Bạn có bao giờ bối rối khi phải chọn giữa Amount of, Number of và Quantity of trong câu tiếng Anh? Dù đều mang ý nghĩa chỉ số lượng, nhưng mỗi cụm từ lại có cách sử dụng khác nhau tùy thuộc vào danh từ đi kèm. Việc nhầm lẫn giữa chúng không chỉ ảnh hưởng đến ngữ pháp mà còn khiến câu văn mất đi sự chính xác và tự nhiên. Vậy làm thế nào để sử dụng chúng đúng cách? Trong bài viết này, STUDY4 sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa Amount of, Number of và Quantity of cùng những mẹo đơn giản để áp dụng chúng một cách chính xác và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh. Hãy cùng khám phá nhé!
I. Khái niệm và cách dùng Amount of
Khái niệm và cách dùng Amount of
1. Khái niệm "Amount of"
"Amount of" là một cụm từ trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ số lượng của một thứ gì đó, đặc biệt là khi nói về danh từ không đếm được (uncountable nouns). Nó nhấn mạnh đến khối lượng, mức độ, hay số lượng tổng quát của một thứ trừu tượng hoặc không thể đếm bằng đơn vị riêng lẻ.
→ Ví dụ: A large amount of water (Một lượng lớn nước), A small amount of sugar (Một lượng nhỏ đường)
2. Cách dùng "Amount of"
2.1. Đi kèm với danh từ không đếm được
"Amount of" chỉ được sử dụng với danh từ không đếm được (uncountable nouns), tức là những danh từ không thể dùng với số đếm như "one, two, three...".
Các danh từ không đếm được phổ biến gồm:
- Chất lỏng: water, milk, juice, coffee
- Chất liệu: gold, silver, wood, sand
- Khái niệm trừu tượng: time, money, effort, love, knowledge
- Thực phẩm ở dạng không đếm được: rice, sugar, salt, bread
→ Ví dụ: A huge amount of water was wasted yesterday. (Một lượng lớn nước đã bị lãng phí hôm qua.)
2.2. Không dùng với danh từ đếm được
Amount of không được sử dụng với danh từ đếm được (countable nouns). Thay vào đó, ta sử dụng "number of".
→ Ví dụ: a number of books
2.3. Kết hợp với tính từ để nhấn mạnh
"Amount of" thường đi cùng với các tính từ để nhấn mạnh mức độ của số lượng đó. Các tính từ phổ biến bao gồm: large, small, huge, considerable, significant, substantial, enormous, vast.
→ Ví dụ: A considerable amount of money was donated. (Một số tiền đáng kể đã được quyên góp.)
2.4. Sử dụng với động từ số ít
Vì "amount of" đi với danh từ không đếm được, nên động từ đi kèm thường ở dạng số ít.
→ Ví dụ: A large amount of water is needed for the experiment. (Một lượng lớn nước cần thiết cho thí nghiệm này.)
II. Khái niệm và cách dùng Number of
Khái niệm và cách dùng Number of
1. Khái niệm "Number of"
"Number of" là một cụm từ trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ số lượng của một thứ gì đó, đặc biệt là khi nói về danh từ đếm được (countable nouns). Nó nhấn mạnh đến con số cụ thể hoặc một số lượng tổng quát của những vật có thể đếm được bằng đơn vị riêng lẻ.
→ Ví dụ: A large number of books (Một số lượng lớn sách), A small number of students (Một số lượng nhỏ học sinh)
2. Cách dùng "Number of"
2.1. Đi kèm với danh từ đếm được
"Number of" chỉ được sử dụng với danh từ đếm được (countable nouns), tức là những danh từ có thể đếm bằng số như "one, two, three...".
Các danh từ đếm được phổ biến gồm:
- Người: students, teachers, doctors, engineers
- Vật: books, cars, pens, apples
- Động vật: dogs, cats, birds, fishes
→ Ví dụ: A large number of students participated in the competition. (Một số lượng lớn học sinh đã tham gia cuộc thi.)
2.2. Dùng với cả danh từ số ít và số nhiều
Mặc dù "number of" đi kèm với danh từ đếm được, nhưng danh từ đó luôn ở dạng số nhiều.
→ Ví dụ: A number of people were waiting outside. (Một số người đang đợi bên ngoài.)
2.3. Động từ đi kèm với "Number of"
- Khi sử dụng "A number of", động từ đi kèm sẽ ở dạng số nhiều, bởi vì nó đề cập đến nhiều đối tượng.
- Khi sử dụng "The number of", động từ sẽ ở dạng số ít, bởi vì nó nhấn mạnh vào con số hoặc số lượng cụ thể.
→ Ví dụ: A number of students are absent today. (Một số học sinh vắng mặt hôm nay.)
→ "A number of" nhấn mạnh đến một nhóm người, nên động từ ở số nhiều (are).
2.5. Kết hợp với tính từ để nhấn mạnh
"Number of" thường đi cùng với các tính từ để nhấn mạnh mức độ của số lượng đó. Các tính từ phổ biến bao gồm: large, small, limited, considerable, significant.
→ Ví dụ: A large number of tourists visited the city last year. (Một số lượng lớn khách du lịch đã ghé thăm thành phố năm ngoái.)
III. Khái niệm và cách dùng Quantity of
Khái niệm và cách dùng Quantity of
1. Khái niệm "Quantity of"
"Quantity of" là một cụm từ trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ số lượng hoặc khối lượng của một thứ gì đó. Không giống như "Number of" hay "Amount of," "Quantity of" có thể được dùng với cả:
- Danh từ đếm được (Countable nouns): Những vật có thể đếm bằng đơn vị riêng lẻ.
- Danh từ không đếm được (Uncountable nouns): Những vật không thể đếm riêng lẻ, thường ở dạng khối lượng, chất lỏng, hoặc khái niệm trừu tượng.
→ Ví dụ: A large quantity of books (Một số lượng lớn sách – danh từ đếm được), A small quantity of water (Một số lượng nhỏ nước – danh từ không đếm được)
2. Cách dùng "Quantity of"
2.1. Dùng với danh từ đếm được (Countable Nouns)
"Quantity of" được sử dụng khi muốn nói về số lượng cụ thể của những thứ có thể đếm được. Thông thường, danh từ đi kèm sẽ ở dạng số nhiều.
→ Ví dụ: A large quantity of apples were sold at the market. (Một số lượng lớn táo đã được bán ở chợ.)
2.2. Dùng với danh từ không đếm được (Uncountable Nouns)
"Quantity of" cũng được sử dụng với danh từ không đếm được khi muốn chỉ lượng hoặc khối lượng của một chất, vật liệu, hoặc khái niệm trừu tượng.
→ Ví dụ: A large quantity of water was needed to put out the fire. (Một lượng lớn nước đã cần thiết để dập tắt đám cháy.)
2.3. Kết hợp với tính từ để nhấn mạnh
"Quantity of" thường đi kèm với các tính từ để nhấn mạnh mức độ của số lượng đó. Các tính từ phổ biến bao gồm:
- Large (Lớn)
- Small (Nhỏ)
- Considerable (Đáng kể)
- Significant (Đáng kể, quan trọng)
- Limited (Giới hạn)
→ Ví dụ: A large quantity of information was provided during the lecture. (Một lượng lớn thông tin đã được cung cấp trong buổi giảng.)
2.4. Động từ đi kèm với "Quantity of"
- Khi danh từ đi sau "Quantity of" ở dạng số nhiều (đếm được), động từ cũng sẽ ở dạng số nhiều.
- Khi danh từ đi sau "Quantity of" là danh từ không đếm được, động từ sẽ ở dạng số ít.
IV. Phân biệt Amount of, Number of, Quantity of
|
Tiêu chí |
Amount of |
Number of |
Quantity of |
|
Ý nghĩa |
Chỉ khối lượng, số lượng chung chung, không đếm được |
Chỉ số lượng cụ thể của vật thể có thể đếm được |
Chỉ số lượng hoặc khối lượng, có thể đếm được hoặc không đếm được |
|
Dùng với loại danh từ |
Danh từ không đếm được (Uncountable nouns) |
Danh từ đếm được (Countable nouns) |
Cả hai (Đếm được và không đếm được) |
|
Động từ đi kèm |
Số ít (Is, Was) |
Số nhiều (Are, Were) |
Phụ thuộc vào danh từ đi sau: - Đếm được → Số nhiều - Không đếm được → Số ít |
|
Ví dụ |
- A large amount of water is needed. - A small amount of sugar was added. |
- A number of students are present. - A number of books were sold. |
- A large quantity of apples were eaten. - A small quantity of milk is left. |
|
Cách dùng phổ biến |
Nhấn mạnh về khối lượng, thể tích hoặc khái niệm trừu tượng |
Nhấn mạnh về số lượng của các đơn vị riêng lẻ có thể đếm được |
Dùng linh hoạt để chỉ số lượng hoặc khối lượng cụ thể |
|
Điểm cần lưu ý |
Không dùng với danh từ đếm được (sai: Amount of cars) |
Không dùng với danh từ không đếm được (sai: Number of water) |
Phù hợp với cả danh từ đếm được và không đếm được, nhưng cần chú ý động từ đi kèm phù hợp |
|
Các cụm từ thông dụng |
- A large amount of - A small amount of - A great amount of |
- A number of - The number of - A large number of |
- A large quantity of - A small quantity of - A significant quantity of |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Hiểu rõ sự khác biệt giữa Amount of, Number of và Quantity of sẽ giúp bạn tránh được những lỗi ngữ pháp phổ biến và làm cho câu văn trở nên chính xác, tự nhiên hơn. Hãy ghi nhớ các quy tắc sử dụng và thực hành thường xuyên để biến chúng thành phản xạ tự nhiên khi viết và nói tiếng Anh. Đừng để những nhầm lẫn nhỏ làm giảm đi sự tự tin của bạn trong giao tiếp!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment