Cách dùng từ "Who" trong tiếng AnhTrong tiếng Anh, "Who" là một từ quen thuộc nhưng bạn đã thực sự hiểu hết cách sử dụng của nó chưa? Không chỉ đơn giản dùng để đặt câu hỏi về người, "Who" còn xuất hiện trong mệnh đề quan hệ và nhiều cấu trúc ngữ pháp quan trọng khác. Nếu bạn muốn sử dụng "Who" một cách chính xác và linh hoạt trong giao tiếp cũng như viết, hãy cùng khám phá chi tiết trong bài viết này nhé!

I. "Who" nghĩa là gì?

Who nghĩa là gì?

Who nghĩa là gì?

Who là một từ để hỏi trong tiếng Anh, mang ý nghĩa "ai?", "người nào?" hoặc "người mà," với cách phát âm là /huː/. Từ này có thể đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Who làm chủ ngữ trong câu: 

→ Ví dụ: Who took my book from the table? (Ai đã lấy cuốn sách của tôi trên bàn?)

Who làm tân ngữ trong câu:

→ Ví dụ: Do you know who painted this picture? (Bạn có biết ai đã vẽ bức tranh này không?)

Sau khi hiểu cách sử dụng "who," bạn có thể dễ dàng nhận diện các câu hỏi phổ biến như "Who is this?" (Đây là ai?) hoặc "Who am I?" (Tôi là ai?).

II. Cấu trúc & cách dùng "Who" trong tiếng Anh

Cấu trúc & cách dùng who trong tiếng Anh

Cấu trúc & cách dùng who trong tiếng Anh

"Who" là một trong những đại từ quan trọng trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ người trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó có thể làm đại từ quan hệ, đại từ nghi vấn, xuất hiện trong câu cảm thán, câu gián tiếp, và một số cấu trúc đặc biệt khác. Để sử dụng "who" chính xác, chúng ta cần hiểu rõ cách thức hoạt động của nó trong từng trường hợp.

1. "Who" là đại từ quan hệ (Relative Pronoun)

"Who" là một đại từ quan hệ (relative pronoun) được sử dụng để thay thế cho danh từ chỉ người, giúp nối mệnh đề chính với mệnh đề quan hệ. Khi đóng vai trò đại từ quan hệ, "who" luôn làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Cấu trúc:

  • Danh từ chỉ người + who + động từ + ...
  • Danh từ chỉ người + who + động từ + tân ngữ + ...

→ Ví dụ: The man who lives next door is very kind. (Người đàn ông sống cạnh nhà tôi rất tốt bụng.)

👉 Ở đây, "who" thay thế cho "the man" và đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ "who lives next door".

2. "Who" là đại từ nghi vấn (Interrogative pronoun)

Cách dùng "who" khi hỏi về chủ ngữ

"Who" là một đại từ nghi vấn (interrogative pronoun) được dùng để hỏi về người. Nó có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu hỏi.

Cấu trúc: Who + Verb + …?

Sau "Who," nếu từ này đóng vai trò là chủ ngữ, bạn không cần dùng trợ động từ. Động từ theo sau sẽ được chia theo thì thích hợp.

→ Ví dụ: Who fixed your computer yesterday? (Hôm qua ai đã sửa máy tính cho bạn?) 

Cách trả lời câu hỏi với "Who"

Cấu trúc 1: It’s/They’re + tên người

→ Ví dụ: Who is standing at the door? (Ai đang đứng trước cửa vậy?) => It is my neighbor. (Đó là hàng xóm của tôi.)
Cấu trúc 2: Trả lời trực tiếp bằng chủ thể thực hiện hành động

→ Ví dụ: Who called you this morning? (Ai đã gọi cho bạn sáng nay?) => My best friend called me. (Bạn thân của tôi gọi tôi.) / It was my best friend. (Đó là bạn thân của tôi.)

Cách dùng "who" khi hỏi về tân ngữ
Cách dùng "who" khi hỏi về tân ngữ

Cấu trúc 1: S1 + V1 + Who + S2 + V2?
(S1 thực hiện hành động liên quan đến việc hỏi về S2 và hành động của S2.)

→ Ví dụ: I don’t remember who called me last night. (Tôi không nhớ ai đã gọi cho tôi tối qua.)

Cấu trúc 2: Trợ động từ + S1 + V1 + Who + S2 + V2?
(Dùng trợ động từ để tạo câu hỏi gián tiếp liên quan đến "Who.")

→ Ví dụ: Can you tell me who won the competition? (Bạn có thể nói cho tôi biết ai đã chiến thắng cuộc thi không?)

3. "Who" trong câu cảm thán

"Who" có thể được dùng trong câu cảm thán để diễn tả sự ngạc nhiên, thán phục hoặc khó tin về một sự việc nào đó. Các cấu trúc phổ biến với "Who" trong câu cảm thán thường nhấn mạnh yếu tố bất ngờ.

Cấu trúc 1: Who + would have thought + mệnh đề?

→ Ví dụ: Who would have thought he could speak five languages fluently? (Ai mà nghĩ rằng anh ấy có thể nói trôi chảy năm thứ tiếng?)

Cấu trúc 2: Who + could believe + mệnh đề?

→ Ví dụ: Who could believe she finished the marathon in just three hours? (Ai có thể tin rằng cô ấy hoàn thành cuộc thi marathon chỉ trong ba giờ?)

4. "Who" trong câu gián tiếp

Khi tường thuật lại câu hỏi bắt đầu bằng "who", ta giữ nguyên "who" nhưng chuyển động từ về dạng câu trần thuật (không phải câu hỏi).

Cấu trúc: S + asked/wondered/wanted to know + who + động từ + ...

→ Ví dụ: Câu hỏi trực tiếp: "Who did you invite?"

 => Câu gián tiếp: He wondered who I had invited. (Anh ấy tự hỏi tôi đã mời ai.)

ví dụ của who

III. Phân biệt "Who", “Whom” và “Whose” trong mệnh đề quan hệ

Tiêu chí

Who

Whom

Whose

Loại từ

Đại từ quan hệ

Đại từ quan hệ

Đại từ quan hệ sở hữu

Ý nghĩa

Dùng để chỉ người, có nghĩa là "người mà"

Dùng để chỉ người, có nghĩa là "người mà" nhưng đóng vai trò tân ngữ

Dùng để chỉ sự sở hữu, có nghĩa là "của ai"

Chức năng trong câu

Làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, thay thế cho danh từ chỉ người

Làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, thay thế cho danh từ chỉ người

Làm tính từ sở hữu, đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu

Cấu trúc chung

Who + V + …

Whom + S + V + …

Whose + N + V + …

Ví dụ

The boy who won the race is my friend. (Cậu bé mà đã thắng cuộc đua là bạn của tôi.)

→ "Who" làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ ("who won the race").

The girl whom I met yesterday is very kind. (Cô gái mà tôi đã gặp hôm qua rất tốt bụng.)

→ "Whom" làm tân ngữ của mệnh đề quan hệ ("I met whom yesterday").

The man whose car was stolen is reporting to the police. (Người đàn ông mà chiếc xe bị đánh cắp đang báo cảnh sát.)

→ "Whose" thể hiện sự sở hữu (chiếc xe của người đàn ông).

Có thể bỏ không?

❌ Không thể bỏ vì đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

✅ Có thể bỏ trong mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause) vì nó là tân ngữ.

→ Ví dụ: The girl I met yesterday is very kind.

❌ Không thể bỏ vì đóng vai trò tính từ sở hữu trong mệnh đề quan hệ.

Có thể thay thế bằng đại từ quan hệ khác?

✅ Có thể thay bằng "that" trong mệnh đề quan hệ xác định.

→ Ví dụ: The boy that won the race is my friend.

✅ Có thể thay bằng "that" trong văn nói hoặc mệnh đề quan hệ xác định.

→ Ví dụ: The girl that I met yesterday is very kind.

❌ Không thể thay thế bằng "that" hay đại từ quan hệ khác.

Có thể dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause)?

✅ Có thể sử dụng.

→ Ví dụ: My brother, who lives in London, is a doctor. (Anh trai tôi, người đang sống ở London, là bác sĩ.)

✅ Có thể sử dụng.

→ Ví dụ: Mr. Smith, whom I respect a lot, is my teacher. (Ông Smith, người mà tôi rất kính trọng, là thầy giáo của tôi.)

✅ Có thể sử dụng.

→ Ví dụ: My neighbor, whose dog always barks at night, is very friendly. (Người hàng xóm của tôi, người mà con chó luôn sủa vào ban đêm, rất thân thiện.)

Có thể dùng trong câu hỏi không?

✅ "Who" là từ để hỏi, dùng trong câu hỏi trực tiếp và gián tiếp.

→ Ví dụ: Who is calling me? (Ai đang gọi cho tôi?)

✅ "Whom" cũng có thể dùng trong câu hỏi nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

→ Ví dụ: Whom did you invite to the party? (Bạn đã mời ai đến bữa tiệc?)

✅ "Whose" là từ để hỏi về sở hữu.

→ Ví dụ: Whose book is this? (Quyển sách này của ai?)\

IV. Bài tập phân biệt "Who", “Whom” và “Whose” trong mệnh đề quan hệ

Bài 1: Điền "who," "whom," hoặc "whose" vào chỗ trống

  1. The boy ____ won the competition is my cousin.
  2. The woman ____ I met yesterday is my new teacher.
  3. The man ____ car was stolen is reporting it to the police.
  4. The girl ____ is sitting next to me is my best friend.
  5. The lady ____ you talked to at the party is my aunt.
  6. The artist ____ paintings are famous worldwide was born in this town.
  7. The student ____ answered the question correctly received a prize.
  8. The actor ____ we saw in the movie is very talented.
  9. The writer ____ book I’m reading now is very famous.
  10. The doctor ____ treated my father is very experienced.

Đáp án

  1. The boy who won the competition is my cousin.
    → Who làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ (người thực hiện hành động “won”).
  2. The woman whom I met yesterday is my new teacher.
    → Whom là tân ngữ của động từ "met" (người bị tác động bởi hành động gặp).
  3. The man whose car was stolen is reporting it to the police.
    → Whose chỉ sự sở hữu (xe của người đàn ông bị đánh cắp).
  4. The girl who is sitting next to me is my best friend.
    → Who làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ (người đang ngồi).
  5. The lady whom you talked to at the party is my aunt.
    → Whom làm tân ngữ của "talked to" (người bị tác động bởi hành động nói chuyện).
  6. The artist whose paintings are famous worldwide was born in this town.
    → Whose chỉ sự sở hữu (tranh của nghệ sĩ nổi tiếng).
  7. The student who answered the question correctly received a prize.
    → Who làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ (người trả lời đúng).
  8. The actor whom we saw in the movie is very talented.
    → Whom là tân ngữ của "saw" (người bị xem trong phim).
  9. The writer whose book I’m reading now is very famous.
    → Whose chỉ sự sở hữu (sách của nhà văn).
  10. The doctor who treated my father is very experienced.
    → Who làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ (người chữa bệnh).

Bài 3: Sửa lỗi sai (nếu có) trong các câu sau

  1. The woman whom is talking to the manager is my mother.
  2. The author who book won the award is from France.
  3. The boy whose I helped yesterday is very grateful.
  4. The teacher whom taught me English is very kind.
  5. The girl who you saw at the party is my cousin.
  6. The doctor whom treated me was very professional.
  7. The man who you borrowed money from is my uncle.
  8. The artist whose painting was stolen is very upset.
  9. The student whom won the scholarship was very happy.
  10. The lady who you gave the flowers to is my grandmother.

Đáp án

  1. ❌ The woman whom is talking to the manager is my mother.
    ✅ The woman who is talking to the manager is my mother.
    → Who làm chủ ngữ, không dùng whom.
  2. ❌ The author who book won the award is from France.
    ✅ The author whose book won the award is from France.
    → Whose chỉ sự sở hữu (sách của tác giả).
  3. ❌ The boy whose I helped yesterday is very grateful.
    ✅ The boy whom I helped yesterday is very grateful.
    → Whom làm tân ngữ của "helped", không phải sở hữu.
  4. ✅ The teacher whom taught me English is very kind. (Có thể dùng "who" thay cho "whom" trong văn nói).
  5. ✅ The girl who you saw at the party is my cousin.
  6. ❌ The doctor whom treated me was very professional.
    ✅ The doctor who treated me was very professional.
    → Who làm chủ ngữ, không dùng whom.
  7. ✅ The man who you borrowed money from is my uncle. (Có thể dùng "whom" trong văn viết trang trọng).
  8. ✅ The artist whose painting was stolen is very upset.
  9. ❌ The student whom won the scholarship was very happy.
    ✅ The student who won the scholarship was very happy.
    → Who làm chủ ngữ, không dùng whom.
  10. ✅ The lady who you gave the flowers to is my grandmother. (Có thể dùng "whom" trong văn viết).

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về cách dùng "Who" trong câu hỏi, mệnh đề quan hệ và nhiều tình huống khác trong tiếng Anh. Việc sử dụng "Who" đúng cách sẽ giúp bạn giao tiếp mạch lạc và chuyên nghiệp hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và áp dụng thật nhuần nhuyễn nhé! Đừng quên theo dõi những bài viết tiếp theo để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích về tiếng Anh!