Cấu trúc "will" trong tiếng AnhKhi nói về tương lai trong tiếng Anh, động từ khuyết thiếu "will" là một trong những cấu trúc được sử dụng phổ biến nhất. Tuy nhiên, "will" không chỉ đơn thuần dùng để diễn tả tương lai, mà còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác như lời hứa, dự đoán, hoặc quyết định tức thời. Vậy làm thế nào để sử dụng "will" đúng ngữ cảnh? Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về cấu trúc, cách dùng và ví dụ minh họa để giúp bạn nắm vững điểm ngữ pháp quan trọng này!

I. "Will" là gì trong tiếng Anh?

Will là gì trong tiếng Anh?

Will là gì trong tiếng Anh?

1. "Will" ở dạng động từ khuyết thiếu (modal verb)

"Will" /wɪl/ đóng vai trò là một động từ khuyết thiếu khi được sử dụng để diễn đạt một hành động mà ai đó sẽ thực hiện trong tương lai hoặc có ý định làm. Ngoài ra, nó còn được dùng để nói về các kế hoạch hoặc dự định sắp tới. Đặc biệt, trong văn nói và văn viết không trang trọng, "will" thường được rút gọn thành "'ll".
Khi là động từ khuyết thiếu, "will" là thành phần quan trọng trong nhiều thì tương lai, bao gồm tương lai đơn (simple future), tương lai tiếp diễn (future continuous), tương lai hoàn thành (future perfect) và tương lai hoàn thành tiếp diễn (future perfect continuous).

→ Ví dụ:“Oh no, I left my phone at home!” – “Don’t worry, I’ll bring it to you.”
("Ôi không, tớ để quên điện thoại ở nhà rồi!" – "Đừng lo, tớ sẽ mang nó cho cậu.")

2. "Will" ở dạng danh từ (noun)

Ngoài vai trò là một động từ khuyết thiếu, "will" còn có thể là danh từ với một ý nghĩa hoàn toàn khác.

"Will" /wɪl/ khi là danh từ mang nghĩa ý chí, sự quyết tâm hoặc mong muốn mạnh mẽ để làm điều gì đó, đặc biệt là khi đối mặt với thử thách. Không giống như khi ở dạng động từ khuyết thiếu, "will" dưới dạng danh từ không có dạng rút gọn.

→ Ví dụ: Despite facing countless failures, she never lost the will to succeed. (Dù đối mặt với vô số thất bại, cô ấy chưa bao giờ đánh mất ý chí để thành công.)

II. Cấu trúc "will" trong tiếng Anh

Cấu trúc will trong tiếng Anh

Cấu trúc will trong tiếng Anh

1. Cấu trúc Will trong các thì tương lai

a. Will ở thì tương lai đơn

Câu

Cấu trúc

Ví dụ

Khẳng định

S + will + V-inf

S + will + be + N/Adj

He will launch his startup next year. (Anh ấy sẽ khởi nghiệp vào năm sau.)

Phủ định

S + will not (won’t) + V-inf

S + will not (won’t) + be + N/Adj

They won’t change their strategy unless necessary. (Họ sẽ không thay đổi chiến lược trừ khi cần thiết.)

Nghi vấn

Will + S + V-inf?

Wh-word + will + S + V-inf?

Will she attend the conference in Paris? (Cô ấy sẽ tham gia hội nghị ở Paris chứ?)

Cách dùng 

Cách dùng

Ví dụ

Diễn tả quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói

I just realized I don’t have my phone. I will call Mom from yours. (Tôi vừa nhận ra mình không có điện thoại. Tôi sẽ gọi cho mẹ bằng điện thoại của bạn.)

Dự đoán về tương lai mà không có bằng chứng cụ thể

I think she will become a famous author one day. (Tôi nghĩ cô ấy sẽ trở thành một tác giả nổi tiếng một ngày nào đó.)

Dùng để đưa ra lời đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời

I will help you with your luggage if you’d like. (Tôi sẽ giúp bạn mang hành lý nếu bạn muốn.)

Dùng để cảnh báo hoặc đe dọa

Watch out! If you step on that ice, it will break! (Cẩn thận! Nếu bạn bước lên tảng băng đó, nó sẽ vỡ đấy!)

Dùng để đưa ra lời hứa

I promise I will never reveal your secret. (Tôi hứa tôi sẽ không bao giờ tiết lộ bí mật của bạn.)

Câu điều kiện loại 1 (Diễn tả điều kiện có thể xảy ra trong tương lai)

If you work hard, you will achieve your dreams. (Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ đạt được ước mơ của mình.)

Dấu hiệu nhận biết

Trạng từ chỉ thời gian

  • in + thời gian: trong … nữa (in 4 hours: trong 4 giờ nữa)
  • tomorrow: ngày mai
  • Next day: hôm sau
  • Next week/ next month/ next year: Tuần tới/ tháng tới/ năm tới

Động từ chỉ khả năng sẽ xảy ra

  • think/ believe/ suppose/ …: nghĩ / tin / cho là… 
  • perhaps: có lẽ
  • probably: có lẽ
  • promise: hứa

b. Will ở thì tương lai tiếp diễn

Dạng câu

Cấu trúc

Ví dụ

Khẳng định

S + will + be + V-ing

She will be presenting her research at the conference next Friday. (Cô ấy sẽ đang trình bày nghiên cứu của mình tại hội nghị vào thứ sáu tới.)

Phủ định

S + will not + be + V-ing

This time next month, they will not be traveling abroad due to work commitments. (Vào thời điểm này tháng sau, họ sẽ không đi du lịch nước ngoài vì công việc.)

Nghi vấn

Wh-word + will + S + be + V-ing?

Will + S + be + V-ing?

What will you be doing at 8 p.m. tomorrow? (Bạn sẽ đang làm gì vào 8 giờ tối mai?)

Will she be waiting for us at the airport? (Cô ấy sẽ đợi chúng ta ở sân bay chứ?)

Cách dùng

Cách sử dụng

Ví dụ

Diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.

This time tomorrow, I will be lying on the beach, enjoying the sunshine. (Vào thời điểm này ngày mai, tôi sẽ đang nằm trên bãi biển, tận hưởng ánh nắng.)

Mô tả một hành động kéo dài liên tục trong tương lai.

Throughout the summer, she will be working on her novel. (Suốt mùa hè, cô ấy sẽ đang viết tiểu thuyết của mình.)

Diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai thì có một hành động khác xen vào.

When you arrive at the airport, I will be waiting for you at the main entrance. (Khi bạn đến sân bay, tôi sẽ đang đợi bạn ở cổng chính.)

Diễn tả các hành động song song xảy ra cùng lúc tại một thời điểm trong tương lai, tạo ra bối cảnh cho câu chuyện.

While the chef will be preparing the dishes in the kitchen, the waiters will be setting up the tables. (Trong khi đầu bếp sẽ đang chuẩn bị món ăn trong bếp, nhân viên phục vụ sẽ đang sắp xếp bàn ghế.)

Dùng để hỏi hoặc đề nghị thông tin một cách lịch sự về điều gì đó trong tương lai.

Will your team be joining us for the networking event this weekend? (Đội của bạn sẽ tham gia sự kiện kết nối vào cuối tuần này chứ?)

Dấu hiệu nhận biết

Các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai có kèm thời điểm cụ thể:

  • At + giờ + thời gian trong tương lai (e.g., at 7 p.m. tomorrow, at 6 a.m. next Monday, …)
  • At this time + thời gian trong tương lai (e.g., at this time next year, at this time next summer, …)
  • In + năm trong tương lai (e.g., in 2030, in 2050, …)
  • In the future (trong tương lai)
  • Xuất hiện từ “when” trong trường hợp mô tả một hành động đang diễn ra trong tương lai thì có hành động khác xen vào.
  • Các động từ như expect, guess, suppose thường đi kèm để thể hiện sự dự đoán.

Ví dụ: 

  • When we get to the venue, the band will be performing on stage. (Khi chúng ta đến địa điểm tổ chức, ban nhạc sẽ đang biểu diễn trên sân khấu.)
  • I suppose they will be presenting their findings at the seminar. (Tôi đoán họ sẽ đang trình bày phát hiện của mình tại hội thảo.)

c. Will trong thì tương lai hoàn thành

Cấu trúc 

Dạng câu

Cấu trúc

Ví dụ

Khẳng định

S + will + have + PII

By the time the concert starts, the audience will have taken their seats. (Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, khán giả sẽ đã ổn định chỗ ngồi.)

Phủ định

S + will not + have + PII

She will not have completed her thesis before the submission deadline. (Cô ấy sẽ chưa hoàn thành luận án trước hạn nộp.)

Nghi vấn

Wh-word + will + S + have + PII?

Will + S + have + PII?

When will they have renovated the entire house? (Khi nào họ sẽ đã cải tạo xong toàn bộ ngôi nhà?)

Will you have saved enough money for your trip by next summer? (Bạn có tiết kiệm đủ tiền cho chuyến đi vào mùa hè tới không?)

Cách dùng

Cách sử dụng

Ví dụ

Dùng để diễn tả một hành động sẽ được hoàn thành trước khi một hành động khác diễn ra trong tương lai.

By 10 PM, I will have completed my assignment and gone to bed. (Đến 10 giờ tối, tôi sẽ đã hoàn thành bài tập và đi ngủ.)

Diễn tả một sự kiện hoặc hành động sẽ kết thúc trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.

By next December, she will have worked at this company for ten years. (Đến tháng 12 năm sau, cô ấy sẽ đã làm việc tại công ty này được mười năm.)

Dấu hiệu nhận biết

Các cụm từ dùng để chỉ thời gian ở tương lai

  • By the time
  • By + mốc thời gian trong tương lai
  • By the end of + khoảng thời gian trong tương lai
  • Before + thời gian trong tương lai

d. Will trong thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Cấu trúc:

Dạng câu

Cấu trúc

Ví dụ

Khẳng định

S + will + have + been + V-ing

By the time the ceremony ends, the performers will have been dancing for three hours. (Đến khi buổi lễ kết thúc, các vũ công sẽ đã nhảy trong ba giờ.)

Phủ định

S + will not (won’t) + have + been + V-ing

By the end of the month, she won’t have been working here for a full year. (Đến cuối tháng, cô ấy sẽ chưa làm việc ở đây tròn một năm.)

Nghi vấn

Wh-word + will + S + have + been + V-ing?

Will + S + have + been + V-ing?

How long will they have been training before the competition starts? (Họ sẽ đã tập luyện trong bao lâu trước khi cuộc thi bắt đầu?)

Will he have been driving for ten hours by the time he reaches his destination? (Liệu anh ấy sẽ đã lái xe được mười tiếng trước khi đến điểm đến không?)

Cách dùng:

Cách sử dụng

Ví dụ

Nhấn mạnh tính liên tục của một hành động so với một hành động khác diễn ra trong tương lai.

By the time you arrive, we will have been discussing the project for two hours. (Đến khi bạn tới, chúng tôi sẽ đã thảo luận về dự án trong hai giờ.)

Diễn tả một hành động hoặc sự việc đang tiếp diễn liên tục đến một thời điểm nhất định trong tương lai.

By next summer, she will have been living in France for five years. (Đến mùa hè tới, cô ấy sẽ đã sống ở Pháp được năm năm.)

Dấu hiệu nhận biết

Các cụm từ chỉ thời gian trong tương lai

  • By then: đến lúc đó.
  • By the end of: đến cuối… này.
  • By the time

2. Cấu trúc Will trong câu hỏi đuôi (Tag question)

Câu hỏi đuôi là một dạng câu hỏi ngắn được thêm vào cuối một mệnh đề trần thuật để xác nhận hoặc kiểm tra thông tin. Câu hỏi này thường được tách khỏi mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

Cấu trúc Will trong câu hỏi đuôi:

Khẳng định

Phủ định

Mệnh đề khẳng định, won’t + S?

Mệnh đề phủ định, will + S?

Ví dụ: She will finish her assignment on time, won’t she? (Cô ấy sẽ hoàn thành bài tập đúng hạn, phải không?)

Ví dụ: He won’t forget about the meeting, will he? (Anh ấy sẽ không quên cuộc họp đâu, phải không?)

III. Phân biệt "Will" và "To be going to"

Phân biệt Will và To be going to

Phân biệt Will và To be going to

Tiêu chí

Will

To be going to

Dùng để diễn tả

- Quyết định được đưa ra ngay lúc nói.

Ví dụ: "I'm thirsty. I will get some water."

- Dự định có từ trước (có kế hoạch từ trước).

Ví dụ: "I am going to buy a new phone next month."

 

- Lời hứa, đề nghị, đe dọa.

Ví dụ: "I will help you with your homework."

- Dấu hiệu rõ ràng cho thấy điều gì đó sắp xảy ra.

Ví dụ: "Look at those dark clouds! It is going to rain."

 

- Dự đoán tương lai không có căn cứ rõ ràng.

Ví dụ: "I think he will be a great doctor."

- Dự đoán tương lai dựa trên bằng chứng hiện tại.

Ví dụ: "She is going to have a baby."

Cấu trúc

S + will + V (nguyên thể)

Ví dụ:"She will call you later."

S + am/is/are + going to + V (nguyên thể)

Ví dụ: "They are going to move to Canada."

Dấu hiệu nhận biết

- Khi đưa ra quyết định tại thời điểm nói: "Okay, I will do it."

- Khi dự đoán mà không có căn cứ: "It will be sunny tomorrow."

- Khi có kế hoạch cụ thể: "I am going to visit my grandparents this weekend."

- Khi có dấu hiệu rõ ràng: "Look at the sky! It is going to rain."

IV. Bài tập cấu trúc "will" trong tiếng Anh

Bài tập 1: Chia cấu trúc will ở các thì tương lai với động từ cho sẵn

  1. This time next year, she __________ (live) in Canada.
  2. Don't worry! I __________ (help) you with your homework.
  3. By the end of next week, they __________ (complete) the new bridge.
  4. What time __________ (he/leave) for the conference tomorrow?
  5. In 2050, people __________ (travel) to Mars for vacation.
  6. I promise I __________ (call) you as soon as I arrive.
  7. At this moment tomorrow, we __________ (fly) over the Pacific Ocean.
  8. You won’t forget to bring the documents, __________?
  9. If you don’t study hard, you __________ (fail) the exam.
  10. This time next month, she __________ (work) for her new company.

Đáp án

  1. This time next year, she will be living in Canada. (Future Continuous – diễn tả một hành động đang diễn ra vào thời điểm cụ thể trong tương lai)
  2. Don't worry! I will help you with your homework. (Future Simple – lời hứa, lời đề nghị)
  3. By the end of next week, they will have completed the new bridge. (Future Perfect – diễn tả một hành động hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai)
  4. What time will he leave for the conference tomorrow? (Future Simple – câu hỏi về kế hoạch trong tương lai)
  5. In 2050, people will travel to Mars for vacation. (Future Simple – dự đoán về tương lai xa)
  6. I promise I will call you as soon as I arrive. (Future Simple – lời hứa)
  7. At this moment tomorrow, we will be flying over the Pacific Ocean. (Future Continuous – hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai)
  8. You won’t forget to bring the documents, will you? (Câu hỏi đuôi – phủ định → khẳng định)
  9. If you don’t study hard, you will fail the exam. (Future Simple – câu điều kiện loại 1 về kết quả trong tương lai)
  10. This time next month, she will be working for her new company. (Future Continuous – hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai)

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về cấu trúc "will" và cách sử dụng nó trong nhiều tình huống khác nhau. Không chỉ đơn thuần diễn tả tương lai, "will" còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng như đưa ra quyết định, thể hiện lời hứa, dự đoán hay yêu cầu. Để sử dụng thành thạo, hãy luyện tập thường xuyên bằng cách đặt câu và áp dụng vào các cuộc hội thoại hàng ngày. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại để lại bình luận nhé!