Bạn có bao giờ bắt gặp những cụm như do away with, do up hay do without mà không chắc chúng mang ý nghĩa gì? Đó chính là phrasal verbs với “do” – những cụm từ tưởng quen mà lắm lúc lại khiến người học bối rối. Việc nắm vững chúng không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng, mà còn khiến cách diễn đạt trở nên tự nhiên và linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Trong bài viết này, hãy cùng STUDY4 khám phá những phrasal verb thông dụng với “do” và cách sử dụng chúng đúng chuẩn – dễ nhớ, dễ áp dụng!
I. Do nghĩa là gì?
Từ “do” /duː/ trong tiếng Anh thường được dùng để chỉ hành động thực hiện, làm hoặc tiến hành một việc gì đó. Đây là một trong những động từ cơ bản và phổ biến nhất, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp hằng ngày.
Bên cạnh vai trò là một động từ chính, “do” còn được sử dụng như một trợ động từ quan trọng khi ta đặt câu hỏi hoặc phủ định trong thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn.
Ngoài ra, "do" cũng mang nghĩa đảm nhiệm hoặc hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể.
→ Ví dụ: We do everything we can to keep our customers happy. (Chúng tôi làm mọi thứ có thể để làm hài lòng khách hàng.)
II. Các phrasal verbs với Do thông dụng trong tiếng Anh
Các phrasal verbs với Do thông dụng trong tiếng Anh
|
Phrasal Verb |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Do away with |
Bỏ đi, loại trừ, chấm dứt điều gì không còn cần thiết. Cấu trúc này được dùng để chỉ việc chấm dứt một quy tắc, luật lệ, hệ thống, phong tục, hoặc một điều gì không còn cần thiết nữa. |
Many schools are doing away with uniforms to promote individuality. (Nhiều trường đang bãi bỏ đồng phục để khuyến khích sự khác biệt cá nhân.) |
|
Do up |
Nghĩa 1: Cài nút, thắt dây, kéo khóa, buộc chặt một phần của trang phục hay phụ kiện. |
Can you help me do up the back of this dress? The zipper is really tricky. (Bạn có thể giúp mình kéo khóa sau lưng chiếc váy này không? Cái khóa kéo này khó thật đấy.) |
|
Nghĩa 2: Cải tạo, tân trang, trang trí lại hoặc làm mới một nơi nào đó hoặc một vật gì đó cũ kỹ. |
They did up the old cottage and turned it into a cozy café. (Họ cải tạo ngôi nhà tranh cũ và biến nó thành một quán cà phê ấm cúng.) |
|
|
Nghĩa 3: Gói lại, đóng gói một vật nào đó. |
She did up the cookies in a pretty box as a gift. (Cô ấy gói bánh quy trong một chiếc hộp xinh xắn để làm quà.) |
|
|
Do without |
Chịu đựng khi không có cái gì, xoay xở mà không cần. |
When traveling light, you have to do without some comforts. (Khi đi du lịch gọn nhẹ, bạn phải chấp nhận thiếu một vài tiện nghi.) |
|
Do over |
Nghĩa 1: Làm lại từ đầu, sửa lại. Dùng khi bạn làm lại một việc gì đó vì chưa đúng, chưa tốt, hoặc bị sai. (gần nghĩa với: redo, try again, repeat.) |
If you don’t like it, we can do it over. (Nếu bạn không thích, chúng ta có thể làm lại từ đầu.) |
|
Nghĩa 2: Làm mới lại, cải tạo. Dùng trong nghĩa trang trí lại / sửa sang lại phòng, nhà, khu vực nào đó (gần nghĩa với "renovate" hoặc "do up"). |
They want to do over the kitchen in a modern style. (Họ muốn cải tạo lại nhà bếp theo phong cách hiện đại.) |
|
|
Nghĩa 3: Đánh ai đó, hành hung (thường dùng trong tiếng lóng Anh-Anh). |
He got done over by a gang in a dark alley. (Anh ta bị một nhóm côn đồ đánh trong một con hẻm tối.) |
|
|
Do with |
Muốn có, cần thiết, hoặc có lợi khi có gì đó. |
After all that walking, I could really do with a glass of cold water. (Sau khi đi bộ nhiều như vậy, tôi thực sự cần một ly nước lạnh.) |
|
Do in |
Nghĩa 1: Khiến ai đó mệt lử hoặc hoàn toàn kiệt sức, thường sau một hoạt động đòi hỏi thể chất hoặc tinh thần quá mức. |
All the overtime last week really did me in. (Tất cả những giờ làm thêm tuần trước đã khiến tôi kiệt sức.) |
|
Nghĩa 2: Giết ai đó. Nó thường được dùng thay cho từ "kill", đặc biệt trong phim ảnh, tiểu thuyết trinh thám, hoặc trong ngữ cảnh băng đảng, tội phạm. |
They say the gangster did him in revenge. (Người ta nói tay xã hội đen đó giết anh ta để trả thù.) |
|
|
Nghĩa 3: Đây là cách nói thân mật, đời thường, thường dùng khi ai đó vô tình gây tổn thương cho cơ thể mình vì hoạt động thể chất nặng hoặc sai tư thế. |
He did his back in while lifting heavy boxes. (Anh ấy làm đau lưng khi nhấc những chiếc hộp nặng.) |
|
|
Do out |
Làm sạch hoặc trang trí lại một khu vực. |
We’re doing out the guest room before my parents arrive. (Chúng tôi đang dọn dẹp và trang trí lại phòng khách trước khi bố mẹ tôi đến.) |
|
Do out of |
Nghĩa 1: Lừa / tước đoạt / khiến ai mất đi điều gì đó (tiền, quyền lợi, cơ hội...) một cách không công bằng. |
The fake agent did them out of thousands of dollars. (Tên đại lý giả đã lừa họ mất hàng ngàn đô la.) |
|
Nghĩa 2: Ngăn cản ai đạt được điều gì một cách không công bằng. |
He was done out of a promotion by office politics. (Anh ấy đã bị mất cơ hội thăng chức vì các mánh khóe nơi công sở.) |
|
|
Do for |
Nghĩa 1: Chăm sóc, lo toan cho ai đó (đặc biệt trong bối cảnh người giúp việc hoặc người thân). |
After her mother passed away, her aunt did for the children as if they were her own. (Sau khi mẹ mất, dì của cô ấy đã chăm sóc lũ trẻ như thể chúng là con ruột của mình.) |
|
Nghĩa 2: Phá hủy, gây thiệt hại lớn. |
One bad review from a major critic was enough to do for the entire restaurant’s reputation. (Một bài đánh giá tệ từ một nhà phê bình nổi tiếng đã đủ để làm hỏng danh tiếng của cả nhà hàng.) |
|
|
Do someone down |
Nghĩa 1: Phê phán hoặc làm mất uy tín ai đó một cách thiếu công bằng, khiến họ cảm thấy bị xem thường hoặc không được đánh giá đúng. Cách dùng này thường ám chỉ hành vi thiếu tôn trọng người khác, đặc biệt là trước mặt người khác hoặc trong môi trường công việc. |
He was really upset when his colleague did him down during the presentation. (Anh ấy thực sự buồn khi bị đồng nghiệp hạ bệ ngay trong buổi thuyết trình.) |
|
Nghĩa 2: Lợi dụng hoặc đối xử bất công với ai đó, đặc biệt là về mặt tiền bạc hoặc quyền lợi, khiến họ chịu thiệt thòi. Dạng này thường xuất hiện trong bối cảnh kinh tế, tài chính, lao động – ám chỉ sự không công bằng về đãi ngộ hoặc tiền bạc. |
Many freelancers feel they’re being done down by companies that delay payments and offer unfair contracts. (Nhiều freelancer cảm thấy bị các công ty lợi dụng vì bị trả chậm và nhận hợp đồng thiếu công bằng.) |
III. Bài tập phrasal verb với Do
Bài 1: Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau:
- We had to _____ the guest room before Grandma’s visit.
A) do away with
B) do out
C) do over
D) do without - After the marathon, I was completely _____.
A) done over
B) done in
C) done out
D) done with - The thieves tried to _____ the elderly man of his life savings.
A) do in
B) do up
C) do out of
D) do away with - My jacket is too small—I can’t even _____ the buttons.
A) do for
B) do with
C) do up
D) do out - They’re planning to _____ the old house into a luxury hotel.
A) do up
B) do over
C) do in
D) A and B đều đúng - I could really _____ a cup of hot tea right now.
A) do in
B) do with
C) do for
D) do away with - We had to _____ the report because the boss didn’t like it.
A) do over
B) do up
C) do out
D) do without - The new manager keeps _____ the staff in front of others.
A) doing up
B) doing out
C) doing someone down
D) doing over - I don’t know how she manages to _____ a car in the city.
A) do for
B) do without
C) do away with
D) do over - His injuries were so serious that the crash nearly ____ him ____.
A) did / for
B) did / over
C) did / up
D) did / out
Bài 2: Viết lại câu bằng cách dùng cụm động từ "do" phù hợp:
- He felt exhausted after carrying all the heavy boxes.
→ He was completely __________________ after carrying all the heavy boxes. - We don’t need that old furniture anymore—we should get rid of it.
→ We should __________________ that old furniture. - I forgot to fasten my seatbelt before the car started moving.
→ I forgot to __________________ my seatbelt before the car started moving. - She spoke so negatively about herself during the interview.
→ She __________________ during the interview. - We had to clean and decorate the house before the guests arrived.
→ We __________________ the house before the guests arrived. - The criminals cheated the elderly man out of all his money.
→ They __________________ all his money. - I’ve had such a long day—I could really use a cold drink.
→ I could really __________________ a cold drink. - The gang attacked the man when he was walking home alone.
→ He was __________________ by the gang on his way home. - Because of politics at work, he missed his chance for a promotion.
→ He was __________________ a promotion because of office politics. - She redid her living room in a Scandinavian style.
→ She __________________ her living room in a Scandinavian style.
Đáp án gợi ý:
Bài 1:
- B
- B
- C
- C
- D
- B
- A
- C
- B
- A
Bài 2:
- done up
- done in
- do up
- did herself down
- did out
- did him in
- did him out of
- do away with
- do with
- was done out of
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc hiểu và sử dụng đúng các phrasal verbs với “do” không chỉ giúp bạn làm chủ cách diễn đạt linh hoạt hơn mà còn nâng cao khả năng nghe – nói một cách tự nhiên như người bản xứ. Hãy ghi nhớ, luyện tập, và thử áp dụng chúng vào các tình huống thực tế trong cuộc sống hoặc khi viết tiếng Anh.
Đừng quên theo dõi website để khám phá thêm nhiều phrasal verbs thú vị khác – càng học, bạn sẽ càng “do well” đấy!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment