“Describe a time when the vehicle you took broke down on your trip” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue Card:
Describe a time when the vehicle you took broke down on your trip
You should say:
- Where it happened
- When it happened
- Who you were with at that time
And what impacts this breakdown had.
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà
Bài mẫu band 8.0+:
I’ll never forget the time my motorbike broke down during a trip from Hanoi to Hai Phong. It happened last summer when I was on my way to visit a close friend’s house. The weather was perfect, and I was really excited about the trip. Everything was going smoothly until I was about halfway there, somewhere in the countryside, when my motorbike suddenly started making weird noises. Before I knew it, the engine just stopped, and I had to pull over on the side of the road.
I was traveling alone, which made the situation even more stressful. At first, I tried restarting the bike, but it wouldn’t budge. Luckily, a kind local man saw me struggling and came over to help. He took a quick look and told me the problem was with the fuel line. Since I had no idea how to fix it, he suggested calling a mechanic from a nearby town. I waited for about an hour before help arrived, and after some repairs, I was finally back on the road.
The breakdown delayed my trip and threw off my plans, but looking back, it was actually a good learning experience. It made me realize how important it is to check my motorbike before long trips. Also, it reminded me that there are always kind people willing to lend a hand when you need it most.
Từ vựng cần lưu ý:
- motorbike (n): xe máy
- trip (n): chuyến đi
- weather (n): thời tiết
- excited (adj): hào hứng
- smoothly (adv): suôn sẻ
- countryside (n): vùng nông thôn
- engine (n): động cơ
- pull over (v): tấp vào lề đường
- stressful (adj): căng thẳng
- restarting (v): khởi động lại
- mechanic (n): thợ sửa xe
- waited (v): đã chờ đợi
- repairs (n): việc sửa chữa
- breakdown (n): hỏng hóc
- realize (v): nhận ra
Bài dịch:
Mình sẽ không bao giờ quên lần xe máy bị hỏng giữa chuyến đi từ Hà Nội đến Hải Phòng. Chuyện xảy ra vào mùa hè năm ngoái khi mình đang trên đường đến nhà một người bạn thân. Thời tiết rất đẹp, và mình thực sự hào hứng với chuyến đi này. Mọi thứ diễn ra suôn sẻ cho đến khi mình đi được khoảng nửa đường, đâu đó ở vùng nông thôn, thì xe máy bỗng nhiên phát ra những âm thanh kỳ lạ. Trước khi kịp hiểu chuyện gì đang xảy ra, động cơ đã tắt ngúm, và mình phải tấp vào lề đường.
Mình đi du lịch một mình, điều này càng khiến tình huống trở nên căng thẳng hơn. Lúc đầu, mình cố khởi động lại xe, nhưng nó không nhúc nhích chút nào. May mắn thay, một người đàn ông địa phương tốt bụng thấy mình đang vật lộn và đến giúp đỡ. Ông ấy nhìn qua và nói rằng vấn đề nằm ở đường dẫn nhiên liệu. Vì không biết sửa thế nào, mình đã làm theo gợi ý của ông ấy là gọi thợ sửa xe từ một thị trấn gần đó. Mình chờ khoảng một tiếng trước khi thợ đến, và sau khi sửa chữa, mình cuối cùng cũng có thể tiếp tục chuyến đi.
Việc xe bị hỏng đã làm trì hoãn chuyến đi và phá hỏng kế hoạch của mình, nhưng nhìn lại, đó thực sự là một trải nghiệm học hỏi đáng giá. Nó giúp mình nhận ra tầm quan trọng của việc kiểm tra xe trước những chuyến đi dài. Ngoài ra, nó cũng nhắc nhở mình rằng luôn có những người tốt bụng sẵn sàng giúp đỡ khi mình cần nhất.
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà
2.1. What do you think needs to be improved in public transport?
Bạn nghĩ điều gì cần được cải thiện trong giao thông công cộng?
Bài mẫu:
Public transport needs a few key improvements to be more efficient and appealing. First, reliability is a major issue. Buses and trains should run on schedule to prevent long waiting times. Second, comfort and cleanliness need attention, especially during peak hours when overcrowding is common. Lastly, affordability and accessibility should be improved so that more people, including those in suburban or rural areas, can benefit from public transport.
Từ vựng:
- improvements (n): những cải tiến
- efficient (adj): hiệu quả
- reliability (n): độ tin cậy
- schedule (n): lịch trình
- overcrowding (n): tình trạng quá tải
Bài dịch:
Giao thông công cộng cần một số cải thiện quan trọng để trở nên hiệu quả và hấp dẫn hơn. Trước hết, độ tin cậy là một vấn đề lớn. Xe buýt và tàu nên chạy đúng lịch trình để tránh thời gian chờ đợi lâu. Thứ hai, sự thoải mái và vệ sinh cần được chú ý, đặc biệt vào giờ cao điểm khi tình trạng quá tải rất phổ biến. Cuối cùng, giá cả hợp lý và khả năng tiếp cận nên được cải thiện để nhiều người, bao gồm cả những người ở ngoại ô hoặc vùng nông thôn, có thể sử dụng giao thông công cộng.
2.2. Who likes to travel more, older people or younger people?
Ai thích đi du lịch hơn, người trẻ hay người lớn tuổi?
Bài mẫu:
I think younger people are generally more eager to travel because they love exploring new places, trying new experiences, and meeting new people. They often have fewer responsibilities, like family or work commitments, which makes it easier for them to take spontaneous trips. Older people, on the other hand, may also enjoy traveling, but they tend to prefer relaxing vacations rather than adventurous ones.
Từ vựng:
- travel (v/n): du lịch
- exploring (v): khám phá
- experiences (n): trải nghiệm
- responsibilities (n): trách nhiệm
- spontaneous (adj): tự phát, ngẫu hứng
Bài dịch:
Mình nghĩ người trẻ thường háo hức đi du lịch hơn vì họ thích khám phá những địa điểm mới, thử những trải nghiệm mới và gặp gỡ những người mới. Họ thường có ít trách nhiệm hơn, chẳng hạn như gia đình hoặc công việc, điều này giúp họ dễ dàng thực hiện những chuyến đi ngẫu hứng. Ngược lại, người lớn tuổi cũng có thể thích du lịch, nhưng họ thường ưa chuộng những kỳ nghỉ thư giãn hơn là những chuyến đi mạo hiểm.
2.3. Are there fewer people using private cars because of improved public transport?
Có ít người sử dụng xe cá nhân hơn vì giao thông công cộng được cải thiện không?
Bài mẫu:
Not really. Even though public transport has improved in some cities, many people still prefer private cars because they offer more convenience, flexibility, and comfort. Public transport can be unreliable or overcrowded, which discourages people from giving up their cars. Plus, in areas where public transport isn’t well-developed, having a private vehicle is often necessary.
Từ vựng:
- convenience (n): sự tiện lợi
- flexibility (n): sự linh hoạt
- comfort (n): sự thoải mái
- unreliable (adj): không đáng tin cậy
- necessary (adj): cần thiết
Bài dịch:
Không hẳn. Mặc dù giao thông công cộng đã được cải thiện ở một số thành phố, nhưng nhiều người vẫn thích sử dụng xe cá nhân vì chúng mang lại sự tiện lợi, linh hoạt và thoải mái hơn. Giao thông công cộng đôi khi không đáng tin cậy hoặc quá tải, khiến mọi người không muốn từ bỏ xe cá nhân. Hơn nữa, ở những khu vực mà giao thông công cộng chưa phát triển, việc sở hữu một phương tiện cá nhân thường là điều cần thiết.
2.4. What are the advantages and disadvantages of private transport?
Lợi ích và bất lợi của phương tiện cá nhân là gì?
Bài mẫu:
The biggest advantage of private transport is convenience—you can travel whenever and wherever you want without waiting for a bus or train. It’s also more comfortable, especially for long journeys. However, private vehicles have downsides too. They are expensive to maintain, contribute to traffic congestion, and cause environmental pollution. In big cities, finding parking can also be a real hassle, making public transport a better choice in some situations.
Từ vựng:
- convenience (n): sự tiện lợi
- comfortable (adj): thoải mái
- expensive (adj): đắt đỏ
- traffic congestion (n): ùn tắc giao thông
- environmental pollution (n): ô nhiễm môi trường
Bài dịch:
Lợi ích lớn nhất của phương tiện cá nhân là sự tiện lợi—bạn có thể di chuyển bất cứ khi nào và đến bất cứ đâu mà không cần chờ xe buýt hay tàu. Nó cũng thoải mái hơn, đặc biệt là với những chuyến đi dài. Tuy nhiên, phương tiện cá nhân cũng có những mặt hạn chế. Chúng tốn kém để bảo trì, góp phần gây ùn tắc giao thông và ô nhiễm môi trường. Ở các thành phố lớn, tìm chỗ đỗ xe cũng là một vấn đề đau đầu, khiến giao thông công cộng trở thành lựa chọn tốt hơn trong một số trường hợp.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a time when the vehicle you took broke down on your trip” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment