Trong tiếng Anh, có những từ thường đi cùng nhau để tạo thành các cụm từ tự nhiên và dễ hiểu hơn. Những cụm từ này được gọi là collocations, và chúng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bài nói và bài viết của bạn trở nên trôi chảy, giống người bản xứ hơn. Việc sử dụng collocations thành thạo không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách hiệu quả mà còn cải thiện điểm số trong các kỳ thi như IELTS. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá các collocations phổ biến theo từng động từ, kèm theo ví dụ thực tế để bạn có thể ứng dụng dễ dàng.
I. Collocation là gì?
Collocation là sự kết hợp tự nhiên của hai hay nhiều từ trong một ngữ cảnh nhất định để tạo thành một cụm từ có nghĩa cố định. Các cụm từ này không thể tùy ý thay thế bằng từ đồng nghĩa mà vẫn giữ nguyên sắc thái ý nghĩa và độ tự nhiên trong giao tiếp. Việc sử dụng collocation đúng cách giúp lời nói và bài viết của bạn trở nên tự nhiên hơn, giống như cách người bản ngữ sử dụng ngôn ngữ.
Collocation là gì?
Ví dụ, nếu bạn muốn diễn tả việc gặp khó khăn, câu "We’re meeting many difficulties" sẽ không chính xác vì động từ meet không kết hợp với difficulty trong tiếng Anh. Thay vào đó, những cách diễn đạt phù hợp hơn sẽ là:
- We’re encountering many difficulties.
- We’re experiencing many difficulties.
- We’re facing many difficulties.
Dưới đây là một số dạng collocation phổ biến mà bạn có thể áp dụng:
|
Cấu trúc Collocation |
Ví dụ |
|
Adjective + Noun (Tính từ + Danh từ) |
intensive training (đào tạo chuyên sâu) strong coffee (cà phê đậm) |
|
Adverb + Adjective (Trạng từ + Tính từ) |
highly successful (rất thành công) deeply disappointed (cực kỳ thất vọng) |
|
Noun + Noun (Danh từ + Danh từ) |
a piece of advice (một lời khuyên) a cloud of dust (một đám bụi) |
|
Noun + Verb (Danh từ + Động từ) |
a team wins (một đội chiến thắng) an alarm rings (chuông báo kêu) |
|
Verb + Noun (Động từ + Danh từ) |
make a decision (đưa ra quyết định) catch a cold (bị cảm lạnh) |
|
Verb + Adverb (Động từ + Trạng từ) |
whisper softly (thì thầm nhẹ nhàng) apologize sincerely (xin lỗi chân thành) |
II. Các collocations phổ biến trong tiếng Anh
Collocations giúp người học sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên hơn, giống như người bản xứ. Những cụm từ này không chỉ giúp câu văn trở nên trôi chảy mà còn cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp trong các tình huống thực tế. Dưới đây là danh sách các collocations thông dụng với những động từ phổ biến như Take, Do, Have, Pay, Make, Give, Get, Break, Catch, Keep, Set, Lose, kèm theo ví dụ minh họa để bạn dễ dàng áp dụng vào thực tế:
1. Collocations với "Take"
|
Collocation |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Take a break |
Nghỉ giải lao |
Let's take a break before we continue working. (Hãy nghỉ giải lao trước khi tiếp tục làm việc.) |
|
Take a chance |
Nắm bắt cơ hội |
You should take a chance and apply for the job. (Bạn nên nắm lấy cơ hội và ứng tuyển công việc đó.) |
|
Take a photo |
Chụp ảnh |
Can you take a photo of us? (Bạn có thể chụp ảnh cho chúng tôi không?) |
|
Take responsibility |
Chịu trách nhiệm |
He refused to take responsibility for the accident. (Anh ấy từ chối chịu trách nhiệm cho vụ tai nạn.) |
|
Take action |
Hành động |
The government must take action against pollution. (Chính phủ phải hành động chống ô nhiễm.) |
|
Take notes |
Ghi chép |
Please take notes during the meeting. (Vui lòng ghi chép trong cuộc họp.) |
|
Take advantage of |
Tận dụng |
She took advantage of the sales to buy a new dress. (Cô ấy tận dụng đợt giảm giá để mua một chiếc váy mới.) |
2. Collocations với "Do"
|
Collocation |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Do homework |
Làm bài tập về nhà |
I have to do my homework before watching TV. (Tôi phải làm bài tập trước khi xem TV.) |
|
Do the laundry |
Giặt quần áo |
She does the laundry every Sunday. (Cô ấy giặt đồ vào mỗi Chủ nhật.) |
|
Do a favor |
Giúp đỡ ai đó |
Can you do me a favor and pick up my package? (Bạn có thể giúp tôi nhận bưu kiện không?) |
|
Do research |
Nghiên cứu |
Scientists do research to find new medicines. (Các nhà khoa học nghiên cứu để tìm ra thuốc mới.) |
|
Do exercise |
Tập thể dục |
You should do exercise regularly to stay healthy. (Bạn nên tập thể dục thường xuyên để giữ sức khỏe.) |
|
Do the cooking |
Nấu ăn |
My father doesn’t do the cooking at home. (Bố tôi không nấu ăn ở nhà.) |
3. Collocations với "Have"
|
Collocation |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Have a good time |
Có khoảng thời gian vui vẻ |
We had a good time at the party. (Chúng tôi đã có khoảng thời gian vui vẻ ở bữa tiệc.) |
|
Have a rest |
Nghỉ ngơi |
You should have a rest after a long day at work. (Bạn nên nghỉ ngơi sau một ngày làm việc dài.) |
|
Have breakfast/lunch/dinner |
Ăn sáng/trưa/tối |
I always have breakfast at 7 AM. (Tôi luôn ăn sáng lúc 7 giờ sáng.) |
|
Have a conversation |
Trò chuyện |
We had a conversation about our future plans. (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện về kế hoạch tương lai.) |
|
Have an argument |
Cãi nhau |
They had an argument about money. (Họ đã cãi nhau về tiền bạc.) |
4. Collocations với "Make"
|
Collocation |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Make a decision |
Đưa ra quyết định |
She needs to make a decision soon. (Cô ấy cần đưa ra quyết định sớm.) |
|
Make a mistake |
Mắc lỗi |
Everyone makes mistakes sometimes. (Ai cũng mắc lỗi đôi khi.) |
|
Make money |
Kiếm tiền |
He makes a lot of money from his business. (Anh ấy kiếm được nhiều tiền từ việc kinh doanh.) |
|
Make progress |
Tiến bộ |
She made great progress in learning English. (Cô ấy đã có tiến bộ lớn trong việc học tiếng Anh.) |
|
Make an effort |
Cố gắng |
You should make an effort to study harder. (Bạn nên cố gắng học chăm chỉ hơn.) |
5. Collocations với "Give"
|
Collocation |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Give a presentation |
Thuyết trình |
She has to give a presentation about marketing strategies. (Cô ấy phải thuyết trình về chiến lược tiếp thị.) |
|
Give a compliment |
Khen ngợi |
He gave me a compliment on my new dress. (Anh ấy đã khen tôi về chiếc váy mới.) |
|
Give permission |
Cho phép |
My parents gave me permission to go on the trip. (Bố mẹ đã cho phép tôi đi chuyến du lịch.) |
|
Give someone a call |
Gọi điện thoại |
I'll give you a call later tonight. (Tôi sẽ gọi cho bạn tối nay.) |
|
Give someone a chance |
Cho ai đó cơ hội |
Please give me a chance to explain. (Hãy cho tôi cơ hội để giải thích.) |
|
Give an opinion |
Đưa ra ý kiến |
She gave her opinion on the new policy. (Cô ấy đã đưa ra ý kiến về chính sách mới.) |
|
Give a warning |
Đưa ra lời cảnh báo |
The teacher gave a warning about cheating on exams. (Giáo viên đã cảnh báo về việc gian lận trong kỳ thi.) |
|
Give birth |
Sinh con |
She gave birth to a healthy baby boy. (Cô ấy đã sinh một bé trai khỏe mạnh.) |
6. Collocations với "Get"
|
Collocation |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Get a ticket |
Mua vé |
We need to get tickets for the concert. (Chúng ta cần mua vé cho buổi hòa nhạc.) |
|
Get dressed |
Mặc quần áo |
Hurry up and get dressed, we are late! (Nhanh lên và mặc đồ vào, chúng ta đang trễ!) |
|
Get in trouble |
Gặp rắc rối |
He always gets in trouble at school. (Anh ấy luôn gặp rắc rối ở trường.) |
|
Get tired |
Cảm thấy mệt |
I get tired easily after running. (Tôi cảm thấy mệt sau khi chạy.) |
|
Get a haircut |
Cắt tóc |
I need to get a haircut before the wedding. (Tôi cần cắt tóc trước đám cưới.) |
|
Get better |
Cải thiện, khỏe hơn |
I hope you get better soon! (Tôi hy vọng bạn sẽ sớm khỏe lại!) |
|
Get rid of |
Loại bỏ, vứt bỏ |
I need to get rid of these old clothes. (Tôi cần vứt bỏ những bộ quần áo cũ này.) |
|
Get excited |
Hào hứng |
She got excited about the trip to Paris. (Cô ấy rất hào hứng về chuyến đi Paris.) |
Các collocations phổ biến trong tiếng Anh
7. Collocations với "Break"
|
Collocation |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Break a record |
Phá kỷ lục |
She broke the world record in swimming. (Cô ấy đã phá kỷ lục thế giới trong môn bơi lội.) |
|
Break a habit |
Từ bỏ thói quen |
It’s hard to break a bad habit. (Thật khó để từ bỏ một thói quen xấu.) |
|
Break the silence |
Phá vỡ sự im lặng |
He finally broke the silence and spoke up. (Cuối cùng anh ấy cũng phá vỡ sự im lặng và lên tiếng.) |
|
Break the ice |
Phá băng (tạo bầu không khí thoải mái) |
A joke can break the ice in a new group. (Một câu nói đùa có thể phá băng trong một nhóm mới.) |
|
Break a law |
Vi phạm luật |
If you break the law, you will be punished. (Nếu bạn vi phạm luật, bạn sẽ bị phạt.) |
|
Break a bone |
Gãy xương |
He broke his leg while playing football. (Anh ấy bị gãy chân khi chơi bóng đá.) |
|
Break a promise |
Thất hứa |
He never breaks a promise. (Anh ấy không bao giờ thất hứa.) |
8. Collocations với "Catch"
|
Collocation |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Catch a bus/train/flight |
Bắt xe buýt/tàu/chuyến bay |
I need to catch the train at 7 AM. (Tôi cần bắt chuyến tàu lúc 7 giờ sáng.) |
|
Catch a thief |
Bắt trộm |
The police caught the thief last night. (Cảnh sát đã bắt được kẻ trộm tối qua.) |
|
Catch a cold |
Bị cảm lạnh |
I caught a cold after walking in the rain. (Tôi bị cảm lạnh sau khi đi dưới mưa.) |
|
Catch someone's attention |
Thu hút sự chú ý |
His speech caught everyone's attention. (Bài phát biểu của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người.) |
|
Catch a glimpse of |
Thoáng thấy ai/cái gì |
I caught a glimpse of her in the crowd. (Tôi thoáng thấy cô ấy trong đám đông.) |
|
Catch someone red-handed |
Bắt quả tang |
He was caught red-handed while stealing money. (Anh ta bị bắt quả tang khi đang ăn trộm tiền.) |
|
Catch a fish |
Bắt cá |
He caught a big fish during his trip. (Anh ấy bắt được một con cá lớn trong chuyến đi của mình.) |
|
Catch up with |
Bắt kịp |
I need to catch up with my studies. (Tôi cần bắt kịp việc học.) |
9. Collocations với "Keep"
|
Collocation |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Keep a promise |
Giữ lời hứa |
He always keeps his promises. (Anh ấy luôn giữ lời hứa của mình.) |
|
Keep a secret |
Giữ bí mật |
Can you keep a secret? (Bạn có thể giữ bí mật không?) |
|
Keep an eye on |
Trông chừng, để mắt tới |
Can you keep an eye on my bag while I go to the restroom? (Bạn có thể trông giúp tôi cái túi khi tôi đi vệ sinh không?) |
|
Keep in touch |
Giữ liên lạc |
We should keep in touch after graduation. (Chúng ta nên giữ liên lạc sau khi tốt nghiệp.) |
|
Keep a diary |
Viết nhật ký |
She keeps a diary to record her daily thoughts. (Cô ấy viết nhật ký để ghi lại những suy nghĩ hằng ngày.) |
|
Keep quiet |
Giữ im lặng |
Please keep quiet during the meeting. (Làm ơn giữ im lặng trong suốt cuộc họp.) |
10. Collocations với "Set"
|
Collocation |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Set a goal |
Đặt mục tiêu |
You need to set clear goals for your career. (Bạn cần đặt mục tiêu rõ ràng cho sự nghiệp của mình.) |
|
Set a deadline |
Đặt thời hạn |
We must set a deadline for this project. (Chúng ta phải đặt thời hạn cho dự án này.) |
|
Set an example |
Làm gương |
Parents should set a good example for their children. (Bố mẹ nên làm gương tốt cho con cái.) |
|
Set a record |
Thiết lập kỷ lục |
She set a new record in the marathon. (Cô ấy đã thiết lập kỷ lục mới trong cuộc thi marathon.) |
|
Set the alarm |
Đặt báo thức |
Don't forget to set the alarm for 6 AM. (Đừng quên đặt báo thức lúc 6 giờ sáng.) |
|
Set priorities |
Đặt ưu tiên |
You should set your priorities wisely. (Bạn nên đặt ưu tiên một cách khôn ngoan.) |
11. Collocations với "Lose"
|
Collocation |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Lose weight |
Giảm cân |
She is trying to lose weight before summer. (Cô ấy đang cố gắng giảm cân trước mùa hè.) |
|
Lose control |
Mất kiểm soát |
He lost control of his emotions during the argument. (Anh ấy mất kiểm soát cảm xúc trong cuộc tranh cãi.) |
|
Lose interest in |
Mất hứng thú với |
I have lost interest in that TV series. (Tôi đã mất hứng thú với bộ phim đó.) |
|
Lose your temper |
Nổi giận |
He easily loses his temper when things don’t go his way. (Anh ấy dễ nổi giận khi mọi thứ không theo ý mình.) |
|
Lose a job |
Mất việc |
Many people lost their jobs due to the pandemic. (Nhiều người mất việc do đại dịch.) |
|
Lose a match |
Thua trận đấu |
Our team lost the match but we played well. (Đội của chúng tôi thua trận nhưng chúng tôi đã chơi tốt.) |
III. Ví dụ về collocation trong IELTS Speaking
Topic: Describe a course you would like to take in the future.
You should say:
- What the course is
- Where you would take it
- Why you want to take it
- And how it would benefit you
Ví dụ về collocation trong IELTS Speaking
Bài nói mẫu
One course I would love to take in the future is a digital marketing course. I believe that in today’s world, having strong marketing skills is essential for career growth. I would like to enroll in an online course offered by a reputable university so that I can gain knowledge from industry experts. This course would help me broaden my horizons in the field of advertising and social media management.
Additionally, I think this course will allow me to enhance my skills in content creation and data analysis, which are crucial in modern marketing strategies. By completing this course, I hope to have a good grasp of how digital campaigns work and eventually land a well-paid job in this industry.
Overall, I believe that taking this course would be a great opportunity for me to boost my career prospects and keep up with the latest trends in marketing. I’m really looking forward to it!
Collocations đã sử dụng trong bài :
- Marketing skills: Kỹ năng tiếp thị
- Gain knowledge: Tiếp thu kiến thức
- Broaden my horizons: Mở rộng tầm nhìn
- Enhance my skills: Cải thiện kỹ năng
- Have a good grasp of: Hiểu rõ về điều gì
- Land a well-paid job: Kiếm được một công việc lương cao
- Boost my career prospects: Cải thiện cơ hội nghề nghiệp
- Keep up with the latest trends: Bắt kịp các xu hướng mới nhất
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Tóm lại, collocations là một phần không thể thiếu khi học tiếng Anh, đặc biệt là đối với những ai đang luyện thi IELTS hoặc mong muốn giao tiếp tự nhiên hơn. Việc sử dụng thành thạo những cụm từ này sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể mức điểm IELTS Speaking và Writing. Hãy dành thời gian luyện tập mỗi ngày bằng cách đưa collocations vào các đoạn hội thoại, bài luận hoặc viết lách thường ngày của bạn. Chỉ cần kiên trì, bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt và việc sử dụng collocations sẽ trở thành phản xạ tự nhiên!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment