Ngoại hình là một trong những đặc điểm đầu tiên mà chúng ta chú ý khi gặp gỡ ai đó. Vậy nếu muốn miêu tả vóc dáng của một người bằng tiếng Anh, bạn sẽ sử dụng những từ vựng nào? Không chỉ đơn giản là "tall" (cao) hay "short" (thấp), tiếng Anh có rất nhiều cách diễn đạt phong phú hơn để giúp bạn mô tả chính xác và sinh động. Trong bài viết này, hãy cùng khám phá những từ vựng hữu ích giúp bạn làm giàu vốn từ và giao tiếp tự nhiên hơn nhé!
I. 100+ từ vựng tiếng Anh mô tả vóc dáng
100+ từ vựng tiếng Anh mô tả vóc dáng
1. Từ vựng miêu tả diện mạo chung
|
Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
pretty |
/ˈprɪti/ |
dễ thương |
|
beautiful |
/ˈbjuːtəfʊl/ |
xinh đẹp |
|
handsome |
/ˈhænsəm/ |
đẹp trai |
|
manly |
/ˈmænli/ |
nam tính |
|
gentle |
/ˈjen(t)l/ |
nhẹ nhàng, dịu dàng |
|
sexy |
/ˈsɛksi/ |
quyến rũ |
|
brilliant |
/ˈbrɪljənt/ |
trí thức |
2. Từ vựng miêu tả diện mạo
a. Từ vựng miêu tả chiều cao
|
Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
average-height /medium-height |
/ˈaevərɪʤ haɪt//ˈmi:diəm haɪt/ |
chiều cao trung bình |
|
lanky |
/ˈlæŋki/ |
cao và gầy, cao lêu nghêu |
|
lofty |
/ˈlɔfti/ |
cao lớn, cao ngất |
|
short |
/ʃɔrt/ |
thấp, không cao |
|
shortish |
/ʃɔrtɪʃ/ |
hơi thấp |
|
stunted |
/ˈstʌntɪd/ |
thấp còi |
|
tall |
/tɔːl/ |
cao |
|
tallish |
/ˈtɔːlɪʃ/ |
dong dỏng cao, khá cao |
|
tiny |
/ˈtaɪni/ |
nhỏ xíu |
b. Từ vựng miêu tả dáng người
|
Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
a beanpole |
/‘biːnpəʊl/ |
cao và rất gầy, khẳng khiu (cọc đậu là cây cọc cắm xuống đất cho dây đậu leo) |
|
athletic |
/æθˈlɛtɪk/ |
lực lưỡng, khỏe mạnh |
|
chubby |
/ˈʧʌbi/ |
mũm mĩm, phúng phính |
|
corpulent |
/ˈkɔːpjələnt/ |
mập mạp, to béo |
|
dumpy |
/ˈdʌmpi/ |
thấp người và mập, bè bè |
|
fat |
/fæt/ |
mập mạp, béo |
|
flabby muscle |
/ˈflæbi ˈmʌsᵊl/ |
bắp thịt nhẽo, mềm, nhão |
|
frail |
/freɪl/ |
ẻo lả, mỏng manh |
|
hourglass figure |
/ˈaʊəɡlɑːsˈfɪɡə/ |
có hình dáng như đồng hồ cát |
|
lean |
/liːn/ |
gầy và khỏe mạnh |
|
muscle-bound |
/ˈmʌsᵊl baʊnd/ |
có cơ bắp cuồn cuộn |
|
obese |
/əʊˈbiːs/ |
béo phì |
|
overweight |
/ˈəʊvəweɪt/ |
thừa cân |
|
petite |
/pəˈtiːt/ |
nhỏ nhắn, mảnh dẻ, xinh xinh (nói về phụ nữ) |
|
plump |
/plʌmp/ |
bụ bẫm, đầy đặn |
|
shapely |
/ˈʃeɪpli/ |
cân đối, có hình dáng đẹp |
|
scrawny |
/ˈskrɔːni/ |
gầy giơ xương, khẳng khiu |
|
skinny |
/ˈskɪni/ |
gầy nhom, rất gầy |
|
slender |
/ˈslɛndə/ |
mảnh mai, thon thả |
|
slim |
/slɪm/ |
thon thả, mảnh dẻ |
|
statuesque |
/stæʧuˈɛsk/ |
đẹp như tượng, hình dáng đẹp như một pho tượng |
|
stocky |
/ˈstɒki/ |
dáng thấp, khỏe và chắc |
|
stout |
/staʊt/ |
mập mạp, rắn chắc |
|
thin |
/θɪn/ |
gầy |
|
well-built |
/wɛl-bɪlt/ |
lực lưỡng, cường tráng |
|
well-knit |
/wɛl-nɪt/ |
chắc nịch, mạnh mẽ |
|
well-made |
/wɛl-meɪd/ |
có thân hình cân đối |
|
well-proportioned |
/wɛl-prəˈpɔːʃᵊnd/ |
cân đối, cân xứng |
|
wiry |
/ˈwaɪəri/ |
gầy nhưng dẻo dai, rắn chắc |
c. Từ vựng miêu tả làn da
|
Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
brown-skinned |
/braʊn-skɪnd/ |
da nâu, đậm hơn màu da ôliu một chút |
|
dark-skinned |
/dɑːk-skɪnd/ |
da ngăm đen |
|
fair- skinned |
/feə– skɪnd/ |
da trắng |
|
fawn-skinned |
/fɔːn-skɪnd/ |
da màu nâu vàng nhạt |
|
lily-white skin |
/ˈlɪlɪˈwaɪt skɪn/ |
da trắng ngần |
|
olive-skinned |
/ˈɒlɪv-skɪnd/ |
da màu ôliu, da màu nâu vàng nhạt |
|
pale-skinned |
/peɪl-skɪnd/ |
da tái, nhợt nhạt |
|
russet-skinned |
/ˈrʌsɪt-skɪnd/ |
da màu nâu đỏ nhạt |
|
tan-skinned |
/ˈrʌsɪt-skɪnd/ |
màu rám nắng, màu nâu vàng |
|
tawny-skinned |
/ˈtɔːni-skɪnd/ |
màu vàng nâu, hung hung, ngăm ngăm đen |
|
yellow-skinned |
/ˈjɛləʊ-skɪnd/ |
da vàng |
|
rough-skinned |
/’rʌf-skɪnd/ |
da thô ráp |
|
smooth-skinned |
/’smuːð-skɪnd/ |
da mịn màng |
|
dry-skinned |
/’draɪ-skɪnd/ |
da khô |
d. Từ vựng miêu tả gương mặt
|
Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
birth-mark |
/ˈbɜːθmɑːk/ |
vết chàm, vết bớt |
|
clean-shaven |
/kliːn-ˈʃeɪvᵊn/ |
không có râu cằm hay râu mép, nhẵn nhụi |
|
diamond-shaped |
/ˈdaɪəmənd-ʃeɪpt/ |
mặt góc cạnh hình thoi |
|
dimple (in the cheeks or chin) |
/ˈdɪmpᵊl/ |
lúm đồng tiền (trên má hoặc cằm) |
|
freckle-faced |
/ˈfrɛkᵊl-feɪst/ |
mặt có tàn nhang |
|
gaunt face |
/ɡɔːnt feɪs/ |
mặt hốc hác |
|
heart-shaped |
/hɑːt-ʃeɪpt / |
mặt hình trái tim |
|
high cheekbones |
/haɪ ˈʧiːkbəʊnz/ |
gò má cao |
|
oblong |
/ˈɒblɒŋ/ |
mặt thuôn dài, trán cao, gò má và quai hàm hơi rộng |
|
oval face |
/ˈəʊvᵊl feɪs/ |
mặt hình trái xoan |
|
rectangular face |
/rɛkˈtæŋɡjələ feɪs/ |
mặt hình chữ nhật, khuôn mặt thuôn dài |
|
round face |
/raʊnd feɪs/ |
gương mặt tròn |
|
square face |
/skweə feɪs/ |
mặt vuông, hình chữ điền |
|
square-jawed |
/skweə-ʤɔːd/ |
hàm vuông |
|
sunken cheeks |
/ˈsʌŋkən ʧiːks/ |
má hóp |
|
triangle-shaped face |
/ˈtraɪæŋɡᵊl-ʃeɪpt feɪs/ |
mặt hình tam giác (trán rộng, thường trông giống mặt hình trái tim) |
|
wrinkly |
/ˈrɪŋkli/ |
có nếp nhăn |
e. Từ vựng miêu tả làn da
|
Từ vựng |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
pale |
/peɪl/ |
xanh xao, nhợt nhạt |
|
rosy |
/ˈrəʊ.zi/ |
hồng hào |
|
sallow |
/ˈsæləʊ/ |
vàng vọt |
|
dark |
/dɑːrk/ |
da đen |
|
oriental |
/ˌɔːriˈentl/ |
da vàng châu Á |
|
olive-skinned |
/ˈɒl.ɪv skɪnd/ |
da nâu, vàng nhạt |
|
pasty |
/ˈpeɪ.sti/ |
xanh xao |
|
greasy skin |
/ˈɡriː.si skɪn/ |
da nhờn |
f. Từ vựng miêu tả mái tóc
|
Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
a Mohican / Mohawk |
/ə məʊˈhiːkᵊn/ /ˈməʊhɔːk/ |
kiểu tóc cắt ngắn hoặc cạo gọn hai bên và gáy, chỉ để lại phần tóc trên đỉnh đầu |
|
a receding hairline |
/ə rɪˈsiːdɪŋ ˈheəlaɪn/ |
đường chân tóc lùi lại sau, bị rụng tóc phía trước đầu |
|
a red-head |
/ə rɛd-hɛd/ |
mái tóc đỏ |
|
a shaved head |
/ə ʃeɪvd hɛd/ |
tóc được cạo sạch |
|
blonde hair |
/blɒnd heə/ |
tóc vàng |
|
bob |
/bɒb/ |
kiểu tóc ngắn dài đến ngang cằm |
|
bun |
/bʌn/ |
tóc búi |
|
cornrows |
/kɔːnrəʊz/ |
tóc tết khắp cả đầu thành từng hàng nhỏ và đều sát da đầu như những hàng hạt bắp |
|
coarse hair |
/kɔːs heə/ |
tóc khô, cứng, tóc rễ tre |
|
copped hair |
/kɒpt heə/ |
tóc cắt ngắn gọn gàng |
|
curly hair |
/ˈkɜːli heə/ |
tóc xoăn, tóc quăn |
|
dreadlocks |
/ˈdrɛdˌlɒk/ |
tóc tết kiểu châu Phi, tóc bện thừng |
|
French braid |
/frɛnʧ breɪd/ |
bím tóc kiểu Pháp, 3 lọn tóc được tết lại với nhau từ đỉnh đầu đến gáy |
|
fishtail braids |
/ˈfɪʃteɪl breɪdz/ |
tết tóc kiểu đuôi cá |
|
fringe |
/frɪnʤ/ |
kiểu tóc có phần tóc mái cắt ngắn |
|
grey hair |
/ɡreɪ heə/ |
tóc hoa râm, tóc muối tiêu |
|
flat top |
/flæt tɒp/ |
kiểu tóc hai bên mang tai và sau gáy cắt sát da đầu, phần đỉnh đầu để dài và cắt tỉa thành một bề mặt phẳng lì |
|
jet- black hair |
/ʤɛt– blæk heə/ |
tóc đen nhánh |
|
layered hair |
/leəd heə/ |
tóc tỉa nhiều lớp |
|
long/short hair |
/lɒŋ / ʃɔːt heə/ |
tóc dài/ngắn |
|
pigtail |
/ˈpɪɡteɪl/ |
tóc buộc hai bên, có thể thắt bím |
|
plait |
/plæt/ |
bím tóc, tóc tết |
|
ponytail |
/ˈpəʊnɪteɪl/ |
tóc cột kiểu đuôi ngựa |
|
shoulder-length |
/ˈʃəʊldə-lɛŋθ/ |
tóc dài đến ngang vai |
|
sideburns |
/ˈsaɪdbɜːnz/ |
tóc mai dài |
|
sleek hair |
/sliːk heə/ |
tóc bóng, mượt |
|
spiky hair |
/ˈspaɪki heə/ |
kiểu tóc gai, phần tóc mái được cắt ngắn và vuốt tạo kiểu như hình ảnh những chiếc gai nhọn |
|
straight hair |
/streɪt heə/ |
tóc thẳng, suôn, không quăn |
|
thick hair |
/θɪk heə/ |
tóc dày |
|
undercut |
/ˈʌndəkʌt/ |
tóc phần sau và hai bên đầu cắt sát, phần trên để dài hơn |
|
wavy hair |
/ˈweɪvi heə/ |
tóc xoăn gợn sóng, tóc lượn sóng |
|
dyed |
/daɪd/ |
tóc nhuộm |
|
ginger |
/ˈdʒɪn.dʒər/ |
đỏ hoe |
|
mousy |
/ˈmaʊ.si/ |
màu xám lông chuột |
|
lank |
/læŋk/ |
tóc thẳng và rủ xuống |
|
frizzy |
/ˈfrɪz.i/ |
tóc uốn thành búp |
|
bald |
/bɔːld/ |
hói |
|
untidy |
/ʌnˈtaɪ.di/ |
không chải chuốt, rối xù |
|
neat |
/niːt/ |
tóc chải chuốt cẩn thận |
|
a short-haired person |
/ə ˈʃɔːt heəd ˈpɜː.sən/ |
người có mái tóc ngắn |
|
with plaits |
/wɪð plæts/ |
tóc được tết, bện |
|
pony-tail |
/ˈpəʊ.ni.teɪl/ |
cột tóc đuôi ngựa |
3. Từ vựng miêu tả phong cách
|
Từ vựng |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
dressed to kill |
/drest tə kɪl/ |
ăn diện, ăn mặc tạo ấn tượng, thu hút sự chú ý |
|
elegant |
/ˈel.ɪ.ɡənt/ |
thanh lịch, tao nhã |
|
fashionable |
/ˈfæʃ.ən.ə.bəl/ |
hợp thời trang |
|
have good dress sense / have a sense of style |
/hæv ɡʊd dres sens/ /hæv ə sens əv staɪl/ |
có gu ăn mặc, biết ăn mặc đẹp |
|
presentable |
/prɪˈzen.tə.bəl/ |
chỉnh tề, bảnh bao |
|
scruffy |
/ˈskrʌf.i/ |
lôi thôi |
|
stylish |
/ˈstaɪ.lɪʃ/ |
phong cách, sành điệu |
|
trendy |
/ˈtren.di/ |
hợp mốt, biết cách bắt kịp xu hướng thời trang |
|
unkempt |
/ʌnˈkempt/ |
không gọn gàng, nhếch nhác |
|
well-groomed |
/wel ɡruːmd/ |
ăn mặc đẹp, cẩn trọng trong ăn mặc, tóc tai gọn gàng |
4. Từ vựng miêu tả đặc điểm ngoại hình khác
|
Từ vựng |
Cách phát âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
acne |
ˈækni |
mụn |
|
attractive |
əˈtræktɪv |
hấp dẫn, lôi cuốn |
|
bearded |
ˈbɪədɪd |
có râu cằm |
|
beardless |
ˈbɪədləs |
không có râu |
|
cute |
kjuːt |
duyên dáng, đáng yêu |
|
eye-catching |
aɪ-ˈkæʧɪŋ |
nổi bật, bắt mắt, gây chú ý |
|
good-looking |
ˈɡʊdˈlʊkɪŋ |
đẹp, hấp dẫn, ngoại hình dễ nhìn |
|
gorgeous |
ˈɡɔːʤəs |
tuyệt đẹp, rực rỡ, hấp dẫn |
|
handsome |
ˈhænsəm |
đẹp trai |
|
head-turner |
hɛd-ˈtɜːnə |
đẹp, thu hút, đẹp đến nỗi mọi người phải quay đầu lại nhìn |
|
mole |
məʊl |
nốt ruồi |
|
moustache |
məsˈtɑːʃ |
ria mép |
|
ordinary |
ˈɔːdᵊnᵊri |
bình thường, không có gì đặc biệt |
|
pretty |
ˈprɪti |
xinh, duyên dáng |
|
scar |
skɑː |
sẹo, vết sẹo |
|
tattooed |
təˈtuːd |
có hình xăm trên da |
|
ugly |
ˈʌɡli |
xấu xí |
|
youthful appearance |
ˈjuːθfʊl əˈpɪərᵊns |
ngoại hình trẻ trung (trông trẻ hơn so với tuổi) |
|
agile |
/ˈædʒaɪl/ |
linh hoạt |
|
athletic |
/æθˈletɪk/ |
cường tráng, thể thao |
|
curvaceous |
/kərˈveɪʃəs/ |
mảnh mai, cong vút |
|
energetic |
/ˌenərˈdʒetɪk/ |
năng động |
|
graceful |
/ˈɡreɪsfl/ |
duyên dáng |
|
healthy |
/ˈhelθi/ |
khỏe mạnh |
|
nimble |
/ˈnɪmbəl/ |
lanh lợi, nhanh nhẹn |
|
powerful |
/ˈpaʊərfəl/ |
mạnh mẽ |
|
sleek |
/sliːk/ |
mảnh mai, mượt mà |
II. Thành ngữ, cụm từ mô tả vóc dáng
Thành ngữ, cụm từ mô tả vóc dáng
|
Thành ngữ / Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ tiếng Anh (Tiếng Việt) |
|
As thin as a rake |
Gầy như que củi |
He's as thin as a rake since he started his new diet. (Anh ấy gầy như que củi từ khi bắt đầu chế độ ăn kiêng.) |
|
As pretty as a picture |
Đẹp như tranh vẽ |
She was as pretty as a picture in her wedding dress. (Cô ấy trông đẹp như tranh vẽ trong bộ váy cưới.) |
|
Fit as a fiddle |
Rất khỏe mạnh |
At 70, he is still fit as a fiddle. (Ở tuổi 70, ông ấy vẫn rất khỏe mạnh.) |
|
Drop-dead gorgeous |
Đẹp mê hồn, đẹp hút hồn |
She is drop-dead gorgeous in that red dress. (Cô ấy đẹp mê hồn trong chiếc váy đỏ đó.) |
|
Not a hair out of place |
Rất chỉnh chu, không một sợi tóc lệch chỗ |
Even after the long flight, she looked perfect with not a hair out of place. (Dù sau chuyến bay dài, cô ấy vẫn trông hoàn hảo, không một sợi tóc lệch chỗ.) |
|
Dressed to the nines |
Ăn mặc lộng lẫy |
They were dressed to the nines for the gala. (Họ ăn mặc lộng lẫy cho buổi dạ tiệc.) |
|
A face like thunder |
Mặt mày tức giận, hằm hằm |
He walked into the room with a face like thunder. (Anh ta bước vào phòng với vẻ mặt hằm hằm.) |
|
Have baby face |
Mặt trẻ con, búng ra sữa |
She’s 30 but still has a baby face. (Cô ấy 30 tuổi nhưng vẫn có khuôn mặt trẻ con.) |
|
A sight for sore eyes |
Dễ nhìn, đẹp mắt |
After a long day at work, my cozy home is a sight for sore eyes. (Sau một ngày dài làm việc, ngôi nhà ấm cúng của tôi thật dễ chịu khi nhìn vào.) |
|
Have a striking appearance |
Có ngoại hình nổi bật |
She has a striking appearance that makes her stand out in a crowd. (Cô ấy có ngoại hình nổi bật khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.) |
|
Easy on the eyes |
Dễ nhìn, ưa nhìn |
That actor is really easy on the eyes. (Nam diễn viên đó thực sự rất ưa nhìn.) |
|
Look like a million dollars |
Trông rất sang trọng, đẹp đẽ |
You look like a million dollars in that dress! (Bạn trông thật sang trọng trong chiếc váy đó!) |
|
As bald as a coot |
Hói, không có tóc |
My grandfather is as bald as a coot now. (Ông tôi giờ hói trọc lốc.) |
|
All skin and bone |
Da bọc xương, gầy gò |
After being sick for months, he was all skin and bone. (Sau khi ốm nhiều tháng, anh ấy chỉ còn da bọc xương.) |
|
Be the spitting image of someone / Be the spit |
Giống hệt ai đó |
She is the spitting image of her mother. (Cô ấy giống mẹ mình y đúc.) |
|
Cut a dash |
Phụ nữ có phong cách thời trang đẹp, ấn tượng, thu hút |
She cut a dash in her elegant evening gown. (Cô ấy trông rất ấn tượng trong bộ váy dạ hội thanh lịch.) |
|
Down at heel |
Lôi thôi |
He looks really down at heel these days. (Dạo này anh ta trông rất lôi thôi.) |
|
Getting on a bit / Knocking on a bit |
Già đi |
My parents are getting on a bit now. (Bố mẹ tôi giờ đã già đi rồi.) |
|
Like chalk and cheese |
Không giống nhau chút nào |
Despite being twins, they are like chalk and cheese. (Mặc dù là sinh đôi, họ khác nhau hoàn toàn.) |
|
Like peas in a pod |
Rất giống nhau |
The two sisters are like peas in a pod. (Hai chị em trông giống nhau như hai giọt nước.) |
|
Look a sight |
Không gọn gàng, nhìn dơ bẩn |
After working in the garden all day, he looked a sight. (Sau cả ngày làm vườn, anh ấy trông bẩn thỉu.) |
|
Look like you’ve been dragged through the hedge backwards |
Trông lôi thôi, luộm thuộm |
After the storm, I looked like I had been dragged through the hedge backwards. (Sau cơn bão, tôi trông lôi thôi như bị kéo qua bụi rậm.) |
|
Not look your age |
Trông trẻ hơn so với tuổi |
She doesn’t look her age at all. (Cô ấy trông trẻ hơn nhiều so với tuổi.) |
|
Not much to look at |
Không hấp dẫn lắm |
He’s not much to look at, but he has a great personality. (Anh ấy không đẹp trai lắm, nhưng có tính cách tuyệt vời.) |
|
To balloon |
Tăng cân nhanh, béo lên nhanh chóng |
After the holidays, I ballooned by five kilos! (Sau kỳ nghỉ, tôi tăng liền 5kg!) |
|
Easy on the eye |
Dễ nhìn, ưa nhìn |
He’s not a supermodel, but he’s easy on the eye. (Anh ấy không phải siêu mẫu, nhưng cũng khá ưa nhìn.) |
|
Long in the tooth |
Già, có tuổi |
He’s getting a bit long in the tooth to play professional football. (Anh ấy đã hơi có tuổi để chơi bóng đá chuyên nghiệp rồi.) |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc nắm vững các từ vựng mô tả vóc dáng không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn giúp giao tiếp tiếng Anh trở nên tự nhiên và sinh động hơn. Dù bạn đang luyện tập để miêu tả ngoại hình trong bài viết, hội thoại hay đơn giản là để hiểu rõ hơn khi xem phim, đọc sách, thì những từ vựng này chắc chắn sẽ rất hữu ích. Hãy thử áp dụng ngay vào thực tế để ghi nhớ lâu hơn nhé! Và đừng quên theo dõi những bài viết tiếp theo để tiếp tục nâng cao trình độ tiếng Anh của mình!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment