Phân biệt draw và paintNếu bạn từng thắc mắc liệu mình đang "draw a picture" hay "paint a picture", thì bạn không phải là người duy nhất. Rất nhiều người học tiếng Anh nhầm lẫn giữa hai động từ này vì chúng đều dịch ra tiếng Việt là “vẽ”. Tuy nhiên, đằng sau sự giống nhau ấy là những điểm khác biệt thú vị. Bài viết hôm nay sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa “draw” và “paint”, từ đó sử dụng đúng từ trong từng ngữ cảnh, nói tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn mỗi ngày.

I. Draw là gì?

Draw là gì?

Draw là gì?

"Draw" là một từ tiếng Anh rất linh hoạt, vừa có thể dùng như động từ (verb), vừa có thể dùng như danh từ (noun), và mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

1. "Draw" với tư cách là một động từ

a. Draw = Vẽ

Đây là nghĩa phổ biến nhất mà nhiều người học tiếng Anh thường biết đầu tiên. Khi bạn draw, bạn dùng bút, bút chì hoặc công cụ nào đó để tạo ra hình ảnh trên giấy hoặc màn hình.

→ Ví dụ: He is drawing a cartoon character. (Anh ấy đang vẽ một nhân vật hoạt hình.)

b. Draw = Kéo, lôi, dịch chuyển gì đó về phía mình

"Draw" cũng có nghĩa là kéo cái gì đó nhẹ nhàng về phía mình. Ví dụ như kéo rèm cửa, kéo ghế, hoặc kéo ai đó lại gần.

→ Ví dụ: He drew the curtain to let the light in. (Anh ấy kéo rèm ra để ánh sáng lọt vào.)

c. Draw = Rút ra, lấy ra

Trong nhiều trường hợp, "draw" mang nghĩa là rút thứ gì đó ra từ một nơi chứa, ví dụ như rút tiền từ ngân hàng, rút tài liệu từ tập hồ sơ, hay rút vũ khí.

→ Ví dụ: I need to draw some money from my account. (Tôi cần rút ít tiền từ tài khoản của mình.)

d. Draw = Thu hút, hấp dẫn

Một nghĩa trừu tượng hơn của “draw” là thu hút sự chú ý, sự quan tâm, hoặc kéo một nhóm người đến nơi nào đó.

→ Ví dụ: The event drew thousands of people. (Sự kiện đã thu hút hàng ngàn người.)

2. "Draw" với tư cách là danh từ

Ngoài là động từ, "draw" còn có thể là danh từ với một số nghĩa cụ thể:

a. Draw = Trận hòa

Khi nói một trận đấu thể thao kết thúc mà không có người thắng – thì ta gọi đó là a draw.

→ Ví dụ: The game ended in a draw. (Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa.)

b. Draw = Bốc thăm, rút thăm

Trong các cuộc thi hoặc sự kiện, “draw” còn chỉ hành động rút thăm trúng thưởng hoặc phân chia nhóm ngẫu nhiên.

→ Ví dụ: The World Cup draw was held last week. (Lễ bốc thăm chia bảng World Cup đã được tổ chức tuần trước.)

Idioms với Draw:

Idiom

Ý nghĩa 

Ví dụ 

Draw a blank

Không thể nhớ ra điều gì đó hoặc không đạt được kết quả mong muốn

I tried to remember the name of that movie, but I completely drew a blank.

(Tôi cố nhớ tên bộ phim đó, nhưng đầu óc hoàn toàn trống rỗng.)

Draw a veil over something

Tránh nói đến điều gì đó, thường là do xấu hổ hoặc không muốn nhắc lại

Let’s draw a veil over last night’s argument and just enjoy our weekend.

(Hãy bỏ qua chuyện cãi nhau tối qua và tận hưởng cuối tuần thôi.)

Draw breath

Nghỉ lấy hơi (thường trong lúc nói hoặc sau hoạt động mệt)

She finally paused to draw breath after speaking non-stop for ten minutes.

(Cô ấy cuối cùng cũng dừng lại để thở sau mười phút nói không ngừng.)

Draw the line

Đặt ra ranh giới rõ ràng về điều gì đó là không thể chấp nhận

I’m okay with jokes, but I draw the line at anything offensive.

(Tôi chấp nhận đùa giỡn, nhưng tôi không chấp nhận những điều xúc phạm.)

Draw a line under something

Coi như một chuyện đã kết thúc, không cần nhắc lại nữa

It’s time to draw a line under the past and focus on the future.

(Đã đến lúc khép lại quá khứ và hướng tới tương lai.)

II. Paint là gì?

Paint là gì?

Paint là gì?

"Paint" là một từ đa chức năng trong tiếng Anh, có thể là động từ (verb) hoặc danh từ (noun). Tùy vào ngữ cảnh, "paint" có thể mang nghĩa cụ thể (liên quan đến nghệ thuật hoặc công việc sơn) hoặc nghĩa ẩn dụ (mô tả, tạo ra hình ảnh bằng từ ngữ).

1. "Paint" là động từ (Verb)

a. Paint = Sơn (bề mặt, tường, đồ vật)

Nghĩa phổ biến nhất là sử dụng sơn để phủ lên bề mặt như tường, cửa, nhà, đồ nội thất,...

→ Ví dụ: We need to paint the bedroom walls blue. (Chúng tôi cần sơn tường phòng ngủ màu xanh.)

b. Paint = Vẽ tranh bằng màu (sơn, màu nước, màu dầu...)

Paint liên quan đến việc tô màu hoặc vẽ bằng chất liệu màu như màu nước, màu dầu.

→ Ví dụ: She loves to paint landscapes in her free time. (Cô ấy thích vẽ phong cảnh vào thời gian rảnh.)

c. Paint = Mô tả một cách sinh động, tạo ra hình ảnh bằng lời nói

Khi nói hay viết mà khiến người nghe/đọc hình dung rõ ràng, người ta dùng “paint” như một phép ẩn dụ.

→ Ví dụ: He painted her as a selfish and arrogant woman. (Anh ta miêu tả cô ấy là người ích kỷ và kiêu ngạo.)

3. "Paint" là danh từ (Noun)

Là dung dịch hoặc chất dùng để sơn, tô màu (gồm sơn dầu, sơn nước, màu nước, màu acrylic,...)

→ Ví dụ: We bought some white paint for the kitchen. (Chúng tôi đã mua ít sơn trắng cho nhà bếp.)

Từ/Cụm từ/Idiom với Paint:

Từ/Cụm từ/Idiom

Ý nghĩa 

Ví dụ 

Paint a picture (of something)

Diễn tả hoặc thể hiện điều gì đó một cách cụ thể, rõ ràng, sống động bằng lời nói hoặc hình ảnh.

The documentary paints a powerful picture of life in war-torn regions. (Bộ phim tài liệu tái hiện chân thực cuộc sống ở những khu vực bị chiến tranh tàn phá.)

Paint the town red

Đi chơi tưng bừng, thường là vào buổi tối, để thư giãn, ăn mừng hoặc vui vẻ hết mình.

After finishing our exams, we all went out to paint the town red and celebrate. (Sau kỳ thi, cả nhóm tụ tập ăn mừng và quẩy tới bến.)

Paint a black picture of something/someone

Mô tả ai đó hoặc điều gì đó một cách tiêu cực, ảm đạm hơn thực tế.

The article painted a black picture of the economy, making people even more anxious. (Bài báo đưa ra một cái nhìn tiêu cực về nền kinh tế, khiến mọi người càng lo lắng hơn.)

Watch paint dry

Mô tả một việc hoặc trải nghiệm cực kỳ nhàm chán, đơn điệu.

That three-hour meeting was worse than watching paint dry. (Buổi họp dài ba tiếng đó còn tẻ nhạt hơn cả việc ngồi nhìn sơn khô.)

Paint (something/someone) with a broad brush

Đánh giá chung chung, không công bằng khi gộp tất cả vào một nhóm, bỏ qua sự khác biệt cá nhân.

It’s unfair to paint all social media users with a broad brush; many use it for good. (Thật không công bằng khi đánh đồng tất cả người dùng mạng xã hội, nhiều người dùng nó với mục đích tích cực.)

Oil paint

Loại sơn dầu sử dụng trong hội họa, nổi bật với độ bền màu và khả năng tạo chiều sâu.

Vincent prefers oil paint because it lets him blend colors smoothly over time. (Vincent thích sơn dầu vì nó cho phép pha trộn màu sắc một cách mượt mà theo thời gian.)

Face paint

Sơn màu dùng để vẽ lên mặt, thường dùng trong lễ hội, biểu diễn nghệ thuật, trò chơi.

At the fair, kids lined up to get face paint designs of superheroes and animals. (Tại hội chợ, trẻ con xếp hàng để được vẽ mặt thành siêu anh hùng và các con vật.)

Spray paint

Sơn dạng phun, dùng để phủ nhanh bề mặt hoặc vẽ nghệ thuật graffiti.

She used spray paint to decorate her skateboard with cool designs. (Cô ấy dùng sơn xịt để trang trí ván trượt với họa tiết độc đáo.)

Paint stripper

Chất dùng để làm sạch lớp sơn cũ khỏi bề mặt vật liệu trước khi sơn lại.

Before repainting the door, he applied a paint stripper to remove the chipped layers. (Trước khi sơn lại cửa, anh ấy dùng hóa chất tẩy sơn để loại bỏ lớp bong tróc cũ.)

Paint thinner

Dung môi pha loãng sơn, giúp dễ vẽ hơn hoặc làm sạch dụng cụ.

After finishing the painting, she cleaned her brushes with paint thinner. (Sau khi vẽ xong, cô ấy dùng chất pha loãng để rửa cọ.)

Poster paint

Màu nước dễ dùng, phổ biến trong thủ công và tranh vẽ dành cho trẻ em.

The students used bright poster paint to decorate the classroom for the school festival. (Học sinh dùng màu nước tươi sáng để trang trí lớp học cho lễ hội trường.)

III. Phân biệt Draw và Paint

Phân biệt Draw và Paint

Phân biệt Draw và Paint

Tiêu chí

Draw 

Paint 

Định nghĩa cơ bản

Tạo hình ảnh bằng nét (bút chì, bút mực, than…) trên bề mặt như giấy.

Tô màu hoặc phủ màu lên bề mặt bằng cọ, sơn, màu nước, màu dầu...

Dụng cụ thường dùng

Bút chì, bút mực, than, phấn, bút vẽ kỹ thuật số…

Cọ sơn, màu nước, sơn dầu, màu acrylic, sơn xịt…

Trọng tâm nghệ thuật

Tập trung vào đường nét, cấu trúc, hình khối

Tập trung vào màu sắc, ánh sáng, kết cấu, cảm xúc thị giác

Ví dụ đơn giản

She likes to draw animals with charcoal. (Cô ấy thích vẽ động vật bằng than chì.)

He paints landscapes using watercolors. (Anh ấy vẽ tranh phong cảnh bằng màu nước.)

Ngữ pháp – dạng động từ

Động từ bất quy tắc: draw – drew – drawn

Động từ có quy tắc: paint – painted – painted

Nghĩa mở rộng (nghĩa bóng)

✔ Gây sự chú ý (draw attention), rút ra (draw conclusion), rút tiền (draw money)…

✔ Miêu tả tình huống (paint a picture), phản ánh, phóng đại cảm xúc/sự kiện…

Idioms thường gặp

- Draw a blank

- Draw the line

- Draw breath

- Draw a veil over sth

- Paint the town red

- Paint a picture of sth

- Paint with a broad brush

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Việc hiểu và sử dụng chính xác hai động từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, đặc biệt khi nói về sở thích, kỹ năng hoặc nghệ thuật. Hãy thử vận dụng ngay trong một đoạn mô tả hoặc cuộc hội thoại để ghi nhớ lâu hơn nhé!

Đừng quên theo dõi STUDY4 để khám phá thêm nhiều cặp từ dễ nhầm lẫn khác và nâng trình tiếng Anh mỗi ngày!