“Describe a family member who you want to work with in the future” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue Card:
Describe a family member who you want to work with in the future
You should say:
- Who he/she is
- Whether you worked together before
- What kind of work you would like to do with him/her
And explain how you feel about this family member.
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà
Bài mẫu band 8.0+:
If I ever get the chance to work with a family member in the future, it would definitely be my cousin. He’s a professional barista and super passionate about coffee. We’ve always had a great bond, and honestly, I think we’d make an amazing team.
We haven’t worked together before, at least not in a professional setting, but we have planned small events together, like family gatherings where he made coffee, and I handled decorations and organizing things. It was always a lot of fun, and we worked well together, so I can totally see us running a business side by side.
If we ever opened a café together, he would obviously be in charge of the coffee side of things, like crafting the drinks, training staff, and coming up with new recipes. As for me, I’d love to handle the marketing, customer service, and creating a cozy atmosphere that people love coming back to.
I really admire my cousin, not just because he’s talented but also because he’s hardworking and creative. He takes coffee-making seriously, almost like an art. I think having him as a business partner would be great because we balance each other out. He’s all about the craft, and I focus more on the strategy. It would be challenging, for sure, but also really exciting!
Từ vựng cần lưu ý:
- barista (n): nhân viên pha chế cà phê
- passionate (adj): đam mê
- bond (n): mối quan hệ gắn kết
- professional (adj): chuyên nghiệp
- events (n): sự kiện
- gathering (n): buổi tụ họp
- decoration (n): sự trang trí
- organizing (v): tổ chức
- business (n): kinh doanh
- café (n): quán cà phê
- crafting (v): tạo ra, chế biến
- recipe (n): công thức
- marketing (n): tiếp thị
- service (n): dịch vụ
- cozy (adj): ấm cúng
- admire (v): ngưỡng mộ
- talented (adj): tài năng
- hardworking (adj): chăm chỉ
- creative (adj): sáng tạo
- art (n): nghệ thuật
- balance (v): cân bằng
- craft (n): nghề thủ công
- strategy (n): chiến lược
- challenging (adj): đầy thách thức
- exciting (adj): thú vị
Bài dịch:
Nếu có cơ hội làm việc với một thành viên trong gia đình trong tương lai, mình chắc chắn sẽ chọn anh họ. Anh ấy là một nhân viên pha chế cà phê chuyên nghiệp và cực kỳ đam mê với cà phê. Hai anh em luôn có một mối quan hệ gắn kết tốt, và thật lòng mà nói, mình nghĩ chúng mình sẽ là một đội tuyệt vời.
Trước đây, bọn mình chưa từng làm việc cùng nhau trong một môi trường chuyên nghiệp, nhưng đã cùng nhau tổ chức một số sự kiện nhỏ, như những buổi tụ họp gia đình, nơi anh ấy pha cà phê còn mình lo trang trí và tổ chức. Lúc nào cũng rất vui, và bọn mình phối hợp khá ăn ý, nên mình hoàn toàn có thể tưởng tượng đến việc cùng nhau kinh doanh.
Nếu bọn mình mở một quán cà phê, anh ấy chắc chắn sẽ phụ trách phần pha chế đồ uống, đào tạo nhân viên và sáng tạo công thức mới. Còn mình, mình rất muốn đảm nhận phần tiếp thị, dịch vụ khách hàng và tạo ra một không gian ấm cúng khiến mọi người muốn quay lại.
Mình thực sự ngưỡng mộ anh họ, không chỉ vì anh ấy tài năng mà còn vì anh ấy rất chăm chỉ và sáng tạo. Anh ấy xem việc pha cà phê như một nghệ thuật. Mình nghĩ nếu có anh ấy làm đối tác kinh doanh thì sẽ rất tuyệt vì bọn mình bổ trợ cho nhau. Anh ấy tập trung vào tay nghề, còn mình chú trọng vào chiến lược kinh doanh. Chắc chắn sẽ có nhiều thử thách, nhưng cũng vô cùng thú vị!
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà
2.1. What kinds of family businesses are common in Vietnam?
Những loại hình kinh doanh gia đình nào phổ biến ở Việt Nam?
Bài mẫu:
In Vietnam, family businesses are quite diverse, but some of the most common ones include small restaurants, coffee shops, grocery stores, and traditional craft businesses. Many families also run homestays or small hotels, especially in tourist areas. Not to mention, there are family-owned agricultural businesses, like farming and fishing. With the rise of e-commerce, a lot of families now have online shops selling clothes, handmade products, or local specialties.
Từ vựng:
- diverse (adj): đa dạng
- craft (n): nghề thủ công
- tourist (adj): thuộc về du lịch
- e-commerce (n): thương mại điện tử
- specialty (n): đặc sản
Bài dịch:
Ở Việt Nam, các doanh nghiệp gia đình rất đa dạng, nhưng phổ biến nhất là nhà hàng nhỏ, quán cà phê, cửa hàng tạp hóa và các cơ sở sản xuất thủ công truyền thống. Nhiều gia đình cũng kinh doanh homestay hoặc khách sạn nhỏ, đặc biệt ở các khu du lịch. Ngoài ra, còn có các mô hình kinh doanh nông nghiệp gia đình như trồng trọt và đánh bắt thủy sản. Với sự phát triển của thương mại điện tử, nhiều gia đình hiện nay cũng mở cửa hàng trực tuyến để bán quần áo, sản phẩm thủ công hoặc đặc sản địa phương.
2.2. Is it good to work with family members? Why?
Làm việc với các thành viên trong gia đình có tốt không? Tại sao?
Bài mẫu:
It can be both good and challenging. On the one hand, working with family members builds trust, and communication is often smoother because you already understand each other well. Plus, family businesses tend to have strong commitment and loyalty. However, personal conflicts can sometimes interfere with work, and making tough business decisions, like financial matters, can put a strain on relationships.
Từ vựng:
- challenging (adj): đầy thách thức
- trust (n): sự tin tưởng
- smoother (adj): trôi chảy hơn
- commitment (n): sự cam kết
- strain (n): áp lực
Bài dịch:
Làm việc với gia đình có thể vừa tốt vừa đầy thách thức. Một mặt, làm việc với người thân giúp xây dựng sự tin tưởng, và giao tiếp thường trôi chảy hơn vì bạn đã hiểu nhau. Hơn nữa, các doanh nghiệp gia đình thường có sự cam kết và lòng trung thành cao. Tuy nhiên, mâu thuẫn cá nhân đôi khi có thể ảnh hưởng đến công việc, và việc đưa ra những quyết định kinh doanh khó khăn, chẳng hạn như vấn đề tài chính, có thể tạo ra áp lực trong mối quan hệ.
2.3. Why do people want to have a family business?
Tại sao mọi người muốn có một doanh nghiệp gia đình?
Bài mẫu:
People often start family businesses because they want financial independence and long-term stability. It allows them to pass the business down through generations, creating a legacy. Another reason is flexibility. When working for themselves, they can set their own schedules and make decisions without external pressure. Some also see it as a way to work with loved ones and strengthen family bonds.
Từ vựng:
- independence (n): sự độc lập
- stability (n): sự ổn định
- legacy (n): di sản
- flexibility (n): sự linh hoạt
- external (adj): bên ngoài
Bài dịch:
Mọi người thường bắt đầu kinh doanh gia đình vì họ muốn có sự độc lập tài chính và ổn định lâu dài. Điều này giúp họ có thể truyền lại doanh nghiệp qua nhiều thế hệ, tạo ra một di sản. Một lý do khác là sự linh hoạt. Khi tự làm chủ, họ có thể tự sắp xếp lịch trình và đưa ra quyết định mà không chịu áp lực từ bên ngoài. Một số người cũng coi đây là cơ hội để làm việc cùng người thân và củng cố tình cảm gia đình.
2.4. What benefits are there when working for big companies?
Làm việc cho các công ty lớn có những lợi ích gì?
Bài mẫu:
Big companies usually offer better job security, higher salaries, and attractive benefits like health insurance, paid leave, and retirement plans. Employees also have opportunities for career growth through training and promotions. Another major advantage is networking—working in a large corporation allows people to connect with professionals in their field, which can open up future opportunities.
Từ vựng:
- security (n): sự bảo đảm
- attractive (adj): hấp dẫn
- growth (n): sự phát triển
- networking (n): xây dựng mối quan hệ
- corporation (n): tập đoàn
Bài dịch:
Các công ty lớn thường cung cấp sự bảo đảm việc làm tốt hơn, mức lương cao hơn và những phúc lợi hấp dẫn như bảo hiểm y tế, nghỉ phép có lương và chế độ hưu trí. Nhân viên cũng có cơ hội phát triển sự nghiệp thông qua đào tạo và thăng tiến. Một lợi ích lớn khác là việc xây dựng mối quan hệ—làm việc trong một tập đoàn lớn giúp mọi người kết nối với các chuyên gia trong ngành, mở ra nhiều cơ hội trong tương lai.
2.5. Why do people want to change their jobs?
Tại sao mọi người muốn thay đổi công việc?
Bài mẫu:
There are several reasons why people switch jobs. Some feel stuck in their current position and want new challenges or better career growth. Others look for higher salaries or improved working conditions. Work-life balance is another big factor. If a job is too stressful, people might seek a more flexible or relaxed environment. Sometimes, people just want to pursue their passions or switch industries entirely.
Từ vựng:
- stuck (adj): mắc kẹt
- growth (n): sự phát triển
- conditions (n): điều kiện
- stressful (adj): căng thẳng
- flexible (adj): linh hoạt
Bài dịch:
Có nhiều lý do khiến mọi người thay đổi công việc. Một số cảm thấy mắc kẹt trong vị trí hiện tại và muốn tìm kiếm thử thách mới hoặc phát triển sự nghiệp tốt hơn. Những người khác tìm kiếm mức lương cao hơn hoặc điều kiện làm việc tốt hơn. Cân bằng giữa công việc và cuộc sống cũng là một yếu tố quan trọng. Nếu công việc quá căng thẳng, mọi người có thể tìm một môi trường linh hoạt hoặc thoải mái hơn. Đôi khi, họ đơn giản chỉ muốn theo đuổi đam mê hoặc chuyển sang một ngành hoàn toàn mới.
2.6. What do people need to do to change their jobs?
Mọi người cần làm gì để thay đổi công việc?
Bài mẫu:
First, they need to update their skills and qualifications to match the job they want. Networking is also important. Connecting with professionals in the industry can help them find new opportunities. They should prepare a strong resume and practice for interviews. Some people take additional courses or certifications to improve their chances. Lastly, planning financially is crucial, especially if the transition involves a period of unemployment.
Từ vựng:
- qualifications (n): bằng cấp, trình độ
- networking (n): xây dựng mối quan hệ
- resume (n): sơ yếu lý lịch
- certification (n): chứng chỉ
- unemployment (n): thất nghiệp
Bài dịch:
Đầu tiên, họ cần cập nhật kỹ năng và trình độ để phù hợp với công việc mong muốn. Xây dựng mối quan hệ cũng rất quan trọng. Kết nối với các chuyên gia trong ngành có thể giúp họ tìm kiếm cơ hội mới. Họ nên chuẩn bị một sơ yếu lý lịch ấn tượng và luyện tập phỏng vấn. Một số người còn tham gia các khóa học hoặc lấy chứng chỉ để tăng cơ hội. Cuối cùng, việc lên kế hoạch tài chính là rất quan trọng, đặc biệt nếu quá trình chuyển đổi có thể dẫn đến một giai đoạn thất nghiệp.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a family member who you want to work with in the future” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment