“Let go” và “Let’s go” là hai cụm từ phổ biến trong tiếng Anh, nhưng bạn đã bao giờ bối rối vì không biết chúng khác nhau như thế nào chưa? Dù chỉ khác nhau một chữ cái, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của chúng lại hoàn toàn khác biệt. Nếu bạn muốn hiểu rõ sự khác nhau giữa let go (buông bỏ) và let’s go (cùng đi nào), cũng như cách sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh, hãy cùng khám phá trong bài viết này nhé!
I. Cấu trúc Let và cách dùng Let
Cấu trúc Let và cách dùng Let
1. Let là gì?
Theo Từ điển Cambridge, động từ "let" thường mang ý nghĩa "cho phép" hoặc "để ai đó làm gì." Vì vậy, cấu trúc với "let" được dùng để diễn tả việc cho phép ai đó thực hiện một hành động.
→ Ví dụ: The school lets students borrow books from the library for free. (Trường học cho phép học sinh mượn sách từ thư viện miễn phí.)
- Cách dùng khác
- "Let" cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến quy tắc, điều lệ hoặc pháp luật.
→ Ví dụ: The building’s policy lets residents keep small pets, but not large dogs. (Chính sách của tòa nhà cho phép cư dân nuôi thú cưng nhỏ, nhưng không được nuôi chó lớn.)
- Ngoài ra, "let" còn có thể được dùng để thu hút sự chú ý trước khi nói hoặc làm một điều gì đó, đặc biệt là trong các cuộc hội thoại hoặc bài thuyết trình.
→ Ví dụ: Let me explain the process in more detail before we proceed. (Hãy để tôi giải thích quy trình chi tiết hơn trước khi chúng ta tiếp tục.)
2. Công thức Let
S + let + somebody/someone + V(nguyên thể) something
Trong cấu trúc này, "let" đóng vai trò là động từ chính, theo sau là một tân ngữ và một động từ nguyên thể.
→ Ví dụ: The manager lets employees adjust their schedules if necessary. (Người quản lý cho phép nhân viên điều chỉnh lịch làm việc nếu cần thiết.)
3. Cấu trúc bị động với Let
|
Cách dùng |
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
Khi chuyển câu có "let" sang thể bị động, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc "be allowed to V" để diễn đạt ý nghĩa tương đương. |
Cấu trúc 🔹 Chủ động: S + let + O + V (nguyên thể) 🔹 Bị động: O + be allowed to + V (nguyên thể) |
The coach let the players take a break. = The players were allowed to take a break by the coach. (Huấn luyện viên cho phép các cầu thủ nghỉ giải lao.) |
|
Chuyển về dạng bị động với cấu trúc: Let oneself be Ved(PII) |
Nếu chủ ngữ và tân ngữ trong câu chủ động là cùng một đối tượng, ta có thể dùng cấu trúc "Let oneself be Ved (PII)" để chuyển sang thể bị động. Cấu trúc 🔹 Chủ động: S + let + O + V (nguyên thể) + O 🔹 Bị động: S + let + O + be + Ved (PII) |
The landlord let someone rent his apartment. = The landlord let his apartment be rented. (Chủ nhà để cho căn hộ của mình được thuê.) |
|
Với câu mệnh lệnh có dạng "(Don’t) + V (nguyên thể) + O", ta có thể sử dụng cấu trúc bị động: 🔹 (Don’t) let + O + be + Ved (PII) 🔹 Let + O + not + be + Ved (PII) |
Don’t use mobile phones in the examination room. = Don’t let mobile phones be used in the examination room. (Không được để điện thoại di động được sử dụng trong phòng thi.) |
|
|
Cấu trúc bị động trong câu mệnh lệnh |
Let + O + (not) be + Ved (PII) |
Let the documents be checked carefully. (Hãy để tài liệu được kiểm tra cẩn thận.) |
4. Một số cụm từ thường được sử dụng với cấu trúc Let
|
Cụm/từ với cấu trúc Let |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
Let alone |
Chưa kể đến, nói chi |
He doesn’t have time to eat breakfast, let alone cook a full meal. (Anh ấy còn không có thời gian ăn sáng, nói chi đến việc nấu một bữa ăn đầy đủ.) |
|
Let one’s hair down |
Thư giãn |
After finishing the final exam, the students decided to let their hair down at the party. (Sau khi hoàn thành bài kiểm tra cuối kỳ, các sinh viên quyết định thư giãn tại bữa tiệc.) |
|
Let somebody go |
Sa thải, cho nghỉ việc hoặc thả ra |
Due to financial difficulties, the company had to let several employees go. (Do khó khăn tài chính, công ty buộc phải cho một số nhân viên nghỉ việc.) |
|
Let someone off the hook/ let someone off |
Tha thứ cho ai đó |
The referee let the player off with just a warning. (Trọng tài chỉ cảnh cáo cầu thủ mà không phạt.) |
|
Let off steam |
Xả stress, giải tỏa căng thẳng |
Some people go to the gym to let off steam after a long day. (Một số người đến phòng gym để xả stress sau một ngày dài.) |
II. Cấu trúc Let’s và cách dùng Let’s
Cấu trúc Let’s và cách dùng Let’s
1. Let’s là gì?
Trong tiếng Anh, "Let's" là dạng viết tắt của "let us". Cấu trúc này thường dùng để đề xuất hoặc mời gọi một nhóm người cùng tham gia vào một hành động. Khi sử dụng "Let's", người nói đang bao gồm cả chính mình và người nghe vào hoạt động đó.
2. Công thức Let’s
- Khi muốn rủ rê, khuyến khích người khác cùng tham gia vào một hoạt động trong ngữ cảnh thân mật, không quá trang trọng, có thể sử dụng công thức sau:
Let’s + do something = Let us + do something
→ Ví dụ: Let’s try this new restaurant for dinner. (Chúng ta hãy thử ăn tối ở nhà hàng mới này đi.)
- Trong những tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng, người nói thường dùng dạng đầy đủ "Let us" thay vì "Let's".
→ Ví dụ: Let us take a moment to appreciate everyone’s hard work. (Hãy dành một chút thời gian để ghi nhận công sức của mọi người.)
3. Công thức phủ định của Let’s
Khi muốn đề nghị không làm một việc gì đó, ta sử dụng công thức:
Let’s + not + do something (Đừng làm việc gì)
→ Ví dụ: Let’s not waste time arguing over small details. (Đừng lãng phí thời gian tranh cãi về những chi tiết nhỏ nhặt.)
4. Cấu trúc đồng nghĩa với Let’s
Khi muốn đề xuất hoặc rủ rê ai đó làm một việc gì đó, bên cạnh cấu trúc "Let’s", chúng ta có thể sử dụng các cách diễn đạt tương đương như sau:
|
Cấu trúc |
Nghĩa Tiếng Việt |
|
Why don’t we/you + V(nguyên thể) |
Tại sao chúng ta không …? |
|
Why not + V(nguyên thể) |
Tại sao không làm gì đó? |
|
How about + Ving/Noun/Noun phrase |
Việc này thì sao? |
|
What about + Ving/Noun/Noun phrase |
Việc này thì sao? |
|
Shall/Will we + V(nguyên thể) |
Hãy làm gì đó |
Có thể viết lại các cấu trúc trên bằng cách sử dụng cấu trúc Let’s sau đây và ngược lại:
Let’s + V (nguyên thể)
→ Ví dụ: Let’s have a picnic in the park this weekend. (Hãy tổ chức một buổi dã ngoại trong công viên vào cuối tuần này.)
Những cụm từ đồng nghĩa với Let’s:
|
Cụm từ |
Ví dụ |
|
Allow sb do sth |
The teacher allowed the students to work in groups. (Giáo viên cho phép học sinh làm việc theo nhóm.) |
|
Enable sb do sth |
The new software enables users to edit videos easily. (Phần mềm mới giúp người dùng chỉnh sửa video dễ dàng.) |
|
Grant sb sth |
The government granted citizens more access to healthcare services. (Chính phủ đã cho phép người dân tiếp cận nhiều hơn với các dịch vụ y tế.) |
|
Make it possible for sb to do sth |
The internet makes it possible for people to learn from anywhere. (Internet giúp mọi người có thể học từ bất cứ đâu.) |
|
Permit sb do sth |
The museum permits visitors to take photos inside. (Bảo tàng cho phép du khách chụp ảnh bên trong.) |
5. Các cụm từ thường gặp với Let’s
|
Cụm từ |
Nghĩa Tiếng Việt |
|
Let’s call it a day |
Kết thúc một hoạt động. |
|
Let’s say + clause Let’s suppose + clause |
Giả sử rằng. |
|
Let’s get together sometime |
Gặp lại sau. |
|
Let’s try one more |
Hãy thử lại một lần nữa. |
|
Let’s get to the point |
Hãy đi vào vấn đề chính. |
|
Let’s keep in touch |
Chúng ta nên giữ liên lạc. |
|
Let’s face it |
Hãy đối mặt với nó |
III. Phân biệt cách dùng Let và Let’s
|
Tiêu chí |
Let |
Let's |
|
Loại từ |
Động từ (verb) |
Dạng rút gọn của "let us" |
|
Nghĩa chính |
Cho phép ai đó làm gì (allow/permit someone to do something). |
Đưa ra lời rủ rê, đề nghị làm gì cùng nhau (suggestion/invitation). |
|
Cấu trúc |
- Let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu (V-infinitive) |
- Let’s + động từ nguyên mẫu (V-infinitive) |
|
Chủ ngữ đi kèm |
- Có thể có chủ ngữ (I, you, he, she, they…). |
- Không đi kèm chủ ngữ (mang tính đề nghị chung). |
|
Người thực hiện hành động |
- Người khác thực hiện hành động được cho phép. |
- Người nói và người nghe cùng thực hiện hành động. |
|
Dùng trong câu phủ định |
- Let + tân ngữ + not + V-infinitive hoặc Don’t let + tân ngữ + V-infinitive. |
- Let’s not + V-infinitive. |
|
Dùng trong câu hỏi |
- Dùng để yêu cầu sự cho phép: "Will you let me...?" |
- Dùng để đề xuất: "Shall we...?" (không dùng “Let’s” trong câu hỏi). |
|
Dùng với danh từ, đại từ |
- Có thể đi với danh từ hoặc đại từ làm tân ngữ. |
- Không đi với danh từ hay đại từ khác ngoài "us" (chính là “Let’s”). |
IV. Bài tập phân biệt let go và let’s go
Bài tập 1: Chọn từ phù hợp ("let" hoặc "let’s") để điền vào chỗ trống
- My parents don’t ________ me go out alone at night.
- ________ have lunch at that new restaurant!
- She wouldn’t ________ her little brother use her phone.
- It’s raining. ________ take a taxi instead of walking.
- My teacher doesn’t ________ us use dictionaries during the test.
- ________ go for a walk after dinner!
- He refused to ________ anyone borrow his laptop.
- ________ buy some snacks for the party!
- Please ________ me know when you are ready.
- ________ not be late for the meeting!
Đáp án
- My parents don’t let me go out alone at night.
- Let’s have lunch at that new restaurant!
- She wouldn’t let her little brother use her phone.
- It’s raining. Let’s take a taxi instead of walking.
- My teacher doesn’t let us use dictionaries during the test.
- Let’s go for a walk after dinner!
- He refused to let anyone borrow his laptop.
- Let’s buy some snacks for the party!
- Please let me know when you are ready.
- Let’s not be late for the meeting!
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng A, B hoặc C
- ________ go to the beach this weekend!
A. Let
B. Let’s
C. Lets - My parents don’t ________ me drive their car.
A. Let
B. Let’s
C. Lets - ________ not waste time on social media.
A. Let
B. Let’s
C. Lets - He doesn’t ________ his children play outside after dark.
A. Let
B. Let’s
C. Lets - ________ try this new recipe together!
A. Let
B. Let’s
C. Lets
Đáp án
- B. Let’s go to the beach this weekend!
- A. Let my parents don’t let me drive their car.
- B. Let’s not waste time on social media.
- A. Let he doesn’t let his children play outside after dark.
- B. Let’s try this new recipe together!
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Dù “Let go” và “Let’s go” chỉ khác nhau một dấu nháy đơn, nhưng ý nghĩa của chúng lại hoàn toàn khác biệt. Let go mang nghĩa “buông bỏ, từ bỏ,” trong khi Let’s go có nghĩa là “đi thôi, bắt đầu nào!” Việc nắm vững sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn trong giao tiếp hằng ngày. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ cách phân biệt hai cụm từ này. Hãy luyện tập thường xuyên để tránh nhầm lẫn khi sử dụng nhé!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment