“Describe a time you used your cell phone or smartphone to do something important” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue Card:
Describe a time you used your cell phone or smartphone to do something important
You should say:
- What happened
- When it happened
- How important the cellphone/smartphone was
And explain how you felt about the experience.
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà
Bài mẫu band 8.0+:
I’d like to talk about a time when I used my smartphone for something really important. It happened about a year ago when I was on my way home from school. I was riding my motorbike through a quiet street when I suddenly saw a small crowd gathering. As I got closer, I realized that there had been a traffic accident. An elderly man had fallen off his bicycle after being hit by a speeding motorbike. He looked seriously injured, and people around him were panicking, unsure of what to do.
Without hesitation, I took out my phone and immediately called an ambulance. The emergency operator asked me for details about the accident, the man’s condition, and our exact location. Luckily, my phone’s GPS function helped me pinpoint our location accurately. While waiting for the ambulance, I also used my phone’s flashlight to signal passing vehicles to slow down and prevent further accidents.
In that moment, I truly realized how essential smartphones are, not just for entertainment or socializing, but for life-saving situations as well. Without my phone, calling for help would have been much harder. When the paramedics arrived and took the man to the hospital, I felt a deep sense of relief and responsibility, knowing that I had done something meaningful. This experience reinforced the idea that technology, when used wisely, can make a huge difference in critical moments.
Từ vựng cần lưu ý:
- smartphone (n): điện thoại thông minh
- important (adj): quan trọng
- motorbike (n): xe máy
- crowd (n): đám đông
- accident (n): tai nạn
- elderly (adj): cao tuổi
- speeding (adj): chạy quá tốc độ
- injured (adj): bị thương
- panicking (v): hoảng loạn
- hesitation (n): sự do dự
- ambulance (n): xe cứu thương
- emergency (n): tình huống khẩn cấp
- location (n): vị trí
- GPS (n): hệ thống định vị toàn cầu
- pinpoint (v): xác định chính xác
Bài dịch:
Mình muốn kể về một lần sử dụng điện thoại thông minh cho một việc thực sự quan trọng. Chuyện xảy ra khoảng một năm trước, khi mình đang trên đường về nhà sau giờ học. Khi chạy xe máy qua một con phố vắng, mình bất ngờ thấy một đám đông nhỏ tụ tập. Lại gần hơn, mình nhận ra có một vụ tai nạn giao thông. Một cụ ông đã ngã khỏi xe đạp sau khi bị một chiếc xe máy chạy quá tốc độ đâm vào. Ông ấy trông có vẻ bị thương nặng, còn những người xung quanh thì hoảng loạn, không biết phải làm gì.
Không do dự, mình lập tức lấy điện thoại ra và gọi xe cứu thương. Nhân viên tổng đài khẩn cấp hỏi mình về chi tiết vụ tai nạn, tình trạng của cụ ông và vị trí chính xác của bọn mình. May mắn là chức năng GPS trên điện thoại đã giúp mình xác định vị trí rất chính xác. Trong lúc chờ xe cứu thương đến, mình còn dùng đèn pin trên điện thoại để ra hiệu cho các xe đi ngang qua giảm tốc độ, tránh xảy ra tai nạn khác.
Khoảnh khắc đó khiến mình nhận ra điện thoại thông minh không chỉ dùng để giải trí hay giao tiếp xã hội, mà còn cực kỳ hữu ích trong những tình huống cứu người. Nếu không có điện thoại, việc gọi cứu trợ sẽ khó khăn hơn rất nhiều. Khi các nhân viên y tế đến và đưa cụ ông đến bệnh viện, mình cảm thấy nhẹ nhõm và có trách nhiệm khi biết rằng mình đã làm được một việc có ý nghĩa. Trải nghiệm này càng củng cố suy nghĩ rằng công nghệ, nếu được sử dụng đúng cách, có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong những thời điểm quan trọng.
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà
2.1. What are the differences between young people and old people when using a cellphone?
Sự khác biệt giữa người trẻ và người già khi sử dụng điện thoại di động là gì?
Bài mẫu:
Young people tend to use smartphones for a wide range of purposes, such as social media, gaming, watching videos, and online shopping, while older people mainly use them for making calls, sending messages, and reading the news. Also, young people are more comfortable with advanced features and apps, whereas older users may find smartphones a bit complicated and prefer simpler functions. That said, many elderly people today are becoming more tech-savvy, especially with the rise of user-friendly apps designed for them.
Từ vựng:
- news (n): tin tức
- feature (n): tính năng
- app (n): ứng dụng
- complicated (adj): phức tạp
- tech-savvy (adj): am hiểu công nghệ
Bài dịch:
Người trẻ có xu hướng sử dụng điện thoại thông minh cho nhiều mục đích khác nhau, như mạng xã hội, chơi game, xem video và mua sắm trực tuyến, trong khi người lớn tuổi chủ yếu dùng để gọi điện, nhắn tin và đọc tin tức. Ngoài ra, người trẻ thường thoải mái hơn với các tính năng nâng cao và ứng dụng, trong khi người già có thể thấy điện thoại thông minh hơi phức tạp và thích các chức năng đơn giản hơn. Tuy nhiên, ngày nay nhiều người lớn tuổi cũng đang trở nên am hiểu công nghệ hơn, đặc biệt là với sự phát triển của các ứng dụng thân thiện với họ.
2.2. What do you usually do with a cellphone?
Bạn thường làm gì với điện thoại di động?
Bài mẫu:
I use my phone for both work and entertainment. I often check emails, browse social media, listen to music, and watch videos. It also helps me stay organized with reminders and calendar apps. Besides, I use it for navigation when I travel and sometimes for online shopping. It has become an indispensable tool in my daily life. Without my phone, I would feel quite disconnected, as I rely on it for communication and staying updated with current events.
Từ vựng:
- email (n): thư điện tử
- music (n): âm nhạc
- organized (adj): có tổ chức
- calendar (n): lịch
- navigation (n): định vị
Bài dịch:
Tôi sử dụng điện thoại cho cả công việc và giải trí. Tôi thường kiểm tra email, lướt mạng xã hội, nghe nhạc và xem video. Nó cũng giúp tôi sắp xếp công việc hiệu quả hơn với các ứng dụng nhắc nhở và lịch. Ngoài ra, tôi dùng điện thoại để định vị khi đi du lịch và đôi khi để mua sắm trực tuyến. Nó đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của tôi. Nếu không có điện thoại, tôi sẽ cảm thấy khá mất kết nối vì tôi phụ thuộc vào nó để liên lạc và cập nhật tin tức.
2.3. Which one is more important, using a cellphone to make phone calls or to read messages?
Cái nào quan trọng hơn, sử dụng điện thoại để gọi điện hay đọc tin nhắn?
Bài mẫu:
It depends on the situation. Phone calls are more direct and urgent, making them ideal for emergencies or important discussions. On the other hand, messages are more convenient and less intrusive, allowing people to respond when they have time. Personally, I find messaging more useful in daily life, but calls are necessary for serious matters. In the end, the balance between both is important, as different situations require different forms of communication.
Từ vựng:
- direct (adj): trực tiếp
- urgent (adj): khẩn cấp
- emergency (n): tình huống khẩn cấp
- convenient (adj): tiện lợi
- intrusive (adj): làm phiền
Bài dịch:
Nó phụ thuộc vào tình huống. Cuộc gọi điện thoại mang tính trực tiếp và khẩn cấp hơn, khiến chúng trở nên lý tưởng trong các trường hợp khẩn cấp hoặc các cuộc thảo luận quan trọng. Mặt khác, tin nhắn tiện lợi hơn và ít gây phiền hà hơn, cho phép mọi người trả lời khi họ có thời gian. Cá nhân tôi thấy nhắn tin hữu ích hơn trong cuộc sống hàng ngày, nhưng gọi điện lại cần thiết cho những vấn đề nghiêm trọng. Cuối cùng, việc cân bằng giữa cả hai là quan trọng, vì mỗi tình huống khác nhau đòi hỏi cách giao tiếp khác nhau.
2.4. Do you think there should be a law to stop people from making phone calls in public?
Bạn có nghĩ rằng nên có luật cấm gọi điện thoại ở nơi công cộng không?
Bài mẫu:
I don’t think a complete ban is necessary, but there should be restrictions in certain places like libraries, movie theaters, or public transport to avoid disturbing others. People should also be mindful of their volume when making calls in public. Instead of strict laws, raising awareness and encouraging good manners might be more effective. However, in places like hospitals or airplanes, where phone signals can interfere with equipment, regulations are necessary to ensure safety.
Từ vựng:
- ban (n): lệnh cấm
- restriction (n): sự hạn chế
- transport (n): phương tiện giao thông
- mindful (adj): ý thức
- awareness (n): nhận thức
Bài dịch:
Tôi không nghĩ rằng cần phải có một lệnh cấm hoàn toàn, nhưng nên có những hạn chế ở một số nơi như thư viện, rạp chiếu phim hoặc phương tiện giao thông công cộng để tránh làm phiền người khác. Mọi người cũng nên ý thức về âm lượng khi gọi điện nơi công cộng. Thay vì áp dụng luật nghiêm ngặt, việc nâng cao nhận thức và khuyến khích hành vi lịch sự có thể hiệu quả hơn. Tuy nhiên, ở những nơi như bệnh viện hoặc máy bay, nơi tín hiệu điện thoại có thể gây nhiễu thiết bị, các quy định là cần thiết để đảm bảo an toàn.
2.5. What can be done to stop cell phone addiction?
Có thể làm gì để ngăn chặn nghiện điện thoại di động?
Bài mẫu:
To reduce smartphone addiction, people can set screen time limits, turn off unnecessary notifications, and take regular breaks from their phones. Engaging in outdoor activities, spending more time with family and friends, and developing hobbies that don’t involve screens can also help. Schools and workplaces could also promote 'digital detox' initiatives to encourage a healthier balance. Additionally, parents should set good examples by limiting their own screen time, as children often imitate adult behaviors.
Từ vựng:
- addiction (n): sự nghiện
- limit (n): giới hạn
- notification (n): thông báo
- outdoor (adj): ngoài trời
- hobby (n): sở thích
Bài dịch:
Để giảm chứng nghiện điện thoại thông minh, mọi người có thể đặt giới hạn thời gian sử dụng màn hình, tắt các thông báo không cần thiết và thường xuyên nghỉ ngơi khỏi điện thoại. Tham gia các hoạt động ngoài trời, dành nhiều thời gian hơn cho gia đình và bạn bè, và phát triển những sở thích không liên quan đến màn hình cũng có thể giúp ích. Trường học và nơi làm việc cũng có thể thúc đẩy các chương trình "cai nghiện kỹ thuật số" để khuyến khích sự cân bằng lành mạnh hơn. Ngoài ra, cha mẹ nên làm gương bằng cách hạn chế thời gian sử dụng điện thoại của chính họ, vì trẻ em thường bắt chước hành vi của người lớn.
2.6. Do you think it is too late to call others at 11 or 12 o’clock at night?
Bạn có nghĩ rằng gọi điện cho người khác vào lúc 11 hoặc 12 giờ đêm là quá muộn không?
Bài mẫu:
Yes, for most people, it is too late because they might be sleeping or unwinding after a long day. However, if it’s an urgent matter or if the person is a close friend or family member who stays up late, then it might be acceptable. Generally, it’s better to send a message first to see if they are available. Being considerate of others’ schedules is essential, as unexpected late-night calls can disturb their rest and daily routine.
Từ vựng:
- sleeping (n): ngủ
- unwinding (v): thư giãn
- urgent (adj): khẩn cấp
- acceptable (adj): chấp nhận được
- message (n): tin nhắn
Bài dịch:
Vâng, đối với hầu hết mọi người, đó là quá muộn vì họ có thể đang ngủ hoặc thư giãn sau một ngày dài. Tuy nhiên, nếu đó là một vấn đề khẩn cấp hoặc người nhận là bạn thân hoặc thành viên gia đình có thói quen thức khuya, thì điều đó có thể chấp nhận được. Nói chung, tốt hơn là nên gửi tin nhắn trước để xem họ có rảnh không. Việc tôn trọng lịch trình của người khác là rất quan trọng, vì các cuộc gọi đột ngột vào ban đêm có thể làm gián đoạn giấc ngủ và sinh hoạt hàng ngày của họ.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a time you used your cell phone or smartphone to do something important” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment