Việc chia sẻ những thông tin cá nhân tưởng như đơn giản – như tên, tuổi, nghề nghiệp hay quê quán – lại có thể khiến nhiều người “bí từ” khi giao tiếp với người nước ngoài hoặc điền vào các biểu mẫu tiếng Anh. Đó là lý do vì sao từ vựng về chủ đề "personal information" (thông tin cá nhân) đóng vai trò vô cùng quan trọng trong quá trình học và sử dụng tiếng Anh thực tế. Trong bài viết này, bạn sẽ được tổng hợp đầy đủ các từ vựng thiết yếu thuộc chủ đề thông tin cá nhân, đi kèm ví dụ dễ hiểu và cách sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.
I. Tổng hợp từ vựng chủ đề personal information
Tổng hợp từ vựng chủ đề personal information
1. Thông tin cá nhân cơ bản
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
Name |
/neɪm/ |
Tên |
My full name is Anna Nguyen. (Tên đầy đủ của tôi là Anna Nguyễn.) |
|
Age |
/eɪdʒ/ |
Tuổi |
I’m 30 years old. (Tôi 30 tuổi.) |
|
Gender |
/ˈdʒɛndər/ |
Giới tính |
Please select your gender on the form. (Vui lòng chọn giới tính của bạn trên mẫu đơn.) |
|
Family name |
/ˈfæmɪli neɪm/ |
Họ |
His family name is Nguyen. (Họ của anh ấy là Nguyễn.) |
|
First name |
/fɜːst neɪm/ |
Tên |
Her first name is Anna. (Tên của cô ấy là Anna.) |
|
Middle name |
/ˈmɪdl neɪm/ |
Tên đệm |
His middle name is "Van." (Tên đệm của anh ấy là “Văn”.) |
|
Given name |
/ˈgɪvn neɪm/ |
Tên lót + tên |
"Van Hoa" is his given name. (“Văn Hòa” là tên lót và tên của anh ấy.) |
|
Identity card = ID card |
/ˌaɪˈdiː ˌkɑːd/ |
Chứng minh nhân dân |
Don’t forget to bring your ID card. (Đừng quên mang theo CMND.) |
|
Nationality |
/ˌnæʃəˈnæləti/ |
Quốc tịch |
He holds dual nationality: Vietnamese and Australian. (Anh ấy có hai quốc tịch: Việt Nam và Úc.) |
|
Address |
/əˈdrɛs/ |
Địa chỉ |
My current address is 45 Le Loi Street, Hue. (Địa chỉ hiện tại của tôi là 45 đường Lê Lợi, Huế.) |
|
Phone number |
/foʊn ˈnʌmbər/ |
Số điện thoại |
You can reach me at this phone number. (Bạn có thể liên lạc với tôi qua số này.) |
|
|
/ˈiˌmeɪl/ |
|
Can you send me the details via email? (Bạn có thể gửi chi tiết cho tôi qua email không?) |
|
Occupation |
/ˌɑːkjuˈpeɪʃən/ |
Nghề nghiệp |
Her occupation is software engineer. (Cô ấy làm kỹ sư phần mềm.) |
|
Education |
/ˌɛdʒəˈkeɪʃən/ |
Trình độ học vấn |
I completed my education in the UK. (Tôi hoàn tất việc học ở Anh.) |
|
Marital status |
/ˈmærɪtl ˈsteɪtəs/ |
Tình trạng hôn nhân |
I’m single and not currently dating. (Tôi độc thân và hiện chưa hẹn hò.) |
|
Spouse |
/spaʊs/ |
Vợ/chồng |
My spouse works in the same company. (Vợ/chồng tôi làm cùng công ty.) |
|
Children |
/ˈʧɪldrən/ |
Con cái |
We have two children, ages 5 and 8. (Chúng tôi có hai con, 5 và 8 tuổi.) |
|
Birthplace |
/ˈbɜːrθpleɪs/ |
Nơi sinh |
Her birthplace is in Da Nang. (Cô ấy sinh ra ở Đà Nẵng.) |
|
Date of birth |
/deɪt əv bɜːrθ/ |
Ngày sinh |
My date of birth is July 15, 1995. (Tôi sinh ngày 15 tháng 7 năm 1995.) |
|
Hobbies |
/ˈhɒbiz/ |
Sở thích |
My hobbies include photography and painting. (Sở thích của tôi là nhiếp ảnh và vẽ tranh.) |
|
Language proficiency |
/ˈlæŋɡwɪdʒ prəˈfɪʃənsi/ |
Trình độ ngôn ngữ |
I’m fluent in English and intermediate in Japanese. (Tôi nói lưu loát tiếng Anh và trung cấp tiếng Nhật.) |
|
Interests |
/ˈɪntrəsts/ |
Mối quan tâm, sở thích |
I have a strong interest in environmental issues. (Tôi rất quan tâm đến các vấn đề môi trường.) |
|
Passport |
/ˈpæspɔːrt/ |
Hộ chiếu |
I renewed my passport last month. (Tôi đã gia hạn hộ chiếu tháng trước.) |
|
Visa |
/ˈviːzə/ |
Visa |
He received a student visa to study in Canada. (Anh ấy nhận được visa du học sang Canada.) |
|
Emergency contact |
/ɪˈmɜrdʒənsi ˈkɒntækt/ |
Người liên lạc khẩn cấp |
My sister is listed as my emergency contact. (Chị tôi là người liên lạc khẩn cấp của tôi.) |
|
Blood type |
/blʌd taɪp/ |
Nhóm máu |
My blood type is O+. (Tôi thuộc nhóm máu O+.) |
|
Allergies |
/ˈælərdʒiz/ |
Dị ứng |
I have allergies to peanuts and dust. (Tôi bị dị ứng với đậu phộng và bụi.) |
|
Height |
/haɪt/ |
Chiều cao |
I’m 1.70 meters tall. (Tôi cao 1m70.) |
|
Weight |
/weɪt/ |
Cân nặng |
He lost weight after changing his diet. (Anh ấy đã giảm cân sau khi thay đổi chế độ ăn.) |
|
Eye color |
/aɪ ˈkʌlər/ |
Màu mắt |
Her eye color is dark brown. (Mắt cô ấy có màu nâu đậm.) |
|
Hair Color |
/hɛr ˈkʌlər/ |
Màu tóc |
His natural hair color is black. (Màu tóc tự nhiên của anh ấy là màu đen.) |
|
Complexion |
/kəmˈplɛkʃən/ |
Màu/loại da |
She has a fair and glowing complexion. (Cô ấy có làn da trắng sáng.) |
|
Dental history |
/ˈdɛntəl ˈhɪstəri/ |
Tiểu sử khám răng |
He has a good dental history with no cavities. (Anh ấy có tiền sử răng miệng tốt, không sâu răng.) |
|
Smoking habits |
/ˈsmoʊkɪŋ ˈhæbɪts/ |
Thói quen hút thuốc |
His smoking habits have affected his health. (Thói quen hút thuốc của anh ấy ảnh hưởng đến sức khỏe.) |
|
Exercise routine |
/ˈɛksərsaɪz ruˈtin/ |
Thói quen tập luyện |
My exercise routine includes daily yoga. (Thói quen tập luyện của tôi bao gồm yoga hằng ngày.) |
|
Dietary preferences |
/ˈdaɪəˌtɛri ˈprɛfərənsɪz/ |
Sở thích ăn uống |
I follow a vegetarian dietary preference. (Tôi theo chế độ ăn chay.) |
|
Pet |
/pɛt/ |
Thú cưng |
I have a pet cat named Luna. (Tôi có một con mèo tên là Luna.) |
|
Religion |
/rɪˈlɪdʒən/ |
Tôn giáo |
My religion is Buddhism. (Tôi theo đạo Phật.) |
|
Social media profiles |
/ˈsoʊʃəl ˈmidiə ˈproʊˌfaɪlz/ |
Hồ sơ mạng xã hội |
Keep your social media profiles private. (Giữ hồ sơ mạng xã hội của bạn ở chế độ riêng tư.) |
2. Các ngành nghề
|
Nghề nghiệp |
IPA |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
accountant |
/əˈkaʊntənt/ |
kế toán |
She works as an accountant at a big firm. (Cô ấy làm kế toán cho một công ty lớn.) |
|
actor |
/ˈæktər/ |
diễn viên |
He's a famous actor in Hollywood movies. (Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng trong các bộ phim Hollywood.) |
|
architect |
/ˈɑrkəˌtɛkt/ |
kiến trúc sư |
The architect designed a beautiful modern house. (Kiến trúc sư đã thiết kế một ngôi nhà hiện đại tuyệt đẹp.) |
|
artist |
/ˈɑrtəst/ |
nghệ sĩ |
She is a talented artist who paints portraits. (Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng chuyên vẽ chân dung.) |
|
athlete |
/ˈæˌθlit/ |
vận động viên |
He’s a professional athlete competing internationally. (Anh ấy là vận động viên chuyên nghiệp thi đấu quốc tế.) |
|
builder |
/ˈbɪldər/ |
thợ xây |
The builder is working on a new apartment block. (Người thợ xây đang làm việc tại một khu chung cư mới.) |
|
businessman |
/ˈbɪznəˌsmæn/ |
doanh nhân |
He's a successful businessman with several companies. (Anh ấy là một doanh nhân thành đạt với nhiều công ty.) |
|
carpenter |
/ˈkɑrpəntər/ |
thợ mộc |
My uncle is a skilled carpenter who makes furniture. (Chú tôi là một thợ mộc giỏi chuyên làm đồ nội thất.) |
|
chef |
/ʃɛf/ |
đầu bếp |
The chef prepared a five-star meal. (Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn đạt chuẩn năm sao.) |
|
cook |
/kʊk/ |
đầu bếp |
She's a great cook and loves trying new recipes. (Cô ấy là một đầu bếp giỏi và rất thích thử các công thức mới.) |
|
copywriter |
/ˈkɑpiˌraɪtər/ |
người viết quảng cáo |
The copywriter came up with a catchy slogan. (Người viết quảng cáo đã nghĩ ra một khẩu hiệu hấp dẫn.) |
|
dancer |
/ˈdænsər/ |
vũ công |
She trained for years to become a professional dancer. (Cô ấy đã tập luyện nhiều năm để trở thành vũ công chuyên nghiệp.) |
|
dentist |
/ˈdɛntəst/ |
nha sĩ |
I have an appointment with the dentist tomorrow. (Tôi có lịch hẹn với nha sĩ vào ngày mai.) |
|
designer |
/dɪˈzaɪnər/ |
nhà thiết kế |
He is a fashion designer known for unique styles. (Anh ấy là nhà thiết kế thời trang nổi tiếng với phong cách độc đáo.) |
|
doctor |
/ˈdɑktər/ |
bác sĩ |
The doctor examined the patient carefully. (Bác sĩ đã khám cho bệnh nhân một cách cẩn thận.) |
|
driver |
/ˈdraɪvər/ |
lái xe |
My father works as a taxi driver in the city. (Bố tôi làm tài xế taxi trong thành phố.) |
|
engineer |
/ˈɛnʤəˈnɪr/ |
kỹ sư |
She’s a software engineer at a tech company. (Cô ấy là kỹ sư phần mềm tại một công ty công nghệ.) |
|
flight attendant |
/flaɪt əˈtɛndənt/ |
tiếp viên hàng không |
The flight attendant served drinks during the flight. (Tiếp viên hàng không phục vụ đồ uống trong chuyến bay.) |
|
lawyer |
/ˈlɔjər/ |
luật sư |
The lawyer gave her client legal advice. (Luật sư đã đưa ra lời khuyên pháp lý cho khách hàng.) |
|
nurse |
/nɜrs/ |
y tá |
The nurse helped the patient take medicine. (Y tá đã giúp bệnh nhân uống thuốc.) |
|
photographer |
/fəˈtɑɡrəfər/ |
nhiếp ảnh gia |
He works as a wedding photographer. (Anh ấy làm nhiếp ảnh gia chụp ảnh cưới.) |
|
pilot |
/ˈpaɪlət/ |
phi công |
The pilot flew the plane smoothly through the clouds. (Phi công đã điều khiển máy bay bay qua những đám mây một cách êm ái.) |
|
pupil |
/ˈpjupəl/ |
học sinh |
The pupils listened carefully to their teacher. (Các học sinh chăm chú lắng nghe giáo viên của họ.) |
|
singer |
/ˈsɪŋər/ |
ca sĩ |
She's a famous singer with many hit songs. (Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng với nhiều ca khúc nổi bật.) |
|
student |
/ˈstudənt/ |
sinh viên |
He is a medical student at the university. (Anh ấy là sinh viên y khoa tại trường đại học.) |
|
teacher |
/ˈtiʧər/ |
giáo viên |
My English teacher is very patient and kind. (Giáo viên tiếng Anh của tôi rất kiên nhẫn và tốt bụng.) |
|
worker |
/ˈwɜrkər/ |
công nhân |
The workers are building a new road. (Các công nhân đang xây dựng một con đường mới.) |
II. Mẫu câu hỏi về chủ đề personal information
Mẫu câu hỏi về chủ đề personal information
1. Thông tin cá nhân cơ bản
|
Câu hỏi |
Câu trả lời |
|
What's your name? (Tên bạn là gì?) |
My name is Anna. (Tên tôi là Anna.) |
|
May I have your name, please? (Cho tôi xin tên bạn được không?) |
I’m David Nguyen. (Tôi là David Nguyễn.) |
|
Can you tell me your full name? (Họ tên đầy đủ của bạn là gì?) |
My full name is Sarah Brown. (Họ tên đầy đủ của tôi là Sarah Brown.) |
|
How do you spell your name? (Bạn đánh vần tên bạn như thế nào?) |
It’s spelled A-N-D-R-E-A. (Tên tôi đánh vần là A-N-D-R-E-A.) |
|
Do you have a nickname? (Bạn có biệt danh không?) |
Yes, people call me “Liz.” (Có, mọi người gọi tôi là “Liz.”) |
|
What should I call you? (Tôi nên gọi bạn là gì?) |
You can call me Tom. (Bạn có thể gọi tôi là Tom.) |
|
Is that your first name or last name? (Đó là tên hay họ của bạn?) |
That’s my last name. (Đó là họ của tôi.) |
|
What does your name mean? (Tên bạn có nghĩa là gì?) |
My name means “light” in Greek. (Tên tôi nghĩa là “ánh sáng” trong tiếng Hy Lạp.) |
|
Is your name common in your country? (Tên bạn có phổ biến ở nước bạn không?) |
Yes, it’s a common name in Vietnam. (Có, đó là tên phổ biến ở Việt Nam.) |
2. Thông tin cá nhân khác
|
Câu hỏi |
Câu trả lời |
|
Where are you from? (Bạn đến từ đâu?) |
I’m from Hanoi, Vietnam. (Tôi đến từ Hà Nội, Việt Nam.) |
|
Where do you live? (Bạn sống ở đâu?) |
I live in Ho Chi Minh City. (Tôi sống ở TP. Hồ Chí Minh.) |
|
What’s your address? (Địa chỉ của bạn là gì?) |
I live at 12 Tran Hung Dao Street. (Tôi ở số 12 đường Trần Hưng Đạo.) |
|
What’s your phone number? (Số điện thoại của bạn là gì?) |
My phone number is 0903 456 789. (SĐT của tôi là 0903 456 789.) |
|
What’s your email address? (Email của bạn là gì?) |
It’s david123@gmail.com. (Là david123@gmail.com.) |
|
How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?) |
I’m 25 years old. (Tôi 25 tuổi.) |
|
What’s your date of birth? (Ngày sinh của bạn là gì?) |
I was born on May 1st, 1999. (Tôi sinh ngày 1 tháng 5 năm 1999.) |
|
What’s your nationality? (Quốc tịch của bạn là gì?) |
I’m Vietnamese. (Tôi là người Việt Nam.) |
|
What are your hobbies? (Sở thích của bạn là gì?) |
I like reading and cooking. (Tôi thích đọc sách và nấu ăn.) |
|
Are you married or single? (Bạn đã kết hôn hay độc thân?) |
I’m single. (Tôi độc thân.) |
|
What do you do? / What’s your job? (Bạn làm nghề gì?) |
I’m a teacher. (Tôi là giáo viên.) |
|
Where do you work? (Bạn làm việc ở đâu?) |
I work for a software company. (Tôi làm cho một công ty phần mềm.) |
|
How long have you been working there? (Bạn làm ở đó bao lâu rồi?) |
I’ve been working there for 3 years. (Tôi làm ở đó được 3 năm rồi.) |
|
What’s your ID/passport number? (Số CMND/Hộ chiếu của bạn là gì?) |
My ID number is 123456789. (Số CMND của tôi là 123456789.) |
|
What’s your hometown? (Quê bạn ở đâu?) |
My hometown is Da Nang. (Quê tôi ở Đà Nẵng.) |
|
Do you live alone or with your family? (Bạn sống một mình hay với gia đình?) |
I live with my parents. (Tôi sống với bố mẹ.) |
III. Cách học từ vựng theo chủ đề hiệu quả
1. Spaced Repetition – Chiến lược ôn tập thông minh giúp ghi nhớ từ lâu dài
1.1 Spaced Repetition là gì? Tại sao nó lại hiệu quả?
Xem thêm: Phương pháp lặp lại ngắt quãng và tip học từ vựng tiếng Anh nhớ lâu
Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng) là một phương pháp học tập cực kỳ hữu ích, đặc biệt khi bạn cần ghi nhớ một khối lượng lớn từ vựng trong thời gian ngắn. Thay vì học dồn dập trong một lần như phương pháp học “nhồi nhét” thường gặp, phương pháp này dựa trên quy luật lặp lại thông minh tại những khoảng thời gian cụ thể – thường được gọi là “thời điểm vàng” – để chống lại hiện tượng quên lãng tự nhiên của não bộ.
Theo nhà tâm lý học người Đức Hermann Ebbinghaus, nếu bạn ôn lại thông tin vào những thời điểm hợp lý sau khi học, bạn sẽ nhớ lâu hơn rất nhiều. Chẳng hạn, sau khi học từ mới, bạn nên ôn lại sau 1 giờ, sau đó là 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, và tiếp tục kéo dài. Bằng cách “nhắc lại đúng lúc”, bạn sẽ củng cố trí nhớ một cách hiệu quả mà không cần phải học quá nhiều lần.
Ví dụ:
- Ngày 1: Học 15 từ về chủ đề "du lịch"
- Sau 1 giờ: Ôn lại 15 từ đó bằng flashcard
- Ngày 2: Ôn lại những từ bạn còn chưa nhớ rõ
- Ngày 4 và Ngày 7: Ôn tập lại toàn bộ từ lần nữa
Việc phân bổ thời gian học như vậy không chỉ giúp bạn tiết kiệm công sức mà còn tăng khả năng nhớ từ vựng lâu hơn so với cách học truyền thống.
1.2 Áp dụng Spaced Repetition vào việc học từ vựng
Bạn có thể tạo ra 5 chiếc hộp để phân loại từ vựng theo mức độ nhớ:
- Hộp 1: Ôn hàng ngày
- Hộp 2: Ôn cách ngày
- Hộp 3: Ôn hai lần mỗi tuần
- Hộp 4: Ôn mỗi tuần một lần
- Hộp 5: Ôn lại trước kỳ thi hoặc buổi kiểm tra
Mỗi lần ôn bài, nếu bạn nhớ được một từ, hãy chuyển nó sang hộp kế tiếp. Nếu quên, hãy để nguyên tại hộp hiện tại. Nhờ vậy, bạn sẽ tập trung nhiều hơn vào các từ mình chưa nắm vững, tiết kiệm thời gian và học có hệ thống hơn.
Ví dụ: Nếu hôm nay bạn học từ “ambiguous”, và ngày mai bạn vẫn nhớ rõ từ này, hãy chuyển nó từ Hộp 1 sang Hộp 2. Nhưng nếu quên mất nghĩa hoặc cách dùng, hãy giữ nó ở Hộp 1 để ôn lại mỗi ngày.
2. Học từ qua âm nhạc và phim ảnh
Một cách học từ vựng vô cùng giải trí là thông qua các bộ phim hoặc bài hát tiếng Anh. Đây là phương pháp vừa giúp luyện nghe, luyện phát âm chuẩn như người bản xứ, vừa giúp ghi nhớ từ vựng theo ngữ cảnh thực tế.
Khi xem phim, hãy bật phụ đề tiếng Anh để hiểu rõ nghĩa từ mới và ghi chú lại các cụm từ thú vị. Với bài hát, bạn có thể tra lời, dịch và học từ qua ngữ cảnh bài hát truyền tải.
Ví dụ:
- Xem bộ phim The Intern, bạn có thể học được từ như: intern, colleague, mentor, schedule, overwhelmed
- Nghe bài hát Shape of You học được từ như: bar, magnet, conversation, attraction, relationship
3. Mnemonics – Ghi nhớ từ vựng bằng hình ảnh và chuyện kể
Xem thêm: Hướng dẫn học tiếng Anh qua truyện chêm
Mnemonics là kỹ thuật giúp bạn nhớ từ vựng nhanh hơn bằng cách liên kết chúng với các hình ảnh hài hước, câu chuyện ngắn hoặc cụm từ dễ nhớ. Phương pháp này đặc biệt hữu ích với những từ khó viết hoặc khó nhớ vì không thường gặp.
Ví dụ: Bạn cần học 4 từ: “scrape” (cạo) – “spill” (làm đổ) – “panic” (hoảng loạn) – “drowsy” (uể oải)
=> Sau khi làm đổ (spill) một ly cà phê lên bàn làm việc, Linh hoảng loạn (panic), cố cạo (scrape) vết cà phê trên giấy tờ. Sau 30 phút căng thẳng, cô cảm thấy uể oải (drowsy) và cần một giấc ngủ trưa.
Việc tạo những câu chuyện hài hước hoặc có tình huống cụ thể sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng tốt hơn vì não bộ dễ tiếp nhận thông tin gắn với cảm xúc và hình ảnh hơn là dữ liệu rời rạc.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc nắm vững từ vựng về personal information (thông tin cá nhân) không chỉ giúp bạn tự tin giới thiệu bản thân, mà còn mở ra cánh cửa giao tiếp hiệu quả hơn trong nhiều tình huống thực tế – từ điền biểu mẫu, làm quen bạn mới cho đến phỏng vấn xin việc.
Hy vọng rằng với danh sách từ vựng đã được tổng hợp trong bài viết, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ và vận dụng linh hoạt khi cần.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment