Tổng hợp Phrasal verb với turnBạn đã bao giờ sử dụng cụm “turn down” một lời mời? Hay từng “turn on” TV để xem bộ phim yêu thích? Nếu câu trả lời là “có”, thì xin chúc mừng – bạn đã sử dụng phrasal verbs với “turn” rồi đấy! Tuy chỉ là một động từ đơn giản, turn lại là “nhân vật chính” trong hàng loạt cụm động từ tiếng Anh với ý nghĩa đa dạng. Cùng STUDY4 khám phá những phrasal verb phổ biến nhất với “turn”, đi kèm ví dụ thực tế nhất trong bài viết này.

I. Turn nghĩa là gì?

"Turn" là một từ tiếng Anh đa nghĩa và đa chức năng, có thể đóng vai trò là động từ (verb) hoặc danh từ (noun).

  • Khi “turn” là động từ:

Nghĩa

Giải thích

Ví dụ 

1. Quay, xoay

Di chuyển theo hình tròn hoặc quanh trục

He turned the key in the lock. (Anh ấy xoay chìa khóa trong ổ.)

2. Rẽ (đổi hướng)

Đổi hướng khi đi đường

Turn left at the traffic lights. (Rẽ trái ở đèn giao thông.)

3. Chuyển thành, biến thành

Trở nên, thay đổi trạng thái/thành phần

The weather turned cold suddenly. (Thời tiết đột ngột trở lạnh.)

4. Lật, dở

Dở trang, lật vật gì đó

She turned the page slowly. (Cô ấy lật trang sách một cách chậm rãi.)

5. Chuyển sang chủ đề khác

Thay đổi nội dung cuộc trò chuyện

Let’s turn our attention to the next issue. (Chúng ta hãy chuyển sự chú ý sang vấn đề tiếp theo.)

  • Khi “turn” là danh từ:

Nghĩa

Giải thích

Ví dụ 

1. Lượt

Lượt chơi hoặc lượt hành động của ai đó

It’s your turn to speak. (Đến lượt bạn nói rồi.)

2. Khúc cua, chỗ rẽ

Đoạn đường cong hoặc chỗ rẽ

The car slowed down before the sharp turn. (Chiếc xe giảm tốc trước khúc cua gấp.)

3. Sự thay đổi, biến cố

Một bước ngoặt hoặc chuyển biến quan trọng

There was a sudden turn in the conversation. (Cuộc trò chuyện đột ngột rẽ sang hướng khác.)

II. Các phrasal verbs với Turn thông dụng trong tiếng Anh

Các phrasal verbs với Turn thông dụng trong tiếng Anh

Các phrasal verbs với Turn thông dụng trong tiếng Anh

Phrasal Verb

Nghĩa

Ví dụ

Turn on

Kích hoạt, mở (thiết bị điện, đèn, máy móc…)

Could you turn on the heater? It's freezing in here. (Bạn có thể bật lò sưởi không? Trong này lạnh cóng rồi.)

Diễn tả việc làm ai đó cảm thấy hào hứng hoặc phấn khích, thường là khơi gợi cảm xúc tích cực.

Her passion for art really turned me on to painting. (Niềm đam mê nghệ thuật của cô ấy thực sự khiến tôi cảm thấy hứng thú với hội họa.)

Trở mặt, tấn công bất ngờ

The cat suddenly turned on its owner when it got scared. (Con mèo bất ngờ quay lại tấn công chủ khi nó hoảng sợ.)

Turn off

Dùng để ngắt kết nối điện hoặc dừng hoạt động của thiết bị nào đó.

Please don’t forget to turn off the gas stove. (Làm ơn đừng quên tắt bếp gas.)

Làm ai đó mất hứng hoặc chán nản > Diễn tả điều gì đó khiến bạn không còn quan tâm, yêu thích nữa.

That arrogant attitude really turns people off. (Thái độ kiêu căng đó thực sự khiến người khác mất thiện cảm.)

Turn down

Giảm âm lượng hoặc độ mạnh

Can you please turn down the air conditioning? It’s too cold. (Bạn có thể giảm nhiệt độ máy lạnh không? Lạnh quá.)

Từ chối lời đề nghị hoặc yêu cầu

She turned down the job offer because it didn’t meet her expectations. (Cô ấy từ chối lời mời làm việc vì không đáp ứng kỳ vọng của mình.)

Turn up

Tăng âm lượng hoặc độ mạnh

The music is too low. Could you turn it up a bit? (Nhạc nhỏ quá. Bạn có thể tăng âm lượng lên một chút không?)

Xuất hiện, đến nơi

He turned up late for the interview. (Anh ta đến muộn buổi phỏng vấn.)

Xuất hiện cùng ai đó hoặc mang theo thứ gì đó (Turn up with)

He turned up with a bouquet of flowers and surprised everyone. (Anh ta xuất hiện cùng một bó hoa và khiến mọi người bất ngờ.)

Tăng nhiệt độ hoặc áp lực (Turn up the heat)

The coach told the team to turn up the heat in the second half. (Huấn luyện viên bảo đội phải tăng áp lực trong hiệp hai.)

Tham gia sự kiện, cuộc họp (Turn up for)

Only a few students turned up for class today. (Chỉ vài học sinh đến lớp hôm nay.)

Turn against

Quay lưng, trở mặt hoặc bắt đầu phản đối ai đó/cái gì đó.

The public turned against the politician after the scandal. (Công chúng đã quay lưng với chính trị gia sau vụ bê bối.)

Turn around

Quay lại, thay đổi hướng

She turned around quickly when someone called her name. (Cô ấy quay lại ngay khi có ai đó gọi tên mình.)

Khởi sắc, cải thiện tình hình

The new CEO helped turn the company around in just six months. (Giám đốc mới đã giúp công ty phục hồi chỉ trong sáu tháng.)

Turn away

Từ chối không cho vào, không tiếp nhận

Many were turned away at the gate due to lack of tickets. (Nhiều người bị từ chối ở cổng vì không có vé.)

Quay mặt đi, ngoảnh đi, thường dùng khi ai đó không muốn nhìn thấy điều gì đó buồn bã, đau lòng, hoặc vì xấu hổ/ngại ngùng. 

He turned away to hide the sadness in his eyes. (Anh ấy quay đi để che giấu nỗi buồn trong đôi mắt.)

Turn in

Nộp bài, giao nộp tài liệu/người vi phạm

I forgot to turn in my homework yesterday. (Tôi quên nộp bài tập hôm qua.)

Đi ngủ (thân mật)

I’m exhausted. I think I’ll turn in early tonight. (Tôi mệt quá. Tôi nghĩ mình sẽ đi ngủ sớm tối nay.)

Turn out

Đến tham dự

A huge crowd turned out for the festival. (Một đám đông lớn đã đến dự lễ hội.)

Hóa ra, kết quả là

It turned out that he was right all along. (Hóa ra anh ấy luôn đúng.)

Sản xuất, chế tạo một lượng lớn trong một khoảng thời gian.

The textile mill turns out thousands of meters of fabric each week. (Nhà máy dệt này sản xuất hàng ngàn mét vải mỗi tuần.)

Kết cục trở thành điều gì đó, thường trái với kỳ vọng ban đầu. (Turn out to be)

That quiet guy turned out to be the top performer of the year. (Chàng trai trầm lặng đó hóa ra lại là người có thành tích cao nhất năm.)

Turn into

Biến đổi hoặc chuyển hóa thành

The rainy afternoon turned into a beautiful evening. (Chiều mưa đã chuyển thành buổi tối tuyệt đẹp.)

Turn over

Lật giấy, sách, vật sang mặt kia

Turn the card over to read the back. (Lật tấm thẻ lại để đọc mặt sau.)

Chuyển giao quyền lực, vị trí, trách nhiệm. Trong văn nói hoặc văn viết trang trọng, "turn over" đi kèm với “duties”, “responsibilities”, “position”, v.v.

The King may turn over some of his official duties to his son. (Nhà Vua có thể chuyển giao một số nhiệm vụ chính thức cho con trai.)

Dùng trong các trường hợp bị yêu cầu giao nộp vật gì đó, đặc biệt là vũ khí, tài liệu hoặc người phạm tội.

The suspect turned over the stolen documents to the authorities. (Nghi phạm đã giao nộp các tài liệu bị đánh cắp cho chính quyền.)

Chuyển kênh khi đang xem TV. Đây là một cách nói khá thông dụng ở Anh-Anh.

Bored with the commercials, I reached for the remote and turned over to see what else was on. (Chán quảng cáo, tôi với lấy điều khiển và chuyển kênh để xem còn gì khác hay không.)

Turn back

Quay đầu lại, quay trở về hướng cũ vì một lý do nào đó (vật cản, nguy hiểm, quên đồ, v.v.)

We had to turn back due to heavy snow. (Chúng tôi phải quay lại vì tuyết rơi dày.)

Ngăn cản ai đó lại, không cho họ đi tiếp – thường được dùng trong bối cảnh an ninh, biểu tình, chiến tranh

Guards turned back the crowd at the entrance to the stadium. (Những người bảo vệ đã ngăn đám đông ở lối vào sân vận động.)

Turn to

Tìm đến ai đó/cái gì đó để giúp đỡ, an ủi

When in doubt, turn to someone you trust. (Khi nghi ngờ, hãy tìm đến người mà bạn tin tưởng.)

Bắt đầu làm việc gì đó mới, đặc biệt khi đang khó khăn hoặc thất vọng.

After losing his job, he turned to freelance writing. (Sau khi mất việc, anh chuyển sang viết tự do.)

Chuyển sự chú ý sang điều khác

Let’s turn to the next topic in our discussion. (Chúng ta chuyển sang chủ đề tiếp theo trong cuộc thảo luận nhé.)

III. Bài tập các phrasal verbs với Turn 

Bài tập: Hoàn thành câu sau bằng cách điền một phrasal verb với “turn” phù hợp. Có thể cần chia đúng thì và đại từ nếu cần.

  1. After hours of searching, the watch finally __________ in her gym bag.
  2. I couldn’t believe he __________ such a great chance to travel abroad.
  3. The weather __________ really bad, so we had to cancel our hike.
    She __________ her alarm before going to sleep.
  4. The thief __________ the stolen painting __________ the police.
  5. When I’m nervous, I often __________ my best friend for advice.
  6. The boss __________ the pressure by setting an earlier deadline.
  7. Only ten students __________ for the extra class on Saturday.
  8. When he quit drinking, his life completely __________.
  9. The lights suddenly __________ during the storm.
  10. Don’t forget to __________ your homework by Friday.
  11. The little girl was __________ by her best friend at the party.
  12. Can you __________ the heater? It’s freezing in here!
  13. The idea at first seemed silly, but it __________ very useful.
  14. I decided to __________ the offer because it wasn’t what I expected.

Đáp án

  1. turned up
  2. turned down
  3. turned out
  4. turned off
  5. turned over
  6. turn to
  7. turned up the heat
  8. turned up
  9. turned around
  10. turned off
  11. turn in
  12. turned away
  13. turn on
  14. turned out
  15. turn down

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Hy vọng sau bài viết này, bạn đã “nắm trong tay” những cụm động từ phổ biến và biết cách sử dụng chúng đúng ngữ cảnh để khiến câu tiếng Anh của mình tự nhiên, linh hoạt hơn. Đừng quên rằng, việc làm quen với phrasal verbs giống như mở ra những cánh cửa mới trong cách diễn đạt – càng luyện tập nhiều, bạn sẽ càng tự tin hơn khi nói và viết.