Worry đi với giới từ gì?Trong giao tiếp tiếng Anh, "worry" là một động từ quen thuộc dùng để diễn tả sự lo lắng. Tuy nhiên, bạn có bao giờ bối rối không biết "worry" đi với giới từ nào cho đúng? Nên dùng "worry about", "worry for", hay "worry over"? Mỗi giới từ đi kèm với "worry" có thể mang sắc thái ý nghĩa khác nhau, và việc sử dụng sai có thể khiến câu văn trở nên không tự nhiên. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách dùng chính xác của "worry" với các giới từ để giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh nhé!

I. Worry là gì?

Worry là gì?

Worry là gì?

1. Worry là một động từ

Trong tiếng Anh, "worry" có thể được sử dụng như một động từ với hai ý nghĩa chính tùy theo ngữ cảnh.

1.1. Worry là nội động từ

Trong trường hợp này, "worry" diễn tả hành động suy nghĩ về những vấn đề hoặc tình huống tiêu cực có thể xảy ra, khiến bản thân cảm thấy lo lắng hoặc bất an.

→ Ví dụ: She worries about her son’s safety whenever he travels abroad. (Cô ấy luôn lo lắng về sự an toàn của con trai mỗi khi cậu ấy đi nước ngoài.)

1.2. Worry là ngoại động từ

Khi "worry" là một ngoại động từ, nó mang ý nghĩa gây ra cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi cho người khác do những vấn đề hoặc tình huống có thể xảy ra.

→ Ví dụ: It worries me that you haven’t slept well for days. (Tôi lo lắng vì bạn đã mất ngủ nhiều ngày rồi.)

 It worries me that you haven’t slept well for days. (Tôi lo lắng vì bạn đã mất ngủ nhiều ngày rồi.)

2. Worry là một danh từ

Khi được sử dụng như một danh từ, "worry" có thể mang hai ý nghĩa chính liên quan đến sự lo lắng hoặc bất an.

2.1. Worry là một vấn đề gây lo lắng

“Worry” có thể chỉ một vấn đề hoặc tình huống cụ thể khiến ai đó cảm thấy không vui và lo sợ.

→ Ví dụ: For parents, their children’s future is always a constant worry. (Đối với cha mẹ, tương lai của con cái luôn là một nỗi lo thường trực.)

2.2. Worry là cảm giác lo lắng

Bên cạnh việc chỉ một vấn đề cụ thể, "worry" còn có thể diễn tả cảm giác lo lắng hoặc bất an chung chung về một điều gì đó.

→ Ví dụ: She could not hide the worry in her eyes. (Cô ấy không thể che giấu sự lo lắng trong đôi mắt.)

Như vậy, "worry" không chỉ là một từ quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày mà còn có thể được sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

II. Worry đi với giới từ gì?

Worry đi với giới từ gì?

Worry đi với giới từ gì?

Động từ "worry" có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau để tạo ra các cụm từ mang ý nghĩa cụ thể. Dưới đây là các cấu trúc thường gặp và cách sử dụng chúng trong câu.

Cấu trúc

Ý nghĩa

Ví dụ

worry about (somebody/something)

Lo lắng về ai đó hoặc điều gì đó

She worries about her children’s health every winter. (Cô ấy lo lắng về sức khỏe của con mình mỗi mùa đông.)

worry that + mệnh đề

Lo rằng điều gì đó có thể xảy ra

He worries that he won’t pass the final exam. (Anh ấy lo rằng mình sẽ không qua được kỳ thi cuối kỳ.)

worry somebody to do something

Khiến ai đó lo lắng về một hành động nào đó

It worries me to see you working so late every night. (Tôi lo khi thấy bạn làm việc muộn mỗi tối.)

worry somebody with something

Khiến ai đó lo lắng về một vấn đề cụ thể

Don’t worry me with unnecessary complaints. (Đừng làm tôi lo lắng với những lời phàn nàn không cần thiết.)

worry at (something) 

  • Cắn, kéo hoặc lắc một vật gì đó liên tục
  • Nghĩ quá nhiều về một vấn đề và cố tìm cách giải quyết

The puppy kept worrying at my shoelaces. (Chú chó con cứ cắn dây giày của tôi mãi.)

She worried at the coding error for hours before fixing it. (Cô ấy loay hoay với lỗi lập trình trong nhiều giờ trước khi sửa được.)

IV. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với worry

1. Từ đồng nghĩa với "worry"

Từ vựng

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ câu

Concern

Noun/Verb

Lo lắng, quan tâm

His parents expressed concern about his health. (Bố mẹ anh ấy bày tỏ lo lắng về sức khỏe của anh ấy.)

Anxiety

Noun

Sự lo âu, căng thẳng

She felt a deep anxiety before the exam. (Cô ấy cảm thấy lo lắng sâu sắc trước kỳ thi.)

Stress

Noun/Verb

Căng thẳng, áp lực

Too much work can cause a lot of stress. (Quá nhiều công việc có thể gây ra rất nhiều căng thẳng.)

Fear

Noun/Verb

Sự sợ hãi, lo lắng

He has a fear of losing his job. (Anh ấy lo sợ bị mất việc.)

Tension

Noun

Căng thẳng, lo lắng

There was a lot of tension in the room. (Có rất nhiều căng thẳng trong phòng.)

Apprehension

Noun

Sự e ngại, lo lắng về điều gì đó chưa xảy ra

There was a feeling of apprehension before the interview. (Có một cảm giác lo lắng trước buổi phỏng vấn.)

Agitation

Noun

Sự bồn chồn, lo âu

She showed signs of agitation before the big event. (Cô ấy biểu hiện sự lo lắng trước sự kiện quan trọng.)

Unease

Noun

Sự không thoải mái, lo lắng

There was a sense of unease in his voice. (Có một sự lo lắng trong giọng nói của anh ấy.)

2. Từ trái nghĩa với "worry"

Từ vựng

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ câu

Calm

Noun/Adj

Sự bình tĩnh

She remained calm despite the bad news. (Cô ấy vẫn bình tĩnh mặc dù có tin xấu.)

Relaxation

Noun

Sự thư giãn

Meditation helps with relaxation. (Thiền giúp thư giãn.)

Peace of mind

Noun phrase

Sự yên tâm

Having insurance gives me peace of mind. (Có bảo hiểm giúp tôi yên tâm.)

Assurance

Noun

Sự đảm bảo, tự tin

His words gave me assurance that everything would be fine. (Lời nói của anh ấy khiến tôi yên tâm rằng mọi thứ sẽ ổn.)

Confidence

Noun

Sự tự tin

He walked into the meeting with confidence. (Anh ấy bước vào cuộc họp với sự tự tin.)

Serenity

Noun

Sự thanh thản, bình yên

The lake gave her a feeling of serenity. (Hồ nước mang lại cho cô ấy cảm giác thanh thản.)

Tranquility

Noun

Sự tĩnh lặng, bình yên

The countryside is full of tranquility. (Vùng quê đầy sự yên bình.)

Composure

Noun

Sự điềm tĩnh, bình tĩnh

He maintained his composure during the crisis. (Anh ấy giữ được sự điềm tĩnh trong khủng hoảng.)

V. Phân biệt Worry, Concern, Anxious, Apprehensive và Nervous

Từ vựng

Nghĩa

Mức độ

Sắc thái cảm xúc

Cách dùng phổ biến

Ví dụ

Worry

Lo lắng, bồn chồn

Trung bình

Cảm giác lo lắng về một vấn đề cụ thể, thường là trong tương lai hoặc hiện tại

- Worry about sth/sb (lo lắng về điều gì/ai đó)

- Be worried that... (lo lắng rằng...)

- I worry about my exam results. (Tôi lo lắng về kết quả thi của mình.)

- She was worried that he wouldn’t come. (Cô ấy lo rằng anh ta sẽ không đến.)

Concern

Quan ngại, lo ngại

Trung bình

Một mối lo lắng mang tính nghiêm túc hơn, thường liên quan đến trách nhiệm hoặc vấn đề xã hội, công việc

- Concern about sth (quan ngại về điều gì)

- Express concern (bày tỏ sự lo ngại)

- There is growing concern about climate change. (Có sự lo ngại ngày càng tăng về biến đổi khí hậu.)

- Parents expressed concern over school safety. (Phụ huynh bày tỏ lo ngại về an toàn trường học.)

Anxious

Lo âu, bồn chồn

Cao

Cảm giác lo lắng mạnh mẽ, có thể kèm theo sợ hãi, thường về một kết quả chưa biết

- Anxious about sth (lo lắng về điều gì)

- Anxious to do sth (háo hức/muốn làm gì)

- She felt anxious about the job interview. (Cô ấy cảm thấy lo lắng về buổi phỏng vấn.)

- He was anxious to hear the news. (Anh ấy nóng lòng muốn nghe tin tức.)

Apprehensive

E ngại, sợ hãi nhẹ

Cao

Cảm giác lo lắng pha chút sợ hãi về điều gì đó có thể xảy ra không tốt trong tương lai

- Apprehensive about sth (e ngại về điều gì)

- I’m apprehensive about moving to a new city. (Tôi e ngại về việc chuyển đến một thành phố mới.)

Nervous

Hồi hộp, căng thẳng

Trung bình - Cao

Cảm giác lo lắng, thường đi kèm với sự căng thẳng trước một sự kiện quan trọng như thi cử, phát biểu

- Nervous about sth (căng thẳng về điều gì)

- She was nervous about her presentation. (Cô ấy căng thẳng về bài thuyết trình của mình.)

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Việc sử dụng đúng giới từ đi kèm với "worry" sẽ giúp bạn diễn đạt ý nghĩa một cách tự nhiên và chính xác hơn trong tiếng Anh. Nhớ rằng "worry about" là cách dùng phổ biến nhất khi muốn diễn tả sự lo lắng về điều gì đó, trong khi "worry for" chỉ được dùng trong một số trường hợp nhất định để thể hiện sự quan tâm đến ai đó. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt và áp dụng đúng trong thực tế. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại để lại bình luận nhé!