Cách dùng từ "Whom" trong tiếng AnhBạn có từng bối rối khi sử dụng "whom" trong tiếng Anh? Đây là một từ tương đối trang trọng và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhưng vẫn quan trọng trong văn viết và các tình huống trang trọng. Vậy "whom" khác "who" như thế nào? Khi nào nên sử dụng "whom" để đảm bảo đúng ngữ pháp? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết này để không còn nhầm lẫn nữa nhé!

I. "Whom" nghĩa là gì?

"Whom" là một đại từ quan hệ (relative pronoun) hoặc đại từ nghi vấn (interrogative pronoun) trong tiếng Anh, được sử dụng để thay thế cho tân ngữ (object) trong câu, khi người bị tác động bởi hành động.

"Whom" chủ yếu được sử dụng trong văn viết trang trọng và hiếm khi xuất hiện trong văn nói hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người bản ngữ thường thay thế "whom" bằng "who" hoặc bỏ đi hoàn toàn. Tuy nhiên, trong các tài liệu chính thức, văn học, hoặc ngữ cảnh mang tính học thuật, "whom" vẫn được giữ nguyên để duy trì sự chính xác về mặt ngữ pháp.

→ Ví dụ: The professor to whom I sent my research paper has not replied yet. (Giáo sư mà tôi gửi bài nghiên cứu vẫn chưa trả lời.)

II. Cấu trúc & cách dùng "Whom" trong tiếng Anh

Cấu trúc & cách dùng whom trong tiếng Anh

Cấu trúc & cách dùng whom trong tiếng Anh

"Whom" là một trong những đại từ quan trọng trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ người trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Để sử dụng "whom" chính xác, chúng ta cần hiểu rõ cách thức hoạt động của nó trong từng trường hợp.

1. "Whom" là đại từ quan hệ (Relative Pronoun)

"Whom" là một đại từ quan hệ (relative pronoun) dùng để thay thế cho danh từ chỉ người và đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Khi "whom" đứng ngay sau danh từ, nó có thể được lược bỏ trong văn nói và văn viết không trang trọng. Trong một số trường hợp ở văn nói, “Who” hoặc “That” có thể thay thế cho “Whom”. 

Cấu trúc:

  • Danh từ chỉ người + whom + chủ ngữ + động từ + tân ngữ khác + ...
  • Danh từ chỉ người + whom + giới từ + ...

→ Ví dụ: The man whom you met yesterday is my uncle. (Người đàn ông mà bạn đã gặp hôm qua là chú của tôi.)

👉 Ở đây, "whom" thay thế cho "the man" và đóng vai trò tân ngữ của động từ "met".

2. "Who" là đại từ nghi vấn (Interrogative pronoun)

"Whom" cũng có thể là một đại từ nghi vấn (interrogative pronoun) dùng để hỏi về tân ngữ của động từ hoặc của giới từ trong câu hỏi.

Cấu trúc: Whom + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính + ...?

Whom + giới từ + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính + ...?

→ Ví dụ: To whom did you give the book? (Bạn đã đưa cuốn sách cho ai?)

👉 "Whom" là tân ngữ của giới từ "to".

3. "Who" trong câu gián tiếp

Khi tường thuật lại câu hỏi bắt đầu bằng "whom", ta giữ nguyên "whom" nhưng chuyển động từ về dạng câu trần thuật (không phải câu hỏi). Nếu câu gián tiếp không quá trang trọng, người ta thường dùng "who" thay vì "whom".

Cấu trúc: S + asked/wondered/wanted to know + whom + động từ + ...

→ Ví dụ: Câu hỏi trực tiếp: "To whom should I speak?"

=> Câu gián tiếp: He wondered to whom he should speak. (Anh ấy tự hỏi nên nói chuyện với ai.)

III. Phân biệt “Who”, “Whom” và “Whose” trong mệnh đề quan hệ

Phân biệt “who” “whom” và “whose” trong mệnh đề quan hệ

Phân biệt “who”, “whom” và “whose” trong mệnh đề quan hệ

Tiêu chí

Who

Whom

Whose

Loại từ

Đại từ quan hệ

Đại từ quan hệ

Đại từ quan hệ sở hữu

Ý nghĩa

Dùng để chỉ người, có nghĩa là "người mà"

Dùng để chỉ người, có nghĩa là "người mà" nhưng đóng vai trò tân ngữ

Dùng để chỉ sự sở hữu, có nghĩa là "của ai"

Chức năng trong câu

Làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, thay thế cho danh từ chỉ người

Làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, thay thế cho danh từ chỉ người

Làm tính từ sở hữu, đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu

Cấu trúc chung

Who + V + …

Whom + S + V + …

Whose + N + V + …

Ví dụ

The boy who won the race is my friend. (Cậu bé mà đã thắng cuộc đua là bạn của tôi.)

→ "Who" làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ ("who won the race").

The girl whom I met yesterday is very kind. (Cô gái mà tôi đã gặp hôm qua rất tốt bụng.)

→ "Whom" làm tân ngữ của mệnh đề quan hệ ("I met whom yesterday").

The man whose car was stolen is reporting to the police. (Người đàn ông mà chiếc xe bị đánh cắp đang báo cảnh sát.)

→ "Whose" thể hiện sự sở hữu (chiếc xe của người đàn ông).

Có thể bỏ không?

❌ Không thể bỏ vì đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

✅ Có thể bỏ trong mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause) vì nó là tân ngữ.

→ Ví dụ: The girl I met yesterday is very kind.

❌ Không thể bỏ vì đóng vai trò tính từ sở hữu trong mệnh đề quan hệ.

Có thể thay thế bằng đại từ quan hệ khác?

✅ Có thể thay bằng "that" trong mệnh đề quan hệ xác định.

→ Ví dụ: The boy that won the race is my friend.

✅ Có thể thay bằng "that" trong văn nói hoặc mệnh đề quan hệ xác định.

→ Ví dụ: The girl that I met yesterday is very kind.

❌ Không thể thay thế bằng "that" hay đại từ quan hệ khác.

Có thể dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause)?

✅ Có thể sử dụng.

→ Ví dụ: My brother, who lives in London, is a doctor. (Anh trai tôi, người đang sống ở London, là bác sĩ.)

✅ Có thể sử dụng.

→ Ví dụ: Mr. Smith, whom I respect a lot, is my teacher. (Ông Smith, người mà tôi rất kính trọng, là thầy giáo của tôi.)

✅ Có thể sử dụng.

→ Ví dụ: My neighbor, whose dog always barks at night, is very friendly. (Người hàng xóm của tôi, người mà con chó luôn sủa vào ban đêm, rất thân thiện.)

Có thể dùng trong câu hỏi không?

✅ "Who" là từ để hỏi, dùng trong câu hỏi trực tiếp và gián tiếp.

→ Ví dụ: Who is calling me? (Ai đang gọi cho tôi?)

✅ "Whom" cũng có thể dùng trong câu hỏi nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

→ Ví dụ: Whom did you invite to the party? (Bạn đã mời ai đến bữa tiệc?)

✅ "Whose" là từ để hỏi về sở hữu.

→ Ví dụ: Whose book is this? (Quyển sách này của ai?)

IV. Bài tập phân biệt “Who”, “Whom” và “Whose” trong mệnh đề quan hệ

Bài 1: Chọn từ thích hợp trong ngoặc để hoàn thành câu.

  1. The scientist (who/whom/whose) discovered this theory won a Nobel Prize.
  2. The girl (who/whom/whose) you admire is a famous singer.
  3. The teacher (who/whom/whose) advice helped me a lot is retiring.
  4. The boy (who/whom/whose) you were talking to is my brother.
  5. The woman (who/whom/whose) handbag was stolen reported it to the police.
  6. The athlete (who/whom/whose) broke the world record is from Japan.
  7. The man (who/whom/whose) you saw yesterday is my uncle.
  8. The dog (who/whom/whose) owner is my neighbor is very friendly.
  9. The student (who/whom/whose) the teacher praised was very happy.
  10. The musician (who/whom/whose) we met at the concert was very friendly.

Đáp án

  1. The scientist who discovered this theory won a Nobel Prize.
    → Who làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.
  2. The girl whom you admire is a famous singer.
    → Whom làm tân ngữ của "admire".
  3. The teacher whose advice helped me a lot is retiring.
    → Whose chỉ sự sở hữu (lời khuyên của giáo viên).
  4. The boy whom you were talking to is my brother.
    → Whom làm tân ngữ của "talking to".
  5. The woman whose handbag was stolen reported it to the police.
    → Whose chỉ sự sở hữu (túi xách của người phụ nữ bị mất).
  6. The athlete who broke the world record is from Japan.
    → Who làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
  7. The man whom you saw yesterday is my uncle.
    → Whom làm tân ngữ của "saw".
  8. The dog whose owner is my neighbor is very friendly.
    → Whose chỉ sự sở hữu (chủ của con chó).
  9. The student whom the teacher praised was very happy.
    → Whom làm tân ngữ của "praised".
  10. The musician whom we met at the concert was very friendly.
    → Whom làm tân ngữ của "met".

Bài 2: Viết lại câu sử dụng "who", "whom", hoặc "whose"

  1. I met a woman. She is a famous actress.
    → _______________________________________.
  2. This is the boy. His father is a doctor.
    → _______________________________________.
  3. The girl is my best friend. She won the contest.
    → _______________________________________.
  4. I saw a man. I had never met him before.
    → _______________________________________.
  5. The author writes amazing novels. I love his books.
    → _______________________________________.
  6. The woman helped me a lot. I will never forget her.
    → _______________________________________.
  7. The doctor treated my brother. He is very experienced.
    → _______________________________________.
  8. The musician performed at the concert. His songs are famous.
    → _______________________________________.
  9. The boy lives next door. He always helps me with my homework.
    → _______________________________________.
  10. The girl was very kind. I borrowed her pen.
    → _______________________________________.

Đáp án

  1. I met a woman. She is a famous actress.
    → I met a woman who is a famous actress.
  2. This is the boy. His father is a doctor.
    → This is the boy whose father is a doctor.
  3. The girl is my best friend. She won the contest.
    → The girl who won the contest is my best friend.
  4. I saw a man. I had never met him before.
    → I saw a man whom I had never met before.
  5. The author writes amazing novels. I love his books.
    → The author whose books I love writes amazing novels.
  6. The woman helped me a lot. I will never forget her.
    → The woman whom I will never forget helped me a lot.
  7. The doctor treated my brother. He is very experienced.
    → The doctor who treated my brother is very experienced.
  8. The musician performed at the concert. His songs are famous.
    → The musician whose songs are famous performed at the concert.
  9. The boy lives next door. He always helps me with my homework.
    → The boy who lives next door always helps me with my homework.
  10. The girl was very kind. I borrowed her pen.
    → The girl whose pen I borrowed was very kind.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Sau khi tìm hiểu, bạn có thể thấy rằng "whom" không quá khó sử dụng nếu hiểu rõ quy tắc ngữ pháp và vị trí của nó trong câu. Dù trong giao tiếp hàng ngày, "whom" ít được dùng hơn who, nhưng trong văn viết trang trọng hay các kỳ thi tiếng Anh, việc sử dụng đúng vẫn rất quan trọng. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững cách dùng "whom" và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình nhé! Đừng quên theo dõi những bài viết tiếp theo để khám phá thêm nhiều kiến thức thú vị!