Bạn đã bao giờ lúng túng khi viết một câu diễn đạt mục đích và không biết nên chọn cụm nào cho chuẩn xác, tự nhiên và đúng ngữ cảnh? Dù đều mang nghĩa “để mà”, hai cấu trúc này lại có những điểm khác biệt tinh tế về cách dùng, mức độ trang trọng, cũng như vị trí trong câu. Nếu bạn đang muốn làm rõ sự khác nhau giữa chúng để tránh nhầm lẫn khi viết email, làm bài thi hay giao tiếp hằng ngày, thì bài viết này chính là dành cho bạn.
I. Kiến thức về “so as to”
Kiến thức về “so as to”
1. “So as to” là gì?
“So as to” là một cụm từ được sử dụng để diễn tả mục đích, tương đương với “in order to” và có nghĩa là “để” hoặc “nhằm mục đích”. Cụm này thường được dùng để nói về lý do tại sao một hành động nào đó được thực hiện.
→ Ví dụ: He’s learning Japanese so as to work in Tokyo in the future. (Anh ấy đang học tiếng Nhật để làm việc tại Tokyo trong tương lai.)
2. Cấu trúc và cách sử dụng “so as to”
“So as to” được dùng phổ biến trong văn viết trang trọng, và nó có thể thay thế cho “in order to” trong phần lớn các tình huống. Dưới đây là các cấu trúc thường gặp:
2.1. Khi mục đích liên quan đến chính người thực hiện hành động
Cấu trúc:
🔹 S + V + so as (not) to + V (nguyên thể)
→ Ví dụ: He took a taxi so as not to be late for the meeting. (Anh ấy bắt taxi để không đến trễ cuộc họp.)
2.2. Khi mục đích nhắm đến một người khác
Cấu trúc:
🔹 S + V + so as + for + someone + (not) + to + V (nguyên thể)
→ Ví dụ: We moved the event indoors so as for the guests not to get wet. (Chúng tôi chuyển sự kiện vào trong nhà để khách mời không bị ướt mưa.)
3. Một số lưu ý khi dùng “so as to”
Khi sử dụng “so as to” để kết hợp hai câu chỉ mục đích, bạn cần đảm bảo rằng cả hai câu có cùng chủ ngữ. Trong trường hợp này, ta thường bỏ chủ ngữ và động từ của câu thứ hai, chỉ giữ lại động từ nguyên mẫu sau “so as to”.
→ Ví dụ: They joined a fitness class. They wanted to stay healthy. ➡ They joined a fitness class so as to stay healthy. (Họ tham gia lớp thể dục để giữ sức khỏe.)
Trong câu viết lại, chủ ngữ “They” và động từ “wanted” đã bị lược bỏ, chỉ giữ lại động từ nguyên mẫu “stay”.
II. Kiến thức về “in order to”
Kiến thức về “in order to”
1. “In order to” là gì?
Cụm từ “in order to” được dùng để diễn tả mục đích của một hành động, mang nghĩa “để” hoặc “nhằm”. Đây là một liên từ phụ thuộc thường gặp trong cả văn viết lẫn văn nói tiếng Anh, đặc biệt trong các bài luyện thi ngữ pháp hoặc các tình huống giao tiếp trang trọng.
→ Ví dụ: They built a website in order to promote their new business. (Họ tạo một trang web để quảng bá cho doanh nghiệp mới của mình.)
2. Cấu trúc và cách sử dụng “in order to”
2.1. Khi mục đích hướng tới chính chủ ngữ của hành động
Trong trường hợp hành động được thực hiện vì lợi ích của chính người làm hành động đó, ta dùng:
🔹 S + V + in order (not) to + V (nguyên thể)
→ Ví dụ: Liam practices the guitar every evening in order to become a professional musician. (Liam luyện đàn mỗi tối để trở thành một nghệ sĩ guitar chuyên nghiệp.)
2.2. Khi mục đích hướng tới người khác
Nếu mục đích của hành động là hướng tới một đối tượng khác, chúng ta dùng cấu trúc:
🔹 S + V + in order + for + someone + (not) + to + V (nguyên thể)
→ Ví dụ: Emma lowered her voice in order for her baby to sleep peacefully. (Emma hạ giọng để em bé ngủ yên.)
3. Những điểm cần lưu ý khi sử dụng “in order to”
Khi dùng “in order to” để kết nối hai câu có chung chủ ngữ thành một câu, cần chú ý:
- Chủ ngữ của hai câu phải giống nhau.
- Nếu trong câu thứ hai có các động từ như want, hope, like, thì ta lược bỏ chúng, chỉ giữ lại động từ chính ở dạng nguyên mẫu không "to".
→ Ví dụ: Mia studies French. She wants to travel to Paris. ➡ Mia studies French in order to travel to Paris. (Mia học tiếng Pháp để đi du lịch Paris.)
Trong câu trên, chủ ngữ “Mia” được lặp ở cả hai vế nên ta chỉ giữ lại một lần, và bỏ “wants” để giữ lại động từ nguyên thể “travel”.
III. Phân biệt In order to và So as to
|
Tiêu chí |
In order to |
So as to |
|
Ngữ cảnh sử dụng |
Thường được dùng trong các tình huống trang trọng như viết báo cáo, bài luận học thuật hoặc văn bản chính thức. |
Chủ yếu dùng trong văn nói hoặc các văn bản mang tính đời thường, ít trang trọng hơn. |
|
Mục đích thể hiện |
Dùng để thể hiện mục tiêu cụ thể, rõ ràng của hành động được đề cập. |
Mục đích thường được nói chung chung, không đi sâu vào chi tiết. |
|
Tính nhấn mạnh |
Tập trung vào lợi ích hoặc lý do thúc đẩy hành động được thực hiện. |
Nhấn mạnh vào kết quả hoặc hiệu quả mà hành động mang lại. |
|
Ví dụ |
In order to qualify for the international competition, she trains every morning at 5 a.m. (Để đủ điều kiện tham gia cuộc thi quốc tế, cô ấy luyện tập mỗi sáng lúc 5 giờ.) |
So as to stay healthy, I take a 30-minute walk after dinner every day. (Để duy trì sức khỏe, tôi đi bộ 30 phút sau bữa tối mỗi ngày.) |
IV. Những cấu trúc đặc biệt đồng nghĩa với cấu trúc In order to và So as to
|
Cấu trúc |
Công thức |
Ví dụ |
|
To V |
S + V + to V |
She studies hard to pass the IELTS test with a high score. (Cô ấy học chăm chỉ để đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS.) |
|
So that |
S + V + so that + S + will/would/can/could + (not) V |
I left work early so that I could catch the last train. (Tôi rời chỗ làm sớm để bắt được chuyến tàu cuối.) |
|
With the aim of |
With the aim of V-ing, S + V S + V + with the aim of V-ing |
With the aim of building a stronger team, the manager organized a weekend retreat. (Với mục đích xây dựng một đội ngũ mạnh hơn, người quản lý đã tổ chức một chuyến đi cuối tuần.) |
|
With a view to |
With a view to V-ing, S + V S + V + with a view to V-ing |
He enrolled in a leadership course with a view to becoming a department head. (Anh ấy đăng ký khóa học lãnh đạo với mục đích trở thành trưởng phòng.) |
V. Bài tập với cấu trúc In order to và So as to
Bài tập: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu (Practice using "in order to", "so as to", and related expressions)
- She studies late at night _____ pass the final exam.
A) so as to
B) so that
C) with a aim of - They held a meeting _____ discussing the upcoming event.
A) so that
B) with a view to
C) in order - The company launched a new product _____ attract more customers.
A) with a view to
B) so as to
C) so that - He left work early _____ catch the last train.
A) to
B) in order to
C) A and B are correct - We are upgrading the software _____ it will run more efficiently.
A) in order to
B) so as to
C) so that - The government created new policies _____ encouraging foreign investment.
A) with a view to
B) in order
C) so as - She took a day off _____ relax and recharge.
A) with a view to
B) in order to
C) with a aim of - They saved money every month _____ buy a new house.
A) so that
B) to
C) B and C are correct
Đáp án gợi ý:
- A
- B
- B
- C
- C
- A
- B
- C
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Tóm lại, dù “in order to” và “so as to” đều mang nghĩa “để mà”, nhưng việc hiểu rõ sự khác biệt tinh tế trong cách sử dụng sẽ giúp bạn diễn đạt mục đích một cách chính xác, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng vào các tình huống thực tế để ghi nhớ sâu hơn.
Bạn muốn phân biệt thêm những cặp cấu trúc dễ gây nhầm lẫn khác trong tiếng Anh? Đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo của chúng tôi để không bỏ lỡ những kiến thức thú vị và hữu ích!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment