Tổng hợp từ vựng chủ đề jobChủ đề “job” (nghề nghiệp) không chỉ xuất hiện trong các bài học tiếng Anh giao tiếp, mà còn là phần không thể thiếu trong phỏng vấn, viết CV, hay thậm chí là những cuộc trò chuyện xã giao hằng ngày. Biết cách diễn đạt nghề nghiệp, vị trí làm việc và các kỹ năng liên quan sẽ giúp bạn tự tin thể hiện bản thân trong mọi tình huống. Trong bài viết này, bạn sẽ được tổng hợp đầy đủ những từ vựng quen thuộc và cần thiết nhất về chủ đề job!

I. Tổng hợp từ vựng chủ đề job

Tổng hợp từ vựng chủ đề job

Tổng hợp từ vựng chủ đề job

1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Giáo dục

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ câu tiếng Anh

Teacher

Noun

/ˈtiːtʃər/

Giáo viên

The teacher encouraged her students to think critically. (Giáo viên khuyến khích học sinh tư duy phản biện.)

Professor

Noun

/prəˈfɛsər/

Giáo sư

Professor Smith has published many books on education. (Giáo sư Smith đã xuất bản nhiều sách về giáo dục.)

Lecturer

Noun

/ˈlɛktʃərər/

Giảng viên

She is a lecturer in psychology at the university. (Cô ấy là giảng viên ngành tâm lý tại trường đại học.)

Principal

Noun

/ˈprɪnsɪpəl/

Hiệu trưởng

The principal held a meeting with the parents. (Hiệu trưởng đã tổ chức cuộc họp với phụ huynh.)

School counselor

Noun

/skuːl ˈkaʊnsələr/

Cố vấn học đường

The school counselor helps students with their personal and academic issues. (Cố vấn học đường giúp học sinh giải quyết các vấn đề cá nhân và học tập.)

Librarian

Noun

/laɪˈbrɛəriən/

Thủ thư

The librarian showed me how to find research materials. (Thủ thư chỉ cho tôi cách tìm tài liệu nghiên cứu.)

Tutor

Noun

/ˈtjuːtər/

Gia sư

My math tutor helped me improve my grades. (Gia sư toán đã giúp tôi cải thiện điểm số.)

Coach

Noun

/koʊtʃ/

Huấn luyện viên

The basketball coach trained the team every afternoon. (Huấn luyện viên bóng rổ huấn luyện đội mỗi chiều.)

Education consultant

Noun

/ˌɛdʒʊˈkeɪʃən kənˈsʌltənt/

Tư vấn giáo dục

She works as an education consultant for international schools. (Cô ấy làm tư vấn giáo dục cho các trường quốc tế.)

Education administrator

Noun

/ˌɛdʒʊˈkeɪʃən ədˈmɪnɪstreɪtər/

Quản lý giáo dục

The education administrator oversees curriculum development. (Quản lý giáo dục giám sát việc phát triển chương trình học.)

School psychologist

Noun

/skuːl saɪˈkɒlədʒɪst/

Nhà tâm lý học trường học

A school psychologist supports students with emotional and learning difficulties. (Nhà tâm lý học trường học hỗ trợ học sinh gặp khó khăn về cảm xúc và học tập.)

2. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Kinh tế và tài chính

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Giải nghĩa

Ví dụ 

Accountant

Noun

/əˈkaʊntənt/

Kế toán viên

She hired an accountant to handle her business finances. (Cô ấy thuê một kế toán viên để quản lý tài chính cho doanh nghiệp của mình.)

Auditor

Noun

/ˈɔːdɪtər/

Kiểm toán viên

The auditor found several discrepancies in the report. (Kiểm toán viên đã phát hiện một số sai lệch trong báo cáo.)

Financial analyst

Noun

/faɪˈnænʃəl ˈænəlɪst/

Chuyên viên phân tích tài chính

A financial analyst studies market trends to help clients invest wisely. (Chuyên viên phân tích tài chính nghiên cứu xu hướng thị trường để giúp khách hàng đầu tư khôn ngoan.)

Economist

Noun

/ɪˈkɒnəmɪst/

Nhà kinh tế

The economist predicted a slow recovery from the recession. (Nhà kinh tế dự đoán nền kinh tế sẽ phục hồi chậm sau suy thoái.)

Banker

Noun

/ˈbæŋkər/

Nhân viên ngân hàng

He worked as a banker for over 15 years. (Anh ấy làm nhân viên ngân hàng hơn 15 năm.)

Investment banker

Noun

/ɪnˈvɛstmənt ˈbæŋkər/

Ngân hàng viên đầu tư

Investment bankers often work on high-value mergers and acquisitions. (Các nhân viên ngân hàng đầu tư thường làm việc với các thương vụ sáp nhập lớn.)

Financial planner

Noun

/faɪˈnænʃəl ˈplænər/

Chuyên viên lập kế hoạch tài chính

A financial planner helps clients set long-term financial goals. (Chuyên viên lập kế hoạch tài chính giúp khách hàng đặt mục tiêu tài chính dài hạn.)

Stockbroker

Noun

/ˈstɒkˌbrəʊkər/

Môi giới chứng khoán

She became a stockbroker after completing her finance degree. (Cô ấy trở thành môi giới chứng khoán sau khi tốt nghiệp ngành tài chính.)

Tax consultant

Noun

/tæks kənˈsʌltənt/

Tư vấn thuế

Tax consultants provide advice on reducing tax liabilities. (Các tư vấn viên thuế đưa ra lời khuyên về cách giảm thuế phải nộp.)

Financial manager

Noun

/faɪˈnænʃəl ˈmænɪdʒər/

Quản lý tài chính

A financial manager ensures the company stays profitable. (Quản lý tài chính đảm bảo công ty hoạt động có lãi.)

Risk analyst

Noun

/rɪsk ˈænəlɪst/

Chuyên viên phân tích rủi ro

A risk analyst assesses potential financial threats to the business. (Chuyên viên phân tích rủi ro đánh giá những mối đe dọa tài chính tiềm ẩn cho doanh nghiệp.)

Stock trader

Noun

/stɒk ˈtreɪdər/

Nhà giao dịch chứng khoán

The stock trader made a huge profit by buying low and selling high. (Nhà giao dịch chứng khoán đã thu lợi lớn nhờ mua thấp bán cao.)

Financial consultant

Noun

/faɪˈnænʃəl kənˈsʌltənt/

Tư vấn tài chính

A financial consultant offers personalized investment strategies. (Tư vấn tài chính cung cấp chiến lược đầu tư cá nhân hóa.)

Actuary

Noun

/ˈæktʃuəri/

Chuyên viên thống kê bảo hiểm

Actuaries use math and statistics to assess risk in insurance. (Chuyên viên thống kê bảo hiểm sử dụng toán học và thống kê để đánh giá rủi ro trong ngành bảo hiểm.)

Loan officer

Noun

/loʊn ˈɒfɪsər/

Nhân viên hỗ trợ vay

The loan officer approved my mortgage application. (Nhân viên hỗ trợ vay đã phê duyệt đơn xin vay mua nhà của tôi.)

Financial controller

Noun

/faɪˈnænʃəl kənˈtroʊlər/

Kế toán trưởng

The financial controller is responsible for all accounting operations. (Kế toán trưởng chịu trách nhiệm về tất cả các hoạt động kế toán.)

Treasury analyst

Noun

/ˈtrɛʒəri ˈænəlɪst/

Chuyên viên phân tích nguồn lực

The treasury analyst monitors cash flow and liquidity. (Chuyên viên phân tích nguồn lực theo dõi dòng tiền và khả năng thanh khoản.)

Financial auditor

Noun

/faɪˈnænʃəl ˈɔːdɪtər/

Kiểm toán viên tài chính

A financial auditor checks the accuracy of a company’s accounts. (Kiểm toán viên tài chính kiểm tra tính chính xác của sổ sách công ty.)

Financial advisor

Noun

/faɪˈnænʃəl ədˈvaɪzər/

Cố vấn tài chính

She works as a financial advisor helping people plan for retirement. (Cô ấy làm cố vấn tài chính, giúp mọi người lên kế hoạch nghỉ hưu.)

Stock analyst

Noun

/stɒk ˈænəlɪst/

Chuyên viên phân tích cổ phiếu

A stock analyst examines company data to recommend which stocks to buy. (Chuyên viên phân tích cổ phiếu nghiên cứu dữ liệu doanh nghiệp để tư vấn cổ phiếu nên mua.)

3. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ an ninh - IT

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

Programmer

Noun

/ˈproʊɡræmər/

Lập trình viên

Bob is a software computer programmer. (Bob là một lập trình viên phần mềm máy tính.)

Web developer

Noun

/wɛb dɪˈvɛləpər/

Nhân viên phát triển web

She works as a web developer for a financial services company. (Cô ấy làm lập trình viên web cho công ty tài chính.)

Database administrator

Noun

/ˈdeɪtəˌbeɪs ədˌmɪnəˈstreɪtər/

Quản trị cơ sở dữ liệu

The table space is created by the database administrator. (Không gian bảng được tạo bởi quản trị dữ liệu.)

Computer software engineer

Noun

/kəmˈpjuːtər ˈsɔːftwɛr ˌɛn.dʒəˈnɪər/

Kỹ sư phần mềm

Our software engineers work alongside our design engineers and motors engineers. (Các kỹ sư phần mềm của chúng tôi làm việc cùng các kỹ sư thiết kế và kỹ sư động cơ.)

UX designer

Noun

/ˌjuː ˈɛks dɪˈzaɪnər/

Người thiết kế trải nghiệm người dùng

Crafting a compelling UX designer bio is a powerful way to showcase your value. (Tạo một hồ sơ UX designer ấn tượng là cách hiệu quả để thể hiện giá trị của bạn.)

Systems analyst

Noun

/ˈsɪstəmz ˈænəlɪst/

Chuyên viên phân tích hệ thống

As a systems analyst, you will be at the center of developing this software. (Là một chuyên viên phân tích hệ thống, bạn sẽ đóng vai trò trung tâm trong việc phát triển phần mềm này.)

IT security specialist

Noun

/ˌaɪˈti sɪˈkjʊrəti ˈspɛʃəlɪst/

Chuyên viên an ninh mạng

IT Security Specialists implement measures to protect data and systems. (Chuyên viên an ninh mạng thực hiện các biện pháp bảo vệ dữ liệu và hệ thống.)

IT business analyst

Noun

/ˌaɪˈti ˈbɪznəs ˈænəlɪst/

Chuyên viên phân tích nghiệp vụ doanh nghiệp

An IT business analyst bridges the gap between business needs and technology. (Chuyên viên phân tích nghiệp vụ kết nối nhu cầu kinh doanh và công nghệ.)

4. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Y tế 

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

Doctor

Noun

/ˈdɒktər/

Bác sĩ

I'll make him go and see the doctor. (Tôi sẽ bắt anh ấy đi khám bác sĩ.)

Nurse

Noun

/nɜːrs/

Y tá

The nurse gave me an injection. (Y tá đã tiêm cho tôi.)

Surgeon

Noun

/ˈsɜːrdʒən/

Bác sĩ phẫu thuật

I discussed the operation with the surgeon. (Tôi đã thảo luận ca mổ với bác sĩ phẫu thuật.)

Dentist

Noun

/ˈdɛntɪst/

Nha sĩ

He is studying to be a dentist. (Anh ấy đang học để trở thành nha sĩ.)

Pharmacist

Noun

/ˈfɑːrməsɪst/

Dược sĩ

She trained as a pharmacist. (Cô ấy đã được đào tạo để trở thành dược sĩ.)

Pediatrician

Noun

/ˌpiːdiəˈtrɪʃən/

Bác sĩ nhi khoa

My child is being treated by a pediatrician. (Con tôi đang được bác sĩ nhi khoa điều trị.)

Psychiatrist

Noun

/saɪˈkaɪətrɪst/

Bác sĩ tâm thần

The psychiatrist prescribed him some medication. (Bác sĩ tâm thần kê đơn thuốc cho anh ấy.)

Optometrist

Noun

/ɒpˈtɒmɪstrɪst/

Bác sĩ nhãn khoa

You should get your eyes checked by an optometrist. (Bạn nên đi khám mắt bởi bác sĩ nhãn khoa.)

Physiotherapist

Noun

/ˌfɪziəʊˈθɛrəpɪst/

Bác sĩ vật lý trị liệu

The physiotherapist gave her exercises to do at home. (Bác sĩ vật lý trị liệu đưa cô bài tập về nhà.)

Occupational therapist

Noun

/ˌɒkjʊˈpeɪʃənəl ˈθɛrəpɪst/

Bác sĩ trị liệu nghề nghiệp

He sees an occupational therapist twice a week. (Anh ấy gặp bác sĩ trị liệu nghề nghiệp hai lần mỗi tuần.)

Speech therapist

Noun

/spiːtʃ ˈθɛrəpɪst/

Bác sĩ trị liệu nói

A speech therapist helped the child improve pronunciation. (Bác sĩ trị liệu nói giúp trẻ cải thiện phát âm.)

Midwife

Noun

/ˈmɪdwaɪf/

Bà đỡ/ Nữ hộ sinh

The midwife weighed the new baby. (Nữ hộ sinh đã cân em bé mới sinh.)

Paramedic

Noun

/ˌpærəˈmɛdɪk/

Y tá cấp cứu

The paramedics arrived quickly after the accident. (Y tá cấp cứu đến ngay sau tai nạn.)

Radiologist

Noun

/ˌreɪdiˈɒlədʒɪst/

Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh

The radiologist reviewed the X-rays. (Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đã xem phim X-quang.)

Home health aide

Noun

/hoʊm hɛlθ eɪd/

Hộ lý viên tại nhà

The home health aide assists elderly patients with daily tasks. (Hộ lý viên giúp người già làm các việc hàng ngày.)

Social worker

Noun

/ˈsoʊʃəl ˈwɜːrkər/

Nhân viên công tác xã hội

The man claimed to be a social worker. (Người đàn ông nói mình là nhân viên công tác xã hội.)

Nutritionist

Noun

/nuˈtrɪʃənɪst/

Chuyên viên dinh dưỡng

A nutritionist can help you build a healthier diet. (Chuyên gia dinh dưỡng có thể giúp bạn xây dựng chế độ ăn lành mạnh hơn.)

Veterinary surgeon (Vet)

Noun

/ˈvɛtərɪnəri ˈsɜːrdʒən/

Bác sĩ thú y

I think we'll have to call the vet. (Tôi nghĩ ta phải gọi bác sĩ thú y thôi.)

5. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nghệ thuật - Giải trí

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ câu tiếng Anh (có dịch)

Photographer

Noun

/fəˈtɒɡrəfər/

Thợ chụp ảnh

Who will be the photographer at the wedding? (Ai sẽ là thợ chụp ảnh trong đám cưới?)

Model

Noun

/ˈmɒdl/

Người mẫu

I was a fashion model. (Tôi từng là người mẫu thời trang.)

Composer

Noun

/kəmˈpəʊzər/

Nhà soạn nhạc

Mozart was her favorite composer. (Mozart là nhà soạn nhạc yêu thích của cô ấy.)

Master of Ceremonies (MC)

Noun

/ˌmɑːstər əv ˈserəməʊniːz/

Người dẫn chương trình

The master of ceremonies introduced the guest of honor. (Người dẫn chương trình giới thiệu vị khách danh dự.)

Graphic designer

Noun

/ˈɡræfɪk dɪˈzaɪnər/

Nhà thiết kế đồ họa

She asked her son, a graphic designer, to create letterheads. (Cô nhờ con trai là nhà thiết kế đồ họa thiết kế tiêu đề thư.)

Fashion designer

Noun

/ˈfæʃən dɪˈzaɪnər/

Nhà thiết kế thời trang

She's the fashion designer of the moment. (Cô ấy là nhà thiết kế thời trang nổi bật hiện nay.)

Choreographer

Noun

/ˌkɒriˈɒɡrəfər/

Biên đạo múa

The style echoes that of choreographer Fosse. (Phong cách này gợi nhớ đến biên đạo múa Fosse.)

Playwright

Noun

/ˈpleɪraɪt/

Nhà viết kịch

Gwyn Thomas was a famous playwright. (Gwyn Thomas là một nhà viết kịch nổi tiếng.)

Film director

Noun

/fɪlm daɪˈrɛktər/

Đạo diễn phim

She would like to become a film director someday. (Cô ấy muốn trở thành đạo diễn phim một ngày nào đó.)

Sculptor

Noun

/ˈskʌlptər/

Nhà điêu khắc

You can be a great sculptor without drawing. (Bạn có thể là nhà điêu khắc giỏi mà không cần biết vẽ.)

Actor

Noun

/ˈæk.tər/

Diễn viên

He's a brilliant actor who can transform into any role. (Anh ấy là một diễn viên xuất sắc có thể hóa thân vào bất kỳ vai diễn nào.)

Actress

Noun

/ˈæk.trəs/

Nữ diễn viên

The actress received an Oscar for her outstanding performance. (Nữ diễn viên đã nhận giải Oscar cho màn trình diễn xuất sắc của mình.)

Singer

Noun

/ˈsɪŋ.ər/

Ca sĩ

She’s a talented singer with a powerful voice. (Cô ấy là một ca sĩ tài năng với giọng hát đầy nội lực.)

Dancer

Noun

/ˈdæn.sər/

Vũ công

The dancer moved gracefully across the stage. (Vũ công di chuyển uyển chuyển trên sân khấu.)

Musician

Noun

/mjuˈzɪʃ.ən/

Nhạc sĩ

He’s a classical musician who plays the violin. (Anh ấy là một nhạc sĩ cổ điển chơi đàn violin.)

Composer

Noun

/kəmˈpoʊ.zər/

Nhà soạn nhạc

Beethoven is one of the most famous composers in history. (Beethoven là một trong những nhà soạn nhạc nổi tiếng nhất trong lịch sử.)

Painter

Noun

/ˈpeɪn.t̬ɚ/

Họa sĩ

The painter captured the beauty of the sunset perfectly. (Họa sĩ đã thể hiện vẻ đẹp của hoàng hôn một cách hoàn hảo.)

Sculptor

Noun

/ˈskʌlp.t̬ɚ/

Nhà điêu khắc

The sculptor spent months creating the marble statue. (Nhà điêu khắc đã dành hàng tháng để tạo ra bức tượng bằng đá cẩm thạch.)

Filmmaker

Noun

/ˈfɪlm.meɪ.kɚ/

Nhà làm phim

The filmmaker is known for creating thought-provoking documentaries. (Nhà làm phim được biết đến với những bộ phim tài liệu đầy suy ngẫm.)

Director

Noun

/dəˈrek.t̬ɚ/

Đạo diễn

The director gave detailed instructions before shooting. (Đạo diễn đã đưa ra hướng dẫn chi tiết trước khi quay.)

Producer

Noun

/prəˈduː.sɚ/

Nhà sản xuất

The producer managed the film's budget and schedule. (Nhà sản xuất quản lý ngân sách và lịch trình của bộ phim.)

Screenwriter

Noun

/ˈskriːnˌraɪ.t̬ɚ/

Nhà biên kịch

The screenwriter crafted a compelling and emotional story. (Nhà biên kịch đã xây dựng một câu chuyện hấp dẫn và đầy cảm xúc.)

Makeup artist

Noun

/ˈmeɪ.kʌp ˈɑːr.tɪst/

Nhà trang điểm

The makeup artist transformed the actor into a monster. (Nhà trang điểm đã biến diễn viên thành một con quái vật.)

Stunt performer

Noun

/stʌnt pərˈfɔːr.mɚ/

Diễn viên đóng thế

The stunt performer jumped from the rooftop without fear. (Diễn viên đóng thế nhảy từ mái nhà xuống mà không chút sợ hãi.)

Magician

Noun

/məˈdʒɪʃ.ən/

Ảo thuật gia

The magician amazed the crowd with his tricks. (Ảo thuật gia khiến đám đông kinh ngạc với các trò của mình.)

Illusionist

Noun

/ɪˈluː.ʒən.ɪst/

Nhà ảo thuật

The illusionist created mind-bending visual effects. (Nhà ảo thuật tạo ra những hiệu ứng thị giác ảo diệu.)

Stand-up comedian

Noun

/ˌstænd.ʌp kəˈmiː.di.ən/

Diễn viên hài độc thoại

The stand-up comedian made everyone laugh nonstop. (Diễn viên hài khiến mọi người cười không ngớt.)

Voice actor

Noun

/vɔɪs ˈæk.tər/

Diễn viên lồng tiếng

The voice actor brought the cartoon character to life. (Diễn viên lồng tiếng đã làm nhân vật hoạt hình trở nên sống động.)

Circus performer

Noun

/ˈsɜr.kəs pərˈfɔːr.mɚ/

Nghệ sĩ xiếc

The circus performer walked the tightrope effortlessly. (Nghệ sĩ xiếc đi thăng bằng một cách dễ dàng.)

Ballet dancer

Noun

/ˈbæ.leɪ ˈdæn.sər/

Vũ công ballet

The ballet dancer’s movements were graceful and precise. (Chuyển động của vũ công ballet rất duyên dáng và chính xác.)

II. Cách học từ vựng theo chủ đề hiệu quả

1. Spaced Repetition – Chiến lược ôn tập thông minh giúp ghi nhớ từ lâu dài

1.1. Spaced Repetition là gì? Tại sao nó lại hiệu quả?

Xem thêm: Phương pháp lặp lại ngắt quãng và tip học từ vựng tiếng Anh nhớ lâu

Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng) là một phương pháp học tập cực kỳ hữu ích, đặc biệt khi bạn cần ghi nhớ một khối lượng lớn từ vựng trong thời gian ngắn. Thay vì học dồn dập trong một lần như phương pháp học “nhồi nhét” thường gặp, phương pháp này dựa trên quy luật lặp lại thông minh tại những khoảng thời gian cụ thể – thường được gọi là “thời điểm vàng” – để chống lại hiện tượng quên lãng tự nhiên của não bộ.

Theo nhà tâm lý học người Đức Hermann Ebbinghaus, nếu bạn ôn lại thông tin vào những thời điểm hợp lý sau khi học, bạn sẽ nhớ lâu hơn rất nhiều. Chẳng hạn, sau khi học từ mới, bạn nên ôn lại sau 1 giờ, sau đó là 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, và tiếp tục kéo dài. Bằng cách “nhắc lại đúng lúc”, bạn sẽ củng cố trí nhớ một cách hiệu quả mà không cần phải học quá nhiều lần.

Ví dụ:

  • Ngày 1: Học 15 từ về chủ đề "du lịch"
  • Sau 1 giờ: Ôn lại 15 từ đó bằng flashcard
  • Ngày 2: Ôn lại những từ bạn còn chưa nhớ rõ
  • Ngày 4 và Ngày 7: Ôn tập lại toàn bộ từ lần nữa

Việc phân bổ thời gian học như vậy không chỉ giúp bạn tiết kiệm công sức mà còn tăng khả năng nhớ từ vựng lâu hơn so với cách học truyền thống.

1.2. Áp dụng Spaced Repetition vào việc học từ vựng

Bạn có thể tạo ra 5 chiếc hộp để phân loại từ vựng theo mức độ nhớ:

  • Hộp 1: Ôn hàng ngày
  • Hộp 2: Ôn cách ngày
  • Hộp 3: Ôn hai lần mỗi tuần
  • Hộp 4: Ôn mỗi tuần một lần
  • Hộp 5: Ôn lại trước kỳ thi hoặc buổi kiểm tra

Mỗi lần ôn bài, nếu bạn nhớ được một từ, hãy chuyển nó sang hộp kế tiếp. Nếu quên, hãy để nguyên tại hộp hiện tại. Nhờ vậy, bạn sẽ tập trung nhiều hơn vào các từ mình chưa nắm vững, tiết kiệm thời gian và học có hệ thống hơn.

Ví dụ: Nếu hôm nay bạn học từ “ambiguous”, và ngày mai bạn vẫn nhớ rõ từ này, hãy chuyển nó từ Hộp 1 sang Hộp 2. Nhưng nếu quên mất nghĩa hoặc cách dùng, hãy giữ nó ở Hộp 1 để ôn lại mỗi ngày.

2. Học từ qua âm nhạc và phim ảnh 

Một cách học từ vựng vô cùng giải trí là thông qua các bộ phim hoặc bài hát tiếng Anh. Đây là phương pháp vừa giúp luyện nghe, luyện phát âm chuẩn như người bản xứ, vừa giúp ghi nhớ từ vựng theo ngữ cảnh thực tế.

Khi xem phim, hãy bật phụ đề tiếng Anh để hiểu rõ nghĩa từ mới và ghi chú lại các cụm từ thú vị. Với bài hát, bạn có thể tra lời, dịch và học từ qua ngữ cảnh bài hát truyền tải.

Ví dụ:

  • Xem bộ phim The Intern, bạn có thể học được từ như: intern, colleague, mentor, schedule, overwhelmed
  • Nghe bài hát Shape of You học được từ như: bar, magnet, conversation, attraction, relationship

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Dù bạn đang học tiếng Anh để giao tiếp, đi du học hay tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp mới, thì việc trang bị vốn từ vựng vững chắc về chủ đề job chính là bước khởi đầu không thể thiếu. Từ cách giới thiệu nghề nghiệp đến mô tả công việc chi tiết, tất cả đều góp phần giúp bạn thể hiện bản thân một cách chuyên nghiệp và tự tin hơn trong mọi tình huống.

Hy vọng bài viết này đã mang đến cho bạn nguồn từ vựng hữu ích và dễ áp dụng vào thực tế.