Trong tiếng Anh, thành ngữ xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày, văn viết, phim ảnh và cả trong các bài phát biểu chính thức. Việc nắm vững và sử dụng thành ngữ đúng cách không chỉ giúp bạn diễn đạt tự nhiên, trôi chảy hơn mà còn thể hiện sự am hiểu về ngôn ngữ và văn hóa. Đặc biệt, trong bài thi IELTS, việc sử dụng thành ngữ có thể giúp thí sinh đạt điểm cao hơn ở tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) trong phần Speaking và Writing. Trong bài viết dưới đây, STUDY4 sẽ giới thiệu tới các bạn định nghĩa của thành ngữ, cũng như danh sách các thành ngữ tiếng Anh phổ biến, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, kèm theo nghĩa tiếng Việt và giải thích ngắn gọn. Hãy cùng khám phá và áp dụng vào thực tế để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của bạn!
I. Thành ngữ trong tiếng Anh là gì?
Thành ngữ (idiom) là một cụm từ hoặc câu có ý nghĩa đặc biệt, không thể hiểu theo nghĩa đen của từng từ riêng lẻ. Đây là một phần quan trọng trong ngôn ngữ, phản ánh sâu sắc tư duy, văn hóa và cách con người nhìn nhận thế giới xung quanh. Thành ngữ thường có tính hình tượng cao, giúp lời nói trở nên sinh động, giàu cảm xúc hơn.
Ví dụ, câu "Don't cry over spilt milk" nếu dịch từng từ sẽ có nghĩa là "Đừng khóc vì sữa đã đổ". Tuy nhiên, ý nghĩa thực sự của nó là không nên tiếc nuối những gì đã xảy ra vì không thể thay đổi được.
Trong tiếng Anh, thành ngữ xuất hiện thường xuyên trong hội thoại hằng ngày, sách báo, phim ảnh và thậm chí cả trong các bài phát biểu trang trọng. Việc nắm bắt và sử dụng thành ngữ không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách người bản xứ giao tiếp mà còn giúp nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và trôi chảy hơn.
Thành ngữ trong tiếng Anh là gì?
Việc sử dụng thành ngữ trong bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Speaking và Writing, có thể giúp bạn đạt điểm cao hơn trong tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng). Tuy nhiên, bạn cần sử dụng một cách hợp lý, tránh lạm dụng hoặc dùng sai ngữ cảnh:
- Trong Speaking: Thành ngữ giúp bài nói trở nên tự nhiên hơn, giống như cách người bản xứ giao tiếp. Ví dụ, khi được hỏi về cách đối mặt với thất bại, bạn có thể trả lời:
"Well, I always remind myself that every cloud has a silver lining. Even if I fail, I try to learn from the experience and move forward." (Mọi chuyện đều có mặt tích cực, ngay cả khi thất bại, tôi cũng cố gắng rút kinh nghiệm và tiếp tục tiến lên.) - Trong Writing (Task 2): Một số thành ngữ có thể giúp bài viết trở nên sinh động hơn. Chẳng hạn, khi viết về tầm quan trọng của kiên trì trong thành công, bạn có thể dùng:
"In today’s competitive world, achieving success is never easy. However, as the saying goes, Rome wasn’t built in a day. Hard work and perseverance are the keys to long-term success." (Thế giới ngày nay rất cạnh tranh, và thành công không đến dễ dàng. Nhưng như câu nói, La Mã không thể xây trong một ngày, nỗ lực và kiên trì là chìa khóa của thành công lâu dài.)
II. Các thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh
Dưới đây là danh sách các thành ngữ tiếng Anh và tiếng Việt tương ứng, giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng chúng. Những câu thành ngữ này không chỉ phản ánh kinh nghiệm sống mà còn thể hiện trí tuệ dân gian được đúc kết qua nhiều thế hệ. Danh sách được STUDY4 sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái để bạn dễ dàng tra cứu. Hãy cùng khám phá những câu thành ngữ thú vị này nhé!
|
Thành ngữ tiếng Anh |
Thành ngữ tiếng Việt |
Giải nghĩa |
|
A black hen lays a white egg |
Xanh vỏ đỏ lòng |
Bề ngoài có thể không phản ánh bản chất bên trong. |
|
A clean hand needs no washing |
Vàng thật không sợ lửa |
Người trong sạch không sợ điều tiếng. |
|
A friend in need is a friend indeed |
Hoạn nạn mới biết bạn hiền |
Bạn tốt là người luôn giúp đỡ khi ta gặp khó khăn. |
|
A good beginning makes a good ending |
Đầu xuôi đuôi lọt |
Khởi đầu tốt đẹp thì mọi việc sẽ thuận lợi. |
|
A good face is a letter of recommendation |
Nhân hiền tại mạo |
Gương mặt hiền hậu thường phản ánh tính cách tốt. |
|
A good name is better than riches |
Tốt danh hơn tốt áo |
Danh tiếng quan trọng hơn vật chất. |
|
A good name is sooner lost than won |
Mua danh ba vạn, bán danh ba đồng |
Danh tiếng khó gây dựng nhưng dễ mất. |
|
A good turn deserves another |
Ở hiền gặp lành |
Làm việc tốt sẽ nhận lại điều tốt. |
|
A man is known by the company he keeps |
Nhìn việc biết người |
Nhìn vào bạn bè hay hành động có thể đánh giá một người. |
|
A miss is as good as a mile |
Sai một ly đi một dặm |
Sai lầm nhỏ cũng có thể dẫn đến hậu quả lớn. |
|
A thief knows a thief as a wolf knows a wolf |
Suy bụng ta ra bụng người |
Người có tính xấu dễ suy đoán người khác cũng như vậy. |
|
All roads lead to Rome |
Đường nào cũng về La Mã |
Có nhiều cách khác nhau để đạt được mục tiêu. |
|
All that glitters is not gold |
Chớ thấy sáng loáng mà tưởng là vàng |
Không phải cái gì trông đẹp cũng có giá trị thực sự. |
|
As alike as two peas |
Giống nhau như giọt nước |
Hai người/vật rất giống nhau. |
|
As ancient as the sun |
Xưa như quả đất |
Rất cũ kỹ, tồn tại từ lâu đời. |
|
As black as coal |
Đen như mực |
Màu đen tuyền, rất đen. |
|
As clear as daylight |
Rõ như ban ngày |
Rất rõ ràng, không thể nhầm lẫn. |
|
As strong as a horse |
Khỏe như trâu |
Cực kỳ khỏe mạnh. |
|
Beauty dies and fades away but ugly holds its own |
Cái nết đánh chết cái đẹp |
Phẩm chất quan trọng hơn ngoại hình. |
|
Beauty is in the eye of the beholder |
Yêu nên tốt, ghét nên xấu |
Vẻ đẹp là do quan điểm của mỗi người. |
|
Better die a beggar than live a beggar |
Chết vinh còn hơn sống nhục |
Sống có danh dự quan trọng hơn sống nhục nhã. |
|
Better late than never |
Thà trễ còn hơn không |
Làm muộn còn hơn không làm. |
|
Better luck next time |
Thua keo này ta bày keo khác |
Lần này thất bại, lần sau thử lại. |
|
Birds of a feather flock together |
Đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu |
Những người giống nhau thường tụ họp lại với nhau. |
|
Bitter pills may have blessed effects |
Thuốc đắng dã tật |
Lời nói khó nghe nhưng có lợi cho người nghe. |
|
Blood is thicker than water |
Một giọt máu đào hơn ao nước lã |
Quan hệ gia đình quan trọng hơn quan hệ xã hội. |
|
Curses come home to roost |
Ác giả ác báo |
Làm việc xấu sẽ nhận hậu quả xấu. |
|
Death pays all debts |
Chết là hết |
Khi chết, mọi món nợ đều chấm dứt. |
|
Diamond cuts diamond |
Vỏ quýt dày có móng tay nhọn |
Cao thủ gặp cao thủ, mạnh ai nấy thắng. |
|
Don’t bite off more than you can chew |
Tham thực cực thân |
Đừng làm quá sức mình. |
|
Don’t count your chickens before they hatch |
Nói trước bước không qua |
Không nên tính toán khi kết quả chưa chắc chắn. |
|
Don’t judge a book by its cover |
Đừng đánh giá con người qua bề ngoài |
Không nên nhìn vẻ ngoài mà đánh giá giá trị thực sự. |
|
Drunkenness reveals what soberness conceals |
Rượu vào lời ra |
Khi say, con người dễ nói ra điều giấu kín. |
|
Easier said than done |
Nói thì dễ, làm thì khó |
Lý thuyết luôn dễ hơn thực hành. |
|
Easy come, easy go |
Dễ được thì cũng dễ mất |
Cái gì đến quá dễ dàng thì cũng không bền lâu. |
|
Every day is not Sunday |
Sông có khúc, người có lúc |
Không phải lúc nào cũng suôn sẻ. |
|
Every Jack has his Jill |
Nồi nào úp vung nấy |
Ai cũng sẽ tìm được người phù hợp với mình. |
|
Every man has his mistakes |
Không ai hoàn hảo cả |
Ai cũng có sai lầm, không ai hoàn hảo. |
|
Good watch prevents misfortune |
Cẩn tắc vô ưu |
Cẩn thận sẽ tránh được rủi ro. |
|
Good wine needs no bush |
Hữu xạ tự nhiên hương |
Tài năng thực sự không cần phô trương. |
|
Gratitude is the sign of noble souls |
Ăn quả nhớ kẻ trồng cây |
Biết ơn là phẩm chất của người tốt. |
|
Great minds think alike |
Ý tưởng lớn gặp nhau |
Người giỏi thường có suy nghĩ giống nhau. |
|
Grasp all, lose all |
Tham thì thâm |
Muốn ôm đồm quá nhiều sẽ chẳng được gì. |
|
Haste makes waste |
Dục tốc bất đạt |
Làm việc quá nhanh sẽ dễ mắc sai lầm. |
|
Hatred is as blind as love |
Giận quá mất khôn |
Khi quá giận dữ hoặc quá yêu đều không sáng suốt. |
|
He laughs best who laughs last |
Cười người hôm trước, hôm sau người cười |
Người chiến thắng cuối cùng mới là kẻ cười lâu nhất. |
|
He that knows nothing doubts nothing |
Điếc không sợ súng |
Không hiểu biết thì không sợ nguy hiểm. |
|
He who excuses himself, accuses himself |
Có tật giật mình |
Người có lỗi thường hay biện minh. |
|
His eyes are bigger than his belly |
No bụng đói con mắt |
Tham lam hơn mức cần thiết. |
|
If you can’t bite, never show your teeth |
Miệng hùm gan sứa |
Bên ngoài mạnh mẽ nhưng bên trong yếu đuối. |
|
It’s no use beating around the bush |
Nói gần nói xa, chẳng qua nói thật |
Nên nói thẳng vào vấn đề. |
|
It’s the first step that counts |
Vạn sự khởi đầu nan |
Bước đầu tiên là quan trọng nhất. |
|
Jack of all trades and master of none |
Nghề nào cũng biết nhưng chẳng tinh nghề nào |
Biết nhiều nhưng không giỏi cái nào thực sự. |
|
Laughing is the best medicine |
Một nụ cười bằng mười thang thuốc bổ |
Cười giúp giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe. |
|
Let bygones be bygones |
Việc gì qua rồi hãy cho qua |
Đừng mãi nhớ về chuyện cũ, hãy để quá khứ ngủ yên. |
|
Like father, like son |
Cha nào con nấy |
Con cái thường có tính cách giống cha mẹ. |
|
Love can’t be forced |
Ép dầu ép mỡ ai nỡ ép duyên |
Tình yêu phải xuất phát từ tự nguyện, không thể ép buộc. |
|
Love is blind |
Tình yêu là mù quáng |
Khi yêu, con người thường không nhìn thấy khuyết điểm của đối phương. |
|
Man proposes, God disposes |
Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên |
Con người có thể lên kế hoạch nhưng kết quả phụ thuộc vào số phận. |
|
Money is a good servant but a bad master |
Tiền là đầy tớ tốt nhưng là ông chủ tồi |
Tiền bạc có thể giúp ích nhưng cũng có thể hủy hoại con người. |
|
Money talks |
Có tiền mua tiên cũng được |
Tiền có thể giải quyết nhiều vấn đề trong cuộc sống. |
|
Never offer to teach fish to swim |
Múa rìu qua mắt thợ |
Đừng dạy bảo người có kinh nghiệm hơn mình. |
|
Never put off till tomorrow what you can do today |
Việc hôm nay chớ để ngày mai |
Nên làm ngay những việc có thể làm, đừng trì hoãn. |
|
Never say die, up man try |
Đừng bao giờ bỏ cuộc |
Luôn kiên trì, không bao giờ từ bỏ. |
|
New one in, old one out |
Có mới nới cũ |
Khi có cái mới thì bỏ cái cũ đi. |
|
No more, no less |
Không hơn không kém |
Đúng với số lượng hoặc mức độ đã quy định. |
|
Nobody has ever shed tears without seeing a coffin |
Chưa thấy quan tài chưa đổ lệ |
Chưa gặp hậu quả thì chưa biết sợ. |
|
Nothing venture, nothing gain |
Phi thương bất phú |
Không dám mạo hiểm thì không thể thành công. |
|
Out of sight, out of mind |
Xa mặt cách lòng |
Khi xa nhau, tình cảm có thể phai nhạt. |
|
Practice makes perfect |
Có công mài sắt, có ngày nên kim |
Luyện tập nhiều sẽ giúp trở nên thành thạo. |
|
Slow but sure |
Chậm mà chắc |
Làm chậm nhưng hiệu quả, tránh sai sót. |
|
Speak one way and act another |
Nói một đường, làm một nẻo |
Lời nói và hành động không nhất quán. |
|
The empty vessel makes the greatest sound |
Thùng rỗng kêu to |
Người hiểu biết ít lại hay khoe khoang. |
|
The failure is the mother of success |
Thất bại là mẹ thành công |
Mỗi thất bại là một bài học giúp ta tiến gần hơn đến thành công. |
|
The more, the merrier |
Càng đông càng vui |
Đông người sẽ tạo không khí vui vẻ hơn. |
|
There is no smoke without fire |
Không có lửa sao có khói |
Không có chuyện gì tự nhiên xảy ra, mọi việc đều có nguyên nhân. |
|
Tit for tat |
Ăn miếng trả miếng |
Đối xử với người khác theo cách họ đã đối xử với mình. |
|
To carry coals to Newcastle |
Chở củi về rừng |
Làm điều thừa thãi, vô ích. |
|
To kill two birds with one stone |
Nhất cử lưỡng tiện |
Làm một việc nhưng đạt được hai mục tiêu. |
|
To set a sprat to catch a mackerel |
Thả con tép bắt con tôm |
Hy sinh cái nhỏ để đạt được cái lớn hơn. |
|
To try to run before one can walk |
Chưa học bò chớ lo học chạy |
Chưa nắm vững căn bản đã muốn làm điều khó hơn. |
|
United we stand, divided we fall |
Đoàn kết là sống, chia rẽ là chết |
Đoàn kết thì mạnh, chia rẽ thì yếu. |
|
When in Rome, do as the Romans do |
Nhập gia tùy tục |
Ở đâu thì làm theo phong tục nơi đó. |
|
While there’s life, there’s hope |
Còn nước còn tát |
Còn cơ hội thì còn cố gắng. |
|
You get what you pay for |
Tiền nào của nấy |
Chất lượng sản phẩm thường phản ánh giá trị của nó. |
|
You scratch my back and I’ll scratch yours |
Có qua có lại mới toại lòng nhau |
Giúp đỡ người khác để được giúp lại. |
III. Cách học thành ngữ trong tiếng Anh hiệu quả
1. Hiểu rõ ý nghĩa thay vì dịch từng từ
Thành ngữ không thể hiểu theo nghĩa đen, vì vậy thay vì dịch từng từ, hãy tập trung vào ý nghĩa tổng thể. Ví dụ, "spill the beans" không phải là "đánh đổ hạt đậu" mà có nghĩa là "tiết lộ bí mật". Khi học một thành ngữ mới, hãy tìm hiểu ý nghĩa và tình huống sử dụng thực tế để tránh dùng sai ngữ cảnh.
2. Học theo chủ đề và ngữ cảnh
Việc nhóm các thành ngữ theo chủ đề như gia đình, công việc, học tập, cảm xúc sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ hơn. Đồng thời, học trong ngữ cảnh cụ thể, như qua đoạn hội thoại, phim ảnh hoặc sách báo, giúp bạn hiểu cách người bản xứ sử dụng thành ngữ trong thực tế.
Cách học thành ngữ trong tiếng Anh hiệu quả
3. Áp dụng thành ngữ vào cuộc sống hàng ngày
Không chỉ học thuộc, bạn nên chủ động sử dụng thành ngữ trong giao tiếp hoặc viết lách. Khi viết bài luận IELTS hoặc tham gia các cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh, hãy thử lồng ghép thành ngữ một cách tự nhiên, ví dụ: "Every cloud has a silver lining" (Trong cái rủi có cái may) để thể hiện quan điểm tích cực.
4. Sử dụng hình ảnh và liên tưởng để ghi nhớ
Thành ngữ thường có tính hình tượng, vì vậy hãy tạo liên kết với hình ảnh hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ, để nhớ "burn the midnight oil" (thức khuya làm việc), bạn có thể hình dung cảnh một người học bài dưới ánh đèn muộn. Những hình ảnh này sẽ giúp bạn ghi nhớ dễ dàng hơn.
5. Luyện tập
Sử dụng flashcard để ôn tập thành ngữ thường xuyên. Bạn có thể viết thành ngữ ở một mặt và nghĩa ở mặt còn lại, sau đó kiểm tra khả năng nhớ của mình.
6. Nghe và nhắc lại từ người bản xứ
Thành ngữ xuất hiện nhiều trong các bộ phim, podcast và bài phát biểu. Hãy chú ý cách người bản xứ sử dụng chúng, sau đó thử nhắc lại để làm quen với cách phát âm và nhấn nhá. Điều này không chỉ giúp bạn nhớ lâu mà còn giúp cải thiện kỹ năng nói tự nhiên hơn.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Thành ngữ không chỉ giúp câu nói thêm phần sinh động mà còn phản ánh tư duy và phong cách giao tiếp của người bản xứ. Việc học và sử dụng thành ngữ không phải là điều dễ dàng, nhưng với sự luyện tập thường xuyên, bạn sẽ dần làm chủ và áp dụng chúng một cách tự nhiên. Trong bài thi IELTS Speaking và Writing, việc sử dụng thành ngữ một cách hợp lý có thể giúp bạn đạt điểm cao hơn, đặc biệt ở tiêu chí Lexical Resource. Tuy nhiên, cần lưu ý không nên lạm dụng hoặc dùng sai ngữ cảnh, vì điều đó có thể làm giảm độ chính xác và mạch lạc của bài thi. Hi vọng bài sẽ là tài liệu hữu ích giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh. Hãy tiếp tục trau dồi và thực hành mỗi ngày để biến thành ngữ trở thành một phần quen thuộc trong ngôn ngữ của bạn!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment