Cấu trúc It's up to you“It’s up to you” – một câu nói ngắn gọn nhưng mang sức mạnh trao quyền quyết định.

Chắc hẳn bạn đã từng nghe qua cụm này trong phim ảnh, các cuộc trò chuyện đời thường hay thậm chí là trong lớp học tiếng Anh. Nhưng bạn đã thật sự hiểu rõ “It’s up to you” nghĩa là gì, dùng trong trường hợp nào và có thể thay thế bằng những cách diễn đạt nào khác? Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá ý nghĩa, cách dùng chuẩn xác và những ví dụ thực tế giúp bạn tự tin sử dụng cấu trúc này như người bản xứ.

I. It’s up to you nghĩa là gì?

It’s up to you nghĩa là gì?

It’s up to you nghĩa là gì?

Cụm từ “It’s up to you” được sử dụng rộng rãi trong hội thoại tiếng Anh hàng ngày, mang ý nghĩa phụ thuộc vào người nghe để đưa ra quyết định hoặc chịu trách nhiệm trong một tình huống cụ thể. Cụm này có thể hiểu theo hai cách sử dụng chính:

1. Diễn đạt sự tùy ý lựa chọn hoặc quyết định của người khác

(Used to say that someone else has the freedom to choose or decide something)

Câu này thường được dùng khi bạn để người đối thoại tự do quyết định theo ý họ, thay vì áp đặt lựa chọn.

→ Ví dụ: “Where should we go this weekend?” – “It’s up to you.” (Chúng ta nên đi đâu cuối tuần này? – Tùy bạn quyết định đấy.)

 2. Diễn đạt trách nhiệm hoặc nghĩa vụ thuộc về ai đó

(Used to express that someone is responsible for or expected to do something)

Dùng để nhấn mạnh rằng người nghe là người chịu trách nhiệm thực hiện một việc nào đó.

→ Ví dụ: “It’s up to you to ensure everything is ready before the event starts.”  (Bạn là người phải đảm bảo mọi thứ sẵn sàng trước khi sự kiện bắt đầu.)

II. Cấu trúc của cụm It’s up to you trong tiếng Anh

Cấu trúc phổ biến:

 It’s up to + đại từ/ danh từ + to + V (động từ nguyên mẫu)

Cấu trúc này được dùng để thể hiện rằng trách nhiệm hoặc quyết định thực hiện một việc gì đó nằm ở người được nhắc đến. “You” có thể được thay thế bằng các đại từ khác (him, her, them…) hoặc một danh từ cụ thể (the manager, my friend, the team…).

→ Ví dụ: It’s up to you to finalize the guest list for the wedding. (Việc chốt danh sách khách mời cho đám cưới là tùy bạn quyết định.)

Dạng rút gọn thường gặp trong giao tiếp:

 (It’s) up to + someone/something + to + V

Khi giao tiếp nhanh, người ta thường lược bỏ “It’s” và sử dụng trực tiếp “Up to...” để tiết kiệm thời gian nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa.

→ Ví dụ: Up to John to send out the invitations.  (John là người phải gửi thiệp mời.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với It’s up to you

  • Cụm từ đồng nghĩa

Cụm từ đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

Sắc thái / Ngữ cảnh sử dụng

Ví dụ câu

The choice is yours

Quyết định là của bạn

Trang trọng hơn một chút; dùng trong cả văn viết lẫn nói

You can stay or leave — the choice is yours.

(Bạn có thể ở lại hoặc rời đi — quyết định là của bạn.)

You decide

Bạn quyết định

Ngắn gọn, thân mật; thường dùng trong giao tiếp hằng ngày

What do you want for dinner? You decide.

(Bạn muốn ăn gì tối nay? Bạn quyết định đi.)

The ball is in your court

The ball is in your court

Quyết định hoặc trách nhiệm đang thuộc về ai đó, và họ cần phải hành động hoặc ra quyết định.

I’ve made my offer — now the ball is in your court. (Tôi đã đưa ra đề nghị – giờ thì quyết định ở bạn.)

It’s your call

Tùy bạn lựa chọn

Không trang trọng, mang tính hiện đại, đời thường

It’s your call whether we go now or wait.

(Tùy bạn quyết định là chúng ta đi bây giờ hay đợi.)

That’s your decision

Đó là quyết định của bạn

Trang trọng, đôi khi mang tính trách nhiệm cao hơn

You know the risks – that’s your decision.

(Bạn biết rõ rủi ro – đó là quyết định của bạn.)

You’re in charge

Bạn là người kiểm soát / chịu trách nhiệm

Nhấn mạnh vai trò lãnh đạo hoặc chủ động

It’s your event, so you’re in charge.

(Đây là sự kiện của bạn, nên bạn là người chịu trách nhiệm.)

It’s all yours

Hoàn toàn là của bạn / Tùy bạn xử lý

Dùng khi nhường lại điều gì đó cho người khác quản lý hoặc sở hữu

I’ve done my part — it’s all yours now.

(Tôi đã làm xong phần của mình — giờ tùy bạn xử lý.)

Whatever you want

Bạn muốn gì cũng được

Mang tính thoải mái, dễ chịu trong cuộc trò chuyện thân mật

We can eat wherever. Whatever you want.

(Chúng ta có thể ăn ở đâu cũng được. Bạn muốn thế nào cũng được.)

You have the say

Bạn có tiếng nói

Ai đó có quyền quyết định, đưa ra ý kiến trong cuộc trò chuyện

You have the say in what we do next. (Bạn là người có tiếng nói trong việc chúng ta làm gì tiếp theo.)

  • Cụm từ trái nghĩa

Cụm từ trái nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

Sắc thái / Ngữ cảnh sử dụng

Ví dụ câu

You have no say (in this)

Bạn không có quyền quyết định (về việc này)

Dùng khi ai đó không có tiếng nói trong một quyết định nào đó

Sorry, but you have no say in this matter.

(Xin lỗi, nhưng bạn không có quyền quyết định trong chuyện này.)

It’s not your decision

Đây không phải là quyết định của bạn

Nhấn mạnh người khác không có quyền lựa chọn

It’s not your decision to make — let the manager decide.

(Đây không phải quyết định của bạn – để quản lý quyết định.)

The decision has been made

Quyết định đã được đưa ra

Dùng để chấm dứt tranh luận hoặc báo cho ai đó rằng không còn chọn lựa

There’s no point arguing. The decision has been made.

(Cãi cũng vô ích. Quyết định đã được đưa ra rồi.)

Orders are orders

Mệnh lệnh là mệnh lệnh

Dùng khi phải tuân theo lệnh cấp trên, không thể thay đổi

I don’t agree with it, but orders are orders.

(Tôi không đồng ý, nhưng lệnh là lệnh.)

It’s out of your hands

Việc này nằm ngoài tầm kiểm soát của bạn

Dùng khi ai đó không còn khả năng kiểm soát kết quả

Once you submit the form, it’s out of your hands.

(Khi bạn nộp đơn xong, mọi chuyện nằm ngoài tầm tay bạn.)

I’ll make the choice

Tôi sẽ quyết định

Dùng khi không còn cơ hội lựa chọn hay bàn bạc nữa vì đã có người quyết định

You don’t need to choose — I’ll make the choice. (Bạn không cần chọn – tôi sẽ lựa chọn.)

You don’t get to choose

Bạn không được quyền chọn

Thẳng thừng, có thể mang cảm giác cứng rắn hoặc hơi tiêu cực

This time, you don’t get to choose. It’s mandatory.

(Lần này bạn không được chọn. Đây là bắt buộc.)

IV. Phân biệt It’s up to you và It’s down to you

 

Phân biệt it’s up to you và it’s down to you

Phân biệt it’s up to you và it’s down to you

Cụm từ

Diễn giải ý nghĩa

Ví dụ 

Sắc thái – Cảm nhận

It’s up to you

Bạn là người có quyền đưa ra lựa chọn hoặc quyết định về điều gì đó. Trách nhiệm có thể có hoặc không.

We could go to the beach or the mountains this weekend—it's completely up to you.

(Cuối tuần này ta có thể đi biển hoặc lên núi – hoàn toàn do bạn chọn.)

Giọng điệu nhẹ nhàng, linh hoạt, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không quá nghiêm túc.

It’s down to you

Bạn là người chịu trách nhiệm chính cho một việc cụ thể. Thường không mang tính lựa chọn mà là bổn phận.

The success of this campaign is down to you, so give it your best shot.

(Sự thành công của chiến dịch này phụ thuộc vào bạn, nên hãy nỗ lực hết mình.)

Sắc thái nghiêm túc hơn, thể hiện trách nhiệm rõ ràng. Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc chính thức.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Với ý nghĩa đơn giản nhưng linh hoạt, cấu trúc này có thể giúp bạn thể hiện sự tôn trọng, trao quyền quyết định, hoặc thậm chí là “né” một cuộc tranh luận một cách khéo léo. Hãy luyện tập sử dụng “It’s up to you” trong các tình huống thực tế để ghi nhớ sâu hơn và nói tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ.

Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, đừng ngần ngại chia sẻ hoặc khám phá thêm nhiều cấu trúc thú vị khác trên website của STUDY4 nhé – It's up to you!