Trong tiếng Anh, "help" là một động từ quen thuộc mang nghĩa "giúp đỡ", nhưng bạn đã thực sự hiểu rõ cách sử dụng của nó chưa? Nhiều người học tiếng Anh thường băn khoăn không biết nên dùng "help someone do something" hay "help someone to do something", hoặc liệu có sự khác biệt giữa hai cách này không. Nếu bạn cũng có những thắc mắc tương tự, bài viết này của STUDY4 sẽ giúp bạn khám phá tất cả những cách dùng phổ biến của "help" và cách áp dụng chính xác trong giao tiếp hàng ngày.
I. "Help" trong tiếng Anh nghĩa là gì?
Help trong tiếng Anh nghĩa là gì?
Theo từ điển Cambridge, "help" chủ yếu được sử dụng như một ngoại động từ, có nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho ai đó thực hiện một việc gì đó. Ngoài ra, "help" còn có thể đóng vai trò danh từ và thán từ trong câu.
- Khi hoạt động như một động từ, "help" có nghĩa là hỗ trợ hoặc làm điều gì đó dễ dàng hơn cho người khác. Trong câu, nó thường đứng sau chủ ngữ hoặc trạng từ để làm rõ ý nghĩa.
→ Ví dụ: She always helps her brother with his homework. (Cô ấy luôn giúp em trai làm bài tập về nhà.)
- Trong vai trò danh từ, "help" mang ý nghĩa sự giúp đỡ, sự hỗ trợ. Đáng chú ý, đây là một danh từ không đếm được, thường dùng để diễn tả hành động hỗ trợ trong một tình huống cụ thể.
→ Ví dụ: If you need any help finding the right book, just let me know. (Nếu bạn cần giúp đỡ để tìm cuốn sách phù hợp, cứ nói với tôi nhé.)
- "Help" cũng có thể được dùng như một thán từ để diễn tả sự cầu cứu, thường xuất hiện trong tình huống khẩn cấp.
→ Ví dụ: Help! Somebody call an ambulance! (Cứu với! Ai đó gọi xe cấp cứu đi!)
II. Cách dùng cấu trúc "Help"
Cách dùng cấu trúc Help
1. Help somebody (to) V
Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả hành động hỗ trợ ai đó thực hiện một việc gì đó. "Help" có thể đi với động từ nguyên mẫu có "to" hoặc không có "to" mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
Mặc dù cùng mang ý nghĩa là giúp đỡ, nhưng hai cách sử dụng có sự khác biệt:
- Help + V: Người nhận sự giúp đỡ chỉ tiếp nhận hỗ trợ chứ không trực tiếp tham gia vào hành động.
- Help + to V: Người giúp đỡ cũng tham gia vào quá trình hỗ trợ, cùng thực hiện công việc với người được giúp.
→ Ví dụ: My mother helped me to bake a birthday cake for my sister. (Mẹ tôi đã giúp tôi làm bánh sinh nhật cho em gái.)
2. Help somebody with something
Cấu trúc này dùng để diễn tả hành động giúp đỡ một ai đó hoàn thành một nhiệm vụ hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể.
→ Ví dụ: Jack helped his friend with the math assignment. (Jack giúp bạn mình làm bài tập toán.)
3. Help oneself to something
Cấu trúc này được dùng khi ai đó tự lấy hoặc tự phục vụ một thứ gì đó mà không cần xin phép.
→ Ví dụ: Please help yourself to some coffee and snacks. (Cứ tự nhiên lấy cà phê và đồ ăn nhẹ nhé!)
4. Can’t/couldn’t help + Ving
Cấu trúc này diễn tả một cảm xúc hoặc hành động mà ai đó không thể kiểm soát hoặc ngăn chặn được.
→ Ví dụ: I can’t help feeling nervous before my big presentation. (Tôi không thể không cảm thấy lo lắng trước buổi thuyết trình quan trọng.)
5. Help trong câu bị động
Khi chuyển từ câu chủ động sang bị động, "help" vẫn giữ nguyên ý nghĩa, nhưng cách sử dụng có một số thay đổi.
Chủ động: S + help + somebody + to V/V
Bị động: S + to be + helped + to + V… (+ by somebody)
hoặc S + to be + helped + with + V-ing… (+ by somebody)
→ Ví dụ: The mentor helped the interns develop their communication skills. (Người hướng dẫn đã giúp các thực tập sinh phát triển kỹ năng giao tiếp.)
= The interns were helped to develop their communication skills by the mentor. (Các thực tập sinh đã được giúp để phát triển kỹ năng giao tiếp bởi người hướng dẫn.)
- Lưu ý:
- Khi tân ngữ của "help" trùng với tân ngữ của động từ đi sau, ta có thể bỏ cả tân ngữ và "to" trong câu mà vẫn giữ nguyên nghĩa.
- Ngoài ra, nếu tân ngữ là một đại từ chung chung, mang ý nghĩa khái quát, ám chỉ một nhóm người hoặc đối tượng không cụ thể, thì việc lược bỏ tân ngữ và "to" cũng hoàn toàn hợp lý.
→ Ví dụ: This app helps (users to) improve their productivity. (Ứng dụng này giúp người dùng cải thiện năng suất.)
III. Cấu trúc Help + giới từ gì?
Cấu trúc Help + giới từ gì?
Khi kết hợp với các giới từ khác nhau, động từ "help" có thể mang những sắc thái ý nghĩa riêng. Dưới đây là một số cấu trúc phổ biến mà "help" thường đi cùng:
1. help + somebody + off/on with something
Cấu trúc này được sử dụng khi bạn giúp ai đó mặc vào hoặc cởi ra một món đồ, đặc biệt là trang phục hoặc phụ kiện.
→ Ví dụ: She helped her grandmother on with her winter coat before heading out. (Cô ấy giúp bà mình mặc áo khoác mùa đông trước khi ra ngoài.)
2. help + out
Khi đi kèm với "out", "help" mang ý nghĩa hỗ trợ ai đó vượt qua một khó khăn hoặc tình huống phức tạp.
→ Ví dụ: I’m really grateful that he helped me out when I was struggling with my workload. (Tôi thực sự biết ơn vì anh ấy đã giúp tôi khi tôi gặp khó khăn với khối lượng công việc của mình.)
3. Sử dụng giới từ in, on, with khi help là danh từ
Khi "help" đóng vai trò là danh từ, nó có thể đi kèm với in, on, with tùy theo ngữ cảnh:
- Help with something: Diễn tả sự hỗ trợ trong việc xử lý hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể.
→ Ví dụ: The IT specialist provided crucial help with fixing the server issues. (Chuyên gia IT đã hỗ trợ quan trọng trong việc sửa lỗi máy chủ.)
- Help on something: Nhấn mạnh sự giúp đỡ trong một lĩnh vực hoặc phạm vi rộng hơn.
→ Ví dụ: We received professional help on improving our digital marketing strategy. (Chúng tôi nhận được sự hỗ trợ chuyên môn trong việc cải thiện chiến lược tiếp thị kỹ thuật số.)
- Help in something: Dùng để chỉ sự hỗ trợ nhằm đạt được một mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề nào đó.
→ Ví dụ: His mentorship was a great help in developing my leadership skills. (Sự cố vấn của anh ấy là một sự hỗ trợ tuyệt vời trong việc phát triển kỹ năng lãnh đạo của tôi.)
IV. Những từ đồng nghĩa/ trái nghĩa với "Help"
|
Từ đồng nghĩa |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Assist |
Hỗ trợ, giúp đỡ ai đó |
She assisted her colleague with the project. (Cô ấy đã hỗ trợ đồng nghiệp của mình trong dự án.) |
|
Give assistance to |
Cung cấp sự trợ giúp hoặc hỗ trợ cho ai đó |
The government gave assistance to flood victims. (Chính phủ đã cung cấp sự trợ giúp cho các nạn nhân lũ lụt.) |
|
Aid |
Hỗ trợ hoặc giúp đỡ trong trường hợp cần thiết |
The organization aids homeless people by providing shelters. (Tổ chức giúp đỡ những người vô gia cư bằng cách cung cấp nơi ở.) |
|
Lend a hand |
Giúp đỡ bằng cách tham gia trực tiếp vào một nhiệm vụ cụ thể |
Could you lend a hand with these heavy boxes? (Bạn có thể giúp tôi một tay với những chiếc hộp nặng này không?) |
|
Cooperate with |
Hợp tác với ai đó để hoàn thành một mục tiêu chung |
The two companies cooperated with each other to develop a new product. (Hai công ty đã hợp tác với nhau để phát triển một sản phẩm mới.) |
|
Collaborate with |
Làm việc cùng ai đó trong một dự án hoặc nhiệm vụ |
He collaborated with experts to improve the software. (Anh ấy đã hợp tác với các chuyên gia để cải tiến phần mềm.) |
|
Contribute to |
Góp phần hoặc đóng góp vào sự thành công hoặc hoàn thành của việc gì đó |
Her ideas contributed to the success of the project. (Những ý tưởng của cô ấy đã góp phần vào sự thành công của dự án.) |
|
Support |
Hỗ trợ về mặt tinh thần, tài chính hoặc cảm xúc |
He always supports his friends in difficult times. (Anh ấy luôn hỗ trợ bạn bè trong những lúc khó khăn.) |
|
Back |
Hỗ trợ hoặc ủng hộ một ý kiến, kế hoạch hoặc người nào đó |
The manager backed the new policy. (Người quản lý đã ủng hộ chính sách mới.) |
Từ trái nghĩa với "Help"
|
Từ trái nghĩa |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Hinder |
Gây cản trở hoặc làm chậm tiến độ của một việc gì đó |
The lack of resources hindered their progress. (Sự thiếu hụt tài nguyên đã cản trở tiến trình của họ.) |
|
Impede |
Làm trở ngại hoặc cản trở sự tiến triển |
Bad weather impeded the rescue operation. (Thời tiết xấu đã cản trở hoạt động cứu hộ.) |
|
Obstruct |
Chặn đường hoặc tạo ra vật cản đối với điều gì đó |
The fallen tree obstructed the road. (Cây đổ đã chặn đường.) |
|
Hold back |
Kiềm hãm, ngăn chặn ai đó hoặc điều gì đó tiến bộ |
Fear held her back from expressing her opinion. (Nỗi sợ đã ngăn cô ấy bày tỏ ý kiến của mình.) |
|
Block |
Ngăn chặn hoặc phong tỏa, không cho điều gì đó xảy ra hoặc tiến triển |
Protesters blocked the entrance to the building. (Người biểu tình đã phong tỏa lối vào tòa nhà.) |
|
Frustrate |
Làm thất vọng, phá hỏng hoặc ngăn chặn kế hoạch, mục tiêu |
The new regulations frustrated their plans. (Các quy định mới đã phá hỏng kế hoạch của họ.) |
|
Thwart |
Ngăn chặn ai đó thực hiện điều họ mong muốn hoặc kế hoạch của họ |
His efforts were thwarted by constant interruptions. (Nỗ lực của anh ấy đã bị ngăn chặn bởi những gián đoạn liên tục.) |
|
Oppose |
Chống đối hoặc phản đối một ý kiến, hành động |
Many people opposed the new law. (Nhiều người đã phản đối luật mới.) |
|
Discourage |
Làm nản lòng, làm giảm động lực hoặc ý chí của ai đó |
Negative comments discouraged her from continuing. (Những bình luận tiêu cực đã khiến cô ấy nản lòng không muốn tiếp tục.) |
V. Những thành ngữ (Idioms) đi với “Help”
|
Idiom |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Give a helping hand |
Hỗ trợ, giúp sức cho ai đó |
She gave a helping hand to her elderly neighbor. (Cô ấy đã giúp đỡ người hàng xóm lớn tuổi của mình.) |
|
God/Heaven help us |
Nhờ sự giúp đỡ của Thiên Chúa (thường dùng để bày tỏ sự lo lắng hoặc tuyệt vọng) |
If this storm gets any worse, God help us. (Nếu cơn bão này tệ hơn nữa, cầu Chúa giúp chúng ta.) |
|
Can’t help but |
Không thể ngăn mình làm điều gì đó |
I can’t help but laugh at his jokes. (Tôi không thể không cười trước những câu chuyện cười của anh ấy.) |
|
So help me |
Một lời hứa hay lời thề (thường mang tính trang trọng hoặc nhấn mạnh) |
So help me, I will never trust him again! (Thề có trời, tôi sẽ không bao giờ tin anh ta nữa!) |
|
Beyond help |
Không thể được giúp đỡ, không thể cứu vãn |
His bad habits are beyond help. (Những thói quen xấu của anh ấy không thể cứu vãn được nữa.) |
|
Cry for help |
Một yêu cầu tuyệt vọng để được giúp đỡ |
His eyes were a silent cry for help. (Đôi mắt anh ấy như một lời kêu cứu thầm lặng.) |
|
Little help! |
Yêu cầu hỗ trợ nhỏ (thường dùng trong tình huống khẩn cấp hoặc bối rối) |
A little help here, please! I can’t carry all these bags alone. (Giúp tôi một chút với, tôi không thể mang hết những túi này một mình!) |
|
No help for it |
Không có lựa chọn thay thế nào (buộc phải làm gì đó) |
We have to take the longer route, there’s no help for it. (Chúng ta phải đi đường vòng dài hơn, không còn cách nào khác.) |
|
Help along the way |
Trợ giúp trên đường đi |
I had a lot of help along the way to reach my goals. (Tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ trên đường đi để đạt được mục tiêu của mình.) |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về cấu trúc "help" và cách sử dụng đúng trong từng trường hợp. Dù bạn chọn "help someone do something" hay "help someone to do something", cả hai đều đúng và có thể dùng linh hoạt trong giao tiếp. Tuy nhiên, nắm vững sự khác biệt nhỏ giữa chúng sẽ giúp bạn sử dụng tự nhiên và chính xác hơn. Đừng quên thực hành bằng cách đặt câu và áp dụng vào các tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại bình luận bên dưới nhé!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment