20+ cách nói thay thế cho “I like” và áp dụng vào IELTS SpeakingTrong bài thi IELTS Speaking, đặc biệt là ở Part 1 và Part 2, bạn sẽ thường xuyên gặp các câu hỏi yêu cầu bày tỏ sở thích, hay còn gọi là Liking Questions. Nhiều thí sinh thường chỉ sử dụng “I like” để trả lời, nhưng cách diễn đạt này khá đơn giản và dễ gây nhàm chán. Nếu muốn đạt điểm cao, bạn cần mở rộng vốn từ và sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau để thể hiện mức độ yêu thích một cách tự nhiên và phong phú hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá 20 cách thay thế cho “I like” cùng với chiến lược trả lời hiệu quả, giúp bạn cải thiện kỹ năng nói và gây ấn tượng với giám khảo.

I. Cách nói thay thế cho “I like” trong IELTS Speaking

1. I’m fond of …

Cụm từ này diễn tả sự yêu thích mang tính cá nhân và gắn bó lâu dài với một điều gì đó. Nó thường được dùng để nói về sở thích hoặc những điều quen thuộc mà bạn có tình cảm đặc biệt.
Ví dụ:
I’m fond of classical music because it helps me relax after a long day. (Tôi thích nhạc cổ điển vì nó giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.)

2. I’m into …

Cụm từ "to be into something" có nghĩa là có sự quan tâm hoặc đam mê đối với một hoạt động, lĩnh vực hoặc sở thích cụ thể. Nó thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong văn nói.
Ví dụ:
I’m really into photography these days. I love capturing special moments. (Dạo này tôi rất thích nhiếp ảnh. Tôi thích ghi lại những khoảnh khắc đặc biệt.)

3. I have a soft spot for …

Cụm từ này diễn tả sự yêu thích mang tính cảm xúc, thể hiện sự thiên vị hoặc tình cảm đặc biệt dành cho ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ:
I have a soft spot for puppies. They’re just so adorable. (Tôi có một tình cảm đặc biệt với những chú cún con. Chúng thật đáng yêu.)

4. I’m a big fan of …

Cụm từ này thể hiện sự hâm mộ hoặc yêu thích mạnh mẽ đối với ai đó hoặc một thứ gì đó như nghệ sĩ, thể thao, phim ảnh hoặc sở thích cá nhân.
Ví dụ:
I’m a big fan of sci-fi movies. They always have such interesting concepts. (Tôi rất hâm mộ phim khoa học viễn tưởng. Chúng luôn có những ý tưởng thú vị.)

5. I enjoy …

Cụm từ này thể hiện sự thích thú và tận hưởng khi làm một việc gì đó. Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Ví dụ:
I enjoy reading books in my free time. (Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh.)

6. I adore …

Cụm từ này thể hiện mức độ yêu thích mạnh hơn "I like", mang theo cảm xúc ngưỡng mộ và yêu quý sâu sắc. Nó thường được dùng để mô tả cảm giác đối với con người hoặc vật nuôi.
Ví dụ:
I adore my little sister. She’s the sweetest person I know. (Tôi rất yêu quý em gái của mình. Cô bé là người dễ thương nhất mà tôi biết.)

7. I love …

Cụm từ này thể hiện sự yêu thích mạnh mẽ và cảm xúc sâu sắc hơn so với "I like". Nó thường dùng để diễn tả niềm đam mê hoặc sự quan tâm đặc biệt.
Ví dụ:
I love traveling to new places and experiencing different cultures. (Tôi thích đi du lịch đến những nơi mới và trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau.)

8. I’m keen on …

Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh Anh, thể hiện sự hứng thú hoặc quan tâm đặc biệt đối với một hoạt động, sở thích hoặc lĩnh vực nào đó.
Ví dụ:
I’m keen on learning new languages. (Tôi thích học những ngôn ngữ mới.)

9. I find … enjoyable

Cụm từ này diễn tả rằng bạn cảm thấy một hoạt động hoặc một trải nghiệm nào đó thú vị và mang lại niềm vui cho bạn.
Ví dụ:
I find painting enjoyable. It helps me express my creativity. (Tôi thấy vẽ tranh rất thú vị. Nó giúp tôi thể hiện sự sáng tạo của mình.)

10. I take pleasure in …

Cụm từ này diễn tả sự thích thú hoặc niềm vui mà bạn nhận được từ một hoạt động nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
Ví dụ:
I take pleasure in cooking for my family. (Tôi thích nấu ăn cho gia đình.)

Cách nói thay thế cho “I like” trong IELTS Speaking

Cách nói thay thế cho “I like” trong IELTS Speaking

11. I’m passionate about …

Cụm từ này diễn tả sự đam mê sâu sắc đối với một lĩnh vực hoặc hoạt động mà bạn thực sự yêu thích.
Ví dụ:
I’m passionate about environmental protection. (Tôi đam mê bảo vệ môi trường.)

12. I appreciate …

Cụm từ này thể hiện sự trân trọng và đánh giá cao đối với điều gì đó. Nó thường được dùng trong những tình huống lịch sự hoặc trang trọng.
Ví dụ:
I appreciate good food and great company. (Tôi trân trọng những bữa ăn ngon và những người bạn tuyệt vời.)

13. I’m crazy about …

Cụm từ này diễn tả sự yêu thích mãnh liệt đối với một thứ gì đó, đặc biệt là sở thích cá nhân, âm nhạc hoặc thể thao.
Ví dụ:
I’m crazy about football. I watch every match of my favorite team. (Tôi cực kỳ thích bóng đá. Tôi xem mọi trận đấu của đội yêu thích.)

14. I have a thing for …

Cụm từ này thể hiện sự yêu thích đặc biệt đối với một thứ gì đó, có thể là phong cách, đồ ăn hoặc xu hướng nào đó.
Ví dụ:
I have a thing for vintage clothes. They look so stylish. (Tôi có một sự yêu thích đặc biệt với quần áo cổ điển. Chúng trông rất phong cách.)

15. I delight in …

Cụm từ này mang sắc thái văn chương hơn, thể hiện niềm vui khi làm điều gì đó.
Ví dụ:
I delight in watching the sunset by the beach. (Tôi thích thú khi ngắm hoàng hôn bên bãi biển.)

16. I relish …

Cụm từ này thể hiện sự thích thú mạnh mẽ, thường dùng khi nói về đồ ăn hoặc những trải nghiệm đặc biệt.
Ví dụ:
I relish the challenge of solving difficult puzzles. (Tôi rất thích thử thách giải các câu đố khó.)

17. I’m deeply interested in …

Cụm từ này thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến một chủ đề cụ thể, thường dùng trong học thuật hoặc khi nói về sở thích trí tuệ.
Ví dụ:
I’m deeply interested in psychology and human behavior. (Tôi rất quan tâm đến tâm lý học và hành vi con người.)

18. I savor …

Cụm từ này thể hiện sự tận hưởng một cách chậm rãi và trọn vẹn, đặc biệt khi nói về trải nghiệm hoặc thức ăn.
Ví dụ:
I savor every moment spent with my loved ones. (Tôi tận hưởng từng khoảnh khắc bên những người thân yêu.)

19. I get a lot of joy out of …

Cụm từ này thể hiện niềm vui mà bạn nhận được từ một hoạt động hoặc một điều gì đó mà bạn yêu thích.
Ví dụ:
I get a lot of joy out of playing the piano. (Tôi cảm thấy rất vui khi chơi đàn piano.)

20. I can’t get enough of …

Cụm từ này diễn tả sự yêu thích đến mức không bao giờ thấy chán và luôn muốn trải nghiệm nhiều hơn.
Ví dụ:
I can’t get enough of Italian food. It’s just too delicious. (Tôi không bao giờ chán đồ ăn Ý. Nó quá ngon.)

II. Cách trả lời Liking Question trong IELTS Speaking

Liking Questions là dạng câu hỏi trong phần thi IELTS Speaking yêu cầu thí sinh bày tỏ sở thích hoặc quan điểm cá nhân về một sự vật, sự việc, hoạt động hoặc con người. Những câu hỏi này thường xuất hiện trong Part 1 và Part 2 của bài thi. Một số ví dụ về câu hỏi dạng này:

  • Do you like …? (Bạn có thích … không?)
  • What do you like about …? (Bạn thích điều gì về …?)
  • What’s your favorite …? (Điều bạn yêu thích nhất là gì?)
  • How do you feel about …? (Bạn cảm thấy thế nào về …?)

1. Bước 1: Sử dụng các cách diễn đạt khác thay vì “like”

Thay vì lặp lại từ “like” trong câu trả lời, bạn nên sử dụng các cách diễn đạt đa dạng hơn để thể hiện sự yêu thích. Một số cụm từ thay thế hữu ích đã được liệt kê ở phía trên. Ngoài ra, bạn có thể thêm các trạng từ chỉ mức độ như quite, really, pretty, fairly để câu trả lời tự nhiên hơn. Sử dụng những từ vựng phong phú và ít phổ biến hơn sẽ giúp bạn đạt điểm cao hơn trong tiêu chí Lexical Resource của phần thi IELTS Speaking.

Ví dụ: I like jazz music. => I’m really into jazz music.

2. Bước 2: Sử dụng các cụm từ mở đầu tự nhiên

Để câu trả lời trôi chảy và giống người bản xứ hơn, bạn không nên chỉ nói “Yes” hoặc “No” khi trả lời mà nên sử dụng các cụm từ mở đầu sau:

  • Well, I guess I can say that …
  • In general, I would say that …
  • Generally speaking, I would probably say that …
  • To be honest/frank, …
  • Honestly, …
  • Frankly speaking, …
  • I would definitely say that …
  • I can certainly say that …
  • I suppose that for the most part I would say that …

 Ví dụ: I like jazz music. => Well, to be honest, I’m really into jazz music.

Cách trả lời Liking Question trong IELTS Speaking

Cách trả lời Liking Question trong IELTS Speaking

3. Bước 3: Bổ sung chi tiết cụ thể

Sau khi diễn đạt sự yêu thích, bạn nên làm rõ hơn bằng cách nói về sở thích cụ thể của mình. Một số cụm từ hữu ích để bổ sung chi tiết:

  • … in particular …
  • … particularly …
  • … to be more specific …
  • … specifically …
  • … to be more exact …
  • … especially …
  • … to be more precise …

Ví dụ: I like jazz music. => Well, to be honest, I’m really into jazz music. To be more specific, I particularly enjoy smooth jazz because of its relaxing melody.

4. Bước 4: Giải thích lý do cho sở thích

Để khiến câu trả lời trở nên sâu sắc hơn, bạn nên đưa ra lý do tại sao bạn thích một điều gì đó bằng các cụm từ dẫn dắt sau:

  • I guess the reason is that …
  • I suppose this is probably because …
  • This is due to/owing to the fact that …
  • This could be because …

Ví dụ: I like jazz music. => Well, to be honest, I’m really into jazz music. To be more specific, I particularly enjoy smooth jazz because of its relaxing melody. I guess the reason is that it helps me unwind after a stressful day at work.

5. Bước 5: Bổ sung các yếu tố khác

Cuối cùng, bạn có thể làm câu trả lời phong phú hơn bằng cách thêm các yếu tố như cảm xúc, tần suất, hoặc tình huống cụ thể.

  • Bổ sung cảm xúc: In the evening, after a long working day, just listening to smooth jazz makes me feel completely at peace.
  • Bổ sung tần suất: Though, I try not to overindulge, I usually listen to jazz at least three times a week.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Việc mở rộng cách diễn đạt thay vì chỉ dùng “I like” không chỉ giúp câu trả lời của bạn trở nên tự nhiên, trôi chảy mà còn thể hiện khả năng ngôn ngữ đa dạng, nâng cao điểm số trong tiêu chí Lexical Resource của IELTS Speaking. Ngoài ra, áp dụng các bước trả lời chi tiết, từ việc sử dụng cụm từ mở đầu đến giải thích lý do và thêm tình huống cụ thể, sẽ giúp bài nói của bạn mạch lạc và thuyết phục hơn. Hãy luyện tập thường xuyên với những cụm từ và cấu trúc mới để tăng phản xạ khi thi thực tế. Chúc bạn học tốt và đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS!