savings for emergencies.
→ ______________________________________________________ - Please lower your voice in the library.
→ ______________________________________________________ - He persisted with learning French despite struggling.
→ ______________________________________________________
Đáp án
- Keep the kids away from the fireplace.
- He kept back some details from the police.
- She keeps on about her vacation.
- Keep out of this argument—it doesn’t concern you.
- He keeps up his good performance at work.
- I keep up with current events every day.
- They kept the two fighters apart.
- She keeps some money back for emergencies.
- Please keep your voice down in the library.
- He kept at learning French even though it was difficult.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Hy vọng rằng sau bài viết này, bạn đã “keep in mind” được những phrasal verb với “keep” hữu ích và dễ áp dụng trong cả giao tiếp lẫn viết lách. Đừng quên rằng việc học phrasal verbs không cần phải khô khan hay áp lực – chỉ cần bạn luyện tập mỗi ngày một chút, vốn từ vựng của bạn sẽ dần phong phú và tự nhiên hơn. Hãy lưu lại những cụm từ bạn thấy thú vị và thử dùng chúng trong hội thoại thực tế nhé!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment