IELTS Writing Band Descriptors: Tiêu chí chấm điểm cho Task 1 và Task 2

IELTS Writing Band Descriptors là một cơ sở quan trọng mà giám khảo sử dụng để đánh giá và chấm điểm bài viết của bạn. Vậy làm sao để hiểu rõ bản mô tả tiêu chí này, tự ước lượng điểm số của mình và xác định cách cải thiện kỹ năng viết sau mỗi bài luyện tập? Trong bài viết dưới đây, STUDY4 sẽ giúp bạn tìm ra câu trả lời!

I. IELTS Writing Band Descriptors là gì?

IELTS Writing Band Descriptors là bộ tiêu chí đánh giá bài thi IELTS Writing của thí sinh, giúp giám khảo chấm điểm một cách khách quan và chính xác. Band descriptors chia thành 9 mức điểm (từ 0 đến 9) và được áp dụng cho cả hai phần thi: Task 1 và Task 2. Tiêu chí này giúp thí sinh hiểu rõ những yêu cầu cần đạt để cải thiện điểm số. Các tiêu chí chấm điểm bao gồm: khả năng hoàn thành yêu cầu đề bài, sự mạch lạc và liên kết trong bài viết, vốn từ vựng, và sự đa dạng cùng độ chính xác của ngữ pháp.

II. Cấu trúc bài thi IELTS Writing

Bài thi IELTS Writing kéo dài tổng cộng 60 phút và gồm hai phần thi chính:

  • Task 1: Thí sinh được yêu cầu viết một bài phân tích dữ liệu (biểu đồ, bảng số liệu, bản đồ, quy trình, v.v.) hoặc mô tả một sự vật/sự việc theo yêu cầu đề bài. Đối với bài thi Học thuật (Academic), thí sinh phải mô tả hoặc so sánh dữ liệu, trong khi bài thi Tổng quát (General Training) thường yêu cầu viết thư dưới các dạng thư trang trọng, bán trang trọng hoặc thân mật.
  • Task 2: Đây là phần thi quan trọng hơn, yêu cầu thí sinh viết một bài luận (essay) để trình bày quan điểm, lập luận về một vấn đề xã hội hoặc học thuật. Đề bài có thể thuộc các dạng như bài luận thảo luận (Discuss both views), bài luận quan điểm (Opinion essay), bài luận nguyên nhân - giải pháp (Problem-solution essay) hoặc bài luận đồng ý - không đồng ý (Agree or disagree essay).

Cấu trúc bài thi IELTS Writing

Cấu trúc bài thi IELTS Writing

Task 1 chiếm 1/3 tổng số điểm của bài thi Writing và yêu cầu thí sinh viết ít nhất 150 từ. Ngược lại, Task 2 chiếm 2/3 số điểm, yêu cầu viết ít nhất 250 từ. Vì vậy, thí sinh nên phân bổ thời gian hợp lý, dành khoảng 20 phút cho Task 1 và 40 phút cho Task 2. Việc kiểm soát thời gian là rất quan trọng, vì nếu dành quá nhiều thời gian cho Task 1, thí sinh có thể không đủ thời gian để hoàn thành Task 2 một cách tốt nhất.

Ngoài ra, thí sinh cần lưu ý rằng bài viết phải được trình bày rõ ràng, sử dụng từ ngữ học thuật phù hợp và tránh lỗi chính tả hoặc ngữ pháp. Một số lưu ý quan trọng khác bao gồm:

  • Luôn đọc kỹ đề bài để đảm bảo hiểu đúng yêu cầu.
  • Lập dàn ý nhanh chóng trước khi viết để đảm bảo bài viết có bố cục logic.
  • Sử dụng đa dạng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp để tăng điểm Lexical Resource và Grammatical Range & Accuracy.
  • Tránh lặp từ và sử dụng các cách diễn đạt phong phú hơn.
  • Kiểm tra lại bài viết trước khi nộp để phát hiện lỗi chính tả hoặc lỗi diễn đạt.

Việc hiểu rõ cấu trúc bài thi Writing giúp thí sinh có chiến lược ôn tập hiệu quả, tối ưu hóa điểm số và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.

III. IELTS Writing Task 1 Band Descriptor

IELTS Writing Task 1 được đánh giá dựa trên bốn tiêu chí chính:

  • Task Achievement (Hoàn thành yêu cầu đề bài): Đánh giá mức độ thí sinh trả lời đúng và đầy đủ yêu cầu của đề bài. Một bài viết đạt điểm cao cần có sự mô tả chính xác, so sánh dữ liệu hợp lý và không lan man ngoài yêu cầu đề bài.
  • Coherence & Cohesion (Mạch lạc và liên kết): Đánh giá khả năng tổ chức bài viết, liên kết các ý một cách logic. Việc sử dụng từ nối hợp lý, trình bày nội dung theo thứ tự khoa học giúp bài viết rõ ràng và dễ hiểu.
  • Lexical Resource (Vốn từ vựng): Kiểm tra sự đa dạng và chính xác của từ vựng được sử dụng. Một bài viết có vốn từ phong phú, tránh lặp từ và sử dụng chính xác từ vựng học thuật sẽ đạt điểm cao hơn.
  • Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp và độ chính xác): Xem xét sự đa dạng và chính xác của cấu trúc ngữ pháp. Các câu phức, câu ghép cùng với việc sử dụng chính xác động từ, danh từ, giới từ sẽ cải thiện điểm số của thí sinh.
  •  

 

IELTS Writing Task 1 Band Descriptor

IELTS Writing Task 1 Band Descriptor

Dưới đây là mô tả chi tiết về yêu cầu cho từng tiêu chí chấm điểm trong IELTS Writing Task 1:

Band

Task Achievement

Coherence & Cohesion

Lexical Resource

Grammatical Range & Accuracy

9

Đáp ứng toàn diện và chính xác mọi yêu cầu đề bài. Nội dung đầy đủ, chi tiết, không có thiếu sót.

Các ý tưởng liên kết tự nhiên, mạch lạc, dễ theo dõi. Cách chia đoạn và dùng từ nối hợp lý, không gây rối.

Vốn từ phong phú, sử dụng chính xác, linh hoạt. Lỗi chính tả hoặc dùng từ rất hiếm.

Sử dụng đa dạng và chính xác cấu trúc ngữ pháp. Lỗi ngữ pháp gần như không có.

8

Hoàn thành tốt yêu cầu, chỉ có một số thiếu sót nhỏ. Nội dung rõ ràng, có minh họa hợp lý.

Ý tưởng tổ chức hợp lý, từ nối và cách phân đoạn phù hợp. Đôi lúc có thể có sai sót nhỏ.

Từ vựng đa dạng, chính xác và linh hoạt. Sử dụng tốt từ vựng nâng cao. Lỗi nhỏ không ảnh hưởng đến bài viết.

Ngữ pháp phong phú, câu phức sử dụng tự nhiên. Một số lỗi nhỏ xuất hiện nhưng không gây ảnh hưởng lớn.

7

Đáp ứng yêu cầu đề bài nhưng có thể chưa đủ chi tiết. Các điểm chính được trình bày rõ ràng nhưng cần thêm minh họa.

Bài viết mạch lạc, có sử dụng từ nối nhưng đôi khi chưa chính xác hoặc chưa tự nhiên.

Vốn từ đa dạng, có thể sử dụng từ học thuật. Một số lỗi về chính tả hoặc lựa chọn từ chưa hợp lý.

Kết hợp câu đơn và câu phức hợp, đôi khi có lỗi ngữ pháp nhưng không ảnh hưởng lớn đến ý nghĩa bài viết.

6

Hoàn thành nhiệm vụ cơ bản nhưng có thể thiếu chi tiết hoặc một số thông tin chưa chính xác.

Ý tưởng được tổ chức hợp lý nhưng có lỗi trong việc kết nối các câu. Một số từ nối có thể chưa phù hợp.

Vốn từ đủ dùng nhưng chưa thực sự linh hoạt. Một số lỗi chính tả hoặc dùng từ không chính xác.

Sử dụng câu đơn và câu phức nhưng chưa thực sự linh hoạt. Lỗi ngữ pháp xuất hiện thường xuyên hơn nhưng không làm mất ý nghĩa bài viết.

5

Đáp ứng một phần yêu cầu, có thể thiếu thông tin quan trọng hoặc đưa vào nhiều chi tiết không liên quan.

Bố cục bài viết chưa rõ ràng, liên kết giữa các ý chưa chặt chẽ, đôi khi rời rạc.

Từ vựng còn hạn chế, nhiều từ lặp lại, có lỗi ảnh hưởng đến khả năng hiểu bài.

Phạm vi ngữ pháp còn đơn giản, câu phức thường có lỗi. Lỗi ngữ pháp phổ biến, gây khó khăn khi đọc hiểu.

4

Chỉ hoàn thành một phần nhiệm vụ, có thể lạc đề hoặc thiếu thông tin quan trọng.

Ý tưởng thiếu mạch lạc, liên kết yếu, sắp xếp chưa hợp lý.

Vốn từ đơn giản, lặp lại nhiều lần, sử dụng không chính xác.

Câu văn hạn chế về cấu trúc, lỗi ngữ pháp thường xuyên gây ảnh hưởng đến sự hiểu bài.

3

Chưa đáp ứng yêu cầu đề bài do hiểu sai nội dung hoặc lạc đề.

Ý tưởng không có tổ chức rõ ràng, khó theo dõi, dễ gây nhầm lẫn.

Từ vựng rất hạn chế, chủ yếu dùng những từ đơn giản đã học thuộc. Lỗi từ vựng nhiều, ảnh hưởng đến khả năng hiểu.

Sử dụng câu đơn giản, lỗi ngữ pháp và dấu câu chiếm phần lớn, khiến bài viết khó hiểu.

2

Nội dung không liên quan nhiều đến đề bài, chỉ có một số ý cơ bản nhưng không phát triển.

Không có bố cục rõ ràng, các ý tưởng rời rạc, không kết nối với nhau.

Vốn từ rất ít, nhiều lỗi chính tả và dùng từ sai, gây khó hiểu.

Câu văn đơn giản, nhiều lỗi ngữ pháp và dấu câu, khiến nội dung trở nên mơ hồ.

1

Bài viết cực kỳ ngắn (dưới 20 từ) hoặc hoàn toàn không liên quan đến đề bài.

Không có sự sắp xếp hay kết nối giữa các câu.

Không có đủ từ vựng để diễn đạt ý tưởng.

Không có cấu trúc câu rõ ràng, lỗi ngữ pháp quá nhiều khiến bài không thể hiểu được.

0

Không làm bài hoặc viết bằng ngôn ngữ khác ngoài tiếng Anh.

IV. IELTS Writing Task 2 Band Descriptors

Tương tự Task 1, IELTS Writing Task 2 cũng được đánh giá dựa trên bốn tiêu chí chính:

  • Task Response (Trả lời đề bài đúng và đầy đủ): Bài viết cần có lập luận rõ ràng, luận điểm được phát triển đầy đủ và có dẫn chứng cụ thể. Các bài viết có sự phân tích sâu sắc và dẫn chứng thực tế sẽ đạt điểm cao hơn.
  • Coherence & Cohesion (Mạch lạc và liên kết): Các ý tưởng phải được trình bày theo trình tự hợp lý, có sử dụng từ nối phù hợp. Cấu trúc đoạn văn cần đảm bảo rõ ràng, mạch lạc giúp người đọc dễ hiểu.
  • Lexical Resource (Vốn từ vựng): Sử dụng đa dạng từ vựng, tránh lặp từ và đảm bảo chính xác về ngữ nghĩa. Các từ đồng nghĩa, cụm từ học thuật và cách diễn đạt linh hoạt sẽ giúp nâng cao điểm số.
  • Grammatical Range & Accuracy (Ngữ pháp và độ chính xác): Độ phức tạp và sự chính xác của ngữ pháp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số. Các bài viết có cấu trúc câu đa dạng, sử dụng chính xác thì động từ, mệnh đề quan hệ và cấu trúc câu phức sẽ đạt điểm cao.

IELTS Writing Task 2 Band Descriptor

IELTS Writing Task 2 Band Descriptor

Dưới đây là mô tả chi tiết về yêu cầu cho từng tiêu chí chấm điểm trong IELTS Writing Task 2:

Band

Task Achievement

Coherence & Cohesion

Lexical Resource

Grammatical Range & Accuracy

9

Đáp ứng đầy đủ và chính xác tất cả yêu cầu đề bài. Nội dung hoàn chỉnh, không thiếu sót, trình bày chi tiết.

Ý tưởng sắp xếp logic, kết nối tự nhiên. Phần chia đoạn và từ nối tinh tế, dễ theo dõi.

Từ vựng phong phú, chính xác, tự nhiên. Lỗi chính tả/cấu trúc từ rất hiếm.

Kiểm soát linh hoạt cấu trúc ngữ pháp. Lỗi ngữ pháp hiếm gặp, không ảnh hưởng nội dung.

8

Đáp ứng tốt yêu cầu đề bài, chỉ có vài thiếu sót nhỏ. Nội dung rõ ràng, có minh họa.

Ý tưởng tổ chức hợp lý, từ nối và phân đoạn phù hợp, có thể có thiếu sót nhỏ.

Từ vựng linh hoạt, chính xác, sử dụng từ phức tạp phù hợp. Lỗi từ rất ít.

Phạm vi cấu trúc ngữ pháp rộng, sử dụng tự nhiên. Lỗi nhỏ không ảnh hưởng nội dung.

7

Đáp ứng yêu cầu đề bài, có thể thiếu một số chi tiết. Điểm chính được nêu rõ nhưng cần minh họa thêm.

Bài viết mạch lạc, từ nối tương đối linh hoạt nhưng đôi khi chưa chính xác.

Vốn từ đa dạng, có sử dụng từ học thuật. Một số lỗi chính tả/lựa chọn từ chưa chính xác.

Kết hợp câu đơn và phức hợp, đôi khi có lỗi ngữ pháp hoặc dấu câu nhưng không ảnh hưởng lớn.

6

Đáp ứng cơ bản yêu cầu đề, nhưng có thể thiếu chi tiết hoặc chưa chính xác.

Ý tưởng tổ chức mạch lạc, nhưng có lỗi khi kết nối câu. Từ nối có thể sử dụng chưa tự nhiên.

Vốn từ tương đối tốt nhưng chưa linh hoạt. Một số lỗi chính tả và dùng từ chưa chính xác.

Sử dụng câu đơn và câu phức hợp nhưng hạn chế về sự linh hoạt. Lỗi ngữ pháp xuất hiện nhưng không làm cản trở nội dung.

5

Đáp ứng yêu cầu nhưng chưa đầy đủ, có nhiều chi tiết không liên quan.

Ý tưởng tổ chức chưa logic, liên kết chưa mạch lạc, đôi khi rời rạc.

Từ vựng hạn chế, lặp lại nhiều, có lỗi ảnh hưởng đến hiểu nội dung.

Phạm vi cấu trúc hạn chế, câu phức thường có lỗi. Lỗi ngữ pháp phổ biến gây khó hiểu.

4

Chỉ đáp ứng một phần yêu cầu đề bài, có thể lạc đề hoặc thiếu thông tin cần thiết.

Ý tưởng chưa mạch lạc, thiếu gắn kết, sắp xếp không rõ ràng.

Từ vựng đơn giản, lặp lại nhiều, sử dụng không chính xác.

Cấu trúc câu hạn chế, lỗi ngữ pháp thường xuyên ảnh hưởng đến nội dung.

3

Không đáp ứng yêu cầu đề bài do hiểu sai thông tin hoặc chủ đề.

Ý tưởng không có tổ chức logic, liên kết yếu, dễ gây nhầm lẫn.

Từ vựng hạn chế, phụ thuộc vào từ học thuộc, lỗi từ vựng nhiều.

Câu đơn giản, lỗi ngữ pháp và dấu câu chiếm đa số, làm bài viết khó hiểu.

2

Bài viết hầu như không liên quan đến đề bài, ý tưởng không phát triển.

Thiếu tổ chức, ý tưởng rời rạc, không có liên kết giữa các phần.

Từ vựng rất hạn chế, lỗi dùng từ và chính tả gây khó hiểu.

Cấu trúc câu đơn giản, nhiều lỗi ngữ pháp và dấu câu. Câu văn khó hiểu do lỗi quá nhiều.

1

Bài viết dưới 20 từ hoặc không liên quan đến đề bài.

Không có tổ chức, không có gắn kết giữa các câu.

Không có vốn từ cần thiết để diễn đạt ý tưởng.

Không có cấu trúc câu rõ ràng, nhiều lỗi làm mất ý nghĩa bài viết.

0

Không làm bài hoặc viết bằng ngôn ngữ khác ngoài tiếng Anh.

IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu.


✍️Phân tích chi tiết essay sample:

Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📖Luyện tập từ vựng:

Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều


📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp:

Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài.


📑Thực hành viết lại câu:

Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh.


🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Bài viết đã giới thiệu đến người học các tiêu chí đánh giá trong IELTS Writing Band Descriptors với từng mức điểm cụ thể. Hy vọng rằng sau khi đọc bài viết, thí sinh sẽ hiểu rõ hơn về các tiêu chí này, từ đó xác định được những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần cải thiện trong IELTS Writing.