Cấu trúc “be prone to” trong tiếng Anh: cách sử dụng, các cấu trúc tương tự và bài tập vận dụngTrong tiếng Anh, khi mô tả xu hướng của sự vật hoặc hiện tượng, bạn nên biết đến cụm từ "to be prone to". Đây là một cụm từ được sử dụng để diễn tả tình trạng mà một đối tượng có khả năng gặp phải cao hơn mức thông thường. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ giải thích ý nghĩa của "to be prone to" và đưa ra những ví dụ thực tế giúp bạn áp dụng vào cuộc sống hàng ngày cũng như trong bài thi IELTS của mình!

I. Cấu trúc “be prone to” là gì?

Cụm từ "Be prone to" có nghĩa là "có xu hướng, có thiên hướng, dễ mắc phải". Nó nhấn mạnh rằng một người, sự vật hoặc tình huống dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài, có thể là bệnh tật, tai nạn, hoặc các tác động từ môi trường. Khi sử dụng cụm từ này, chúng ta muốn nói rằng khả năng xảy ra một sự việc hoặc tình trạng nào đó là rất cao đối với đối tượng được đề cập.

Cách sử dụng cấu trúc “be prone to” trong tiếng Anh

Cách sử dụng cấu trúc “be prone to” trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • People who smoke are prone to developing lung cancer. (Những người hút thuốc dễ mắc ung thư phổi.)
  • The coastal region is prone to severe storms and hurricanes. (Vùng ven biển dễ bị ảnh hưởng bởi bão lớn và lốc xoáy.)

Cụm từ "to be prone to" có thể kết hợp với các danh từ hoặc động từ ở dạng danh động từ (V-ing) để miêu tả sự dễ mắc phải, dễ xảy ra của một tình trạng hoặc hành động nào đó. Dưới đây là hai cấu trúc phổ biến của cụm từ này:

1. Khi đi với danh từ

"Be prone to" kết hợp với danh từ để chỉ ra rằng một đối tượng hoặc tình huống dễ bị ảnh hưởng bởi một vấn đề, tình trạng, hoặc yếu tố cụ thể nào đó. Điều này có thể là tình trạng bệnh lý, thiên tai, hoặc các sự kiện không mong muốn khác.

Công thức: 

be prone to + Danh từ

Ví dụ:

  • Elderly people are prone to falls and injuries. (Người già dễ bị té ngã và bị thương.)
    Người lớn tuổi thường có nguy cơ cao bị ngã và gặp các chấn thương, đặc biệt là do sự suy giảm về thể lực và khả năng cân bằng.
  • Areas near volcanoes are prone to eruptions. (Những khu vực gần núi lửa dễ bị phun trào.)
    Các khu vực gần núi lửa có khả năng rất cao bị phun trào, vì hoạt động địa chất ở những nơi này có thể gây ra các vụ phun trào núi lửa bất ngờ.

2. Khi đi với động từ (dạng danh động từ - V-ing)

"Be prone to" kết hợp với động từ ở dạng danh động từ (V-ing) để miêu tả hành động mà một người hoặc một vật dễ thực hiện, hoặc có xu hướng làm điều gì đó trong một tình huống nhất định. Cấu trúc này nhấn mạnh sự dễ dàng thực hiện hoặc bị cuốn theo một hành động nào đó.

Công thức: 

be prone to + V-ing

Ví dụ:

  • She is prone to losing her temper when stressed. (Cô ấy dễ mất bình tĩnh khi bị stress.)
    Cô ấy thường không thể kiểm soát cảm xúc khi gặp căng thẳng, dẫn đến việc dễ nổi nóng.
  • The new software system is prone to crashing unexpectedly. (Hệ thống phần mềm mới dễ bị sập bất ngờ.)
    Phần mềm mới có thể gặp sự cố hoặc bị sập do các lỗi hệ thống chưa được phát hiện, gây ra sự gián đoạn không mong muốn.

Như vậy, "be prone to" có thể áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau để miêu tả sự dễ bị ảnh hưởng, dễ xảy ra hoặc có khuynh hướng làm một điều gì đó.

II. Cách áp dụng cấu trúc “be prone to”

Cấu trúc "be prone to" có 3 cách dùng phổ biến trong thực tế, giúp chúng ta mô tả các tình trạng về sức khỏe, hành vi hoặc các hiện tượng dễ xảy ra. Dưới đây STUDY4 sẽ liệt kê ra những trường hợp cụ thể bạn có thể áp dụng cấu trúc “be prone to”:

1. Miêu tả tình trạng sức khỏe dễ bị tổn thương của một người

Cấu trúc này được sử dụng để chỉ ra rằng một người dễ mắc phải một bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe nào đó, thường là do yếu tố di truyền hoặc tuổi tác.

Cách áp dụng cấu trúc “be prone to”

Cách áp dụng cấu trúc “be prone to”

Ví dụ:

  • People with osteoporosis are prone to bone fractures. (Người bị loãng xương dễ bị gãy xương.)
  • Patients with asthma are prone to respiratory infections. (Bệnh nhân hen suyễn dễ bị nhiễm trùng đường hô hấp.)

2. Miêu tả các xu hướng trong tính cách hoặc hành vi của một người (thường là xu hướng tiêu cực)

Cụm từ "be prone to" cũng có thể dùng để miêu tả những hành vi hoặc tính cách của một người, thường là những xu hướng tiêu cực mà họ dễ mắc phải trong các tình huống cụ thể.

Ví dụ

  • He is prone to losing his temper when under stress. (Anh ấy dễ mất bình tĩnh khi căng thẳng.)
  • My coworker is prone to making impulsive decisions. (Đồng nghiệp của tôi thường có xu hướng quyết định một cách bốc đồng.)

3. Miêu tả các xu hướng dễ xảy ra của một sự việc, hiện tượng

Cụm từ này cũng có thể mô tả các sự việc hoặc hiện tượng dễ xảy ra, thường là do điều kiện hoặc đặc điểm tự nhiên của đối tượng đó.

Ví dụ:

  • Older model phones are prone to battery drain issues. (Điện thoại đời cũ dễ bị hao pin.)
  • Wooden structures are prone to catching fire during wildfires. (Công trình bằng gỗ dễ bị bắt lửa trong các vụ cháy rừng.)

III. Các cấu trúc tương tự cấu trúc “be prone to”

1. Các cấu trúc đồng nghĩa với “be prone to”

  • Vulnerable to: Dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng bởi
    Ví dụ: The coastal town is vulnerable to hurricanes during the storm season. (Thị trấn ven biển dễ bị ảnh hưởng bởi lốc xoáy trong mùa mưa bão.)
  • Susceptible to: Dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc phải
    Ví dụ: Elderly people are susceptible to dementia. (Người già dễ bị mắc bệnh đãng trí.)
  • Subject to: Phải chịu, dễ gặp phải
    Ví dụ: The new software is subject to frequent crashes and errors. (Phần mềm mới dễ gặp phải các lỗi và treo máy thường xuyên.)
  • Inclined to: Có xu hướng, có khuynh hướng
    Ví dụ: My friend is inclined to overthink small problems. (Bạn tôi có xu hướng suy nghĩ quá mức về những vấn đề nhỏ nhặt.)
  • Predisposed to: Có sẵn khuynh hướng, dễ gặp phải
    Ví dụ: People with a history of heart disease are predisposed to developing the condition. (Người có tiền sử bệnh tim dễ bị mắc chứng bệnh này.)

2. Các cấu trúc trái nghĩa với “be prone to”

  • Resistant to: Khó bị ảnh hưởng, kháng cự
    Ví dụ: The new antivirus software is resistant to the latest cyberthreats. (Phần mềm diệt virus mới này kháng cự được các mối đe dọa mạng mới nhất.)
  • Immune to: Miễn nhiễm, không bị ảnh hưởng
    Ví dụ: People who have recovered from the virus are immune to reinfection. (Những người đã khỏi bệnh thì miễn nhiễm với nguy cơ nhiễm lại.)
  • Unaffected by: Không bị ảnh hưởng, không tác động đến
    Ví dụ: The business was unaffected by the economic downturn. (Doanh nghiệp không bị ảnh hưởng bởi suy thoái kinh tế.)
  • Unlikely to: Không có khả năng, ít có khả năng
    Ví dụ: The team is unlikely to win the championship this year. (Đội bóng ít có khả năng vô địch giải đấu năm nay.)
  • Averse to: Không ưa, bài trừ, có xu hướng tránh
    Ví dụ: My boss is averse to taking risks in business decisions. (Ông sếp của tôi có xu hướng tránh rủi ro trong các quyết định kinh doanh.)

IV. Bài tập vận dụng cấu trúc “be prone to”

1. Bài 1: Chọn từ thích hợp để thay thế cụm từ in đậm trong câu dưới đây.

  1. Elderly people are prone to joint pain.
    a) resistant to
    b) immune to
    c) susceptible to
    d) unaffected by
  2. This model of car is prone to engine failures.
    a) subject to
    b) unlikely to
    c) averse to
    d) resistant to
  3. People who exercise regularly are not prone to obesity.
    a) vulnerable to
    b) predisposed to
    c) resistant to
    d) inclined to
  4. Wooden houses are prone to damage during wildfires.
    a) unaffected by
    b) subject to
    c) averse to
    d) immune to
  5. My friend is prone to overanalyzing simple problems.
    a) inclined to
    b) unlikely to
    c) resistant to
    d) immune to

2. Bài 2: Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng "be prone to" mà không làm thay đổi ý nghĩa.

  1. This city often experiences flooding during the rainy season.
    → This city ________________________.
  2. The software has a high chance of crashing unexpectedly.
    → The software ________________________.
  3. She easily gets angry when things don’t go her way.
    → She ________________________.
  4. People with weak immune systems often catch colds.
    → People with weak immune systems ________________________.
  5. The old bridge is likely to collapse under heavy traffic.
    → The old bridge ________________________.

3. Bài 3: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng "be prone to" hoặc các từ đồng nghĩa/trái nghĩa thích hợp.

  1. People who don’t wear sunscreen _______ sunburn.
  2. Athletes who train excessively _______ injuries.
  3. Thanks to the new safety measures, the building is now _______ fires.
  4. He has a habit of overthinking, so he _______ stress easily.
  5. Modern buildings are designed to be _______ earthquakes.

Đáp án: 

Bài 1:

  1. c) susceptible to
  2. a) subject to
  3. c) resistant to
  4. b) subject to
  5. a) inclined to

Bài 2:

  1. This city is prone to flooding during the rainy season.
  2. The software is prone to crashing unexpectedly.
  3. She is prone to losing her temper when things don’t go her way.
  4. People with weak immune systems are prone to catching colds.
  5. The old bridge is prone to collapsing under heavy traffic.

Bài 3:

  1. are prone to
  2. are prone to
  3. resistant to
  4. is prone to
  5. resistant to

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn

Lời kết

Trên đây là toàn bộ những gì bạn cần biết về cấu trúc “be prone to” trong tiếng Anh. STUDY4 hi vọng bạn sẽ nắm chắc kiến thức này và áp dụng hiệu quả vào trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong kỳ thi IELTS!