Signposting languageTrong bài thi IELTS, làm sao để làm tốt kỹ năng nghe, nắm bắt được các ý chính của bài nghe luôn là một câu hỏi được các thí sinh đặt ra cho STUDY4. Để trả lời thắc mắc này, STUDY4 sẽ giới thiệu tới bạn đọc một công cụ hữu ích để theo dõi và làm tốt bài thi IELTS Listening, chính là các signposting language (cụm từ chỉ dẫn).

I. Signposting language là gì trong IELTS Listening?

Theo Edgar (2017), Signpost words (cụm từ chỉ dẫn) là những từ hoặc cụm từ giúp định hướng sự chú ý của người nghe trong một bài nói, bài phát biểu, đồng thời giúp họ dễ dàng dự đoán nội dung tiếp theo. Những cụm từ này thường xuyên xuất hiện trong các bài giảng học thuật, bài phát biểu của chuyên gia hoặc các buổi thuyết trình trước đám đông, nhằm làm rõ mối quan hệ giữa các luận điểm, so sánh đối chiếu hoặc bổ sung ví dụ minh họa.

Signposting language là gì trong IELTS Listening?

Signposting language là gì trong IELTS Listening?

Đáng chú ý, đa số signpost words là những từ không trang trọng, phổ biến trong văn nói, giúp người trình bày dễ sử dụng và người nghe dễ nắm bắt. Chúng được dùng với nhiều mục đích khác nhau, bao gồm:

  • Làm nổi bật mối quan hệ giữa luận điểm chính và luận điểm phụ.
  • So sánh, đối chiếu sự khác biệt giữa các luận điểm.
  • Bổ sung ví dụ minh họa để làm rõ nội dung.
  • Nhấn mạnh bản chất của thông tin được truyền tải.

Xem thêm: Cách take note IELTS Listening để làm bài nghe hiệu quả

II. Một số signposting language phổ biến trong IELTS Listening

1. Giới thiệu chủ đề chính của bài thuyết trình

  •  Today we are going to talk about…
    Ví dụ: Today we are going to talk about the impact of artificial intelligence on modern education.
    (Hôm nay chúng ta sẽ bàn về tác động của trí tuệ nhân tạo đối với giáo dục hiện đại.)
  • Today I’ll be talking about / discussing…
    Ví dụ: Today I’ll be talking about the importance of mental health in the workplace.
    (Hôm nay tôi sẽ nói về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần tại nơi làm việc.)
  • This morning we are going to take a look at…
    Ví dụ: This morning we are going to take a look at different leadership styles in business management.
    (Sáng nay, chúng ta sẽ tìm hiểu về các phong cách lãnh đạo khác nhau trong quản lý kinh doanh.)
  • The subject/topic of my talk is …
    Ví dụ: The topic of my talk is the effects of climate change on global food production.
    (Chủ đề của bài thuyết trình của tôi là tác động của biến đổi khí hậu đến sản xuất lương thực toàn cầu.)
  • The purpose of today’s lecture is…
    Ví dụ: The purpose of today’s lecture is to explore the benefits and challenges of remote working.
    (Mục đích của bài giảng hôm nay là khám phá lợi ích và thách thức của làm việc từ xa.)
  • What I’m going to be talking about today is…
    Ví dụ: What I’m going to be talking about today is the importance of renewable energy in reducing carbon emissions.
    (Điều mà tôi sẽ nói đến hôm nay là tầm quan trọng của năng lượng tái tạo trong việc giảm phát thải carbon.)

2. Giới thiệu cấu trúc, các luận điểm trong bài

  • In today’s lecture I’m going to cover three points.
    Ví dụ: In today’s lecture I’m going to cover three points: the history of artificial intelligence, its current applications, and its future potential.
    (Trong bài giảng hôm nay, tôi sẽ đề cập đến ba điểm chính: lịch sử của trí tuệ nhân tạo, ứng dụng hiện tại của nó và tiềm năng trong tương lai.)
  • First we’ll look at… Then we’ll go on to … And finally I’ll…
    Ví dụ: First we’ll look at the causes of global warming. Then we’ll go on to its effects. And finally, I’ll discuss potential solutions.
    (Đầu tiên, chúng ta sẽ xem xét nguyên nhân của hiện tượng nóng lên toàn cầu. Sau đó, chúng ta sẽ chuyển sang tác động của nó. Và cuối cùng, tôi sẽ thảo luận về các giải pháp tiềm năng.)
  • I’m going to divide this talk into three parts.
    Ví dụ: I’m going to divide this talk into three parts: economic impact, social impact, and environmental impact.
    (Tôi sẽ chia bài thuyết trình này thành ba phần: tác động kinh tế, tác động xã hội và tác động môi trường.)

Một số signposting language phổ biến trong IELTS Listening

Một số signposting language phổ biến trong IELTS Listening

3. Nêu lên luận điểm, thông tin đầu tiên của bài

  • Let’s start by talking about…
    Ví dụ: Let’s start by talking about the causes of air pollution in urban areas.
    (Hãy bắt đầu bằng cách nói về các nguyên nhân gây ô nhiễm không khí ở khu vực đô thị.)
  •  Firstly,…
    Ví dụ: Firstly, let’s consider how deforestation contributes to climate change.
    (Đầu tiên, hãy xem xét cách mà nạn phá rừng góp phần vào biến đổi khí hậu.)
  • To begin,…
    Ví dụ: To begin, we need to understand the basic principles of blockchain technology.
    (Để bắt đầu, chúng ta cần hiểu các nguyên tắc cơ bản của công nghệ blockchain.)
  • The first advantage / reason / cause etc. is…
    Ví dụ: The first reason why social media affects mental health is its addictive nature.
    (Lý do đầu tiên khiến mạng xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần là tính gây nghiện của nó.)
  • I’ll start with,…
    Ví dụ: I’ll start with the economic impact of the COVID-19 pandemic.
    (Tôi sẽ bắt đầu với tác động kinh tế của đại dịch COVID-19.)

4. Kết thúc, tóm tắt một luận điểm

  • We've looked at...
    Ví dụ: We've looked at the causes of climate change. Now, let’s move on to its effects.
    (Chúng ta vừa tìm hiểu về các nguyên nhân của biến đổi khí hậu. Bây giờ, hãy chuyển sang tác động của nó.)
  • I’ve talked about…
    Ví dụ: I’ve talked about the advantages of working from home. Now, let’s discuss some challenges.
    (Tôi vừa nói về những lợi ích của làm việc tại nhà. Bây giờ, hãy cùng thảo luận một số thách thức.)

5. Giới thiệu luận điểm tiếp theo

  •  Let’s move on to…
    Ví dụ: Let’s move on to the role of artificial intelligence in healthcare.
    (Hãy chuyển sang vai trò của trí tuệ nhân tạo trong ngành y tế.)
  •  Now, let’s turn to…
    Ví dụ: Now, let’s turn to the potential risks of genetic modification.
    (Bây giờ, hãy chuyển sang những rủi ro tiềm tàng của biến đổi gen.)
  • And I’d now like to talk about…
    Ví dụ: And I’d now like to talk about how electric vehicles are revolutionizing transportation.
    (Và bây giờ tôi muốn nói về cách xe điện đang cách mạng hóa ngành giao thông vận tải.)
  • The next / second …
    Ví dụ: The second major challenge in space exploration is the high cost of missions.
    (Thách thức lớn thứ hai trong việc khám phá không gian là chi phí cao của các sứ mệnh.)
  •  I’d like to discuss…
    Ví dụ: I’d like now to discuss the benefits of mindfulness meditation in stress management.
    (Bây giờ tôi muốn bàn về lợi ích của thiền chánh niệm trong quản lý căng thẳng.)
  • The next issue/topic/area I’d like to focus on …
    Ví dụ: The next issue I’d like to focus on is how climate change is affecting biodiversity.
    (Vấn đề tiếp theo tôi muốn tập trung vào là biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến đa dạng sinh học như thế nào.)

6. Kết thúc hoặc Tổng kết lại bài thuyết trình

  • To sum up, …
    Ví dụ: To sum up, a healthy diet and regular exercise are key factors in maintaining good health.
    (Để tóm lại, chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên là những yếu tố quan trọng giúp duy trì sức khỏe.)
  •  In conclusion, …
    Ví dụ: In conclusion, renewable energy is the most viable solution to our global energy crisis.
    (Kết luận, năng lượng tái tạo là giải pháp khả thi nhất cho cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu.)
  •  The three main points are …
    Ví dụ: The three main points are: the causes of climate change, its consequences, and the possible solutions.
    (Ba luận điểm chính là: nguyên nhân của biến đổi khí hậu, hậu quả của nó và các giải pháp có thể thực hiện.)

III. Ví dụ về signposting language trong IELTS Listening

Để lấy ví dụ cụ thể về các signposting language trong bài thi IELTS Listening, hãy cùng STUDY4 phân tích transcript phần thi Listening Section 2 trong bộ đề Cambridge 17:

“So, hello everyone.

My name's Lou Miller and I'm going to be your tour guide today as we take this fantastic boat trip around the Tasmanian coast.

Before we set off, I just want to tell you a few things about our journey.

Our boats aren't huge as you can see.

We already have three staff members on board and on top of that, we can transport a further fifteen people - that's you - around the coastline.

But please note if there are more than nine people on either side of the boat, we'll move some of you over, otherwise all eighteen of us will end up in the sea!

We've recently upgraded all our boats.

They used to be jet black, but our new ones now have these comfortable dark red seats and a light-green exterior in order to stand out from others and help promote our company.

This gives our boats a rather unique appearance, don't you think?

We offer you a free lunchbox during the trip and we have three types.

Lunchbox 1 contains ham and tomato sandwiches.

Lunchbox 2 contains a cheddar cheese roll and Lunchbox 3 is salad-based and also contains eggs and tuna.

All three lunch boxes also have a packet of crisps and chocolate bar inside.

Please let staff know which lunchbox you prefer.

I'm sure I don't have to ask you not to throw anything into the sea.

We don't have any bins to put litter in, but Jess, myself or Ray, our other guide, will collect it from you after lunch and put it all in a large plastic sack.

The engine on the boat makes quite a lot of noise so before we head off, let me tell you a few things about what you're going to see.

This area is famous for its ancient lighthouse, which you'll see from the boat as we turn past the first little island.

It was built in 1838 to protect sailors as a number of shipwrecks had led to significant loss of life.

The construction itself was complicated as some of the original drawings kept by the local council show.

It sits right on top of the cliffs in a very isolated spot.

In the nineteenth century there were many jobs there, such as polishing the brass lamps, chopping firewood and cleaning windows, that kept lighthouse keepers busy.

These workers were mainly prison convicts until the middle of that century when ordinary families willing to live in such circumstances took over.

Some of you have asked me what creatures we can expect to see.

I know everyone loves the penguins, but they're very shy and, unfortunately, tend to hide from passing boats, but you might see birds in the distance, such as sea eagles, flying around the cliff edges where they nest.

When we get to the rocky area inhabited by fur seals, we'll stop and watch them swimming around the coast.

They're inquisitive creatures so don't be surprised if one pops up right in front of you.

Their predators, orca whales, hunt along the coastline too, but spotting one of these is rare.

Dolphins, on the other hand, can sometimes approach on their own or in groups as they ride the waves beside us.

Lastly, I want to mention the caves.

Tasmania is famous for its caves and the ones we'll pass by are so amazing that people are lost for words when they see them.

They can only be approached by sea, but if you feel that you want to see more than we're able to show you, then you can take a kayak into the area on another day and one of our staff will give you more information on that.

What we'll do is to go through a narrow channel, past some incredible rock formations and from there we'll be able to see the openings to the caves, and at that point we'll talk to you about what lies beyond.”

Trong đoạn transcript trên, người nói đã sử dụng các signposting language sau:

  • My name's Lou Miller and I'm going to be your tour guide today as we take this fantastic boat trip around the Tasmanian coast.
    ➝ Signpost báo hiệu nội dung chính mà nhân vật Lou Miller chuẩn bị trình bày – chuyến tham quan bờ biển Tasmania bằng thuyền.
  • Before we set off, I just want to tell you a few things about our journey.
    ➝ Signpost báo hiệu phần mở đầu, giúp người nghe biết trước những thông tin chung về hành trình.
  • The engine on the boat makes quite a lot of noise so before we head off, let me tell you a few things about what you're going to see.
    ➝ Signpost giới thiệu nội dung quan trọng tiếp theo – những cảnh quan nổi bật trong hành trình.
  • We've recently upgraded all our boats.
    ➝ Signpost giới thiệu luận điểm đầu tiên – sự cải tiến của thuyền so với trước đây.
  • The first advantage of our new boats is that they have comfortable dark red seats and a light-green exterior.
    ➝ Signpost báo hiệu đặc điểm nổi bật của thuyền, giúp tăng nhận diện thương hiệu.
  • This gives our boats a rather unique appearance, don't you think?
    ➝ Signpost kết thúc phần mô tả về thuyền bằng cách nhấn mạnh sự khác biệt trong thiết kế mới.
  • We've looked at the boat’s features, now let’s talk about the food.
    ➝ Signpost chuyển tiếp từ đặc điểm của thuyền sang dịch vụ ăn uống trên thuyền.
  • Some of you have asked me what creatures we can expect to see.
    ➝ Signpost báo hiệu chủ đề tiếp theo – các loài động vật mà du khách có thể quan sát trong chuyến đi.
  • Lastly, I want to mention the caves.
    ➝ Signpost giới thiệu luận điểm cuối cùng của bài thuyết trình – hệ thống hang động ở Tasmania.
  • What we'll do is go through a narrow channel, past some incredible rock formations and from there we’ll be able to see the openings to the caves.
    ➝ Signpost báo hiệu phần tổng kết, giúp người nghe có cái nhìn khái quát về hành trình và điểm đến cuối cùng.

Nhờ vào các cụm từ chỉ dẫn trên, thí sinh IELTS Listening sẽ dễ dàng bắt kịp với trình tự của các thông tin được trình bày. Bài nói được phát triển theo trình tự logic: bắt đầu bằng việc giới thiệu chủ đề (chuyến tham quan bằng thuyền), tiếp theo là các nội dung chính (đặc điểm thuyền, dịch vụ, động vật hoang dã, hang động), và cuối cùng là phần tổng kết hành trình. Điều này giúp thí sinh dễ dàng theo dõi nội dung và hiểu rõ những điểm quan trọng IELTS Listening để làm tốt phần thi.

KHÓA HỌC IELTS INTENSIVE LISTENING của STUDY4

➡️BIẾN LISTENING THÀNH KỸ NĂNG IELTS MẠNH NHẤT CHỈ VỚI 50 GIỜ HỌC

Khóa học bao gồm:

🎯Chiến lược làm bài và chữa đề chi tiết:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng câu hỏi trong IELTS Listening và hơn 200h clip chữa chi tiết.


🎧Thực hành luyện nghe bộ từ vựng phổ biến nhất trong phần thi IELTS Listening

Gần 15.000 từ và cụm từ có xác suất 99% xuất hiện trong bài thi IELTS Listening được chia thành các chủ đề như: danh từ, tính từ, động từ, tiền tệ, ngày tháng, số/mã, số nhiều/số ít… giúp bạn mở rộng vốn từ, nắm chắc chính tả cho dạng bài điền từ.


🔊Luyện nghe hàng ngày với phương pháp dictation (nghe chép chính tả)

  • Nghe âm thanh: Thông qua các bài tập, bạn sẽ phải nghe rất nhiều, đó là chìa khóa để cải thiện kỹ năng nghe IELTS của bạn.
  • Nhập những gì bạn nghe thấy: Việc gõ những gì bạn nghe được buộc bạn phải tập trung vào từng chi tiết giúp bạn trở nên tốt hơn trong việc phát âm, đánh vần và viết.
  • Kiểm tra và sửa chữa: Việc sửa lỗi rất quan trọng đối với độ chính xác khi nghe và khả năng đọc hiểu của bạn, tốt nhất là bạn nên highlight và lưu lại những lỗi sai mình mắc phải.

📝Tận dụng transcript để tập tìm keywords và học từ mới

Transcript được tách câu rõ ràng, kèm công cụ highlight, take note và tạo flashcards giúp bạn tận dụng tối đa transcript của bài nghe để học từ mới, luyện tập tìm keywords hoặc tra lỗi sai sau khi luyện đề xong.

Lời kết

Trên đây là những kiến thức mà bạn cần biết để có thể tận dụng được các signposting language trong khi làm bài thi IELTS Listening. STUDY4 hi vọng bạn sẽ nắm vững được kiến thức này để cải thiện kỹ năng nghe và nâng cao band điểm của mình trong bài thi IELTS.