"Whose" trong tiếng AnhBạn đã từng thắc mắc khi nào nên dùng "whose" trong tiếng Anh chưa? Đây là một đại từ quan hệ đặc biệt dùng để chỉ sự sở hữu, nhưng không phải ai cũng biết cách sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh. Whose có thể xuất hiện trong câu hỏi hoặc mệnh đề quan hệ, giúp câu văn trở nên tự nhiên và mạch lạc hơn. Vậy làm sao để phân biệt whose với các từ khác và áp dụng chính xác? Hãy cùng khám phá trong bài viết này nhé!

I. "Whose" nghĩa là gì?

"Whose" là một đại từ quan hệ hoặc đại từ nghi vấn dùng để chỉ sự sở hữu (của ai, thuộc về ai). Nó có thể thay thế cho cả người và vật, giúp diễn đạt mối quan hệ sở hữu giữa hai phần trong câu.

→ Ví dụ: I have a friend whose brother is a famous singer. (Tôi có một người bạn mà anh trai của cô ấy là ca sĩ nổi tiếng.)

II. Cấu trúc & cách dùng "Whose" trong tiếng Anh

Cấu trúc & cách dùng whose trong tiếng Anh

Cấu trúc & cách dùng whose trong tiếng Anh

"Whose" là một đại từ quan hệ (relative pronoun) và đại từ nghi vấn (interrogative pronoun) quan trọng trong tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều người học thường nhầm lẫn về cách sử dụng của nó. Để sử dụng "whose" chính xác, chúng ta cần hiểu rõ cách thức hoạt động của nó trong từng trường hợp.

1. "Whose" là đại từ quan hệ (Relative Pronoun)

"Whose" là một đại từ quan hệ (relative pronoun) dùng để chỉ sự sở hữu của người hoặc đôi khi là vật trong mệnh đề quan hệ. Nó có chức năng thay thế tính từ sở hữu như his, her, their, its để kết nối hai mệnh đề lại với nhau một cách tự nhiên và mạch lạc. 

Cấu trúc:

  • Danh từ chỉ người/vật + whose + danh từ + động từ + ...
  • Danh từ chỉ người/vật + whose + danh từ + mệnh đề quan hệ

→ Ví dụ: The man whom you met yesterday is my uncle. (Người đàn ông mà bạn đã gặp hôm qua là chú của tôi.)

👉 Ở đây, "whom" thay thế cho "the man" và đóng vai trò tân ngữ của động từ "met".

  • Lưu ý:
  • "Whose" luôn đi kèm với một danh từ (không thể đứng một mình như "who" hoặc "whom").
  • Trong văn phong trang trọng, whose có thể dùng để chỉ vật, tuy nhiên, khi nói về vật, người bản ngữ thường dùng cách diễn đạt khác như "that has" "with" hoặc "of which" thay vì "whose" để tránh nghe quá trang trọng.

→ Ví dụ: ❌ The house whose roof is red belongs to my uncle.

✅ The house of which the roof is red belongs to my uncle.

2. "Whose" là đại từ nghi vấn (Interrogative pronoun)

"Whose" cũng có thể là một đại từ nghi vấn (interrogative pronoun) dùng để hỏi về sở hữu.

Cấu trúc: Whose + danh từ + động từ + ...?

Whose + danh từ + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính + ...?

→ Ví dụ: Whose house are we going to? (Chúng ta sẽ đến nhà của ai?)

3. "Whose" trong câu gián tiếp

Khi chuyển đổi câu hỏi trực tiếp chứa "whose" sang câu gián tiếp, chúng ta giữ nguyên "whose" nhưng thay đổi động từ theo quy tắc lùi thì.

→ Ví dụ: Câu hỏi trực tiếp: "Whose phone did you use?" (Bạn đã dùng điện thoại của ai?)

=>  Câu gián tiếp: He asked whose phone I had used. (Anh ấy hỏi tôi đã dùng điện thoại của ai.)

III. Phân biệt “Who”, “Whom” và “Whose” trong mệnh đề quan hệ

Phân biệt “who” “whom” và “whose” trong mệnh đề quan hệ

Phân biệt “who” “whom” và “whose” trong mệnh đề quan hệ

Tiêu chí

Who

Whom

Whose

Loại từ

Đại từ quan hệ

Đại từ quan hệ

Đại từ quan hệ sở hữu

Ý nghĩa

Dùng để chỉ người, có nghĩa là "người mà"

Dùng để chỉ người, có nghĩa là "người mà" nhưng đóng vai trò tân ngữ

Dùng để chỉ sự sở hữu, có nghĩa là "của ai"

Chức năng trong câu

Làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, thay thế cho danh từ chỉ người

Làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, thay thế cho danh từ chỉ người

Làm tính từ sở hữu, đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu

Cấu trúc chung

Who + V + …

Whom + S + V + …

Whose + N + V + …

Ví dụ

The boy who won the race is my friend. (Cậu bé mà đã thắng cuộc đua là bạn của tôi.)

→ "Who" làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ ("who won the race").

The girl whom I met yesterday is very kind. (Cô gái mà tôi đã gặp hôm qua rất tốt bụng.)

→ "Whom" làm tân ngữ của mệnh đề quan hệ ("I met whom yesterday").

The man whose car was stolen is reporting to the police. (Người đàn ông mà chiếc xe bị đánh cắp đang báo cảnh sát.)

→ "Whose" thể hiện sự sở hữu (chiếc xe của người đàn ông).

Có thể bỏ không?

❌ Không thể bỏ vì đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

✅ Có thể bỏ trong mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause) vì nó là tân ngữ.

→ Ví dụ: The girl I met yesterday is very kind.

❌ Không thể bỏ vì đóng vai trò tính từ sở hữu trong mệnh đề quan hệ.

Có thể thay thế bằng đại từ quan hệ khác?

✅ Có thể thay bằng "that" trong mệnh đề quan hệ xác định.

→ Ví dụ: The boy that won the race is my friend.

✅ Có thể thay bằng "that" trong văn nói hoặc mệnh đề quan hệ xác định.

→ Ví dụ: The girl that I met yesterday is very kind.

❌ Không thể thay thế bằng "that" hay đại từ quan hệ khác.

Có thể dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause)?

✅ Có thể sử dụng.

→ Ví dụ: My brother, who lives in London, is a doctor. (Anh trai tôi, người đang sống ở London, là bác sĩ.)

✅ Có thể sử dụng.

→ Ví dụ: Mr. Smith, whom I respect a lot, is my teacher. (Ông Smith, người mà tôi rất kính trọng, là thầy giáo của tôi.)

✅ Có thể sử dụng.

→ Ví dụ: My neighbor, whose dog always barks at night, is very friendly. (Người hàng xóm của tôi, người mà con chó luôn sủa vào ban đêm, rất thân thiện.)

Có thể dùng trong câu hỏi không?

✅ "Who" là từ để hỏi, dùng trong câu hỏi trực tiếp và gián tiếp.

→ Ví dụ: Who is calling me? (Ai đang gọi cho tôi?)

✅ "Whom" cũng có thể dùng trong câu hỏi nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

→ Ví dụ: Whom did you invite to the party? (Bạn đã mời ai đến bữa tiệc?)

✅ "Whose" là từ để hỏi về sở hữu.

→ Ví dụ: Whose book is this? (Quyển sách này của ai?)

IV. Bài tập phân biệt “Who”, “Whom” và “Whose” trong mệnh đề quan hệ

Bài 1: Nối hai câu bằng mệnh đề quan hệ sử dụng “who”, “whom” hoặc “whose”.

  1. I saw a girl. She was wearing a beautiful dress.
    → ________________________________
  2. The man is very friendly. You talked to him yesterday.
    → ________________________________
  3. We met a writer. His books are very popular.
    → ________________________________
  4. She has a friend. He works at a famous company.
    → ________________________________
  5. The boy is very smart. He won the science competition.
    → ________________________________
  6. The woman called the police. Her car was stolen.
    → ________________________________
  7. I admire the artist. I met him at the gallery.
    → ________________________________
  8. The teacher is very kind. She helped me with my homework.
    → ________________________________
  9. The student got a scholarship. His parents are very proud.
    → ________________________________
  10. He bought a car. I had recommended it to him.
    → ________________________________

Đáp án

  1. I saw a girl who was wearing a beautiful dress. → "Who" làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.
  2. The man whom you talked to yesterday is very friendly. → "Whom" làm tân ngữ của "talked to".
  3. We met a writer whose books are very popular. → "Whose" chỉ sự sở hữu (sách của nhà văn).
  4. She has a friend who works at a famous company. → "Who" làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.
  5. The boy who won the science competition is very smart. → "Who" làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.
  6. The woman whose car was stolen called the police. → "Whose" chỉ sự sở hữu (xe của người phụ nữ bị mất).
  7. I admire the artist whom I met at the gallery. → "Whom" làm tân ngữ của "met".
  8. The teacher who helped me with my homework is very kind. → "Who" làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.
  9. The student whose parents are very proud got a scholarship. → "Whose" chỉ sự sở hữu (cha mẹ của học sinh).
  10. He bought a car which I had recommended to him. → "Which" dùng cho vật (ô tô), không phải "who/whom/whose".

Bài 2: Điền vào chỗ trống bằng “who”, “whom” hoặc “whose”.

  1. The woman _______ helped me was very kind.
  2. This is the man _______ car was stolen last night.
  3. The boy _______ you were looking for has just arrived.
  4. The girl _______ won the competition is my friend.
  5. The teacher _______ we respect a lot is retiring soon.
  6. The scientist _______ discovered this vaccine won an award.
  7. The man _______ you saw at the café is my cousin.
  8. The student _______ parents are doctors is very intelligent.
  9. The woman _______ you admire is a famous actress.
  10. The dog _______ owner is my neighbor is very friendly.

Đáp án

  1. The woman who helped me was very kind. → "Who" làm chủ ngữ.
  2. This is the man whose car was stolen last night. → "Whose" chỉ sự sở hữu.
  3. The boy whom you were looking for has just arrived. → "Whom" làm tân ngữ.
  4. The girl who won the competition is my friend. → "Who" làm chủ ngữ.
  5. The teacher whom we respect a lot is retiring soon. → "Whom" làm tân ngữ.
  6. The scientist who discovered this vaccine won an award. → "Who" làm chủ ngữ.
  7. The man whom you saw at the café is my cousin. → "Whom" làm tân ngữ.
  8. The student whose parents are doctors is very intelligent. → "Whose" chỉ sự sở hữu.
  9. The woman whom you admire is a famous actress. → "Whom" làm tân ngữ.
  10. The dog whose owner is my neighbor is very friendly. → "Whose" chỉ sự sở hữu.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ cách dùng "whose" để diễn đạt sự sở hữu trong câu hỏi và mệnh đề quan hệ. Dù là trong văn nói hay văn viết, việc sử dụng "whose" đúng cách sẽ giúp bạn thể hiện ý tưởng một cách rõ ràng và tự nhiên hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và áp dụng hiệu quả nhé! Đừng quên theo dõi những bài viết tiếp theo của STUDY4 để cập nhật thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích!