Bạn có từng nghe ai đó nói: “Cô ấy là Song Tử, nên hay thay đổi lắm!” hay “Anh ấy đúng là Kim Ngưu điển hình – kiên định và hơi cố chấp!”? Những câu nói tưởng như vui đùa ấy lại phản ánh một phần thú vị trong cách con người gắn kết với chiêm tinh học – đặc biệt là 12 cung hoàng đạo. Nếu bạn đang tò mò về cách gọi các cung hoàng đạo trong tiếng Anh, cách mô tả tính cách hay đơn giản là muốn tăng vốn từ vựng qua một chủ đề thú vị, thì bài viết này của STUDY4 chính là dành cho bạn!
I. Cung hoàng đạo trong tiếng Anh là gì?
Cung hoàng đạo trong tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, "Zodiac signs" là cách gọi các cung hoàng đạo, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang ý nghĩa là "vòng tròn của các sinh vật linh thiêng." Những ai sinh ra vào thời điểm Mặt Trời đi qua một trong số 12 chòm sao sẽ chịu ảnh hưởng bởi chòm sao đó.
Có hai thuật ngữ quan trọng liên quan đến cung hoàng đạo:
✓ Tử vi (Horoscope) /’hɔrəskoup/: Là cơ sở để dự đoán vận mệnh con người dựa trên cung hoàng đạo mà họ thuộc về.
✓ Chiêm tinh học (Astrology) /əs’trɔlədʤi/: Là lĩnh vực chuyên nghiên cứu sự vận động của các thiên thể và tác động của chúng đến con người và thế giới.
Khái niệm về cung hoàng đạo có xuất xứ từ nền văn minh Babylon cổ đại. Những nhà chiêm tinh thời xưa đã quan sát chuyển động của Mặt Trời và các hành tinh, từ đó chia bầu trời thành 12 phần bằng nhau, tương ứng với 12 chòm sao hoàng đạo. Mỗi phần chiếm một góc 30 độ, bắt đầu từ vị trí gốc ban đầu của quỹ đạo Mặt Trời.
II. Các nhóm cung hoàng đạo trong tiếng Anh
Các nhóm cung hoàng đạo trong tiếng Anh
Có tổng cộng 12 cung hoàng đạo, mỗi cung đều có tên gọi riêng và một biểu tượng đặc trưng. Vậy liệu có những cung nào có nét tương đồng và được xếp vào cùng một nhóm không? Để tìm hiểu rõ hơn, hãy cùng STUDY4 khám phá các nhóm cung hoàng đạo qua tiếng Anh nhé!
12 cung hoàng đạo được phân chia thành 4 nhóm chính, dựa theo 4 yếu tố tự nhiên: Lửa, Đất, Khí và Nước. Mỗi nhóm yếu tố sẽ có những đặc điểm tính cách chung như sau:
🔸 Nhóm Lửa (Fire Signs) /ˈfaɪə(r)/: Bao gồm Bạch Dương, Sư Tử và Nhân Mã. Tương tự như một ngọn lửa bùng cháy, những người thuộc nhóm này thường có tính cách sôi nổi, tràn đầy năng lượng, nhiệt tình và dũng cảm. Mặc dù họ có thể nóng tính, đôi khi khiến người khác cảm thấy dè chừng, nhưng họ cũng rất dễ tha thứ và hiếm khi để bụng. Họ được xem như nguồn cảm hứng và động lực lớn cho những người xung quanh. Họ yêu thích khám phá, mạo hiểm và luôn sẵn sàng đối mặt với thử thách. Tinh thần tự do và mong muốn thể hiện bản thân là đặc điểm nổi bật của họ.
🔸 Nhóm Nước (Water Signs) /ˈwɔːtə(r)/: Bao gồm Cự Giải, Bọ Cạp và Song Ngư. Nhóm này thường nhạy cảm, sống tình cảm và có chiều sâu nội tâm. Họ dễ dàng thấu hiểu cảm xúc của người khác, giàu lòng trắc ẩn và kết nối một cách chân thành. Tuy nhiên, sự nhạy cảm cũng khiến họ dễ bị tổn thương.
🔸 Nhóm Đất (Earth Signs) /ɜːθ/: Gồm Kim Ngưu, Xử Nữ và Ma Kết. Những người thuộc nhóm nguyên tố này thường rất thực tế, cần cù và kiên nhẫn. Họ đánh giá cao sự ổn định và cảm thấy an tâm khi mọi thứ được kiểm soát và vững vàng trong cuộc sống.
🔸 Nhóm Khí (Air Signs) /eə(r)/: Gồm các cung Song Tử, Thiên Bình và Bảo Bình. Người mang nguyên tố Khí thường thông minh, có khả năng giao tiếp tốt và tư duy linh hoạt. Họ yêu thích sự đổi mới, luôn tò mò khám phá và thích nghi nhanh chóng với hoàn cảnh mới. Họ thường say mê các cuộc trò chuyện triết lý, sự kiện xã hội hay những quyển sách mang tính học thuật. Tuy nhiên, họ đôi lúc có thể tỏ ra thiếu sâu sắc khi tiếp cận một số vấn đề cụ thể.
III. Tên của 12 cung hoàng đạo trong tiếng Anh
|
Cung hoàng đạo |
Tên tiếng Anh |
Đặc điểm |
|
Cung Ma Kết |
Capricorn /ˈkæprɪkɔːn/ |
Ngày sinh: 22/12 – 19/1 Biểu tượng: Con dê biển Nhóm: Đất Là cung thứ 10 trong 12 cung hoàng đạo |
|
Cung Bảo Bình |
Aquarius /əˈkweəriəs/ |
Ngày sinh: 20/1 – 18/2 Biểu tượng: Người mang nước Nhóm: Khí Là cung thứ 11 trong 12 cung hoàng đạo |
|
Cung Song Ngư |
Pisces /ˈpaɪsiːz/ |
Ngày sinh: 19/2-20/3 Biểu tượng: Hai con cá bơi ngược đầu Nhóm: Khí Là cung thứ 12 trong 12 cung hoàng đạo |
|
Cung Bạch Dương |
Aries /ˈeəriːz/ |
Ngày sinh: 21/3-19/4 Biểu tượng: Con cừu đực Nhóm: Lửa Là cung thứ 1 trong 12 cung hoàng đạo |
|
Cung Kim Ngưu |
Taurus /ˈtɔːrəs/ |
Ngày sinh: 20/4-20/5 Biểu tượng: Con bò, con trâu Nhóm: Đất Là cung thứ 2 trong 12 cung hoàng đạo |
|
Cung Song Tử |
Gemini /ˈdʒemɪnaɪ/ hoặc /ˈdʒemɪni/ |
Ngày sinh: 21/5-21/6 Biểu tượng: Cặp song sinh Nhóm: Khí Là cung thứ 3 trong 12 cung hoàng đạo |
|
Cung Cự Giải |
Cancer /ˈkænsə(r)/ |
Ngày sinh: 21/6-22/7 Biểu tượng: Con cua Nhóm: Nước Là cung thứ 4 trong 12 cung hoàng đạo |
|
Cung Sư Tử |
Leo /ˈliːəʊ/ |
Ngày sinh: 23/7-22/8 Biểu tượng: Con sư tử Nhóm: Lửa Là cung thứ 5 trong 12 cung hoàng đạo |
|
Cung Xử Nữ |
Virgo /ˈvɜːɡəʊ/ |
Ngày sinh: 23/8-22/9 Biểu tượng: Người trinh nữ Nhóm: Đất Là cung thứ 6 trong 12 cung hoàng đạo |
|
Cung Thiên Bình |
Libra /ˈliːbrə/ |
Ngày sinh: 23/9-23/10 Biểu tượng: Cán cân Nhóm: Khí Là cung thứ 7 trong 12 cung hoàng đạo |
|
Cung Thiên Yết |
Scorpio /ˈskɔːpiəʊ/ |
Ngày sinh: 23/10-21/11 Biểu tượng: Con bọ cạp Nhóm: Nước Là cung thứ 8 trong 12 cung hoàng đạo |
|
Cung Nhân Mã |
Sagittarius /ˌsædʒɪˈteəriəs/ |
Ngày sinh: 23/11-21/12 Biểu tượng: Người bắn cung Nhóm: Lửa Là cung thứ 9 trong 12 cung hoàng đạo |
IV. Từ vựng tiếng Anh miêu tả 12 cung hoàng đạo
Từ vựng tiếng Anh miêu tả 12 cung hoàng đạo
Dựa trên cung hoàng đạo, chúng ta có thể khám phá sâu hơn về đặc điểm tính cách, cách suy nghĩ cũng như hành vi của chính mình và những người xung quanh. Nhằm giúp bạn dễ dàng miêu tả các cung hoàng đạo bằng tiếng Anh, STUDY4 đã tổng hợp một bảng từ vựng về các nét tính cách nổi bật của từng cung, kèm theo các ví dụ minh họa cụ thể phía dưới. Hãy cùng khám phá ngay nhé!
1. Cung Ma Kết (Capricorn)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
|
C |
Confident |
/ˈkɑn.fɪ.dənt/ |
Tự tin |
|
A |
Analytical |
/ˌæn.əˈlɪt̬.ɪ.kəl/ |
Có tư duy phân tích |
|
P |
Practical |
/ˈpræk.tɪ.kəl/ |
Thực tế |
|
R |
Responsible |
/rɪˈspɑn.sə.bəl/ |
Có trách nhiệm |
|
I |
Intelligent |
/ɪnˈtɛl.ɪ.dʒənt/ |
Thông minh |
|
C |
Caring |
/ˈker.ɪŋ/ |
Quan tâm |
|
O |
Organized |
/ˈɔr.ɡən.aɪzd/ |
Có tổ chức |
|
R |
Realistic |
/ˌriː.əˈlɪs.tɪk/ |
Thực tế (sát thực) |
|
N |
Neat |
/niːt/ |
Gọn gàng |
2. Cung Bảo Bình (Aquarius)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
|
A |
Analytical |
/ˌæn.əˈlɪ.t̬ɪ.kəl/ |
Có tư duy phân tích |
|
Q |
Quirky |
/ˈkwɪr.ki/ |
Kỳ quặc, độc đáo |
|
U |
Uncompromising |
/ˌʌnˈkɑːm.prə.maɪ.zɪŋ/ |
Không khoan nhượng |
|
A |
Action-focused |
/ˈæk.ʃən ˈfoʊ.kəst/ |
Tập trung vào hành động |
|
R |
Respectful |
/rɪˈspek.t.fəl/ |
Lễ phép, tôn trọng |
|
I |
Intelligent |
/ɪnˈtel.ə.dʒənt/ |
Thông minh |
|
U |
Unique |
/juˈniːk/ |
Độc nhất, duy nhất |
|
S |
Sincere |
/sɪnˈsɪr/ |
Chân thành |
3. Cung Song Ngư (Pisces)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
|
P |
Psychic |
/ˈsaɪ.kɪk/ |
Có khả năng ngoại cảm |
|
I |
Intelligent |
/ɪnˈtel.ə.dʒənt/ |
Thông minh |
|
S |
Surprising |
/sərˈpraɪ.zɪŋ/ |
Gây ngạc nhiên |
|
C |
Creative |
/kriˈeɪ.t̬ɪv/ |
Sáng tạo |
|
E |
Emotionally-driven |
/ɪˈmoʊ.ʃə.nəl.i ˈdrɪ.vən/ |
Bị chi phối bởi cảm xúc |
|
S |
Sensitive |
/ˈsen.sə.t̬ɪv/ |
Nhạy cảm |
4. Cung Bạch Dương (Aries)
|
Chữ cái |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
A |
Assertive |
/əˈsɜː.tɪv/ |
Quyết đoán |
|
R |
Refreshing |
/rɪˈfreʃ.ɪŋ/ |
Tươi mới |
|
I |
Independent |
/ˌɪn.dɪˈpen.dənt/ |
Độc lập |
|
E |
Energetic |
/ˌen.əˈdʒet.ɪk/ |
Tràn đầy năng lượng |
|
S |
Sexy |
/ˈsek.si/ |
Quyến rũ |
5. Cung Kim Ngưu (Taurus)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
|
T |
Trailblazing |
/treɪlˈbleɪzɪŋ/ |
Tiên phong |
|
A |
Ambitious |
/æmˈbɪʃəs/ |
Tham vọng |
|
U |
Unwavering |
/ʌnˈweɪvərɪŋ/ |
Vững chắc |
|
R |
Reliable |
/rɪˈlaɪəbl/ |
Đáng tin cậy |
|
U |
Understanding |
/ˌʌndərˈstændɪŋ/ |
Sự thấu hiểu |
|
S |
Stable |
/ˈsteɪbl/ |
Ổn định |
6. Cung Song Tử (Gemini)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
|
G |
Generous |
/ˈdʒɛnərəs/ |
Hào phóng |
|
E |
Emotionally in tune |
/ɪˈmoʊʃənəli ɪn tun/ |
Cảm xúc đồng điệu |
|
M |
Motivated |
/ˈmoʊtəˌveɪtɪd/ |
Có động lực |
|
I |
Imaginative |
/ɪˈmædʒəˌneɪtɪv/ |
Giàu trí tưởng tượng |
|
N |
Nice |
/naɪs/ |
Tốt bụng |
|
I |
Intelligent |
/ɪnˈtɛlɪdʒənt/ |
Thông minh |
7. Cung Cự Giải (Cancer)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
|
C |
Caring |
/ˈkɛrɪŋ/ |
Chăm sóc, quan tâm |
|
A |
Ambitious |
/æmˈbɪʃəs/ |
Tham vọng |
|
N |
Nourishing |
/ˈnɜrɪʃɪŋ/ |
Nuôi dưỡng, bồi dưỡng |
|
C |
Creative |
/kriˈeɪtɪv/ |
Sáng tạo |
|
E |
Emotionally intelligent |
/ɪˈmoʊʃənəli ɪnˈtɛlɪdʒənt/ |
Trí tuệ cảm xúc |
|
R |
Resilient |
/rɪˈzɪliənt/ |
Kiên cường, bền bỉ |
8. Cung Sư Tử (Leo)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
|
L |
Leader(s) |
/ˈliː.dərz/ |
Nhà lãnh đạo |
|
E |
Energetic |
/ˌɛnərˈdʒɛtɪk/ |
Năng lượng, năng động |
|
O |
Optimistic |
/ˌɑːp.təˈmɪs.tɪk/ |
Lạc quan |
9. Cung Xử Nữ (Virgo)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
|
V |
Virtuous |
/ˈvɜːrtʃuəs/ |
Đức hạnh |
|
I |
Intelligent |
/ɪnˈtɛlɪdʒənt/ |
Thông minh |
|
R |
Responsible |
/rɪˈspɑnsəbl/ |
Có trách nhiệm |
|
G |
Generous |
/ˈdʒɛnərəs/ |
Hào phóng |
|
O |
Optimistic |
/ˌɑːptɪˈmɪstɪk/ |
Lạc quan |
10. Cung Thiên Bình (Libra)
|
Chữ cái |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
L |
Loyal |
/ˈlɔɪəl/ |
Trung thành |
|
I |
Inquisitive |
/ɪnˈkwɪzətɪv/ |
Ham học hỏi |
|
B |
Balanced |
/ˈbælənst/ |
Sự cân bằng |
|
R |
Responsible |
/rɪˈspɑnsəbl/ |
Có trách nhiệm |
|
A |
Altruistic |
/ˌælˈtruɪstɪk/ |
Lòng vị tha |
11. Cung Thiên Yết (Scorpio)
|
Chữ cái |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
S |
Seductive |
/sɪˈdʌktɪv/ |
Quyến rũ |
|
C |
Cerebral |
/ˈsɛrəbrəl/ |
Suy nghĩ sâu sắc, trí tuệ |
|
O |
Original |
/əˈrɪdʒənl/ |
Nguyên bản, độc đáo |
|
R |
Reactive |
/riˈæktɪv/ |
Nhạy cảm, phản ứng nhanh |
|
P |
Passionate |
/ˈpæʃənət/ |
Đầy đam mê |
|
I |
Intuitive |
/ɪnˈtuːɪtɪv/ |
Trực giác tốt |
|
O |
Outstanding |
/aʊtˈstændɪŋ/ |
Nổi bật |
12. Cung Nhân Mã (Sagittarius)
|
Chữ cái |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
S |
Seductive |
/sɪˈdʌktɪv/ |
Quyến rũ |
|
A |
Adventurous |
/ədˈvɛnʧərəs/ |
Mạo hiểm |
|
G |
Grateful |
/ˈgreɪtfəl/ |
Biết ơn |
|
I |
Intelligent |
/ɪnˈtɛlɪdʒənt/ |
Thông minh |
|
T |
Trailblazing |
/ˈtreɪlˌbleɪzɪŋ/ |
Tiên phong |
|
T |
Tenacious adept |
/təˈneɪʃəs əˈdɛpt/ |
Ngoan cường & Lão luyện |
|
A |
Adept |
/əˈdɛpt/ |
Lão luyện |
|
R |
Responsible |
/rɪˈspɑnsəbl/ |
Có trách nhiệm |
|
I |
Idealistic |
/aɪˈdiəˈlɪstɪk/ |
Duy tâm, lý tưởng hóa |
|
U |
Unparalleled |
/ʌnˈpærəˌlɛld/ |
Vô song, không ai sánh bằng |
|
S |
Sophisticated |
/səˈfɪstɪˌkeɪtɪd/ |
Tinh vi, tinh tế |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Dù bạn là một Nhân Mã yêu thích tự do hay một Xử Nữ đầy nguyên tắc, việc hiểu rõ tên gọi và đặc điểm các cung hoàng đạo bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn tự tin hơn khi giao tiếp, đặc biệt trong những cuộc trò chuyện mang tính kết nối cá nhân. Học tiếng Anh không nhất thiết lúc nào cũng phải nghiêm túc – đôi khi chỉ cần bắt đầu từ một chủ đề bạn yêu thích, như cung hoàng đạo, là đã đủ tạo cảm hứng để bạn đi xa hơn trên hành trình chinh phục ngôn ngữ này.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment