Khi đi du lịch hoặc sống ở nước ngoài, việc biết cách hỏi và chỉ đường bằng tiếng Anh là một kỹ năng vô cùng quan trọng. Dù bạn đang tìm một nhà hàng ngon, một khách sạn hay một địa điểm du lịch nổi tiếng, giao tiếp hiệu quả sẽ giúp bạn di chuyển dễ dàng hơn. Trong bài viết này. STUDY4 sẽ cung cấp cho bạn những mẫu câu phổ biến để hỏi đường và hướng dẫn đường một cách chính xác.
I. Tại sao cần biết các phương hướng trong tiếng Anh?
Trong tiếng Anh, "hướng" có thể được dịch là “direction” hoặc “orientation”, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Thuật ngữ này có thể chỉ phương hướng, sự chỉ dẫn hoặc cảm nhận về định hướng. Khi chỉ đường, tìm địa điểm hoặc xác định phương hướng, bạn sẽ sử dụng các hướng cơ bản như Đông, Tây, Nam, Bắc.
Việc nắm vững các hướng trong tiếng Anh mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt khi đi du lịch, học tập hoặc làm việc tại môi trường quốc tế. Khi di chuyển ở nước ngoài, bạn có thể cần hỏi đường, đọc bản đồ để tìm đến địa điểm mong muốn. Điều này giúp bạn tự tin hơn và tránh bị lạc đường.
Ngoài ra, trong một số ngành nghề như hàng không, hàng hải, du lịch hay logistics, việc hiểu rõ phương hướng là rất quan trọng để đảm bảo giao tiếp chính xác và hiệu quả. Các lĩnh vực này thường yêu cầu sự chính xác cao trong việc xác định vị trí và di chuyển, do đó kỹ năng sử dụng từ vựng về phương hướng là vô cùng cần thiết.
Tại sao cần biết các phương hướng trong tiếng Anh?
Không chỉ trong công việc, mà ngay cả trong học tập, việc thành thạo từ vựng về phương hướng cũng giúp bạn dễ dàng đọc hiểu tài liệu, bản đồ hoặc làm tốt các bài kiểm tra có nội dung liên quan. Đây cũng là một phần quan trọng trong các kỳ thi tiếng Anh hoặc các bài kiểm tra kỹ năng giao tiếp.
Đặc biệt, khi có người nước ngoài hỏi đường, bạn có thể dễ dàng hướng dẫn họ một cách chính xác, thể hiện sự thân thiện và tinh thần sẵn sàng giúp đỡ. Điều này không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp mà còn tạo ấn tượng tốt trong mắt bạn bè quốc tế.
II. Các từ vựng chỉ hướng trong tiếng Anh
1. Các hướng chính trong tiếng Anh
|
Hướng |
Từ vựng |
Viết tắt |
Phiên âm |
Ví dụ |
|
Đông |
East |
E |
/iːst/ |
The city is located to the east of the river. (Thành phố nằm ở phía Đông của con sông.) |
|
Tây |
West |
W |
/west/ |
We drove west for several hours to reach the mountains. (Chúng tôi lái xe về phía Tây nhiều giờ để đến dãy núi.) |
|
Nam |
South |
S |
/saʊθ/ |
Birds migrate south in the winter. (Chim di cư về phía Nam vào mùa đông.) |
|
Bắc |
North |
N |
/nɔːrθ/ |
The cold wind comes from the north. (Gió lạnh thổi từ phía Bắc.) |
2. Các hướng kết hợp
|
Hướng |
Từ vựng |
Viết tắt |
Phiên âm |
Ví dụ |
|
Đông Nam |
Southeast |
SE |
/ˌsaʊθˈiːst/ |
The coastal town is in the southeast of the island. (Thị trấn ven biển nằm ở phía Đông Nam của đảo.) |
|
Đông Bắc |
Northeast |
NE |
/ˌnɔːrθˈiːst/ |
The storm is moving towards the northeast. (Cơn bão đang di chuyển về phía Đông Bắc.) |
|
Tây Nam |
Southwest |
SW |
/ˌsaʊθˈwest/ |
We explored the desert in the southwest region. (Chúng tôi khám phá sa mạc ở khu vực Tây Nam.) |
|
Tây Bắc |
Northwest |
NW |
/ˌnɔːrθˈwest/ |
The highest peaks are in the northwest. (Những đỉnh núi cao nhất nằm ở phía Tây Bắc.) |
3. Từ vựng liên quan đến phương hướng
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Turn left |
/tɜːrn lɛft/ |
Rẽ trái |
|
Turn right |
/tɜːrn raɪt/ |
Rẽ phải |
|
Go straight |
/ɡoʊ streɪt/ |
Đi thẳng |
|
Cross |
/krɒs/ |
Băng qua |
|
Around the corner |
/əˈraʊnd ðə ˈkɔːrnər/ |
Quanh góc phố |
|
In front of |
/ɪn frʌnt ʌv/ |
Ở phía trước |
|
Behind |
/bɪˈhaɪnd/ |
Phía sau |
|
Between |
/bɪˈtwiːn/ |
Ở giữa |
|
Beside |
/bɪˈsaɪd/ |
Bên cạnh |
|
Near |
/nɪər/ |
Gần |
|
Go past |
/ɡoʊ pæst/ |
Đi qua |
|
Go along |
/ɡoʊ əˈlɔːŋ/ |
Đi dọc theo |
|
Go down |
/ɡoʊ daʊn/ |
Đi xuống |
|
Go up |
/ɡoʊ ʌp/ |
Đi lên |
|
Turn back |
/tɜːrn bæk/ |
Quay lại |
4. Một số địa danh và loại đường
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Alley |
/ˈæli/ |
Hẻm |
|
Avenue |
/ˈævəˌnjuː/ |
Đại lộ |
|
Boulevard |
/ˈbʊləˌvɑrd/ |
Đại lộ lớn |
|
Bridge |
/brɪdʒ/ |
Cầu |
|
Crossroad |
/ˈkrɔsˌroʊd/ |
Ngã tư |
|
Highway |
/ˈhaɪˌweɪ/ |
Xa lộ |
|
Intersection |
/ˌɪntərˈsɛkʃən/ |
Ngã tư |
|
Lane |
/leɪn/ |
Làn đường |
|
Overpass |
/ˈoʊvərˌpæs/ |
Cầu vượt |
|
Roundabout |
/ˈraʊndəˌbaʊt/ |
Vòng xoay |
|
Sidewalk |
/ˈsaɪdˌwɔk/ |
Vỉa hè |
|
Tunnel |
/ˈtʌnl/ |
Đường hầm |
|
Walkway |
/ˈwɔːkˌweɪ/ |
Lối đi bộ |
|
Zebra crossing |
/ˈziːbrə ˈkrɒsɪŋ/ |
Vạch sang đường |
III. Cấu trúc hỏi và chỉ đường trong tiếng Anh
Cấu trúc hỏi và chỉ đường trong tiếng Anh
1. Hỏi đường trong tiếng Anh
|
Câu hỏi |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Do you happen to know where the … is? |
Bạn có biết … ở đâu không? |
Do you happen to know where the Night Market is? (Bạn có biết chợ đêm nằm ở đâu không?) |
|
Could you kindly guide me to …, please? |
Bạn có thể hướng dẫn tôi đến … được không? |
Could you kindly guide me to the nearest train station, please? (Bạn có thể hướng dẫn tôi đến nhà ga gần nhất không?) |
|
Which side of the street can I find the … on? |
… nằm ở phía nào của đường? |
Which side of the street can I find the electronics store on? (Cửa hàng điện tử nằm ở phía nào của đường?) |
|
Would you be able to tell me where the … is, please? |
Bạn có thể cho tôi biết … ở đâu không? |
Would you be able to tell me where the tourist information center is, please? (Bạn có thể cho tôi biết trung tâm thông tin du lịch ở đâu không?) |
|
I’m searching for a …. Do you know if there is one nearby? |
Tôi đang tìm … Bạn có biết gần đây có … không? |
I’m searching for a café. Do you know if there is one nearby? (Tôi đang tìm một quán cà phê. Bạn có biết gần đây có quán nào không?) |
|
Could you point me in the direction of the (nearest) …? |
Bạn có thể chỉ tôi đường đến … (gần nhất) được không? |
I need to withdraw some cash. Could you point me in the direction of the (nearest) ATM? (Tôi cần rút tiền. Bạn có thể chỉ tôi đường đến máy ATM gần nhất không?) |
|
What’s the quickest route to the …? |
Đường nào nhanh nhất để đến …? |
What’s the quickest route to the stadium? (Đường nào nhanh nhất để đến sân vận động?) |
2. Chỉ đường trong tiếng Anh
|
Câu chỉ đường |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
It’s located on … Street. |
Nó nằm trên đường … |
It’s located on Le Loi Street. (Nó nằm trên đường Lê Lợi.) |
|
You’ll find one at the corner/at the end of … Street. |
Có một cái nằm ở góc đường/cuối đường … |
You’ll find one at the corner of Nguyen Hue Street. (Bạn sẽ thấy một cái ở góc đường Nguyễn Huệ.) |
|
It’s directly opposite/right in front of … |
Nó nằm đối diện/ngay trước … |
It’s directly opposite the shopping mall. (Nó nằm ngay đối diện trung tâm thương mại.) |
|
It’s close to/next to … |
Nó gần/ngay bên cạnh … |
It’s close to the train station. (Nó nằm gần nhà ga.) |
|
It’s behind the … |
Nó ở phía sau … |
It’s behind the movie theater. (Nó ở phía sau rạp chiếu phim.) |
|
It’s between … and … |
Nó nằm giữa … và … |
It’s between the bakery and the pharmacy. (Nó nằm giữa tiệm bánh và hiệu thuốc.) |
|
Walk along … Street. |
Đi dọc theo đường … |
Walk along Hang Bong Street and you’ll see the park on your left. (Đi dọc theo đường Hàng Bông và bạn sẽ thấy công viên ở bên trái.) |
|
Take the first/second/third street on the right/left. |
Rẽ vào con đường thứ nhất/hai/ba bên trái/phải. |
Take the first street on the left and you’ll see the bookstore. (Rẽ vào con đường thứ nhất bên trái và bạn sẽ thấy hiệu sách.) |
|
Go past the … |
Đi ngang qua … |
Go past the traffic lights and the bank will be on your right. (Đi ngang qua đèn giao thông và ngân hàng sẽ nằm bên phải bạn.) |
|
It’s on your left/right. |
Nó nằm về phía tay trái/phải của bạn. |
Go straight ahead and it’s on your right. (Đi thẳng và nó nằm bên phải bạn.) |
|
Go straight ahead. |
Đi thẳng. |
Go straight ahead until you reach the museum. (Đi thẳng cho đến khi bạn đến bảo tàng.) |
|
Turn left/right at the … |
Rẽ trái/phải ở … |
Turn right at the roundabout and continue for 200 meters. (Rẽ phải ở bùng binh và tiếp tục đi 200 mét.) |
|
It’s to the left/right/north/south of the … |
Nó nằm ở phía trái/phải/bắc/nam của … |
It’s to the north of the city center. (Nó nằm ở phía bắc trung tâm thành phố.) |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Biết cách hỏi và chỉ đường bằng tiếng Anh không chỉ giúp bạn dễ dàng di chuyển mà còn giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hằng ngày. Hy vọng những mẫu câu trong bài viết này sẽ trở thành công cụ hữu ích cho bạn trong những chuyến đi hoặc khi giúp đỡ người khác. Hãy luyện tập thường xuyên để phản xạ nhanh hơn khi cần thiết. Chúc bạn luôn có những hành trình suôn sẻ và những trải nghiệm thú vị!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment