Phát âm chuẩn là một yếu tố quan trọng trong bài thi IELTS, đặc biệt là phần Speaking, nơi khả năng giao tiếp rõ ràng và dễ hiểu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số của bạn. Tuy nhiên, không ít thí sinh gặp phải những lỗi phát âm phổ biến mà họ thường không nhận ra, dẫn đến việc mất điểm đáng tiếc dù khả năng tiếng Anh rất tốt. Vậy những lỗi phát âm nào dễ gặp phải nhất khi học IELTS? Cùng khám phá trong bài viết này, để bạn có thể cải thiện và tự tin hơn trong kỳ thi sắp tới.
I. Tầm quan trọng của phát âm trong bài thi IELTS
Tầm quan trọng của phát âm trong bài thi IELTS
Phát âm trong bài thi IELTS không chỉ ảnh hưởng đến điểm số trong phần Speaking mà còn có tác động lớn đến khả năng nghe và hiểu tiếng Anh. Cùng với ba tiêu chí quan trọng khác như từ vựng, ngữ pháp và độ trôi chảy, phát âm chiếm 25% điểm số tổng, nhưng vai trò của nó có thể lớn hơn nhiều, đặc biệt đối với những thí sinh có điểm dưới 6.0.
Xem thêm: Các tiêu chí chấm IELTS Speaking và Cách chấm điểm Speaking từ A - Z
1. Ảnh hưởng đến sự hiểu biết của giám khảo
Phát âm sai hoặc không rõ ràng có thể khiến giám khảo khó hiểu hoặc hiểu sai ý của bạn. Điều này có thể làm giảm điểm số ở các tiêu chí còn lại như từ vựng và ngữ pháp. Khi phát âm chính xác, giám khảo sẽ dễ dàng hiểu bạn hơn, tạo ấn tượng tốt hơn và giúp bạn thể hiện kiến thức của mình một cách rõ ràng và mạch lạc.
2. Giúp cải thiện kỹ năng nghe
Khi học cách phát âm đúng, bạn không chỉ cải thiện phần Speaking mà còn giúp nâng cao khả năng nghe. Phát âm chuẩn giúp bạn phân biệt được các âm dễ gây nhầm lẫn, chẳng hạn như các âm “J” và “G,” điều này rất hữu ích trong phần Listening. Nếu bạn phát âm đúng, bạn cũng sẽ nghe rõ hơn khi các từ xuất hiện trong bài thi nghe, giúp bạn dễ dàng trả lời đúng các câu hỏi.
3. Cải thiện sự tự tin khi giao tiếp
Phát âm chính xác giúp bạn tự tin hơn trong phần thi Speaking cũng như trong giao tiếp hằng ngày. Bạn sẽ cảm thấy thoải mái hơn khi nói và không phải lo lắng về việc giám khảo hoặc người nghe không hiểu mình.
II. Những lỗi phát âm người học IELTS hay gặp phải
Những lỗi phát âm người học IELTS hay gặp phải
1. Không phát âm âm cuối (Ending Sounds)
Một trong những lỗi phổ biến mà người Việt thường gặp khi nói tiếng Anh là không phát âm âm cuối của từ. Điều này xuất phát từ đặc điểm tiếng Việt – nơi mà phần lớn các từ không yêu cầu phát âm rõ ràng âm cuối như trong tiếng Anh.
Ví dụ, trong tiếng Việt, từ “bác” có phụ âm /k/ ở cuối, nhưng khi nói, chúng ta thường chỉ dừng ở âm gió nhẹ, không phát âm rõ như trong tiếng Anh. Tương tự, từ “mình” thường chỉ dừng ở âm mũi nhẹ, không giống với cách phát âm rõ ràng của âm /ŋ/ trong tiếng Anh như từ “sing”.
Thói quen này dẫn đến việc nhiều người học tiếng Anh bỏ sót âm cuối, khiến cách nói thiếu chính xác và gây khó hiểu cho người nghe, đặc biệt là khi các từ có cách phát âm gần giống nhau nhưng khác nhau ở phụ âm cuối.
Ví dụ:
- cap /kæp/ → mũ
- cab /kæb/ → xe taxi
- cat /kæt/ → con mèo
Ba từ này đều có âm đầu /k/ và nguyên âm /æ/, nhưng âm cuối khác nhau: /p/, /b/, /t/. Nếu bạn không phát âm âm cuối, người nghe có thể không phân biệt được bạn đang nói về cái gì – “cap” có thể bị nghe nhầm thành “cab” hoặc “cat”.
Vì thế, luyện phát âm đầy đủ các ending sounds là điều cần thiết để phát triển khả năng nói tự nhiên và rõ ràng, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp thực tế hoặc thi nói tiếng Anh như IELTS.
2. Không nhấn trọng âm đúng cách
Tiếng Việt là ngôn ngữ giàu thanh điệu, sử dụng các dấu như sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng để phân biệt nghĩa giữa những từ có âm tiết giống nhau. Ví dụ, các từ như “hoa – hóa – họa – hòa” tuy có cùng vần nhưng lại khác nhau hoàn toàn về nghĩa nhờ sự thay đổi dấu. Trong khi đó, tiếng Anh không dùng thanh điệu theo cách này, mà lại là ngôn ngữ đa âm tiết, nơi trọng âm đóng vai trò quan trọng để người nghe nhận diện nghĩa của từ.
Với những từ có hai âm tiết trở lên, sẽ luôn có một âm tiết được phát âm nổi bật hơn những âm còn lại, với đặc điểm là kéo dài hơn, to hơn hoặc cao hơn. Âm tiết được nhấn đó gọi là âm tiết mang trọng âm. Việc xác định đúng trọng âm không chỉ giúp phát âm tự nhiên hơn mà còn tránh hiểu nhầm nghĩa khi giao tiếp.
Xem thêm: Nắm lòng quy tắc đánh dấu trọng âm trong tiếng Anh
Tuy nhiên, rất nhiều người mới học tiếng Anh lại không nhấn trọng âm, hoặc nhấn sai vị trí, dẫn đến phát âm kém tự nhiên, hoặc thậm chí làm người nghe hiểu sai thông điệp bạn muốn truyền tải.
Ví dụ:
Từ “present” có hai cách phát âm khác nhau tùy theo trọng âm:
- /'prezənt/ (trọng âm rơi vào âm đầu): nghĩa là danh từ – món quà hoặc hiện tại
- /prɪ'zent/ (trọng âm rơi vào âm thứ hai): nghĩa là động từ – trình bày, giới thiệu
3. Lỗi phát âm âm /θ/ và /ð/ trong tiếng Anh
Một trong những thách thức lớn đối với người học tiếng Anh là phát âm đúng hai âm /θ/ và /ð/, vốn đều được viết dưới dạng chữ “th”. Cả hai âm này không tồn tại trong tiếng Việt, nên người học thường có xu hướng thay thế bằng các âm gần giống như /t/, /d/ hay /s/, dẫn đến việc phát âm sai và gây khó hiểu cho người nghe.
Cách phát âm âm /θ/ (âm vô thanh):
- Bước 1: Đưa đầu lưỡi ra giữa hai hàm răng, sao cho lưỡi hơi ló ra ngoài một chút.
- Bước 2: Thổi luồng khí nhẹ qua khe giữa lưỡi và răng, không rung dây thanh quản.
💡 Mẹo kiểm tra:
Bạn có thể để một tờ giấy mỏng trước miệng. Khi phát âm đúng âm /θ/, luồng hơi sẽ làm tờ giấy rung nhẹ. Đồng thời, đặt tay lên cổ họng – nếu không cảm thấy rung thì bạn đã phát âm đúng vì đây là âm vô thanh.
→ Ví dụ từ chứa âm /θ/: think /θɪŋk/, thin /θɪn/, thanks /θæŋks/
Cách phát âm âm /ð/ (âm hữu thanh):
- Bước 1: Cũng đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng như khi phát âm /θ/.
- Bước 2: Tạo tiếng từ cổ họng, phát âm có rung dây thanh quản, luồng hơi yếu hơn so với /θ/.
💡 Mẹo kiểm tra:
Dùng tay chạm vào cổ họng khi phát âm. Nếu bạn cảm nhận được độ rung nhẹ của dây thanh, thì đó là dấu hiệu bạn đã phát âm đúng âm /ð/. Vì đây là âm hữu thanh, bạn cũng sẽ không thấy tờ giấy trước miệng di chuyển như với âm /θ/.
→ Ví dụ từ chứa âm /ð/: that /ðæt/, this /ðɪs/, they /ðeɪ/
4. Lỗi phát âm đuôi -s trong tiếng Anh
Một trong những lỗi phổ biến nhất mà người Việt thường mắc phải khi nói tiếng Anh là phát âm sai âm đuôi “-s”. Điều này dễ hiểu vì âm “-s” trong tiếng Anh không có một cách phát âm cố định, mà thay đổi tùy theo âm cuối của từ đứng trước nó. Có ba cách phát âm chính của “-s” như sau:
|
Cách phát âm |
Khi từ kết thúc bằng âm |
Ví dụ từ gốc |
Phiên âm |
Từ có đuôi -s |
Phiên âm |
|
/s/ |
Khi từ kết thúc bằng một phụ âm vô thanh như /p/, /f/, /k/, /t/, /θ/, thì đuôi -s được đọc là /s/. Những âm vô thanh này không tạo rung thanh quản khi phát âm, vì thế âm “-s” cũng giữ tính chất vô thanh. |
stop |
/stɒp/ |
stops |
/stɒps/ |
|
laugh |
/læf/ |
laughs |
/læfs/ |
||
|
cook |
/kʊk/ |
cooks |
/kʊks/ |
||
|
hit |
/hɪt/ |
hits |
/hɪts/ |
||
|
myth |
/mɪθ/ |
myths |
/mɪθs/ |
||
|
/z/ |
Nếu từ gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc một trong các phụ âm hữu thanh như /b/, /d/, /g/, /v/, /m/, /n/, /ŋ/, /l/, /r/, /ð/, thì đuôi “-s” sẽ được phát âm là /z/. Do các âm này có rung thanh quản, âm “-s” theo sau sẽ hòa âm bằng cách phát ra âm hữu thanh /z/. |
play |
/pleɪ/ |
plays |
/pleɪz/ |
|
cry |
/kraɪ/ |
cries |
/kraɪz/ |
||
|
love |
/lʌv/ |
loves |
/lʌvz/ |
||
|
sing |
/sɪŋ/ |
sings |
/sɪŋz/ |
||
|
call |
/kɔːl/ |
calls |
/kɔːlz/ |
||
|
breathe |
/briːð/ |
breathes |
/briːðz/ |
||
|
/ɪz/ |
Khi từ kết thúc bằng các âm gió như /s/, /z/, /ʃ/, /ʧ/, /ʤ/ thì ta phải thêm một âm tiết mới là /ɪz/ để tạo sự dễ nghe và thuận lợi trong phát âm. |
brush |
/brʌʃ/ |
brushes |
/ˈbrʌʃɪz/ |
|
kiss |
/kɪs/ |
kisses |
/ˈkɪsɪz/ |
||
|
watch |
/wɒʧ/ |
watches |
/ˈwɒtʃɪz/ |
||
|
judge |
/dʒʌdʒ/ |
judges |
/ˈdʒʌdʒɪz/ |
||
|
quiz |
/kwɪz/ |
quizzes |
/ˈkwɪzɪz/ |
5. Bỏ quên hiện tượng nối âm (Linking) trong tiếng Anh
Một trong những yếu tố quan trọng giúp lời nói tiếng Anh trở nên trôi chảy và tự nhiên chính là hiện tượng nối âm giữa các từ trong câu. Tuy vậy, nhiều người học tiếng Anh – đặc biệt là người Việt – thường có xu hướng đọc rời từng từ, tách biệt hoàn toàn về âm thanh. Điều này khiến cho phát âm nghe có phần rời rạc, thiếu tính mạch lạc và dễ gây cảm giác "học thuộc lòng" hơn là nói tự nhiên. Hiện tượng này càng dễ thấy khi nói những câu dài hay cụm động từ.
Ví dụ: Câu “I want to eat” trong cách nói tự nhiên thường được đọc nối liền thành /aɪ wɒn tə iːt/, trong khi nhiều người học lại phát âm từng từ riêng lẻ như /aɪ/ – /wɒnt/ – /tuː/ – /iːt/. Cách phát âm không có nối âm như vậy khiến lời nói thiếu tự nhiên và có thể gây khó khăn trong việc nghe hiểu khi người bản xứ giao tiếp nhanh.
Dưới đây là một số bí quyết để luyện tập nối âm hiệu quả:
- Kết nối phụ âm cuối của từ trước với nguyên âm đầu của từ sau
→ Ví dụ: "come on" → /kəmɒn/, "look at" → /lʊkət/
- Nếu phụ âm đầu của từ sau là /h/, nối phụ âm cuối của từ trước với nguyên âm phía sau âm /h/
→ Ví dụ: "Would you help us?" → /wʊd jʊ ˈhelpəs/
- Khi nguyên âm cuối của từ trước là /u/ hoặc /ʊ/, thêm âm /w/ giữa hai từ
→ Ví dụ: "turn it off" → /tɜːnɪtɒf/, "go out" → /ɡəʊwɑʊt/
- Khi nguyên âm cuối của từ trước là /i:/ hoặc /ɪ/, thường chèn thêm phụ âm /j/ giữa hai từ
→ Ví dụ: "I’m here" → /aɪm hɪə/, "She is in" → /ʃiːzɪn/
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Phát âm là một yếu tố quan trọng không thể bỏ qua khi ôn luyện IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking. Những lỗi phát âm nhỏ nhưng dễ gặp phải có thể ảnh hưởng đến điểm số và sự tự tin của bạn. Tuy nhiên, đừng lo, chỉ cần nhận ra và cải thiện chúng, bạn sẽ thấy sự khác biệt rõ rệt trong khả năng giao tiếp và điểm số của mình. Nếu bạn muốn tiếp tục cải thiện khả năng phát âm và đạt điểm cao trong IELTS, đừng quên theo dõi các bài viết hữu ích trên website của chúng tôi. Chúc bạn ôn luyện hiệu quả và đạt được kết quả IELTS mong muốn!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment