Phân biệt "all" và "all of" trong tiếng Anh“All” và “all of” là hai cấu trúc quen thuộc trong tiếng Anh, nhưng liệu bạn có biết cách sử dụng chính xác trong từng trường hợp? Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa hai dạng này, dẫn đến lỗi sai trong giao tiếp và viết. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá sự khác biệt giữa “all” và “all of”, cách sử dụng đúng, cũng như những mẹo đơn giản giúp bạn ghi nhớ nhanh chóng.

I. Lượng từ là gì?

Lượng từ trong tiếng Anh (Quantifier) là những từ hoặc cụm từ biểu thị số lượng trong câu. Chúng thường đứng trước danh từ và có vai trò bổ sung ý nghĩa cho danh từ đó.

Chúng ta cũng sẽ phân loại lượng từ dựa trên việc phân loại danh từ đếm được và không đếm được. Có 3 loại lượng từ trong tiếng Anh (Quantifier): 

  • Lượng từ đi kèm với danh từ đếm được (countable nouns): large, great number of, many, a few, few, every, each, several, neither, either… 
  • Lượng từ đi kèm với danh từ không đếm được (uncountable nouns): much, a little, little, a bit, a great deal of, a large amount of…
  • Lượng từ đi kèm với danh từ đếm được và cả danh từ không đếm được: most, most of, a lot of, lots of, some, any, least…

II. Khái niệm "all" và "all of"

Khái niệm all và all of

Khái niệm all và all of

1. All là gì?

Lượng từ “all” trong tiếng Anh mang nghĩa “tất cả” và có thể được sử dụng với cả danh từ đếm được lẫn danh từ không đếm được. Ngoài ra, “all” đôi khi đi kèm với giới từ “of” khi đứng trước các tính từ sở hữu (my, his, her, your…) hoặc các đại từ nhân xưng (us, him, her, them…).

→ Ví dụ: All gifts that Katherine prepared were given to the children. (Tất cả quà mà Katherine chuẩn bị đã được tặng cho lũ trẻ).

2. All of là gì?

"All of" là một cụm từ trong tiếng Anh dùng để chỉ toàn bộ một nhóm hoặc một tập hợp. Nó thường được sử dụng trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được để nhấn mạnh rằng tất cả các phần tử trong nhóm đó đều được đề cập đến.

II. Cách dùng "all" và "all of"

1. Cách dùng all trong tiếng Anh

a. All là một đại từ (pronoun)

Khi "all" làm đại từ, nó có thể đứng một mình để thay thế cho danh từ đã biết hoặc kết hợp với giới từ "of" trước một đại từ nhân xưng.

Cấu trúc:

  • All + of + đại từ tân ngữ (us, you, them)
  • All + that/who/which + mệnh đề quan hệ

→ Ví dụ: All that matters is your happiness. (Tất cả những gì quan trọng là hạnh phúc của bạn.)

💡 Lưu ý:

  • Khi "all" đứng một mình làm đại từ, nó thường chỉ vật hoặc khái niệm chung chung.
  • Nếu nói về con người, ta phải dùng "all of" + đại từ nhân xưng (us, you, them).

b. All là một từ hạn định (determiner)

Khi làm từ hạn định, "all" thường đi trước danh từ và có thể đi kèm với mạo từ (the), đại từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their), từ chỉ định (this, that, these, those).

Cấu trúc:

  • All + danh từ số nhiều
  • All (of) + the/these/those/my/his/her/its/our/their + danh từ

→ Ví dụ: All my friends came to the party. (Tất cả bạn bè của tôi đã đến bữa tiệc.)

All" vs "all of"

💡 Lưu ý:

  • Nếu có "the, these, those, my, your, his, her, our, their", ta có thể dùng "all of" hoặc chỉ "all" đều được.
  • Nếu không có từ hạn định, không dùng "of".
  • Không dùng “the” sau “all” và không dùng the với các cụm từ chỉ thời gian: all day, all night, week, all year, all summer.

c. All là một trạng từ (adverb)

Khi "all" làm trạng từ, nó bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. "All" có thể nhấn mạnh sự toàn bộ, hoàn toàn khi đi với tính từ hoặc trạng từ.

🔹 Cấu trúc:

  • All + tính từ/trạng từ
  • All + giới từ (in, on, over, around, etc.)
  • All + quá khứ phân từ (PP) trong câu bị động

→ Ví dụ: The work is all done. (Công việc đã hoàn thành toàn bộ.)

d. All trong câu phủ định

Khi câu có "not", "all" có thể mang nghĩa "không phải tất cả, chỉ một số".

→ Ví dụ: Not all students passed the test. (Không phải tất cả học sinh đều qua bài kiểm tra.)

ví dụ

2. Cách dùng all of trong tiếng Anh

a. All of" + đại từ nhân xưng (us, you, them)

Khi "all of" đi với đại từ nhân xưng, nó có nghĩa là tất cả mọi người trong nhóm đó.

→ Ví dụ: All of you must come on time. (Tất cả các bạn phải đến đúng giờ.)

💡 Lưu ý:

  • Dùng "all of" trước đại từ nhân xưng bắt buộc phải có "of".
    • ✅ All of them are happy. (Tất cả bọn họ đều hạnh phúc.)
    • ❌ All them are happy. (Sai ❌)

b. "All of" + từ hạn định + danh từ

Khi nói về một tập hợp cụ thể, "all of" được dùng trước mạo từ (the), đại từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their), hoặc từ chỉ định (this, that, these, those).

→ Ví dụ: All of my friends came to my birthday. (Tất cả bạn bè của tôi đã đến sinh nhật tôi.)

c. "All of" + danh từ không đếm được

Khi nói về một lượng lớn của một thứ không đếm được, ta dùng "all of" trước danh từ không đếm được có mạo từ "the" hoặc đại từ sở hữu. Khi danh từ không đếm được không có từ hạn định, ta chỉ dùng "all" mà không có "of":

→ Ví dụ: All of the water has been used. (Toàn bộ nước đã bị dùng hết.)

💡Lưu ý: Ta dùng All, chứ không phải All of, trước danh từ số nhiều không xác định, để chỉ toàn bộ một lớp/nhóm người/vật.

III. Phân biệt "all" và "all of" trong tiếng Anh

Tiêu chí

All

All of

Cách sử dụng chung

Dùng trước danh từ không có mạo từ hoặc tính từ sở hữu.

Dùng trước danh từ có mạo từ (the, this, that, these, those) hoặc tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their).

Danh từ không xác định (không có "the")

✅ All + danh từ số nhiều/không đếm được

→ All students must take the test. (Tất cả học sinh đều phải làm bài kiểm tra.)

❌ Không dùng all of nếu danh từ không xác định.

Danh từ xác định (có "the")

❌ Không dùng all trực tiếp trước danh từ xác định.

✅ All of + the/these/those + danh từ số nhiều/không đếm được

→ All of the students passed the test. (Tất cả học sinh đã vượt qua bài kiểm tra.)

Danh từ với tính từ sở hữu (my, your, his, her, our, their)

❌ Không dùng all trực tiếp trước tính từ sở hữu.

✅ All of + my/your/his/her/our/their + danh từ

→ All of my friends are here. (Tất cả bạn bè của tôi đều có mặt ở đây.)

Đại từ (us, them, you, it, me, him, her)

❌ Không dùng all trực tiếp trước đại từ.

✅ All of + đại từ

→ All of them are coming. (Tất cả bọn họ đang đến.)

Dạng rút gọn với "of"

Không cần "of" trước danh từ hoặc đại từ.

Có thể lược bỏ "of" trong văn nói với danh từ xác định (all the students thay vì all of the students), nhưng không thể lược bỏ "of" khi đi với đại từ.

Vị trí trong câu (nhấn mạnh chủ ngữ)

All + động từ (nếu chủ ngữ là đại từ nhân xưng)

→ We all love music. (Tất cả chúng tôi yêu âm nhạc.)

All of + đại từ/ danh từ xác định + động từ

→ All of us love music. (Tất cả chúng tôi yêu âm nhạc.)

Tính trang trọng

Ít trang trọng hơn

Trang trọng hơn một chút, đặc biệt trong văn viết.

IV. Bài tập phân biệt "all" và "all of"

Bài 1: Điền "all" hoặc "all of" vào chỗ trống

  1. ____ the books on the table belong to me.
  2. ____ life is about learning and growing.
  3. ____ the guests have arrived at the party.
  4. ____ my classmates are preparing for the presentation.
  5. He lost ____ his confidence after the failure.
  6. I want to thank ____ you for your support.
  7. ____ the windows in this house need cleaning.
  8. ____ his advice was really helpful.
  9. ____ my luggage was checked at the airport.
  10. We enjoyed ____ the movie from start to finish.

Đáp án:

  1. All of the books on the table belong to me.
    👉 "All of" được dùng trước một danh từ số nhiều với từ hạn định (the books).
  2. All life is about learning and growing.
    👉 "All" đứng trước một danh từ không đếm được (life), không cần "of".
  3. All of the guests have arrived at the party.
    👉 "All of" đứng trước một danh từ số nhiều có từ hạn định (the guests).
  4. All of my classmates are preparing for the presentation.
    👉 "All of" được dùng trước đại từ sở hữu (my classmates).
  5. He lost all of his confidence after the failure.
    👉 "All of" được dùng trước danh từ không đếm được có tính từ sở hữu (his confidence).
  6. I want to thank all of you for your support.
    👉 "All of" được dùng trước đại từ nhân xưng (you).
  7. All of the windows in this house need cleaning.
    👉 "All of" đứng trước danh từ số nhiều có từ hạn định (the windows).
  8. All his advice was really helpful.
    👉 "All" đứng trước danh từ không đếm được (advice) có tính từ sở hữu (his), có thể bỏ "of".
  9. All of my luggage was checked at the airport.
    👉 "All of" đứng trước danh từ không đếm được có tính từ sở hữu (my luggage).
  10. We enjoyed all of the movie from start to finish.
    👉 "All of" đứng trước danh từ không đếm được có từ hạn định (the movie).

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Việc phân biệt "all" và "all of" trong tiếng Anh không quá phức tạp, nhưng nếu không nắm vững, bạn có thể dễ dàng mắc lỗi trong giao tiếp và viết. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ sự khác biệt giữa hai cấu trúc và biết cách sử dụng đúng trong từng tình huống. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ tốt hơn và áp dụng một cách tự nhiên nhất!

Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, đừng quên chia sẻ để nhiều người cùng học nhé! Và nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại bình luận, chúng mình sẽ giải đáp ngay.