Cấu trúc can't stand và can't bear trong tiếng AnhTrong giao tiếp tiếng Anh, khi muốn diễn tả sự khó chịu hoặc không thể chịu đựng điều gì đó, hai cấu trúc can't stand và can't bear được sử dụng rất phổ biến. Dù có ý nghĩa tương tự nhau, nhưng mỗi cấu trúc lại có những sắc thái riêng và cách dùng khác nhau. Vậy làm thế nào để sử dụng chúng một cách chính xác và tự nhiên? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết này!

I. Khái niệm Can’t stand/bear 

Khái niệm Can’t stand/bear trong tiếng Anh

Khái niệm Can’t stand/bear trong tiếng Anh

1. Can’t stand là gì?

"Can't stand" được dùng để diễn tả việc ai đó không thể chịu đựng được một người, sự việc, tình huống hoặc hành động nào đó vì họ cảm thấy khó chịu, bực bội, phiền phức hoặc cực kỳ không thích.

→ Ví dụ: She can’t stand waiting in long lines. (Cô ấy không thể chịu được việc phải xếp hàng lâu.)

2. Can’t bear là gì?

"Can't bear" cũng có nghĩa là "không thể chịu đựng được", nhưng thường mang sắc thái mạnh hơn về mặt cảm xúc. Nó diễn tả sự đau khổ, khó chịu tột cùng hoặc cảm giác không thể chịu nổi về mặt tinh thần hoặc tình cảm.

→ Ví dụ: She can’t bear seeing animals suffer. (Cô ấy không thể chịu được khi thấy động vật đau khổ.)

II. Cách dùng cấu trúc Can’t stand/bear 

Cách dùng cấu trúc Can’t stand/bear 

Cách dùng cấu trúc Can’t stand/bear 

Cấu Trúc

Ý Nghĩa

Ví Dụ

Giải Thích

1. Can't stand/bear + danh từ/đại từ (noun/pronoun)

Không thể chịu đựng ai/cái gì

- I can't stand the noise at night. (Tôi không thể chịu được tiếng ồn vào ban đêm.)

- She can't bear him anymore. (Cô ấy không thể chịu đựng anh ta nữa.)

Diễn tả sự khó chịu, không ưa hoặc ghét một người hoặc một sự vật nào đó.

2. Can't stand/bear + V-ing

Không thể chịu đựng việc gì (danh động từ)

- I can't stand waiting for a long time. (Tôi không thể chịu đựng được việc chờ lâu.)

- She can't bear listening to loud music. (Cô ấy không chịu được việc nghe nhạc lớn.)

Đây là cách dùng phổ biến nhất. "V-ing" đóng vai trò là danh động từ (gerund).

3. Can't stand/bear + to V (ít phổ biến hơn V-ing)

Không thể chịu đựng khi làm gì

- I can't stand to see you cry. (Tôi không thể chịu được khi thấy bạn khóc.)

- She can't bear to stay in this house anymore. (Cô ấy không thể chịu nổi việc ở lại căn nhà này nữa.)

Cách dùng này cũng đúng, nhưng "V-ing" phổ biến hơn. Một số động từ cảm xúc như see, hear thường đi với to V hơn.

4. Can't stand/bear + mệnh đề "that" (ít phổ biến hơn)

Không thể chịu đựng rằng…

- I can't stand that he always interrupts me. (Tôi không thể chịu được việc anh ta luôn cắt ngang tôi.)

- She can't bear that people judge her unfairly. (Cô ấy không chịu được việc mọi người đánh giá cô ấy không công bằng.)

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự thật nào đó gây khó chịu.

5. Can't stand/bear + someone + V-ing

Không thể chịu được ai đó làm gì

- I can't stand him talking loudly. (Tôi không thể chịu nổi việc anh ta nói lớn.)

- She can't bear her friend lying to her. (Cô ấy không thể chịu được việc bạn mình nói dối.)

Chỉ sự khó chịu khi một ai đó làm hành động gì đó.

6. Can't stand/bear + being + P2 (bị động)

Không thể chịu được khi bị làm gì

- I can't stand being ignored. (Tôi không thể chịu được khi bị phớt lờ.)

- She can't bear being treated unfairly. (Cô ấy không thể chịu được khi bị đối xử bất công.)

Dùng để nhấn mạnh cảm xúc khó chịu khi ở trong một tình huống bị động.

III. Phân biệt cấu trúc can’t stand/ can’t bear/ can’t help

Cấu trúc

Can't Stand

Can't Bear

Can't Help

Ý nghĩa

Không thể chịu đựng được điều gì đó vì khó chịu hoặc phiền phức.

Không thể chịu đựng được điều gì đó vì gây đau đớn về thể chất hoặc tinh thần.

Không thể kiểm soát hoặc ngừng làm một việc nào đó.

Mức độ cảm xúc

Khó chịu, bực bội

Mạnh hơn "can't stand", mang cảm xúc đau đớn, khổ sở

Không thể cưỡng lại một hành động, thường xảy ra một cách vô thức

Cấu trúc với danh từ/đại từ

✅ I can't stand the heat. (Tôi không thể chịu được cái nóng.)

✅ She can't bear the noise. (Cô ấy không thể chịu được tiếng ồn.)

❌ Không dùng với danh từ

Cấu trúc với V-ing

✅ I can't stand waiting in line. (Tôi không thể chịu được việc xếp hàng.)

✅ He can't bear seeing animals suffer. (Anh ấy không thể chịu được khi thấy động vật đau đớn.)

✅ I can't help laughing at his joke. (Tôi không thể không cười trước câu chuyện cười của anh ấy.)

Cấu trúc với to V

❌ Không tự nhiên

✅ She can't bear to leave her family. (Cô ấy không thể chịu nổi việc rời xa gia đình.)

❌ Không dùng với "to V"

Cấu trúc với "it when + mệnh đề"

✅ I can't stand it when people are late. (Tôi không thể chịu được khi mọi người đến trễ.)

✅ I can't bear it when my kids are sick. (Tôi không thể chịu được khi con tôi ốm.)

❌ Không dùng

Cấu trúc với "the thought/idea of + V-ing"

❌ Không phổ biến

✅ I can't bear the thought of losing you. (Tôi không thể chịu nổi suy nghĩ về việc mất bạn.)

❌ Không dùng

Cấu trúc với "someone + V-ing"

✅ I can't stand people talking loudly. (Tôi không thể chịu được việc người khác nói to.)

✅ He can't bear his brother complaining all the time. (Anh ấy không thể chịu được việc em trai anh ấy suốt ngày than phiền.)

✅ I can't help him making mistakes. (Tôi không thể ngăn anh ấy mắc lỗi.)

Dùng trong câu phủ định

❌ Không phổ biến

❌ Không phổ biến

✅ I can’t help but wonder what happened. (Tôi không thể không tự hỏi chuyện gì đã xảy ra.)

Dùng với cảm xúc tích cực

❌ Không phổ biến

❌ Không phổ biến

❌ Không phổ biến

Dùng với cảm xúc tiêu cực

✅ Rất phổ biến

✅ Rất phổ biến

✅ Phổ biến nhưng theo nghĩa hài hước

Ví dụ thực tế

I can't stand spicy food. (Tôi không thể chịu được đồ ăn cay.)

She can't bear to watch sad movies. (Cô ấy không thể chịu được khi xem phim buồn.)

I can't help smiling when I see you. (Tôi không thể không cười khi nhìn thấy bạn.)

IV. Bài tập cấu trúc can’t stand/ can’t bear/ can’t help

Bài 1: Điền từ thích hợp (can’t stand, can’t bear, can’t help) vào chỗ trống

  1. I __________ waking up early in the morning. I just want to sleep more.
  2. She __________ seeing people suffer, so she always donates to charity.
  3. He __________ laughing whenever he hears that joke. It’s too funny!
  4. My brother __________ spicy food. He refuses to eat anything too hot.
  5. They __________ being stuck in traffic. It makes them really frustrated.
  6. I __________ feeling nervous before an important test. It’s natural!
  7. She __________ working in a noisy environment. It distracts her too much.
  8. He __________ thinking about his past mistakes. It makes him feel bad.
  9. We __________ watching horror movies. They are too scary for us.
  10. She __________ crying whenever she watches a sad movie.

Bài 2: Chọn đáp án đúng

Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống (can’t stand, can’t bear, can’t help).

  1. I __________ seeing dirty dishes in the sink. I have to wash them immediately.
    a) can’t help
    b) can’t stand
    c) can’t bear
  2. He __________ checking his phone every five minutes. It’s a bad habit.
    a) can’t bear
    b) can’t stand
    c) can’t help
  3. My mom __________ watching action movies. She prefers romantic films.
    a) can’t stand
    b) can’t help
    c) can’t bear
  4. She __________ feeling nervous before an exam. It happens every time.
    a) can’t bear
    b) can’t stand
    c) can’t help
  5. They __________ listening to loud music. It gives them a headache.
    a) can’t bear
    b) can’t help
    c) can’t stand

Đáp án

Bài 1: Điền từ thích hợp

  1. I can’t stand waking up early in the morning. I just want to sleep more.
  2. She can’t bear seeing people suffer, so she always donates to charity.
  3. He can’t help laughing whenever he hears that joke. It’s too funny!
  4. My brother can’t stand spicy food. He refuses to eat anything too hot.
  5. They can’t bear being stuck in traffic. It makes them really frustrated.
  6. I can’t help feeling nervous before an important test. It’s natural!
  7. She can’t stand working in a noisy environment. It distracts her too much.
  8. He can’t bear thinking about his past mistakes. It makes him feel bad.
  9. We can’t stand watching horror movies. They are too scary for us.
  10. She can’t help crying whenever she watches a sad movie.

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. I can’t stand seeing dirty dishes in the sink. I have to wash them immediately.
    b) can’t stand
  2. He can’t help checking his phone every five minutes. It’s a bad habit.
    c) can’t help
  3. My mom can’t stand watching action movies. She prefers romantic films.
    a) can’t stand
  4. She can’t help feeling nervous before an exam. It happens every time.
    c) can’t help
  5. They can’t bear listening to loud music. It gives them a headache.
    a) can’t bear

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Can't stand và can't bear là hai cấu trúc quen thuộc giúp diễn đạt sự khó chịu hoặc không thể chịu đựng điều gì đó trong tiếng Anh. Việc hiểu rõ cách sử dụng sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc tự nhiên và linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn nắm vững sự khác biệt và ứng dụng hiệu quả hai cấu trúc này. Hãy thực hành thường xuyên để sử dụng chúng một cách thành thạo nhé!