Cách dùng từ "Which" trong tiếng Anh"Which" là một từ quen thuộc trong tiếng Anh, nhưng bạn đã thực sự hiểu rõ cách sử dụng của nó chưa? Từ này có thể xuất hiện trong câu hỏi, mệnh đề quan hệ và nhiều tình huống khác, mỗi trường hợp lại có những quy tắc riêng. Nếu bạn từng bối rối khi chọn giữa which và that, hay không chắc khi nào dùng which để đặt câu hỏi, bài viết này sẽ giúp bạn làm rõ tất cả. Cùng tìm hiểu chi tiết cách dùng từ "which" để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn nhé!

I. "Which" nghĩa là gì?

Which nghĩa là gì?

Which nghĩa là gì?

Trong ngữ pháp tiếng Anh, "Which" /wɪtʃ/ là một từ để hỏi thuộc nhóm WH-question, mang nghĩa "cái nào". Vì vậy, các câu hỏi có "Which" thường được sử dụng khi cần đưa ra sự lựa chọn. Tuy nhiên, ngoài chức năng đặt câu hỏi, "Which" còn có thể xuất hiện trong mệnh đề quan hệ để bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước.

→ Ví dụ: The laptop, which I bought last week, is already malfunctioning. (Chiếc laptop mà tôi mua tuần trước đã bị lỗi.) 

II. Cấu trúc & cách dùng "Which" trong tiếng Anh

Cấu trúc & cách dùng which trong tiếng Anh

Cấu trúc & cách dùng which trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, "which" là một đại từ quan trọng có nhiều cách sử dụng khác nhau, bao gồm đại từ quan hệ (relative pronoun), đại từ nghi vấn (interrogative pronoun) và từ dùng để liên kết câu. Để sử dụng "which" chính xác, chúng ta cần hiểu rõ cách thức hoạt động của nó trong từng trường hợp.

1. "Which" là đại từ quan hệ (Relative Pronoun)

Trong mệnh đề quan hệ (relative clause), "which" được dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc toàn bộ mệnh đề phía trước. Nó giúp nối hai mệnh đề với nhau để cung cấp thêm thông tin về danh từ được nhắc đến.

"Which" được dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc sự vật trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) hoặc không xác định (non-defining relative clause).

Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause)

  • Dùng để xác định rõ danh từ trước đó.
  • Không có dấu phẩy và không thể bỏ đi mà không làm thay đổi nghĩa của câu.
  • Có thể lược bỏ "which" khi nó đóng vai trò tân ngữ.

→ Ví dụ: The book which I borrowed from the library is very interesting. (Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện rất thú vị.)

Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause)

  • Cung cấp thêm thông tin bổ sung nhưng không ảnh hưởng đến nghĩa chính của câu.
  • Luôn có dấu phẩy trước và sau mệnh đề quan hệ.
  • Không thể lược bỏ "which" trong mệnh đề không xác định vì nếu bỏ đi, câu sẽ mất nghĩa bổ sung.
  • Khi giới từ đứng cuối mệnh đề quan hệ thì bạn có thể bỏ Which hoặc thay thế Which bằng That. Ví dụ, câu trên có thể viết:

→ Ví dụ: The Eiffel Tower, which is in Paris, is a famous landmark. (Tháp Eiffel, mà nằm ở Paris, là một địa danh nổi tiếng.)

Which" thay thế cho cả một mệnh đề trước đó

Trong một số trường hợp, "which" có thể thay thế cả một mệnh đề đứng trước nó.

→ Ví dụ: He forgot his keys at home, which made him late for work. (Anh ấy quên chìa khóa ở nhà, điều đó khiến anh ấy đến làm muộn.)

 He forgot his keys at home, which made him late for work.

2. "Which" là đại từ nghi vấn (Interrogative pronoun)

Trong câu hỏi, "which" được dùng để hỏi về sự lựa chọn giữa hai hay nhiều đối tượng xác định. Nó có nghĩa là "cái nào, người nào, điều nào".

Cấu trúc:

Which + danh từ + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính?

Which + be + danh từ/tính từ?

→ Ví dụ: Which dress do you prefer – the red one or the blue one? (Bạn thích cái váy nào hơn – cái màu đỏ hay màu xanh?)

Cấu trúc:

Which of + danh từ + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính?

“Which of” nghĩa là “trong số”. Bạn đặt “Which of” trước các đại từ chỉ định (the, those, your…) và đại từ sở hữu (yours), đại từ nhân xưng (them).

→ Ví dụ: Which of the following factors do you consider when buying a car? (Trong số các yếu tố dưới đây, bạn cân nhắc yếu tố nào khi mua xe?)

3. "Which" như một liên từ liên kết (Conjunctive Pronoun)

"Which" có thể đóng vai trò liên từ nối hai mệnh đề với nhau trong văn phong trang trọng.

→ Ví dụ: The company launched a new product, which means they are expanding their business. (Công ty đã ra mắt một sản phẩm mới, điều đó có nghĩa là họ đang mở rộng kinh doanh.)

III. Phân biệt “Which” và “That” trong mệnh đề quan hệ

Phân biệt “which” và “that” trong mệnh đề quan hệ

Phân biệt “which” và “that” trong mệnh đề quan hệ

Tiêu chí

Which

That

Loại mệnh đề quan hệ

Chỉ dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) và mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause).

Chỉ dùng trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause).

Chức năng

Dùng để bổ sung thêm thông tin về danh từ đứng trước mà không làm thay đổi nghĩa chính của câu.

Dùng để xác định hoặc giới hạn danh từ đứng trước, làm rõ danh từ nào đang được nói đến. Nếu bỏ đi, nghĩa của câu có thể bị thay đổi hoặc không rõ ràng.

Dấu phẩy (,)

CÓ: Khi dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định, "which" phải được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

KHÔNG: Không có dấu phẩy khi sử dụng "that".

Sử dụng với danh từ chỉ vật hoặc con vật

CÓ: "Which" có thể thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc con vật.

CÓ: "That" cũng có thể thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc con vật.

Sử dụng với danh từ chỉ người

KHÔNG: "Which" không thể thay thế cho danh từ chỉ người.

KHÔNG: "That" không thường được sử dụng để thay thế cho danh từ chỉ người trong văn viết trang trọng. Tuy nhiên, trong văn nói hoặc văn không trang trọng, "that" có thể thay thế cho "who".

Bắt buộc hay không?

KHÔNG BẮT BUỘC: Mệnh đề quan hệ không xác định dùng "which" có thể được bỏ đi mà không làm thay đổi nghĩa chính của câu.

BẮT BUỘC: Mệnh đề quan hệ xác định dùng "that" không thể bị loại bỏ mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu.

Thay thế bằng đại từ quan hệ khác

Không thể thay bằng "that" khi dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định.

Có thể thay bằng "which" trong mệnh đề quan hệ xác định, nhưng "that" thường được ưa chuộng hơn.

Dùng trong văn phong trang trọng

"Which" thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn.

"That" thường xuất hiện trong văn nói và văn phong không trang trọng.

Dùng với giới từ đứng trước

Có thể dùng: "The company, for which I work, is very successful. (Công ty mà tôi làm việc cho rất thành công.)"

Không thể dùng: "The school, at that she teaches, has excellent students." (sai)

Ví dụ với mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause)

✅ The laptop which I bought last week is already broken. (Chiếc laptop mà tôi mua tuần trước đã bị hỏng rồi.)

✅ The laptop that bought last week is already broken. (Chiếc laptop mà tôi mua tuần trước đã bị hỏng rồi.)

Ví dụ với mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause)

✅ His new book, which was published last month, has received great reviews. (Cuốn sách mới của anh ấy, được xuất bản vào tháng trước, nhận được nhiều đánh giá tích cực.)

❌ His new book, that was published last month, has received great reviews. (Sai)

Dùng trong các trường hợp bắt buộc không dùng "that"

Khi có dấu phẩy hoặc giới từ đứng trước: "This book, which I found interesting, is about history."

Không dùng "that" trong các trường hợp có dấu phẩy hoặc giới từ đứng trước.

IV. Phân biệt “Which” và “What” 

Tiêu chí

Which

What

Phạm vi lựa chọn

Giới hạn trong một nhóm đối tượng cụ thể đã được đề cập hoặc ngầm hiểu.

Không giới hạn, có thể hỏi về bất kỳ đối tượng nào.

Cách sử dụng

Dùng khi có một số lựa chọn nhất định.

Dùng khi không có lựa chọn cụ thể nào được đề cập.

Ví dụ

Which colour do you like, blue or red? (Bạn thích màu nào, xanh hay đỏ?)

What is your favourite colour? (Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)

Hỏi về người

Có thể dùng để hỏi về người khi có lựa chọn cụ thể.

Không dùng để hỏi về người, chỉ dùng để hỏi về sự vật, sự việc.

V. Bài tập phân biệt “Which” và “That” trong mệnh đề quan hệ

Bài 1: Xác định xem câu dưới đây đúng hay sai. Nếu sai, hãy sửa lại.

  1. The car which I bought last year is red.
  2. The laptop that I am using now is very fast.
  3. The Eiffel Tower, that is in Paris, is a famous landmark.
  4. The restaurant which we had dinner at was very expensive.
  5. The dog that bit me belonged to my neighbor.
  6. The book, which you gave me, is really helpful.
  7. The phone that is on the table belongs to me.
  8. My favorite film, that won an Oscar, is “Titanic.”
  9. The company that I work for is very successful.
  10. The museum which we visited last summer was fascinating.

Đáp án

  1. ✅ The car which I bought last year is red. (Đúng)
    → "Which" có thể dùng, nhưng "that" cũng được vì đây là mệnh đề xác định.
  2. ✅ The laptop that I am using now is very fast. (Đúng)
    → "That" phù hợp vì giúp xác định cái laptop nào.
  3. ❌ The Eiffel Tower, that is in Paris, is a famous landmark. (Sai)
    ✅ The Eiffel Tower, which is in Paris, is a famous landmark.
    → Trong mệnh đề không xác định (có dấu phẩy), chỉ dùng "which", không dùng "that".
  4. ✅ The restaurant which we had dinner at was very expensive. (Đúng)
    → "Which" có thể dùng, nhưng "that" cũng phù hợp vì đây là mệnh đề xác định.
  5. ✅ The dog that bit me belonged to my neighbor. (Đúng)
    → "That" phù hợp vì giúp xác định con chó nào.
  6. ✅ The book, which you gave me, is really helpful. (Đúng)
    → "Which" phù hợp vì đây là mệnh đề không xác định (có dấu phẩy).
  7. ✅ The phone that is on the table belongs to me. (Đúng)
    → "That" được dùng vì giúp xác định điện thoại nào.
  8. ❌ My favorite film, that won an Oscar, is “Titanic.” (Sai)
    ✅ My favorite film, which won an Oscar, is “Titanic.”
    → Trong mệnh đề không xác định (có dấu phẩy), chỉ dùng "which", không dùng "that".
  9. ✅ The company that I work for is very successful. (Đúng)
    → "That" được dùng vì giúp xác định công ty nào.
  10. ✅ The museum which we visited last summer was fascinating. (Đúng)
    → "Which" có thể dùng, nhưng "that" cũng phù hợp vì đây là mệnh đề xác định.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Việc hiểu và sử dụng đúng "which" không chỉ giúp bạn viết và nói tiếng Anh chính xác hơn mà còn làm cho câu văn trở nên rõ ràng, tự nhiên hơn. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững các quy tắc quan trọng và có thể áp dụng "which" đúng cách trong mọi tình huống. Hãy thực hành thường xuyên và đừng ngần ngại khám phá thêm những điểm ngữ pháp thú vị khác để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình nhé!