![]()
Nếu như quyển 1 là bước khởi đầu giúp người học làm quen với chữ Hán và các mẫu câu giao tiếp cơ bản, thì giáo trình Hán ngữ quyển 2 chính là cầu nối quan trọng đưa chúng ta đến với một trình độ vững vàng hơn. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ chia sẻ với bạn giáo trình Hán Ngữ quyển 2 là gì, nội dung cũng như tips học hiệu quả. Cùng tìm hiểu nhé!
I. Giáo trình Hán Ngữ quyển 2 là gì?
Hán ngữ quyển 2 là cuốn thứ hai trong bộ giáo trình Hán ngữ 6 cuốn do Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh biên soạn và phát hành, tiếp nối sau nội dung nền tảng của Hán ngữ quyển 1. Cuốn sách tập trung mở rộng vốn từ vựng và giới thiệu các cấu trúc ngữ pháp ở mức độ cơ bản - trung cấp, giúp người học hình thành phản xạ giao tiếp tốt hơn trong những tình huống quen thuộc hằng ngày như mua sắm, hỏi đường, thời tiết, sở thích,...
Giáo trình Hán ngữ quyển 2 đặc biệt phù hợp với những ai đang ở trình độ sơ cấp, có mong muốn củng cố nền tảng tiếng Trung và chuẩn bị cho các cấp độ đầu tiên của kỳ thi HSK như HSK 2 hoặc HSK 3.
Giáo trình Hán Ngữ quyển 2 là gì?
Hoàn thành cuốn sách này, người học sẽ có thể diễn đạt các ý đơn giản một cách mạch lạc, nâng cao kỹ năng nghe - nói - đọc - viết, tạo đà tiến tới các trình độ cao hơn. Với giáo viên, đây là một tài liệu giảng dạy dễ triển khai, nội dung bài học logic, kèm theo nhiều bài luyện tập sát thực tế, phù hợp cho cả lớp học nhóm và cá nhân.
II. Nội dung giáo trình Hán Ngữ quyển 2
Vậy giáo trình Hán ngữ quyển 2 có nội dung gì? Mời bạn tiếp tục theo dõi phần dưới đây để có câu trả lời nhé!
1. Các bài khóa giáo trình hán ngữ quyển 6
|
Bài |
Tên bài học |
|
Bài 16 |
你常去图书馆吗?- Nǐ cháng qù túshūguǎn ma? - Bạn thường xuyên đến thư viện không? |
|
Bài 17 |
他在做什么呢?- Tā zài zuò shénme ne? - Bạn ấy đang làm gì vậy? |
|
Bài 18 |
我去邮局寄包裹 - Wǒ qù yóujú jì bāoguǒ - Tôi đi bưu điện gửi bưu phẩm |
|
Bài 19 |
可以试试吗?- Kěyǐ shì shì ma? - Có thể thử không? |
|
Bài 20 |
祝你生日快乐 - Zhù nǐ shēngrì kuàilè - Chúc bạn sinh nhật vui vẻ |
|
Bài 21 |
明天早上七点一刻出发 - Míngtiān zǎoshang qī diǎn yī kè chūfā - Ngày mai 7h15 xuất phát |
|
Bài 22 |
我打算请老师教我京剧 - Wǒ dǎsuàn qǐng lǎoshī jiào wǒ jīngjù - Tôi định mời giáo viên dạy tôi kinh kịch |
|
Bài 23 |
学校里边有邮局吗?- Xuéxiào lǐbian yǒu yóujú ma? - Trong trường học có bưu điện không? |
|
Bài 24 |
我想学太极拳 - Wǒ xiǎng xué tàijí quán - Tôi muốn học Thái cực quyền |
|
Bài 25 |
他学得很好 - Tā xué dé hěn hǎo - Cô ấy học rất giỏi |
|
Bài 26 |
田芳去哪儿了?- Tián Fāng qù nǎ’er le? - Điền Phương đi đâu rồi? |
|
Bài 27 |
玛丽哭了 - Mǎlì kūle - Mary khóc rồi |
|
Bài 28 |
我吃了早饭就来了 - Wǒ chīle zǎofàn jiù láile - Tôi ăn sáng xong tới ngay |
|
Bài 29 |
我都做对了 - Wǒ dōu zuò duìle - Tôi làm đúng hết rồi |
|
Bài 30 |
我来了两个月了 - Wǒ láile liǎng gè yuèle - Tôi đến được hai tháng rồi |
2. Bố cục bài khoá giáo trình Hán ngữ quyển 2
Giáo trình Hán ngữ quyển 2 được biên soạn với cấu trúc mạch lạc, phù hợp cho người học ở trình độ sơ cấp bước đầu tiếp cận tiếng Trung một cách bài bản. Mỗi bài học là một đơn vị nội dung hoàn chỉnh, kết hợp giữa từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng sử dụng ngôn ngữ thực tế. Dưới đây là các phần chính trong mỗi bài học:
2.1. Bài khóa (课文)
Mỗi bài học mở đầu bằng một bài khóa ngắn, thường là các đoạn hội thoại hoặc tình huống giao tiếp đơn giản trong đời sống thường ngày như: hỏi đường, mua sắm, đến thư viện, gửi bưu phẩm,... Qua bài khóa, người học sẽ làm quen với cách diễn đạt tự nhiên, học thêm nhiều từ mới và cấu trúc câu phổ biến trong giao tiếp tiếng Trung. Sau phần bài đọc là các câu hỏi kiểm tra mức độ hiểu bài, giúp học viên luyện khả năng nắm bắt thông tin và ghi nhớ nội dung.
2.2. Từ mới (生词)
Phần từ mới liệt kê các từ vựng xuất hiện trong bài khóa kèm phiên âm Pinyin, giúp người học tra cứu và ghi nhớ dễ dàng. Mỗi bài thường có từ 25-35 từ, phù hợp với khả năng tiếp thu của trình độ sơ cấp. Các từ được lựa chọn đều liên quan chặt chẽ đến nội dung bài học, tạo nền tảng tốt để người học phát triển vốn từ trong các ngữ cảnh quen thuộc.
2.3. Giải nghĩa & chú thích (注释)
Một số từ hoặc cấu trúc đặc biệt sẽ được giải thích thêm ở phần chú thích. Đây là nơi cung cấp thông tin bổ sung về nghĩa bóng, cách sử dụng cụ thể hoặc bối cảnh văn hóa liên quan đến từ/cụm từ. Phần này giúp người học hiểu sâu hơn về ngôn ngữ, tránh hiểu sai nghĩa và biết cách dùng đúng trong từng tình huống.
Bố cục giáo trình Hán ngữ quyển 2
2.4. Ngữ pháp & mẫu câu (语法)
Các điểm ngữ pháp mới được giới thiệu ngay sau bài khóa và từ vựng, đi kèm ví dụ minh họa rõ ràng. Đây là phần quan trọng giúp người học hình thành tư duy cấu trúc câu trong tiếng Trung, từ đó phát triển khả năng tự viết và nói. Nội dung ngữ pháp được trình bày ngắn gọn, dễ nhớ, có liên hệ trực tiếp với mẫu câu trong bài khóa để thuận tiện thực hành.
2.5. Bài tập thực hành (练习)
Phần cuối mỗi bài học là các dạng bài tập đa dạng nhằm củng cố kiến thức vừa học, bao gồm phát âm, từ vựng, ngữ pháp,...
3. Tóm tắt ngữ pháp giáo trình Hán ngữ quyển 2
Xuyên suốt giáo trình Hán ngữ quyển 2, bạn sẽ được làm tiếp cận và làm quen với các chủ điểm ngữ pháp sau:
|
Chủ điểm ngữ pháp |
Mô tả |
Ví dụ |
|
Đại từ nhân xưng mới |
Bổ sung các đại từ như 大家 (dàjiā - mọi người), 您 (nín - ngài, kính ngữ), 它 (tā - nó, cho đồ vật/con vật), 它们 (tāmen - chúng nó, cho đồ vật/con vật). |
- 大家好,我是小王。 (Dàjiā hǎo, wǒ shì Xiǎo Wáng.) Xin chào mọi người, tôi là Tiểu Vương. |
|
Đại từ chỉ thị |
Sử dụng các từ như 这 (zhè - này), 那 (nà - kia), 这儿 (zhèr - ở đây), 那儿 (nàr - ở kia), 哪儿 (nǎr - ở đâu). |
- 这是什么? (Zhè shì shénme?) Đây là cái gì? |
|
Đại từ nghi vấn mới |
Giới thiệu 为 (wèi - vì cái gì) dùng trong câu hỏi lý do. |
- 为你们的幸福干杯。 (Wèi nǐmen de xìngfú gānbēi.) Cạn ly vì hạnh phúc của các bạn. |
|
Biểu thị thứ tự |
Sử dụng cấu trúc 第 (dì) + số đếm để diễn đạt thứ tự: thứ nhất, thứ hai, thứ ba,... |
- 我是第一。 (Wǒ shì dì yī.) Tôi là thứ nhất. |
|
Biểu thị trọng lượng |
Dùng đơn vị đo lường như 公斤 (gōngjīn - kilogram). |
- 我买了五公斤的苹果。 (Wǒ mǎile wǔ gōngjīn de píngguǒ.) Tôi mua 5 kg táo. |
|
Lượng từ sau số từ |
Sử dụng lượng từ thích hợp sau số từ để chỉ định số lượng cụ thể. |
- 等一下。 (Děng yīxià.) Đợi một chút. |
|
Lượng từ sau "每" |
Dùng lượng từ sau 每 (měi - mỗi) để diễn tả tần suất hoặc sự lặp lại. |
- 每次我都迟到。 (Měi cì wǒ dōu chídào.) Mỗi lần tôi đều đến muộn. |
|
Phó từ phủ định: 别 |
别 (bié) dùng để khuyên ngăn hoặc cấm đoán ai đó không làm gì. |
- 你别去出来。 (Nǐ bié qù chūlái.) Bạn đừng ra ngoài. |
|
Phó từ chỉ mức độ |
- 非常 (fēicháng - vô cùng) - 最 (zuì - nhất) |
- 这条裙子非常好看。 (Zhè tiáo qúnzi fēicháng hǎokàn.) Chiếc váy này vô cùng đẹp. - 我最喜欢吃饺子。 (Wǒ zuì xǐhuān chī jiǎozi.) Tôi thích ăn bánh chẻo nhất. |
|
Phó từ chỉ phạm vi: 一起 |
一起 (yīqǐ) diễn tả hành động cùng nhau. |
- 我和朋友一起学习。 (Wǒ hé péngyǒu yīqǐ xuéxí.) Tôi và bạn bè cùng nhau học tập. |
|
Phó từ chỉ thời gian |
- 正在 (zhèngzài - đang) - 已经 (yǐjīng - đã) - 就 (jiù - thì, liền) |
- 我正在写汉字。 (Wǒ zhèngzài xiě hànzì.) Tôi đang viết chữ Hán. - 他已经回家了。 (Tā yǐjīng huí jiā le.) Anh ấy đã về nhà rồi. - 我7点就上学了。 (Wǒ 7 diǎn jiù shàngxué le.) 7 giờ tôi đã đi học rồi. |
|
Phó từ chỉ ngữ khí |
- 也 (yě - cũng) - 还 (hái - vẫn) - 真 (zhēn - thật là) |
- 我也有一本这样的书。 (Wǒ yě yǒu yī běn zhèyàng de shū.) Tôi cũng có một quyển sách như thế này. - 他还没吃完。 (Tā hái méi chī wán.) Anh ấy vẫn chưa ăn xong. - 小美真漂亮。 (Xiǎo Měi zhēn piàoliang.) Tiểu Mỹ thật xinh đẹp. |
|
Phó từ chỉ tần suất: 再 |
再 (zài) diễn tả sự lặp lại của hành động. |
- 我明天再来。 (Wǒ míngtiān zài lái.) Ngày mai tôi lại đến. |
|
Liên từ 因为...所以... |
Cấu trúc 因为 (yīnwèi - bởi vì) kết hợp với 所以 (suǒyǐ - cho nên) để diễn tả nguyên nhân và kết quả. |
- 因为雨很大,所以我们不能去公园跑步。 (Yīnwèi yǔ hěn dà, suǒyǐ wǒmen bùnéng qù gōngyuán pǎobù.) Bởi vì mưa rất to, nên chúng tôi không thể đến công viên chạy bộ. |
|
Giới từ “离” (lí) |
Dùng để chỉ khoảng cách giữa hai địa điểm hoặc đối tượng. |
- 学校离我家不远。 (Xuéxiào lí wǒ jiā bù yuǎn.) Trường học cách nhà tôi không xa. |
|
Giới từ “比” (bǐ) |
Dùng trong câu so sánh để nói ai/cái gì hơn ai/cái gì. |
- 他比我高。 (Tā bǐ wǒ gāo.) Anh ấy cao hơn tôi. |
|
Động từ năng nguyện (能, 会, 要) |
Diễn tả khả năng, dự định hoặc yêu cầu làm một việc gì đó: - 会 (huì - biết làm) - 能 (néng - có thể) - 要 (yào - muốn, cần) |
- 我会说汉语。 (Wǒ huì shuō Hànyǔ.) Tôi biết nói tiếng Trung. - 我要去图书馆。 (Wǒ yào qù túshūguǎn.) Tôi muốn đi thư viện. |
|
Động từ hai âm tiết + 了 |
Dùng “了” sau động từ để biểu thị hành động đã hoàn thành. |
- 我看了一个电影。 (Wǒ kànle yī gè diànyǐng.) Tôi đã xem một bộ phim. |
|
Động từ + 得 + trạng từ |
Cấu trúc biểu thị mức độ hoặc trạng thái của hành động. |
- 他跑得很快。 (Tā pǎo de hěn kuài.) Anh ấy chạy rất nhanh. |
|
Động từ lặp lại: 看看,试试 |
Nhấn mạnh hành động diễn ra trong thời gian ngắn, mang tính thử, nhẹ nhàng. |
- 你看看这个。 (Nǐ kànkan zhège.) Bạn xem cái này thử đi. |
|
Tân ngữ kép: 教我汉语 |
Một số động từ như 教 (jiāo - dạy), 问 (wèn - hỏi) có thể đi kèm hai tân ngữ (người + vật). |
- 老师教我们汉语。 (Lǎoshī jiāo wǒmen Hànyǔ.) Cô giáo dạy chúng tôi tiếng Hán. |
|
Biểu thị thời gian đã làm gì |
Dùng cấu trúc: V + 了 + thời lượng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kéo dài trong bao lâu. |
- 我学了两年汉语了。 (Wǒ xuéle liǎng nián Hànyǔ le.) Tôi đã học tiếng Trung hai năm. |
|
“过” để nói về trải nghiệm |
Thêm “过” sau động từ để nói rằng đã từng trải qua việc gì đó. |
- 我去过中国。 (Wǒ qù guò Zhōngguó.) Tôi đã từng đến Trung Quốc. |
|
Hỏi - đáp với "怎么样" |
Dùng 怎么样 (zěnmeyàng) để hỏi ý kiến hoặc tình trạng sự việc. |
- 今天的天气怎么样? (Jīntiān de tiānqì zěnmeyàng?) Thời tiết hôm nay thế nào? |
|
Phủ định với “还没……呢” |
Diễn tả hành động chưa xảy ra tại thời điểm nói. |
- 他还没回来呢。 (Tā hái méi huílái ne.) Anh ấy vẫn chưa quay lại. |
III. Đối tượng học giáo trình Hán Ngữ quyển 2
Giáo trình Hán ngữ quyển 2 được thiết kế dành cho người học tiếng Trung ở trình độ sơ cấp, đã hoàn thành quyển 1 hoặc có nền tảng cơ bản về ngữ âm, từ vựng và mẫu câu giao tiếp đơn giản. Đây là tài liệu phù hợp cho các nhóm đối tượng sau:
- Học sinh - sinh viên đang theo học chương trình tiếng Trung cơ bản tại các trung tâm, trường phổ thông hoặc đại học, cần một giáo trình hệ thống để nâng cao kỹ năng giao tiếp và ngữ pháp.
- Người mới bắt đầu học tiếng Trung muốn học bài bản từ đầu và đang ở giai đoạn củng cố kiến thức nền, mở rộng vốn từ và rèn luyện khả năng nghe - nói - đọc - viết cơ bản.
- Người tự học (self-study) có kiến thức sơ lược về tiếng Trung, muốn tìm một giáo trình dễ tiếp cận, có hệ thống bài học rõ ràng và dễ thực hành theo lộ trình.
- Người chuẩn bị thi HSK cấp độ 2-3, cần tài liệu giúp phát triển vốn từ và cấu trúc câu phù hợp với nội dung đề thi.
- Giáo viên tiếng Trung đang tìm kiếm tài liệu giảng dạy phù hợp với học viên ở trình độ sơ cấp, với bài khóa ngắn gọn, dễ triển khai, và hệ thống bài tập phong phú.
Với lộ trình từ đơn giản đến nâng cao, giáo trình Hán ngữ quyển 2 là bước đệm lý tưởng để người học tiếp tục tiến đến các cấp độ cao hơn, giao tiếp tự nhiên và sử dụng tiếng Trung một cách linh hoạt hơn trong đời sống hằng ngày.
IV. Review giáo trình Hán Ngữ quyển 2
Vậy giáo trình Hán ngữ quyển 2 có phù hợp với bạn không? Đón xem những review giáo trình Hán ngữ quyển 2 mà STUDY4 đã tổng hợp dưới đây để có câu trả lời cho riêng mình nhé!
1. Ưu điểm
Giáo trình Hán ngữ quyển 2 có những ưu điểm như:
- Nội dung bám sát thực tế đời sống: Các bài học xoay quanh những tình huống giao tiếp quen thuộc như: hỏi đường, đến thư viện, đi mua đồ, gửi bưu phẩm, chúc mừng sinh nhật… giúp người học dễ dàng áp dụng vào thực tế.
- Từ vựng và ngữ pháp phù hợp trình độ sơ cấp: Mỗi bài giới thiệu khoảng 25-35 từ mới cùng các điểm ngữ pháp cơ bản nhưng thiết thực. Đây là bước đệm quan trọng giúp người học chuyển tiếp từ quyển 1 sang các trình độ cao hơn.
- Bố cục bài học rõ ràng, dễ theo dõi: Mỗi bài học đều có bài khóa, từ mới, giải nghĩa, ngữ pháp và bài tập luyện tập, giúp người học nắm kiến thức theo từng bước rõ ràng, logic.
- Có phần luyện ngữ âm: Một số bài tích hợp phần luyện phát âm, hỗ trợ cải thiện kỹ năng nói, đặc biệt hữu ích với người học tự do.
- Thích hợp cho cả tự học lẫn giảng dạy trên lớp: Giáo trình được nhiều giáo viên sử dụng vì dễ triển khai, đồng thời người học tự do cũng có thể tự học theo từng bài nhờ cấu trúc dễ tiếp cận.
Review giáo trình Hán ngữ quyển 2
2. Nhược điểm
Tuy nhiên, giáo trình Hán ngữ quyển 2 cũng tồn tại một số nhược điểm sau:
- Chưa có hình ảnh minh họa sinh động: Toàn bộ sách là văn bản thuần chữ, không có hình ảnh hoặc biểu đồ hỗ trợ trực quan, có thể gây nhàm chán với người học mới hoặc học sinh nhỏ tuổi.
- Chưa sát với cấu trúc đề thi HSK mới: Dù phù hợp với người học HSK 2-3, nhưng giáo trình chưa cập nhật theo định dạng và yêu cầu của HSK 3.0, cần kết hợp thêm tài liệu ôn thi chuyên biệt nếu học viên có mục tiêu thi.
- Một số nội dung hơi lỗi thời: Do sách được biên soạn khá lâu, một số chủ đề hoặc cách diễn đạt trong bài khóa có thể không còn phổ biến trong giao tiếp hiện đại.
V. Nên mua giáo trình Hán Ngữ quyển 2 ở đâu?
Bạn có thể mua giáo trình Hán ngữ quyển 2 thông qua nhiều kênh khác nhau để đảm bảo chất lượng tốt và mức giá hợp lý. Dưới đây là một số gợi ý giúp bạn dễ dàng tìm mua cuốn sách này:
- Mua trên các sàn thương mại điện tử: Hiện nay, giáo trình Hán ngữ quyển 6 được bán rộng rãi trên các nền tảng như Shopee, Lazada, Tiki,… Khi mua online, bạn nên chọn nhà bán hàng uy tín, có nhiều đánh giá tích cực để tránh mua phải sách kém chất lượng hoặc hàng giả.
- Mua tại các hiệu sách chuyên ngoại ngữ: Nếu có điều kiện, bạn nên đến trực tiếp các nhà sách lớn chuyên về sách ngoại ngữ. Đây là cách đảm bảo tốt nhất về chất lượng sách và nội dung chính xác.
- Mua qua cộng đồng học tiếng Trung: Các nhóm học tiếng Trung trên mạng xã hội (Facebook, Zalo, Telegram,…) thường là nơi chia sẻ kinh nghiệm học tập và mua bán sách. Bạn có thể tìm thấy sách với giá tốt từ các thành viên hoặc những người muốn nhượng lại giáo trình cũ.
Lời kết
Giáo trình Hán ngữ quyển 2 là một bước chuyển quan trọng giúp người học tiếng Trung từ trình độ nhập môn tiến gần hơn đến khả năng giao tiếp thực tế. Với nội dung bài học phong phú, ngữ pháp rõ ràng, từ vựng sát với đời sống và hệ thống bài tập đa dạng, cuốn sách không chỉ giúp người học củng cố nền tảng, mà còn mở ra cơ hội tiếp cận các trình độ cao hơn như HSK 3, HSK 4 một cách thuận lợi.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment