Describe a positive change that you have made recently in your daily routine“Describe a positive change that you have made recently in your daily routine” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe a positive change that you have made recently in your daily routine

You should say:

  • What the change is
  • How you have changed the routine
  • Why you think it is a positive change

And explain how you feel about the change.

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

One positive change I’ve made recently in my daily routine is waking up earlier. I used to be a total night owl, staying up super late and then struggling to get out of bed in the morning. But a few months ago, I decided to turn things around and start waking up at 6 AM instead of 8 or 9 AM.

At first, it was tough as nails—I felt groggy, and honestly, I just wanted to hit the snooze button. But I gradually adjusted by sleeping earlier and setting a consistent bedtime. Now, I start my day with some light stretching and a healthy breakfast, which helps me feel refreshed and more energized.

I think this change has been really beneficial for me. For one, I have way more time in the morning to plan my day and get things done without feeling rushed. Plus, I’ve noticed that my focus and productivity have improved a lot, especially when studying or working on projects.

Overall, I feel so much better—both mentally and physically. It’s honestly one of the best decisions I’ve made, and I don’t think I’ll ever go back to my old habits. Early mornings really do make a difference!

Từ vựng cần lưu ý:

  • positive (adj): tích cực
  • routine (n): thói quen hàng ngày
  • night owl (n): người có thói quen thức khuya
  • struggling (v): chật vật
  • tough as nails (idiom): cực kỳ khó khăn
  • groggy (adj): lơ mơ, uể oải
  • snooze button (n): nút hoãn báo thức
  • adjusted (v): thích nghi, điều chỉnh
  • consistent (adj): đều đặn, nhất quán
  • stretching (n): bài tập giãn cơ
  • refreshed (adj): sảng khoái
  • energized (adj): tràn đầy năng lượng
  • beneficial (adj): có lợi
  • plan (v): lên kế hoạch
  • rushed (adj): vội vàng
  • focus (n): sự tập trung
  • productivity (n): năng suất
  • studying (n): việc học tập
  • projects (n): các dự án
  • mentally (adv): về mặt tinh thần
  • physically (adv): về mặt thể chất
  • decisions (n): quyết định
  • habits (n): thói quen
  • difference (n): sự khác biệt

Bài dịch:

Một thay đổi tích cực mà mình đã thực hiện gần đây trong thói quen hàng ngày là dậy sớm hơn. Trước đây, mình là một người có thói quen thức khuya, thường xuyên thức rất muộn và sau đó chật vật để ra khỏi giường vào buổi sáng. Nhưng vài tháng trước, mình quyết định thay đổi và bắt đầu thức dậy lúc 6 giờ sáng thay vì 8 hoặc 9 giờ.

Ban đầu, điều đó thực sự khó khăn—mình cảm thấy lơ mơ, và thực sự chỉ muốn nhấn nút hoãn báo thức. Nhưng dần dần, mình đã thích nghi bằng cách đi ngủ sớm hơn và đặt giờ ngủ cố định. Bây giờ, mình bắt đầu ngày mới với vài bài tập giãn cơ nhẹ và một bữa sáng lành mạnh, điều này giúp mình cảm thấy sảng khoái và tràn đầy năng lượng hơn.

Mình nghĩ rằng sự thay đổi này thực sự có lợi. Trước hết, mình có nhiều thời gian hơn vào buổi sáng để lên kế hoạch cho ngày mới và hoàn thành công việc mà không bị vội vàng. Ngoài ra, mình nhận thấy rằng khả năng tập trung và năng suất làm việc đã được cải thiện đáng kể, đặc biệt là khi học tập hoặc làm các dự án.

Nhìn chung, mình cảm thấy tốt hơn rất nhiều—cả về mặt tinh thần lẫn thể chất. Thật lòng mà nói, đây là một trong những quyết định đúng đắn nhất mà mình đã đưa ra, và mình không nghĩ rằng mình sẽ quay lại thói quen cũ. Thức dậy sớm thực sự tạo ra sự khác biệt!

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. Who should get more promotion opportunities in the workplace, young people or older people?

Ai nên có nhiều cơ hội thăng tiến hơn trong công việc, người trẻ hay người lớn tuổi?

Bài mẫu:

Hmm, that’s a tricky one. I believe promotions should be based on skills, performance, and dedication, rather than just age. Older employees often have more experience, which is valuable, but younger workers bring fresh ideas and adaptability. Ideally, companies should give opportunities to those who truly deserve them, regardless of age.

Từ vựng:

  • promotions (n): sự thăng tiến
  • skills (n): kỹ năng
  • performance (n): hiệu suất làm việc
  • dedication (n): sự cống hiến
  • experience (n): kinh nghiệm

Bài dịch:

Hmm, đó là một câu hỏi khó. Mình nghĩ việc thăng tiến nên dựa trên kỹ năng, hiệu suất làm việc và sự cống hiến, chứ không chỉ dựa vào độ tuổi. Nhân viên lớn tuổi thường có nhiều kinh nghiệm, điều này rất quý giá, nhưng những người trẻ lại mang đến ý tưởng mới và khả năng thích ứng. Lý tưởng nhất là các công ty nên trao cơ hội cho những ai thực sự xứng đáng, bất kể tuổi tác.

2.2. Who do you think would make changes more often, young people or old people?

Bạn nghĩ ai thường thay đổi nhiều hơn, người trẻ hay người lớn tuổi?

Bài mẫu:

I’d say young people are more open to change because they tend to be curious, adaptable, and eager to explore new things. Older people, on the other hand, often prefer stability and routine, which makes them less likely to embrace change unless it’s necessary. That being said, it really depends on the person—some older individuals are incredibly open-minded and willing to adapt.

Từ vựng:

  • change (n): sự thay đổi
  • curious (adj): tò mò
  • adaptable (adj): có khả năng thích nghi
  • stability (n): sự ổn định
  • open-minded (adj): cởi mở

Bài dịch:

Mình nghĩ người trẻ thường cởi mở với sự thay đổi hơn vì họ có xu hướng tò mò, dễ thích nghi và luôn muốn khám phá những điều mới. Ngược lại, người lớn tuổi thường thích sự ổn định và thói quen, điều này khiến họ ít có xu hướng thay đổi trừ khi thực sự cần thiết. Tuy nhiên, điều đó cũng phụ thuộc vào từng cá nhân—một số người lớn tuổi vẫn rất cởi mở và sẵn sàng thích nghi.

2.3. Do you think it is good to change jobs frequently?

Bạn có nghĩ rằng thay đổi công việc thường xuyên là tốt không?

Bài mẫu:

Well, it depends. If you’re switching jobs to gain new experiences, develop skills, or find a better opportunity, then it makes sense. But if you’re constantly jumping from one job to another without a clear reason, it might look bad on your resume and make employers think you’re unreliable. So, I’d say balance is key—changing jobs can be good, but stability also matters.

Từ vựng:

  • experiences (n): kinh nghiệm
  • skills (n): kỹ năng
  • opportunity (n): cơ hội
  • resume (n): sơ yếu lý lịch
  • unreliable (adj): không đáng tin cậy

Bài dịch:

Điều đó còn tùy. Nếu bạn thay đổi công việc để có thêm kinh nghiệm, phát triển kỹ năng hoặc tìm kiếm cơ hội tốt hơn, thì điều đó hoàn toàn hợp lý. Nhưng nếu bạn liên tục nhảy việc mà không có lý do rõ ràng, điều đó có thể làm xấu đi hồ sơ xin việc của bạn và khiến nhà tuyển dụng nghĩ rằng bạn không đáng tin cậy. Vì vậy, mình nghĩ sự cân bằng là quan trọng—thay đổi công việc có thể tốt, nhưng sự ổn định cũng rất cần thiết.

2.4. What changes would people often make?

Mọi người thường thực hiện những thay đổi nào?

Bài mẫu:

Oh, people make all sorts of changes, both big and small. Some might change careers to follow their passion, while others may move to a new city for a fresh start. On a smaller scale, people often adjust their routines, like exercising more, eating healthier, or cutting down on social media. In general, change is all about self-improvement and finding what works best.

Từ vựng:

  • changes (n): sự thay đổi
  • careers (n): sự nghiệp
  • passion (n): đam mê
  • routines (n): thói quen hàng ngày
  • self-improvement (n): sự cải thiện bản thân

Bài dịch:

Ồ, mọi người có thể thay đổi rất nhiều thứ, cả lớn lẫn nhỏ. Một số người có thể thay đổi sự nghiệp để theo đuổi đam mê, trong khi những người khác có thể chuyển đến một thành phố mới để bắt đầu lại. Ở quy mô nhỏ hơn, mọi người thường điều chỉnh thói quen của mình, như tập thể dục nhiều hơn, ăn uống lành mạnh hơn hoặc hạn chế sử dụng mạng xã hội. Nhìn chung, thay đổi là về sự cải thiện bản thân và tìm ra điều phù hợp nhất.

2.5. Is time management very important in our daily lives?

Quản lý thời gian có quan trọng trong cuộc sống hàng ngày không?

Bài mẫu:

Oh, absolutely! Time management is crucial in daily life because it helps people stay organized, reduce stress, and increase productivity. Without proper planning, it’s easy to feel overwhelmed and rushed, which can lead to procrastination and missed deadlines. When tasks are prioritized and scheduled effectively, work gets done more efficiently, leaving time for rest and other activities.

Từ vựng:

  • crucial (adj): quan trọng
  • organized (adj): có tổ chức
  • stress (n): căng thẳng
  • productivity (n): năng suất
  • overwhelmed (adj): quá tải

Bài dịch:

Ồ, chắc chắn rồi! Quản lý thời gian rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày vì nó giúp mọi người có tổ chức hơn, giảm căng thẳng và tăng năng suất. Nếu không có kế hoạch phù hợp, chúng ta dễ cảm thấy quá tải và vội vàng, dẫn đến trì hoãn công việc và bỏ lỡ thời hạn. Khi các nhiệm vụ được ưu tiên và sắp xếp hợp lý, công việc sẽ được hoàn thành hiệu quả hơn, giúp có thêm thời gian để nghỉ ngơi và tham gia các hoạt động khác.

2.6. What do people normally plan in their daily lives?

Mọi người thường lập kế hoạch gì trong cuộc sống hàng ngày?

Bài mẫu:

Well, most people plan their work or study schedules, making sure they meet deadlines and complete important tasks. Some also plan meals, workouts, or social activities to stay healthy and connected. Personally, I like to make a to-do list every morning to keep track of everything. Planning ahead helps us stay on top of things and avoid last-minute stress.

Từ vựng:

  • schedules (n): lịch trình
  • deadlines (n): thời hạn
  • workouts (n): bài tập thể dục
  • healthy (adj): khỏe mạnh
  • to-do list (n): danh sách việc cần làm

Bài dịch:

Hầu hết mọi người lập kế hoạch cho công việc hoặc lịch học của họ, đảm bảo hoàn thành đúng thời hạn và những nhiệm vụ quan trọng. Một số người cũng lên kế hoạch cho bữa ăn, tập thể dục hoặc các hoạt động xã hội để duy trì sức khỏe và kết nối với mọi người. Cá nhân mình thích lập danh sách việc cần làm mỗi sáng để theo dõi mọi thứ. Lập kế hoạch trước giúp chúng ta kiểm soát công việc tốt hơn và tránh căng thẳng vào phút cuối.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a positive change that you have made recently in your daily routine” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé