"When" là một từ quen thuộc trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ thời gian. Tuy nhiên, bạn đã thực sự hiểu hết các cách sử dụng của nó chưa? Không chỉ xuất hiện trong câu hỏi (When will you arrive?), "when" còn đóng vai trò quan trọng trong mệnh đề quan hệ và mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Nếu bạn từng thắc mắc khi nào nên dùng when và cách sử dụng chính xác của nó trong từng ngữ cảnh, bài viết này sẽ giúp bạn làm sáng tỏ. Cùng tìm hiểu ngay nhé!
I. "When" nghĩa là gì?
When nghĩa là gì?
Trong ngữ pháp tiếng Anh, "When" là một từ để hỏi thuộc nhóm WH-question, mang nghĩa "khi nào". Vì vậy, các câu hỏi có "When" thường được sử dụng khi cần hỏi về thời gian, thời điểm.
Thông thường, tùy vào ý nghĩa cần nhấn mạnh hoặc cách diễn đạt của người nói, mệnh đề chứa “when” có thể linh hoạt trong vị trí của câu. Những mệnh đề này có vai trò bổ sung ý nghĩa cho mệnh đề chính. Khi đứng ở đầu câu, mệnh đề chứa “when” sẽ được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Mệnh đề chứa “when” có thể xuất hiện ở cả đầu hoặc cuối câu.
→ Ví dụ: When I called, his mom picked up his phone. (Khi tôi gọi thì mẹ anh ấy nghe điện thoại của anh ấy.)
II. Cấu trúc & cách dùng "When" trong tiếng Anh
Cấu trúc & cách dùng when trong tiếng Anh
"When" là một trong những từ phổ biến nhất trong tiếng Anh và có thể được sử dụng với nhiều chức năng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết về các cách dùng của "when" cùng với ví dụ minh họa.
1. "When" như một liên từ (Conjunction)
"When" có thể đóng vai trò là liên từ để nối hai mệnh đề, diễn tả thời điểm mà một hành động xảy ra. Cấu trúc “when” mang những ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào thì được sử dụng.
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
When + Present Simple, + Simple Future / Simple Present |
Khi một hành động xảy ra thì một hành động khác sẽ xảy ra (hiện tại/tương lai) |
When you see it yourself, you'll surely believe it. (Khi bạn thấy tận mắt, bạn sẽ tin nó thôi.) |
|
When + Simple Past, + Past Perfect |
Một hành động xảy ra và hoàn tất trước hành động ở mệnh đề "when" |
When I just got out of the classroom, I knew that I had made some mistakes. (Khi tôi mới bước ra khỏi phòng, tôi nhận ra mình đã mắc một số lỗi.) |
|
When + Simple Past, + Simple Past |
Diễn tả 2 hành động xảy ra song song, hoặc xảy ra liên tiếp trong quá khứ |
When the rock concert given by Eric Clapton ended, we went home. (Khi buổi nhạc rock của Eric Clapton kết thúc, chúng tôi ra về.) |
|
When + Past Continuous (thời gian cụ thể), + Simple Past |
Một hành động đang diễn ra thì một hành động khác xen vào |
When we were playing football at 5:30 p.m yesterday, there was a terrible explosion. (Vào lúc 5h30 chiều qua, khi đang chơi bóng thì chúng tôi nghe thấy một tiếng nổ lớn.) |
|
When + Simple Past, + Past Continuous |
Một hành động xảy ra làm gián đoạn hành động đang diễn ra |
When we came, he was taking a bath. (Khi chúng tôi đến, cậu ấy đang tắm.) |
|
When + Past Perfect, + Simple Past |
Hành động trong mệnh đề "when" xảy ra trước hành động chính trong quá khứ |
When the opportunity had passed, I only knew that there was nothing that could be done. (Khi cơ hội không còn, tôi mới biết rằng mình chẳng còn làm gì được nữa.) |
|
When + Simple Past, + Simple Present |
Hành động ở quá khứ dẫn đến một kết quả hiện tại |
When the opportunity passed, I know there's nothing that can be done. (Khi cơ hội tuột mất, tôi biết rằng chẳng còn làm gì được nữa.) |
2. "When" như một đại từ quan hệ (Relative Adverb)
"When" có thể được dùng như một đại từ quan hệ để thay thế cho danh từ chỉ thời gian trong mệnh đề quan hệ.
When" có thể thay thế cho "in which" hoặc "at which" trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc:
N (time) + when + S + V...
→ Ví dụ: There was a time when people didn't use the internet. (Đã từng có thời gian khi con người không dùng internet.)
3. "When" như một từ để hỏi (Interrogative Adverb)
"When" có thể được dùng để đặt câu hỏi về thời gian. Đây là cách dùng đơn giản và phổ biến nhất của câu hỏi when.
Khi trả lời câu hỏi với "when", ta thường dùng các cụm từ chỉ thời gian như yesterday, last week, in 2020, at 5 PM, next Monday, soon, later, v.v.
Cấu trúc:
When + an auxiliary verb (be/do/have) + subject + main verb?
When + a modal verb (can/could/should) + subject + main verb?
→ Ví dụ: When will they finish the project? (Họ sẽ hoàn thành dự án khi nào?)
4. "When" trong câu gián tiếp (Reported Speech)
Khi tường thuật một câu hỏi có từ để hỏi "when", chúng ta giữ nguyên từ này nhưng thay đổi động từ về thì quá khứ.
Cấu trúc:
S + asked/wondered + when + S + V (lùi thì).
→ Ví dụ: Direct: "When will you come back?" she asked.
=> Reported: She asked when I would come back. (Cô ấy hỏi khi nào tôi sẽ quay lại.)
III. Phân biệt “When” và “While” trong tiếng Anh
|
Tiêu chí |
When |
While |
|
Ý nghĩa |
- Dùng để chỉ một hành động xảy ra tại một thời điểm cụ thể hoặc ngay sau một hành động khác. - Nhấn mạnh một hành động hoàn tất trước hoặc ngay khi hành động khác bắt đầu. |
- Dùng để chỉ hai hành động xảy ra song song hoặc một hành động đang diễn ra thì hành động khác xen vào. - Nhấn mạnh sự kéo dài của hành động. |
|
Cấu trúc |
1. When + Present Simple, + Future Simple / Present Simple 2. When + Past Simple, + Past Perfect 3. When + Past Simple, + Past Simple 4. When + Past Continuous, + Past Simple 5. When + Past Perfect, + Past Simple |
1. While + Past Continuous, + Past Simple 2. While + Past Continuous, + Past Continuous 3. While + Present Continuous, + Present Continuous 4. While + Simple Past, + Simple Past (ít dùng) |
|
Nhấn mạnh điều gì? |
- Một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. - Hành động xảy ra nối tiếp nhau. |
- Hành động kéo dài, đang diễn ra. - Hai hành động xảy ra cùng lúc. |
|
Ví dụ |
When she was cooking, the phone rang. (Khi cô ấy đang nấu ăn, điện thoại reo.) |
While I was studying, my brother was watching TV. (Trong khi tôi đang học, anh trai tôi đang xem TV.) |
|
Dấu hiệu nhận biết |
- Hành động xảy ra ngay lập tức. - Hành động có kết thúc rõ ràng. |
- Hành động kéo dài. - Hai hành động song song. |
|
Cách dùng đặc biệt |
- Dùng với "when" để chỉ sự thay đổi trong một trạng thái: I was happy when I passed the exam. (Tôi đã rất vui khi tôi đậu kỳ thi.) |
- Dùng với "while" để chỉ sự đối lập giữa hai hành động: While I love football, my brother prefers basketball. (Trong khi tôi thích bóng đá, anh tôi lại thích bóng rổ.) |
V. Bài tập phân biệt “When” và “While”
Bài 1: Điền "when" hoặc "while" vào chỗ trống
- I was cooking dinner ______ the phone rang.
- He was sleeping _______ his roommate was studying.
- I was walking to school ______ it started to rain.
- The lights went out ______ we were watching TV.
- ______ she opened the door, she saw a cat sitting outside.
- He called me ______ I was taking a shower.
- I hurt my leg ______ I was playing soccer.
- We were having dinner ______ my mom received a phone call.
- The students were chatting ______ the teacher entered the classroom.
- _______ I was reading a book, my sister was listening to music.
Đáp án
- I was cooking dinner when the phone rang.
→ When diễn tả một hành động ngắn (phone rang) xảy ra trong khi một hành động dài hơn (was cooking) đang diễn ra. - He was sleeping while his roommate was studying.
→ While dùng để diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời. - I was walking to school when it started to rain.
→ When dùng để diễn tả một hành động bất ngờ (it started to rain) xảy ra trong lúc một hành động khác đang diễn ra. - The lights went out when we were watching TV.
→ When dùng để diễn tả một sự kiện bất ngờ (the lights went out) xảy ra trong lúc xem TV. - When she opened the door, she saw a cat sitting outside.
→ When chỉ một thời điểm cụ thể. - He called me when I was taking a shower.
→ When dùng để diễn tả một hành động ngắn (called) xảy ra trong lúc một hành động khác đang diễn ra. - I hurt my leg while I was playing soccer.
→ While dùng khi hành động xảy ra đồng thời (was playing soccer). - We were having dinner when my mom received a phone call.
→ When chỉ một hành động (received a phone call) chen ngang vào một hành động dài hơn (having dinner). - The students were chatting when the teacher entered the classroom.
→ When dùng để diễn tả một sự kiện (the teacher entered) xảy ra trong lúc một hành động khác đang diễn ra. - While I was reading a book, my sister was listening to music.
→ While dùng khi hai hành động đang diễn ra song song.
Bài 2: Hoàn thành đoạn văn bằng cách điền "when" hoặc "while" vào chỗ trống.
Yesterday, I was walking home from school _______ I saw an old friend. We stopped to talk for a few minutes. _______ we were chatting, a car suddenly passed by very fast. It was so unexpected that we both got startled. I was about to say something _______ my friend’s phone rang. He quickly answered the call, and I waited for him. _______ he was on the phone, I checked my messages. A few minutes later, we said goodbye and continued on our way.
Đáp án
Yesterday, I was walking home from school when I saw an old friend. We stopped to talk for a few minutes. While we were chatting, a car suddenly passed by very fast. It was so unexpected that we both got startled. I was about to say something when my friend’s phone rang. He quickly answered the call, and I waited for him. While he was on the phone, I checked my messages. A few minutes later, we said goodbye and continued on our way.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
"When" là một từ quen thuộc nhưng có nhiều cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh. Việc hiểu rõ cách dùng when trong câu hỏi, mệnh đề quan hệ và mệnh đề trạng ngữ sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên hơn. Hy vọng bài viết này của STUDY4 đã giúp bạn nắm vững những quy tắc quan trọng và áp dụng chúng một cách dễ dàng. Đừng quên luyện tập thường xuyên để sử dụng when thành thạo trong giao tiếp và viết tiếng Anh nhé!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment