Phân biệt Perfect Gerund và Perfect ParticipleTrong tiếng Anh, Perfect Gerund và Perfect Participle đều là những cấu trúc ngữ pháp quan trọng, nhưng không ít người học cảm thấy bối rối khi phân biệt và sử dụng chúng đúng cách. Dù có điểm tương đồng về hình thức, nhưng mỗi cấu trúc lại mang ý nghĩa và chức năng riêng trong câu. Vậy làm thế nào để phân biệt Perfect Gerund và Perfect Participle một cách dễ dàng? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết này!

I. Kiến thức về Perfect Gerund (Danh động từ hoàn thành)

Kiến thức về Perfect Gerund (Danh động từ hoàn thành)

Kiến thức về Perfect Gerund (Danh động từ hoàn thành)

1. Định nghĩa

Perfect gerund về bản chất là một danh động từ (gerund) – dạng động từ kết thúc bằng “-ing” và đảm nhận vai trò của danh từ trong câu. Thuật ngữ “perfect” trong cấu trúc này nhằm thể hiện rằng hành động được nói đến đã xảy ra trước một hành động khác. Về mặt công thức, các thì hoàn thành (perfect) thường tuân theo mô hình “have + past participle (V3/-ed)”.

Do đó, perfect gerund có dạng “having + past participle (V3/-ed)” và mang chức năng của một danh từ, dùng để chỉ một hành động đã diễn ra trước một hành động khác trong quá khứ.

2. Công thức

having + past participle (V3/-ed)

→ Ví dụ: She admitted having forgotten his birthday. (Cô ấy thừa nhận đã quên sinh nhật của anh ấy.)

Trong ví dụ trên, cụm “having forgotten” là một perfect gerund, đóng vai trò danh từ và diễn đạt hành động “quên” xảy ra trước hành động “thừa nhận” trong mệnh đề chính.

3. Chức năng

Chức năng

Ví dụ & Dịch nghĩa

Perfect gerund làm chủ ngữ

Having completed the assignment on time was a great relief. (Việc hoàn thành bài tập đúng hạn là một sự nhẹ nhõm.)

Perfect gerund làm bổ ngữ của "be"

His biggest mistake was having trusted the wrong person. (Sai lầm lớn nhất của anh ấy là đã tin nhầm người.)

Perfect gerund làm tân ngữ của giới từ

She was punished for having broken the rules. (Cô ấy bị phạt vì đã vi phạm quy định.)

Perfect gerund làm tân ngữ của động từ

He denied having taken the document. (Anh ấy phủ nhận đã lấy tài liệu.)

4. Cách sử dụng Perfect Gerund

a. Khi muốn nhấn mạnh một hành động đã xảy ra trước một hành động khác

Perfect Gerund thường được dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trước một hành động khác trong quá khứ hoặc trước thời điểm nói.

→ Ví dụ: He was proud of having won the competition. (Anh ấy tự hào vì đã chiến thắng cuộc thi.)

Khi muốn nhấn mạnh một hành động đã xảy ra trước một hành động khác

b. Khi thay thế mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "that"

Trong nhiều trường hợp, chúng ta có thể sử dụng Perfect Gerund để thay thế cho mệnh đề danh từ nhằm diễn đạt ý gọn hơn.

→ Ví dụ: He regretted that he had spoken so rudely = He regretted having spoken so rudely. (Anh ấy hối tiếc vì đã nói chuyện thô lỗ.)

c. Sau giới từ (prepositions)

Perfect Gerund có thể đứng sau giới từ để diễn đạt hành động đã hoàn tất trước một thời điểm nào đó.

→ Ví dụ: He was accused of having cheated in the exam. (Anh ấy bị buộc tội vì đã gian lận trong kỳ thi.)

d. Trong cấu trúc câu nhấn mạnh (Emphatic Structure)

Perfect Gerund cũng có thể được sử dụng để nhấn mạnh một hành động đã xảy ra trước khi một hành động khác diễn ra.

→ Ví dụ: His having missed the deadline caused a lot of trouble. (Việc anh ấy đã bỏ lỡ thời hạn gây ra rất nhiều rắc rối.)

II. Kiến thức về Perfect Participle (Phân từ hoàn thành)

Kiến thức về Perfect Participle (Phân từ hoàn thành)

Kiến thức về Perfect Participle (Phân từ hoàn thành)

1. Định nghĩa

Perfect participle thuộc nhóm participle (phân từ), một dạng của động từ có thể kết thúc bằng "-ing" (hiện tại phân từ) hoặc V3/-ed (quá khứ phân từ). Mỗi loại phân từ có vai trò ngữ pháp riêng biệt, trong đó perfect participle chủ yếu được sử dụng trong mệnh đề phân từ (Herring, 2016). Cụm từ "perfect" trong thuật ngữ này thể hiện rằng hành động được diễn tả đã xảy ra trước một hành động khác. Công thức chung của các cấu trúc perfect thường là "have + past participle (V3/-ed)".

Do đó, perfect participle có dạng "having + past participle (V3/-ed)", thường được dùng trong mệnh đề phân từ để chỉ một hành động hoàn tất trước một hành động khác.

2. Công thức

having + past participle (V3/-ed)

→ Ví dụ: Having completed the report, she submitted it to her manager. (Sau khi hoàn thành báo cáo, cô ấy đã nộp nó cho quản lý.)

Trong câu trên, cụm "having completed" là perfect participle, đóng vai trò trong mệnh đề phân từ "Having completed the report", diễn tả hành động "hoàn thành báo cáo" xảy ra trước hành động "nộp báo cáo" trong mệnh đề chính.

3. Chức năng

Chức năng

Ví dụ 

Mệnh đề phân từ chỉ thời gian

Having studied all night, he finally felt ready for the exam. (Sau khi học suốt đêm, anh ấy cuối cùng đã cảm thấy sẵn sàng cho kỳ thi.)

Mệnh đề phân từ chỉ nguyên nhân

Having missed the last bus, they had to walk home. (Vì đã lỡ chuyến xe buýt cuối cùng, họ phải đi bộ về nhà.)

4. Cách sử dụng Perfect Participle

a. Diễn tả hành động đã hoàn tất trước một hành động khác

Perfect Participle được dùng để chỉ một hành động đã xảy ra và hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ.

→ Ví dụ: Having eaten all the food, they left the restaurant. (Sau khi ăn hết đồ ăn, họ rời khỏi nhà hàng.)
b. Diễn tả nguyên nhân hoặc lý do (thay thế mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân)

Perfect Participle có thể thay thế một mệnh đề trạng ngữ bắt đầu bằng because, since, hoặc as để chỉ nguyên nhân.

→ Ví dụ: Since he had lost his keys, he couldn’t enter the house. = Having lost his keys, he couldn’t enter the house. (Vì đã làm mất chìa khóa, anh ấy không thể vào nhà.)

c. Diễn tả hành động xảy ra liên tiếp

Perfect Participle cũng có thể được dùng để mô tả hai hành động xảy ra liên tiếp, trong đó hành động đầu tiên đã hoàn tất trước khi hành động thứ hai diễn ra.

→ Ví dụ: Having read the book, he wrote a review about it. (Sau khi đọc xong cuốn sách, anh ấy viết một bài đánh giá về nó.)

d. Trong câu bị động (Passive Perfect Participle)

Perfect Participle cũng có thể được sử dụng ở dạng bị động để nhấn mạnh rằng hành động đã hoàn thành trước đó.

→ Ví dụ: Having been given the wrong directions, we got lost. (Vì đã được chỉ sai đường, chúng tôi bị lạc.)

III. Phân biệt Perfect Gerund và Perfect Participle trong tiếng Anh

Phân biệt Perfect Gerund và Perfect Participle trong tiếng Anh

Phân biệt Perfect Gerund và Perfect Participle trong tiếng Anh

Tiêu chí

Perfect Gerund (Danh động từ hoàn thành)

Perfect Participle (Phân từ hoàn thành)

Cấu trúc

Having + PII (past participle)

Having + PII (past participle)

Bản chất

Là danh động từ (gerund), có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.

Là phân từ (participle), thường dùng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ.

Chức năng

- Đóng vai trò như một danh từ trong câu.

- Nhấn mạnh hành động đã xảy ra trước một hành động khác.

- Đóng vai trò như một phân từ để bổ nghĩa cho động từ chính.

- Thay thế mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, thời gian.

Vị trí trong câu

- Có thể đứng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.

- Thường đứng sau động từ hoặc giới từ.

- Thường đứng ở đầu câu để rút gọn mệnh đề trạng ngữ.

- Đôi khi đứng giữa hoặc cuối câu.

Cách sử dụng

- Nhấn mạnh hành động đã hoàn tất trước một thời điểm khác.

- Được dùng sau một số động từ như admit, deny, regret, appreciate, accuse of, apologize for...

- Được dùng sau giới từ.

- Nhấn mạnh một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác.

- Được dùng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, nguyên nhân.

- Có thể dùng ở thể bị động với having been + PII.

Ví dụ

I apologize for having been late. (Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.)

→ (Perfect Gerund sau giới từ "for")

Having been invited to the party, she was very excited. (Sau khi được mời đến bữa tiệc, cô ấy rất háo hức.)

→ (Perfect Participle bị động: "After she had been invited")

IV. Bài tập phân biệt Perfect Gerund và Perfect Participle

Bài tập 1: Xác định cụm từ in đậm trong các câu sau là Perfect Gerund hay Perfect Participle.

  1. Having mastered three languages is a remarkable skill.
  2. Having mastered three languages, she easily adapted to her new job.
  3. He apologized for having forgotten our anniversary.
  4. Having worked late into the night, he was too exhausted to wake up early.
  5. His biggest achievement is having written a bestselling novel.
  6. I regret having trusted him so easily.
  7. Having been offered a promotion, she decided to celebrate with her family.
  8. Having witnessed the accident, they immediately called an ambulance.
  9. She felt guilty about having spread false rumors.
  10. Having finished their final exams, the students went on a well-deserved vacation.

Đáp án

  1. Having mastered three languages is a remarkable skill. → Perfect Gerund (Danh động từ hoàn thành) 
  2. Having mastered three languages, she easily adapted to her new job. → Perfect Participle (Phân từ hoàn thành)
  3. He apologized for having forgotten our anniversary. → Perfect Gerund (Danh động từ hoàn thành) 
  4. Having worked late into the night, he was too exhausted to wake up early. → Perfect Participle (Phân từ hoàn thành)
  5. His biggest achievement is having written a bestselling novel. → Perfect Gerund (Danh động từ hoàn thành) 
  6. I regret having trusted him so easily. → Perfect Gerund (Danh động từ hoàn thành) 
  7. Having been offered a promotion, she decided to celebrate with her family. → Perfect Participle (Phân từ hoàn thành)
  8. Having witnessed the accident, they immediately called an ambulance. → Perfect Participle (Phân từ hoàn thành)
  9. She felt guilty about having spread false rumors. → Perfect Gerund (Danh động từ hoàn thành) 
  10. Having finished their final exams, the students went on a well-deserved vacation. → Perfect Participle (Phân từ hoàn thành)

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa Perfect Gerund và Perfect Participle sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và linh hoạt hơn trong cả văn nói lẫn văn viết. Dù có hình thức tương tự, nhưng mỗi cấu trúc lại có cách dùng riêng, phù hợp với từng ngữ cảnh khác nhau. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn nắm vững cách phân biệt hai dạng này. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng một cách tự nhiên và thành thạo nhé!